12345678
8 strokes

乳 — Sữa, Vú

N3
On: ニュウ
Kun: ちち、ちぶさ
HV: Nhũ

Ý nghĩa

Chữ Hán 乳 (にゅう, ちち, ちぶさ) (NHŨ) trực tiếp thể hiện ý nghĩa cốt lõi của nó: "sữa" và "ngực". Về cơ bản, 乳 là một chữ tượng hình; hình dạng của nó thể hiện trực quan ý nghĩa của nó. Nếu nhìn kỹ, bạn có thể hình dung đường cong mềm mại của bầu vú mẹ. Hai nét ngang nhỏ ở phía trên có thể mô tả núm vú hoặc thậm chí là những giọt sữa đang trào ra. Mối liên hệ thị giác mạnh mẽ này giúp chữ Hán dễ nhớ và dễ hiểu.

Trong lịch sử, hình dạng của nó đã phát triển từ chữ khắc trên xương bói và chữ khắc trên đồ đồng cổ đại. Trong suốt quá trình tiến hóa này, nó đã liên tục duy trì mối liên hệ trực quan với việc cho con bú và nguồn dinh dưỡng chính cho trẻ sơ sinh. Nó tượng trưng cho sự sống, sự chăm sóc và sự nuôi dưỡng, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong sự phát triển ban đầu và sinh học. Khi bạn nhìn thấy 乳 (NHŨ), hãy xem xét tầm quan trọng của sữa trong giai đoạn đầu đời và đặc điểm giải phẫu tạo ra nó.

Bạn sẽ thường xuyên gặp chữ Hán JLPT N3 này trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là khi nói về thực phẩm, sức khỏe và gia đình. Với chỉ 8 nét, nó khá đơn giản để viết một khi bạn hiểu các thành phần và trình tự của chúng. Bộ thủ của 乳 (NHŨ) là 乙 (otsu), là nét thành phần cuối cùng. Hiểu được nguồn gốc và biểu tượng trực quan của nó giúp ích rất nhiều cho việc ghi nhớ và phân biệt nó với các chữ Hán trông tương tự. Hình thức thẳng thắn và ý nghĩa sâu sắc của nó làm cho nó trở thành một ký tự thiết yếu cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 乳 (NHŨ) chủ yếu là ニュウnyuu. Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, bao gồm các khái niệm chung như sữa, sản phẩm từ sữa, giai đoạn sơ sinh hoặc thuật ngữ y tế. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học hơn.

  • 牛乳ぎゅうにゅう (NGƯU NHŨ - gyuunyuu) — Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất bạn sẽ gặp, có nghĩa là "sữa bò". Bạn sẽ thường nghe thấy nó ở các quán cà phê, siêu thị và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về đồ ăn thức uống.

  • 乳製品にゅうせいひん (NHŨ CHẾ PHẨM - nyuuseihin) — Một thuật ngữ chung cho "các sản phẩm từ sữa", bao gồm các mặt hàng như phô mai, sữa chua và bơ. Điều này rất quan trọng khi mua sắm thực phẩm hoặc thảo luận về sở thích ăn uống và dị ứng.

  • 乳児にゅうじ (NHŨ NHI - nyuuji) — Có nghĩa là "trẻ sơ sinh" hoặc "em bé". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế hoặc hành chính, đặc biệt dành cho trẻ rất nhỏ (thường dưới một tuổi) để phân biệt chúng với trẻ lớn hơn.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, của 乳 (NHŨ) là ちちchichiちぶさchibusa. Những cách đọc này mang tính gần gũi và trực tiếp hơn, thường đề cập đến bộ phận ngực hoặc sữa mẹ. Chúng liên hệ chặt chẽ hơn với nguồn gốc tượng hình của chữ Hán.

  • ちち (chichi) — Khi được đọc là ちちchichi, chữ Hán này trực tiếp có nghĩa là "vú" hoặc "sữa", đặc biệt là sữa mẹ. Mặc dù nó có thể đứng một mình, nhưng nó thường được sử dụng trong các cụm từ về việc nuôi dưỡng hoặc trong các cuộc thảo luận ít trang trọng hơn so với 母乳ぼにゅう (MẪU NHŨ).

  • ちちあたえる (chichi o ataeru) — cho bú hoặc cho con bú (nghĩa đen là "cho sữa").

  • 乳離ちちばなれ (chichibanare) — hành động "cai sữa" cho em bé.

  • 乳房ちぶさ (NHŨ PHÒNG - chibusa) — Mặc dù ちち có thể có nghĩa chung là "vú", 乳房ちぶさ là thuật ngữ cụ thể và phổ biến nhất để chỉ "vú phụ nữ". Lưu ý rằng mặc dù ちぶさchibusa là một cách đọc liên quan đến 乳 (NHŨ), nhưng nó gần như chỉ được sử dụng trong từ ghép hai chữ Hán này. Vì vậy, khi bạn thấy 乳 đứng một mình, nó thường được đọc là ちちchichi, nhưng khi kết hợp với 房 (PHÒNG), cách đọc trở thành ちぶさchibusa.

  • 乳房ちぶさ (chibusa) — đề cập cụ thể đến "vú phụ nữ".

  • 乳房ちぶさ検査けんさ (chibusa no kensa) — khám vú, một thuật ngữ y tế quan trọng.

Các Từ và Từ ghép Phổ biến

Phần này bao gồm một số từ và từ ghép phổ biến mà bạn sẽ thường xuyên thấy 乳 (NHŨ). Học những từ này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng của bạn và giúp bạn hiểu cách sử dụng chữ Hán đa năng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên biệt.

Thực phẩm & Sản phẩm từ sữa

  • 牛乳ぎゅうにゅう (NGƯU NHŨ - gyuunyuu) — "Sữa bò." Đây là một thức uống và nguyên liệu thiết yếu được tìm thấy trong các gia đình và cửa hàng trên khắp Nhật Bản.

  • 乳製品にゅうせいひん (NHŨ CHẾ PHẨM - nyuuseihin) — Một thuật ngữ chung cho "các sản phẩm từ sữa", bao gồm các mặt hàng như phô mai, sữa chua và bơ. Điều này quan trọng khi mua sắm thực phẩm hoặc thảo luận về sở thích ăn uống.

  • 豆乳とうにゅう (ĐẬU NHŨ - tounyuu) — "Sữa đậu nành." Một lựa chọn thay thế sữa bò phổ biến làm từ thực vật, thường được tìm thấy trong cà phê latte và nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

  • 脱脂乳だっしにゅう (THOÁT CHI NHŨ - dasshinyuu) — "Sữa tách béo." Sữa đã được loại bỏ phần lớn hoặc hoàn toàn chất béo, thường được chọn vì lý do ăn kiêng.

  • 粉乳ふんにゅう (PHẤN NHŨ - funnyuu) — "Sữa bột." Dạng sữa này thường được dùng cho trẻ sơ sinh, trong làm bánh, hoặc là một lựa chọn tiện lợi, có thể bảo quản lâu.

  • 加工乳かこうにゅう (GIA CÔNG NHŨ - kakounyuu) — "Sữa chế biến." Đề cập đến sữa đã trải qua nhiều quá trình xử lý hoặc được thêm các thành phần khác, khác với sữa tươi thông thường.

Các Thuật ngữ về Cơ thể & Y tế

  • 母乳ぼにゅう (MẪU NHŨ - bonyuu) — "Sữa mẹ." Đặc biệt đề cập đến sữa mẹ của con người, rất quan trọng cho dinh dưỡng của trẻ sơ sinh.

  • 乳房ちぶさ (NHŨ PHÒNG - chibusa) — "Vú", đặc biệt là vú phụ nữ. Đây là một thuật ngữ phổ biến và trực tiếp được sử dụng trong y tế và đời sống hàng ngày.

  • 乳児にゅうじ (NHŨ NHI - nyuuji) — "Trẻ sơ sinh" hoặc "em bé", thường đề cập đến trẻ em dưới một tuổi mà thường phụ thuộc vào sữa để nuôi dưỡng.

  • 乳がんにゅうがん (NHŨ NGHỊCH - nyuugan) — "Ung thư vú." Đây là một thuật ngữ y tế quan trọng, thường được thảo luận trong y tế công cộng và các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

  • 乳腺にゅうせん (NHŨ TUYẾN - nyuusen) — "Tuyến vú." Tuyến chịu trách nhiệm sản xuất sữa ở động vật có vú.

  • 乳頭にゅうとう (NHŨ ĐẦU - nyuutou) — "Núm vú." Phần nhô ra trên vú từ đó sữa chảy ra.

Các Cách Dùng Khác

  • 乳液にゅうえき (NHŨ DỊCH - nyuueki) — "Sữa dưỡng ẩm." Thường được sử dụng trong quy trình chăm sóc da, đề cập đến một sản phẩm dưỡng ẩm có kết cấu lỏng, giống sữa.

  • 乳白色にゅうはくしょく (NHŨ BẠCH SẮC - nyuuhakushoku) — "Trắng đục như sữa." Một thuật ngữ mô tả màu sắc giống như màu trắng đục của sữa.

Câu ví dụ

Maiasa gyuunyuu o nomimasu.

Tôi uống sữa mỗi sáng.

Akachan wa bonyuu de sodachimasu.

Em bé lớn lên nhờ sữa mẹ.

Kono ryouri ni wa nyuuseihin ga tsukawareteimasu.

Món ăn này có sử dụng các sản phẩm từ sữa.

Kanojo wa tounyuu rate ga suki desu.

Cô ấy thích cà phê latte sữa đậu nành.

Konekotachi wa mada haha no chichi o nondeimasu.

Mèo con vẫn đang bú sữa mẹ.

Nyuujiyou no miruku o kounyuu shimashita.

Tôi đã mua sữa cho trẻ sơ sinh.

Hifu ga kansou shiteiru node, nyuueki ga hitsuyou desu.

Da tôi bị khô nên tôi cần sữa dưỡng ẩm.

Chibusa no kenkou chekku wa teikiteki ni okonaimashou.

Hãy kiểm tra sức khỏe vú định kỳ.

Nyuuhakushoku no ekitai ga botoru ni haitteita.

Một chất lỏng màu trắng đục như sữa có trong chai.

Nyuuseihin arerugii no hito no tame ni, daitaihin ga fueteimasu.

Các sản phẩm thay thế đang ngày càng nhiều cho những người bị dị ứng với sản phẩm từ sữa.

Mẹo ghi nhớ

Đây là một mẹo ghi nhớ bằng hình ảnh để giúp bạn nhớ chữ 乳 (NHŨ)! Hãy hình dung chữ Hán này như một hình ảnh cách điệu của bầu vú. Hình dạng chính, hơi tròn ở phía dưới, tượng trưng cho thân vú. Hai nét ngang nhỏ ở phía trên có thể đại diện cho núm vú, hoặc có lẽ là những giọt sữa tinh tế sắp trào ra. Ngoài ra, bạn có thể hình dung một em bé đang vươn tay tìm nguồn nuôi dưỡng. Hai nét ngang là cánh tay nhỏ xíu của nó, và phần dưới, rắn chắc hơn của chữ Hán là sữa hoặc bầu vú mà nó đang vươn tới. Ký tự này tượng trưng trực quan cho nguồn nuôi dưỡng và sự sống. Việc kết nối hình ảnh với các ý nghĩa cốt lõi của nó là "sữa" và "vú" làm cho nó rất trực quan. Chỉ cần nhớ hình ảnh, và ý nghĩa sẽ tự nhiên đến!

Các Chữ Hán Liên quan

  • (NGƯU) — うし (ushi) hoặc ぎゅうgyuu, có nghĩa là "bò". Chữ Hán này thường xuất hiện với 乳 (NHŨ) để tạo thành 牛乳ぎゅうにゅう (NGƯU NHŨ - gyuunyuu), có nghĩa là "sữa bò".

  • (NHI) — (ko) hoặc ji, có nghĩa là "trẻ em" hoặc "trẻ sơ sinh". Nó kết hợp với 乳 (NHŨ) để tạo thành 乳児にゅうじ (NHŨ NHI - nyuuji), có nghĩa là "trẻ sơ sinh", đề cập đến giai đoạn đầu đời của một đứa trẻ khi chúng phụ thuộc vào sữa.

  • (PHÒNG) — ふさ (fusa) hoặc ぼうbou, có nghĩa là "buồng", "phần" hoặc "chùm". Khi kết hợp với 乳 (NHŨ), nó tạo thành 乳房ちぶさ (NHŨ PHÒNG - chibusa), đặc biệt đề cập đến "vú phụ nữ", một thuật ngữ giải phẫu quan trọng.

  • (DỊCH) — えき (eki), có nghĩa là "chất lỏng". Chữ Hán này kết hợp với 乳 (NHŨ) để tạo thành 乳液にゅうえき (NHŨ DỊCH - nyuueki), có nghĩa là "sữa dưỡng ẩm" – một sản phẩm dạng lỏng phổ biến được sử dụng trong chăm sóc da với kết cấu giống sữa.

  • 製品 (CHẾ PHẨM) — 製品せいひん (seihin), có nghĩa là "sản phẩm". Nó kết hợp với 乳 (NHŨ) để tạo thành 乳製品にゅうせいひん (NHŨ CHẾ PHẨM - nyuuseihin), đề cập đến "các sản phẩm từ sữa", một loại thực phẩm phổ biến.

Share:

Bài viết liên quan