Ý nghĩa
Chữ kanji 想 (TƯỞNG) (SŌ, omou) thường có nghĩa là 'nghĩ', 'tưởng tượng', 'cảm nhận', 'hồi tưởng' hoặc 'một ý tưởng'. Nó đề cập đến những hoạt động nội tâm của tâm trí và trái tim. Thường thì, nó gợi ý một cách suy nghĩ sâu sắc hơn, giàu cảm xúc hơn hoặc giàu trí tưởng tượng hơn. Điều này đối lập với các kanji liên quan như 思 (TƯ) (omou), có thể ám chỉ suy nghĩ trực tiếp, logic hơn hoặc sự lo lắng. 想 (TƯỞNG) làm nổi bật việc tạo ra hình ảnh tinh thần, cảm xúc và các khái niệm trừu tượng trong ý thức của một người.
Chữ kanji này là một hợp chất ngữ âm-ngữ nghĩa. Phần bên trái của nó, 相 (TƯƠNG) (ai, SŌ), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại âm 'SŌ'. Tuy nhiên, 相 (TƯƠNG) cũng đóng góp về mặt ngữ nghĩa, có nghĩa là 'tương hỗ', 'cùng nhau', 'khía cạnh' hoặc 'diện mạo'. Phần bên phải, 心 (TÂM) (kokoro), là bộ thủ. Nó cung cấp ý nghĩa cốt lõi của 'trái tim' hoặc 'tâm trí', đại diện cho trung tâm của cảm xúc, suy nghĩ và ý thức. Do đó, 想 (TƯỞNG) kết hợp khái niệm hình thành một 'hình ảnh' hoặc 'khía cạnh' (相 (TƯƠNG)) trong 'trái tim' hoặc 'tâm trí' (心 (TÂM)) của một người. Nó mô tả việc đưa một cái gì đó vào tồn tại tinh thần, cho dù đó là một ký ức, một tưởng tượng hay một cảm xúc sâu sắc.
Bạn có thể hình dung bộ thủ trái tim (心 (TÂM)) ở phía dưới, tượng trưng cho chiều sâu cảm xúc và tinh thần liên quan đến việc suy nghĩ và tưởng tượng. Thành phần 相 (TƯƠNG) ở phía trên nó gợi ý 'hình thức' hoặc 'diện mạo' của những suy nghĩ đang được tạo ra hoặc nhận thức trong trái tim đó. Chữ kanji này có 13 nét. Học sinh Nhật Bản thường học nó ở trường cấp hai, thường vào khoảng Lớp 8, tương ứng với cấp độ JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc
Các cách đọc on'yomi của 想 (TƯỞNG) xuất phát từ cách phát âm tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép với các kanji khác.
ソウ (SŌ): Đây là on'yomi phổ biến nhất cho 想 (TƯỞNG). Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ ghép liên quan đến các khía cạnh khác nhau của suy nghĩ, tưởng tượng và cảm xúc. Nó thường xuất hiện khi 想 (TƯỞNG) kết hợp với các kanji khác để tạo thành danh từ hoặc động từ trừu tượng.
思想 (shisō) — tư tưởng (TƯ TƯỞNG), ý tưởng, hệ tư tưởng. Điều này ám chỉ một hệ thống tư tưởng hoặc niềm tin.
想像 (sōzō) — sự tưởng tượng (TƯỞNG TƯỢNG), phỏng đoán. Hành động hình thành một hình ảnh tinh thần về thứ không hiện diện.
感想 (kansō) — ấn tượng (CẢM TƯỞNG), suy nghĩ, cảm xúc. Cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân về một trải nghiệm.
ソ (SO): Cách đọc này ít phổ biến hơn ソウ, nhưng nó vẫn xuất hiện trong các từ ghép quan trọng, thường liên quan đến sự dự đoán hoặc khái niệm hóa.
予想 (yosō) — sự mong đợi (DƯ TƯỞNG), dự đoán. Suy nghĩ trước về những gì có thể xảy ra.
発想 (hassō) — ý tưởng (PHÁT TƯỞNG), sự hình thành ý tưởng, nguồn cảm hứng. Hành động đưa ra một ý tưởng hoặc khái niệm mới.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là những từ thuần Nhật được sử dụng với kanji. Đối với 想 (TƯỞNG), có một kun'yomi chính, là một dạng động từ.
おも.う (omo.u): Bạn sẽ sử dụng cách đọc này khi 想 (TƯỞNG) xuất hiện một mình dưới dạng động từ hoặc được chia với okurigana. Mặc dù kanji 思 (TƯ) cũng đọc là おもう, 想う thường gợi ý một dạng suy nghĩ, cảm nhận hoặc khao khát sâu sắc hơn, cá nhân hơn hoặc hoài niệm hơn. Nó truyền tải việc hình thành một hình ảnh tinh thần hoặc cảm xúc cụ thể đối với ai đó hoặc điều gì đó.
想う (omou) — suy nghĩ (sâu sắc), cảm nhận, hồi tưởng, khao khát. Thường dùng cho cảm xúc cá nhân hoặc hồi ức.
故郷を想う (kokyō o omou) — nghĩ về quê hương (CỐ HƯƠNG) mình. Nỗi nhớ quê nhà đầy hoài niệm.
人を想う (hito o omou) — nghĩ về ai đó, khao khát ai đó. Thường ám chỉ tình cảm hoặc sự tưởng nhớ.
Các từ và ghép từ thông dụng
Dưới đây là một số từ và ghép từ thông dụng sử dụng 想 (TƯỞNG), được nhóm theo chủ đề, để giúp bạn hiểu cách nó được áp dụng trong từ vựng tiếng Nhật.
Suy nghĩ & Ý tưởng chung
- 思想 (shisō) — tư tưởng (TƯ TƯỞNG), ý tưởng, hệ tư tưởng. Ám chỉ một hệ thống tư tưởng hoặc niềm tin.
- 発想 (hassō) — ý tưởng (PHÁT TƯỞNG), sự hình thành ý tưởng, nguồn cảm hứng. Sự hình thành một ý tưởng hoặc cách suy nghĩ mới.
- 着想 (chakusō) — sự hình thành ý tưởng (TRỨ TƯỞNG), ý tưởng, nguồn cảm hứng. Tương tự như 発想, thường nói về tia sáng ý tưởng ban đầu.
Tưởng tượng & Dự đoán
- 想像 (sōzō) — sự tưởng tượng (TƯỞNG TƯỢNG), phỏng đoán. Khả năng hình thành những hình ảnh và ý tưởng mới trong tâm trí.
- 予想 (yosō) — sự mong đợi (DƯ TƯỞNG), dự đoán. Dự đoán các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.
- 仮想 (kasō) — ảo (GIẢ TƯỞNG), giả định. Chỉ tồn tại trong tâm trí hoặc dưới dạng khái niệm, không phải thực tế vật lý.
- 空想 (kūsō) — mơ mộng (KHÔNG TƯỞNG), tưởng tượng. Những suy nghĩ không thực tế hoặc viển vông.
Cảm xúc & Hồi ức
- 感想 (kansō) — ấn tượng (CẢM TƯỞNG), suy nghĩ, cảm xúc. Quan điểm cá nhân hoặc phản ứng cảm xúc của bạn đối với điều gì đó.
- 感傷 (kansō) — tính đa cảm (CẢM THƯƠNG), bi ai. Trạng thái quá xúc động hoặc đa cảm.
- 追想 (tsuisō) — hồi ức (TRUY TƯỞNG), sự hồi tưởng. Hành động hồi tưởng lại các sự kiện hoặc ký ức trong quá khứ.
- 回想 (kaisō) — hồi ức (HỒI TƯỞNG), sự hồi tưởng. Tương tự như 追想, tập trung vào việc nhìn lại các sự kiện trong quá khứ.
Lập kế hoạch & Thiết kế
- 構想 (kōsō) — kế hoạch (CẤU TƯỞNG), cốt truyện, thiết kế. Khuôn khổ ý tưởng hoặc thiết kế tổng thể của một dự án hoặc ý tưởng.
Ví dụ câu
彼女は未来を想う。
Kanojo wa mirai o omou.
Cô ấy nghĩ về tương lai.
私は新しい発想を探しています。
Watashi wa atarashii hassō o sagashiteimasu.
Tôi đang tìm kiếm những ý tưởng mới.
子供の頃の想像力は豊かだった。
Kodomo no koro no sōzōryoku wa yutaka datta.
Trí tưởng tượng của tôi rất phong phú khi tôi còn nhỏ.
皆が彼の結婚を予想していた。
Minna ga kare no kekkon o yosō shite ita.
Mọi người đều mong đợi đám cưới của anh ấy.
美術展の感想を書いてください。
Bijutsuten no kansō o kaite kudasai.
Hãy viết cảm nhận của bạn về triển lãm nghệ thuật.
遠い故郷を想うと、胸が熱くなる。
Tōi kokyō o omou to, mune ga atsuku naru.
Khi nghĩ về quê hương xa xôi, lòng tôi lại ấm áp.
この物語の構想はとても面白い。
Kono monogatari no kōsō wa totemo omoshiroi.
Ý tưởng cốt truyện này rất thú vị.
夢の中で様々な空想を楽しんだ。
Yume no naka de samazama na kūsō o tanoshinda.
Tôi đã tận hưởng nhiều mộng tưởng trong giấc mơ của mình.
彼の哲学は深い思想に基づいている。
Kare no tetsugaku wa fukai shisō ni motozuite iru.
Triết lý của anh ấy dựa trên tư tưởng sâu sắc.
過去を回想するたびに、新しい発見がある。
Kako o kaisō suru tabi ni, atarashii hakken ga aru.
Mỗi khi hồi tưởng về quá khứ, tôi lại có những khám phá mới.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 想 (TƯỞNG), hãy chia nó thành các thành phần: 相 (TƯƠNG) (SŌ, tương hỗ, khía cạnh, diện mạo) và 心 (TÂM) (kokoro, trái tim). Hãy tưởng tượng trái tim (心 (TÂM)) của bạn đang hình thành một hình ảnh hoặc khía cạnh (相 (TƯƠNG)) của ai đó hoặc điều gì đó. Khi bạn 'nghĩ' hoặc 'tưởng tượng' (想 (TƯỞNG)), trái tim bạn đang tích cực định hình hoặc hồi tưởng một hình ảnh tinh thần. Hãy nghĩ về nó như 'trái tim bạn đang hình thành một suy nghĩ'. Mẹo này giúp bạn nhớ rằng 想 (TƯỞNG) liên quan đến việc hình thành suy nghĩ, ấn tượng hoặc tưởng tượng sâu sắc trong cảm xúc và tâm trí của bạn.
Các Kanji liên quan
- 心 (TÂM) — Bộ thủ của 想 (TƯỞNG), có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Nó rất quan trọng để hiểu về cảm xúc, suy nghĩ và ý thức, tạo thành cơ sở ngữ nghĩa cho 想 (TƯỞNG).
- 相 (TƯƠNG) — Thành phần ngữ âm và một phần ngữ nghĩa của 想 (TƯỞNG), có nghĩa là 'tương hỗ', 'cùng nhau', 'khía cạnh' hoặc 'hình thức'. Nó không chỉ mang lại âm 'SŌ' cho 想 (TƯỞNG) mà còn gợi ý ý tưởng hình thành hoặc nhận thức một 'khía cạnh' hoặc 'hình ảnh' trong tâm trí.
- 思 (TƯ) — Một kanji phổ biến khác cũng đọc là 'omou' và có nghĩa là 'nghĩ'. Tuy nhiên, 思 (TƯ) thường ám chỉ suy nghĩ trực tiếp, logic hoặc cụ thể hơn, lo lắng hoặc cân nhắc. Ngược lại, 想 (TƯỞNG) thường mang sắc thái suy nghĩ sâu sắc hơn, giàu trí tưởng tượng, cảm xúc hoặc hoài niệm.
- 像 (TƯỢNG) — Kanji này cũng có nghĩa là 'hình ảnh', nhưng nó đề cập nhiều hơn đến một hình ảnh vật lý, tượng hoặc sự giống nhau (ví dụ: 肖像画 - shōzōga, chân dung). Nó giúp phân biệt nó với 想 (TƯỞNG), vốn hoàn toàn là về hình ảnh tinh thần và suy nghĩ.
- 念 (NIỆM) — Có nghĩa là 'suy nghĩ', 'mong muốn', 'cảm giác'. Mặc dù tương tự như 想 (TƯỞNG), 念 (NIỆM) thường ám chỉ một cảm giác mạnh mẽ, mong muốn hoặc lời cầu nguyện, nhấn mạnh sự xác tín hoặc một điểm cụ thể trong suy nghĩ.