Ý nghĩa
Kanji 欲 (yoku) nắm bắt bản chất của các từ 'mong muốn,' 'muốn,' hoặc 'tham lam' trong tiếng Nhật. Nó bao gồm nhiều khuynh hướng của con người, từ những ước muốn đơn giản đến những khao khát mạnh mẽ và thậm chí là lòng tham. Ý nghĩa cơ bản này phản ánh bản chất con người, thúc đẩy tham vọng, sự thỏa mãn, và đôi khi, sự sụp đổ.
Từ nguyên của 欲 mang đến một cái nhìn hấp dẫn về cách ý nghĩa của nó phát triển. Đây là một hợp chất hình thanh, kết hợp một thành phần ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó với một thành phần ngữ nghĩa gợi ý ý nghĩa của nó. Phần bên trái, 谷 (tani), có nghĩa là 'thung lũng' và đóng vai trò là thành phần ngữ âm, trong lịch sử gợi ý âm 'yoku.' Điều thú vị là, 谷 cũng có thể gợi lên cảm giác 'trống rỗng' hoặc 'một cái hố sâu.' Phần bên phải, 欠 (ketsu), là bộ thủ. Nó mô tả một người với miệng há to, thường liên quan đến ngáp, hoặc rộng hơn, một 'sự thiếu hụt' hay 'khiếm khuyết' mà người ta khao khát lấp đầy. Khi hai yếu tố này kết hợp lại, chúng minh họa một cách mạnh mẽ sự ham muốn: một 'sự trống rỗng' (谷) khiến người ta 'há miệng' (欠) trong khao khát lấp đầy khoảng trống đó. Hình ảnh này liên kết một cách sống động hình thức của kanji với ý nghĩa cốt lõi của việc muốn hoặc cần một điều gì đó.
Gồm 11 nét, kanji 欲 được dạy ở lớp 6 tại các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một ký tự quan trọng cho giao tiếp hàng ngày và để hiểu các cảm xúc phức tạp hơn của con người. Việc nó được đưa vào cấp độ N3 của JLPT càng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với người học trình độ trung cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Hán) của 欲 là ヨク (yoku). Bạn sẽ chủ yếu tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi 欲 kết hợp với các kanji khác để tạo thành danh từ diễn tả các loại ham muốn, nhu cầu hoặc sự thèm muốn khác nhau. Nó thường mang sắc thái trang trọng và trừu tượng.
- 欲望 (DỤC VỌNG - yokubō) — ham muốn, thèm muốn, dục vọng. Thuật ngữ này đề cập đến những ham muốn cơ bản của con người, cả về thể chất và tinh thần.
- 食欲 (THỰC DỤC - shokuyoku) — sự thèm ăn. Từ ghép này đặc biệt biểu thị mong muốn ăn uống, thường đề cập đến cơn đói.
- 意欲 (Ý DỤC - iyoku) — ý chí, sự hăng hái, động lực. Từ này mô tả mong muốn hoặc động lực để đạt được điều gì đó, thường liên quan đến tham vọng hoặc sự quyết tâm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi (tiếng Nhật bản địa) của 欲 là ほ・しい (ho-shii) và ほっ・する (hos-suru). Những cách đọc này thường được sử dụng khi 欲 xuất hiện một mình hoặc là một phần của các động từ và tính từ tiếng Nhật bản địa, thể hiện một cảm giác mong muốn trực tiếp hoặc cá nhân hơn.
- 欲しい (hoshii) — muốn (cái gì đó). Tính từ phổ biến này diễn tả mong muốn cá nhân đối với một vật thể hoặc một trạng thái. Ví dụ, 車が欲しい (kuruma ga hoshii - Tôi muốn một chiếc ô tô) có nghĩa là "Tôi muốn một chiếc ô tô."
- 欲する (hossuru) — ham muốn, ước muốn. Đây là một động từ trang trọng hơn 欲しい, thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh viết hoặc được sử dụng để diễn tả một mong muốn mạnh mẽ, thường trừu tượng. Ví dụ, 成功を欲する (seikō o hossuru - khao khát thành công) có nghĩa là "khao khát thành công."
- 欲張り (DỤC TRƯƠNG - yokubari) — lòng tham, người tham lam. Mặc dù sử dụng on'yomi 'yoku', đây là một danh từ/tính từ ghép tiếng Nhật bản địa phổ biến mô tả người có lòng tham thái quá.
Từ và Từ ghép thông dụng
Ham muốn & Tham vọng chung
- 欲望 (DỤC VỌNG - yokubō) — ham muốn, thèm muốn, dục vọng
- 欲求 (DỤC CẦU - yokkyū) — ham muốn, thôi thúc, nhu cầu, khao khát
- 意欲 (Ý DỤC - iyoku) — ý chí, sự hăng hái, động lực, tham vọng
- 欲する (hossuru) — ham muốn, muốn, ước muốn
Ham muốn về thể chất & giác quan
- 食欲 (THỰC DỤC - shokuyoku) — sự thèm ăn (đối với thức ăn)
- 性欲 (TÍNH DỤC - seiyoku) — ham muốn tình dục, dục vọng
- 睡眠欲 (THỤY MIÊN DỤC - suiminyoku) — mong muốn được ngủ
Thiếu ham muốn / Không vị kỷ
- 無欲 (VÔ DỤC - muyoku) — không vị kỷ, không vụ lợi, không tham lam
Ham muốn thái quá / Tham lam
- 強欲 (CƯỜNG DỤC - gōyoku) — lòng tham, tính keo kiệt, tính thèm muốn
- 貪欲 (THAM DỤC - donyoku) — lòng tham, tính keo kiệt, sự phàm ăn
- 欲張り (DỤC TRƯƠNG - yokubari) — lòng tham, người tham lam
- 金銭欲 (KIM TIỀN DỤC - kinsenyoku) — ham muốn tiền bạc, tính keo kiệt
Ham muốn cụ thể
- 知識欲 (TRI THỨC DỤC - chishikiyoku) — khao khát kiến thức
Câu ví dụ
新しい車が欲しいです。
Atarashii kuruma ga hoshii desu.
Tôi muốn một chiếc ô tô mới.
食欲がなくて、あまり食べられませんでした。
Shokuyoku ga nakute, amari taberaremasen deshita.
Tôi không có cảm giác thèm ăn và không thể ăn nhiều.
彼は成功を欲しているが、努力が足りない。
Kare wa seikō o hosshite iru ga, doryoku ga tarinai.
Anh ta khao khát thành công nhưng không đủ nỗ lực.
人間は際限のない欲を持つ生き物だ。
Ningen wa saigen no nai yoku o motsu ikimono da.
Con người là những sinh vật có những ham muốn vô tận.
物欲に駆られて、不必要なものを買ってしまった。
Butsuyoku ni kararete, fuhitsuyō na mono o katte shimatta.
Bị vật chất thúc đẩy, tôi đã mua những thứ không cần thiết.
彼の研究への意欲は、周囲を圧倒するものがある。
Kare no kenkyū e no iyoku wa, shūi o attō suru mono ga aru.
Sự hăng hái nghiên cứu của anh ấy khiến những người xung quanh choáng ngợp.
政治家は権力欲に憑かれやすいと言われている。
Seijika wa kenryokuyoku ni tsukareyasui to iwarete iru.
Người ta nói rằng các chính trị gia dễ bị ám ảnh bởi quyền lực.
知識欲が旺盛な人は、新しいことを学び続ける。
Chishikiyoku ga ōsei na hito wa, atarashii koto o manabi tsuzukeru.
Người có khao khát kiến thức mạnh mẽ sẽ tiếp tục học hỏi những điều mới.
貧乏な時ほど物欲が強くなるのは不思議だ。
Binbō na toki hodo butsuyoku ga tsuyoku naru no wa fushigi da.
Thật kỳ lạ khi lòng tham vật chất càng mạnh mẽ hơn khi người ta nghèo khó.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 欲, hãy hình dung một 'thung lũng' (谷), tượng trưng cho sự trống rỗng hoặc một cái hố sâu, và một 'người há miệng' (欠) đang cố gắng lấp đầy khoảng trống đó. Hãy tưởng tượng một người đứng trong một thung lũng rộng lớn, trống rỗng, miệng há to, thể hiện một 'mong muốn' hoặc 'muốn' mạnh mẽ về một điều gì đó. Cảnh này liên kết trực tiếp các thành phần của kanji với ý nghĩa cốt lõi của sự khao khát và thèm muốn. Sự trống rỗng của thung lũng, kết hợp với cái miệng há hốc vì khao khát, truyền tải một cách mạnh mẽ ý tưởng về 'mong muốn' hoặc 'tham lam' – một cơn đói không bao giờ dứt cho những gì còn thiếu.
Kanji liên quan
- 希 (HY VỌNG) — hy vọng, ước muốn. Kanji này thể hiện một ước muốn tích cực hơn và thường ít mãnh liệt hơn so với 欲.
- 求 (CẦU) — yêu cầu, đòi hỏi, tìm kiếm. Kanji này ngụ ý chủ động tìm kiếm hoặc yêu cầu một điều gì đó, thường với cảm giác cần thiết hoặc một mục tiêu rõ ràng.
- 願 (NGUYỆN) — ước nguyện, cầu nguyện, thỉnh cầu. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ước nguyện, cầu nguyện hoặc thỉnh cầu trang trọng, kanji này gợi ý việc cầu xin một thế lực cao hơn hoặc nuôi dưỡng một hy vọng sâu sắc.
- 望 (VỌNG) — tham vọng, mong muốn, hy vọng. Mặc dù tương tự 欲, 望 thường mang ý nghĩa mong đợi một điều gì đó, hoặc một khát vọng cho tương lai.