Ý nghĩa
Chữ Hán 涙 (なみだ) (LỆ - nước mắt) có nghĩa là 'nước mắt' hoặc 'khóc'. Nó thể hiện trải nghiệm của con người khi bộc lộ cảm xúc sâu sắc qua đôi mắt. Dù là từ niềm vui, nỗi buồn, sự thất vọng hay nhẹ nhõm, nước mắt là một cách phổ biến để thể hiện những cảm xúc này.
Hãy cùng xem xét các thành phần hình ảnh của nó. Phần bên trái là 氵 (sanzui), bộ 'thủy' (thủy bộ - NƯỚC), tự nhiên liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Trong 涙, bộ này trực tiếp thể hiện bản chất lỏng của nước mắt. Phần bên phải là 戻 (もどる), có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'quay về'.
Mặc dù 戻 thường ngụ ý 'trở lại', nhưng trong chữ 涙, nó gợi ý điều gì đó chảy ra hoặc trào lên. Bạn có thể nghĩ nước mắt là nước chảy ra từ bên trong bạn, một sự giải tỏa bắt nguồn từ những cảm xúc sâu sắc. Sự kết hợp giữa 'nước' và 'trở lại/chảy' này mô tả rất phù hợp việc nước mắt trào ra và chảy thành dòng từ khóe mắt.
涙 (LỆ) là một joyo kanji, nằm trong danh sách 2.136 chữ Hán được sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Chữ này có 10 nét và được dạy ở lớp 8, thể hiện mức độ sử dụng phổ biến của nó. Kanji này là một phần của chương trình JLPT N3, khiến nó trở thành một chữ Hán quan trọng mà người học trình độ trung cấp cần nhận biết.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
- ルイ (RUI)
Cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 涙 (LỆ) là ルイ (RUI). Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nước mắt, khóc lóc hoặc các tình trạng chảy nước mắt quá nhiều.
涙腺 (ruisen) — tuyến lệ (LỆ TUYẾN)
催涙 (sairui) — gây chảy nước mắt (THÔI LỆ) (ví dụ, trong 催涙ガス, hơi cay)
落涙 (rakurui) — rơi lệ, nhỏ lệ (LẠC LỆ)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa và thường được sử dụng khi chữ kanji đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (phần đuôi hiragana).
- なみだ (NAMIDA)
Đây là cách đọc Kun'yomi phổ biến và cơ bản nhất cho 涙 (LỆ). Khi bạn thấy 涙 đứng một mình, nó hầu như luôn được đọc là なみだ, có nghĩa là 'nước mắt'.
涙 (namida) — nước mắt (LỆ)
涙を流す (namida o nagasu) — chảy nước mắt, rơi lệ (LỆ LƯU)
涙ぐむ (namidagumu) — rưng rưng nước mắt, chực khóc (LỆ)
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Dưới đây là một số từ vựng và từ ghép phổ biến chứa chữ 涙 (LỆ), được phân loại theo chủ đề:
Cách diễn đạt sự khóc lóc và cảm xúc
涙 (namida) — nước mắt (LỆ)
涙目 (namidame) — mắt rưng rưng nước mắt, mắt đẫm lệ (LỆ MỤC)
涙声 (namidagoe) — giọng nói rưng rưng nước mắt (LỆ THANH)
涙脆い (namidamoroi) — dễ xúc động, dễ rơi lệ (LỆ)
感涙 (kanrui) — nước mắt cảm động/biết ơn (CẢM LỆ)
号泣 (gōkyū) — khóc lớn, gào khóc (thường ngụ ý có nước mắt) (HIỆU KHẤP)
Các loại nước mắt và khía cạnh sinh lý
涙腺 (ruisen) — tuyến lệ (LỆ TUYẾN)
催涙ガス (sairui gasu) — hơi cay (THÔI LỆ)
涙雨 (namidaame) — cơn mưa nhỏ như nước mắt (thơ ca) (LỆ VŨ)
Cách dùng ẩn dụ
嬉し涙 (ureshinamida) — nước mắt sung sướng/hạnh phúc (LỆ)
血涙 (ketsurui) — nước mắt máu, nước mắt đắng cay (văn học) (HUYẾT LỆ)
Câu ví dụ
彼の目には涙が浮かんでいた。
Kare no me ni wa namida ga ukan de ita.
Nước mắt rưng rưng trong mắt anh ấy. (MỤC LỆ PHÙ)
嬉しさのあまり、彼女は涙を流した。
Ureshisa no amari, kanojo wa namida o nagashita.
Quá đỗi vui mừng, cô ấy đã rơi lệ. (NỮ LỆ LƯU)
その映画は私を涙させました。
Sono eiga wa watashi o namida sasemashita.
Bộ phim đó đã làm tôi khóc. (ÁNH HỌA TƯ LỆ)
「涙は止まった?」と、彼は優しく尋ねた。
“Namida wa tomata?” to, kare wa yasashiku tazuneta.
“Nước mắt em đã ngừng chảy chưa?” anh ấy nhẹ nhàng hỏi. (LỆ CHỈ BỈ ƯU TẦM)
悲しい別れの時、皆が涙ぐんでいた。
Kanashii wakare no toki, mina ga namidagundeita.
Trong buổi chia tay buồn bã, tất cả mọi người đều rưng rưng nước mắt. (BI BIỆT THỜI GIAI LỆ)
この歌を聞くと、いつも涙が出る。
Kono uta o kiku to, itsumo namida ga deru.
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi luôn rưng rưng nước mắt. (CA VĂN LỆ XUẤT)
悔し涙を流しながらも、彼は次の目標を見つけていた。
Kuyashinamida o nagashinagara mo, kare wa tsugi no mokuhyō o mitsukete ita.
Ngay cả khi đang rơi nước mắt vì thất vọng, anh ấy vẫn tìm kiếm mục tiêu tiếp theo của mình. (HỐI LỆ LƯU BỈ THỨ MỤC TIÊU KIẾN)
ドラマの感動的な場面で、思わず涙がこぼれた。
Dorama no kandō-teki na bamen de, omowazu namida ga koboreta.
Nước mắt bất ngờ trào ra trong một cảnh phim cảm động của bộ phim truyền hình. (CẢM ĐỘNG TRƯỜNG DIỆN TƯ LỆ)
長い苦労の末、成功を収め、皆が感涙した。
Nagai kurō no sue, seikō o osame, mina ga kanrui shita.
Sau những nỗ lực dài, họ đã đạt được thành công, và tất cả mọi người đều rơi nước mắt cảm động. (TRƯỜNG KHỔ LAO MẠT THÀNH CÔNG THU GIAI CẢM LỆ)
Mẹo ghi nhớ
Đây là một mẹo để ghi nhớ chữ 涙 (LỆ). Hãy nghĩ về nó như một câu chuyện nhỏ: Phần bên trái, 氵 (bộ thủy - NƯỚC), rõ ràng đại diện cho chất lỏng. Phần bên phải, 戻, có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chảy ngược lại'. Vì vậy, hãy hình dung nước mắt như dòng nước 'chảy ngược lại' hoặc 'trở về' từ mắt bạn trong những cảm xúc mãnh liệt. Nó giống như nước bên trong cơ thể tìm đường thoát ra. Bạn có thể hình dung một dòng nước (氵) chảy ra từ mắt, một phép ẩn dụ trực quan cho sự giải tỏa cảm xúc. Sự kết hợp này minh họa rõ ràng khái niệm 'nước mắt'.
Kanji liên quan
- 泣 — Khóc, than khóc. Trong khi 涙 (LỆ) là danh từ 'nước mắt', thì 泣 (KHẤP) là động từ 'khóc'.
- 哀 — Nỗi buồn, đau khổ. Thường liên quan đến những cảm xúc dẫn đến nước mắt. (AI)
- 悲 — Buồn bã, than vãn. Một cảm xúc khác thường xuyên dẫn đến việc rơi 涙 (LỆ). (BI)
- 水 — Nước. Thành phần cơ bản tạo nên nước mắt, và được thể hiện trực tiếp bởi bộ 氵 (thủy bộ - NƯỚC). (THỦY)