Ý nghĩa
Chữ Hán 協 (kyou - HIỆP) gói gọn ý nghĩa về hợp tác, cộng tác, và thỏa thuận. Nó truyền tải ý tưởng về nhiều thực thể hoặc lực lượng cùng hợp lại, hoặc để đạt được một mục tiêu chung hoặc để tồn tại hài hòa. Hiểu chữ Hán này là chìa khóa để nắm bắt các khái niệm về nỗ lực tập thể, sự hiểu biết lẫn nhau và hành động đồng bộ trong tiếng Nhật.
Cấu tạo trực quan của nó mang lại cái nhìn sâu sắc trực tiếp về ý nghĩa của nó. Chữ Hán 協 được hình thành từ hai thành phần chính. Phần trên, 十 (jū - THẬP), có nghĩa là 'mười', nhưng thường mang tính ẩn dụ đại diện cho 'nhiều' hoặc 'hoàn chỉnh' khi được sử dụng trong các chữ Hán khác. Phần dưới, 力 (chikara - LỰC), có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'.
Khi các thành phần này kết hợp, chúng tạo nên một bức tranh rõ ràng: 'nhiều sức mạnh' hoặc 'tất cả sức mạnh' hội tụ. Sự kết hợp của nhiều lực lượng làm việc đồng điệu này một cách tự nhiên dẫn đến ý nghĩa hợp tác và cộng tác. Nó gợi ý rằng sức mạnh cá nhân, khi kết hợp lại, sẽ trở nên hiệu quả hơn và dẫn đến những kết quả thành công.
Chữ Hán 協 có 8 nét và là một Joyo Kanji (chữ Hán dùng trong đời sống hàng ngày). Mặc dù nó không được phân loại cụ thể cho một cấp độ lớp học nào, nhưng đây là một chữ Hán quan trọng đối với học sinh nhắm đến cấp độ JLPT N3. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các từ vựng liên quan đến làm việc nhóm, quan hệ quốc tế và cấu trúc tổ chức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 協 (HIỆP) là キョウ (kyou). Cách đọc này cho đến nay là phổ biến nhất và được sử dụng trong hầu hết các từ ghép quan trọng liên quan đến chữ Hán này. Nó phản ánh ý nghĩa cốt lõi của sự hợp tác và thỏa thuận trong nhiều ngữ cảnh, từ làm việc nhóm hàng ngày đến các hiệp ước quốc tế.
- 協力 (kyōryoku) — Từ ghép này có nghĩa là hợp tác hoặc cộng tác. Nó được sử dụng khi mọi người làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung. Ví dụ, お互いに協力する (otagai ni kyōryoku suru) có nghĩa là 'hợp tác với nhau'.
- 協会 (kyōkai) — Đề cập đến một hiệp hội, hội, hoặc tổ chức. Điều này ngụ ý một nhóm người hoặc thực thể đoàn kết bởi một lợi ích hoặc mục đích chung. Ví dụ, 日本サッカー協会 (Nihon Sakkā Kyōkai) có nghĩa là 'Liên đoàn bóng đá Nhật Bản'.
- 協議 (kyōgi) — Từ này biểu thị sự tham vấn, thảo luận hoặc hội nghị, ngụ ý rằng các bên cùng nhau để thống nhất về một vấn đề. Một ví dụ sẽ là 会議で協議する (kaigi de kyōgi suru), 'thảo luận tại một cuộc họp'.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Hán 協 (kyou - HIỆP) không có bất kỳ kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) nào được sử dụng phổ biến khi đứng một mình. Nó gần như chỉ hoạt động trong các từ ghép, nơi nó mang cách đọc on'yomi của nó. Mặc dù các kun'yomi rất ít được biết đến hoặc mang tính lịch sử có thể tồn tại trong các từ điển chuyên ngành, chúng không được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại hoặc ở cấp độ JLPT N3. Do đó, khi bạn bắt gặp 協, hãy luôn mong đợi cách đọc on'yomi của nó, キョウ, trong các từ ghép.
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Chữ Hán 協 là một thành phần rất linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, chủ yếu là danh từ và động từ (khi kết hợp với する), tất cả đều liên quan đến hành động tập thể, tổ chức và thỏa thuận. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:
Hợp tác & Hòa hợp Chung
- 協力 (kyōryoku) — hợp tác, cộng tác, hỗ trợ
- 協調 (kyōchō) — hợp tác, hòa giải, hòa hợp, hành động phối hợp
- 協働 (kyōdō) — cộng tác, làm việc chung, công việc chung
- 協賛 (kyōsan) — tài trợ, chứng thực, ủng hộ
- 協力者 (kyōryokusha) — người hợp tác, người cộng tác, trợ lý
Tổ chức & Thỏa thuận
- 協会 (kyōkai) — hiệp hội, hội, tổ chức, thể chế
- 協定 (kyōtei) — thỏa thuận, hiệp ước, công ước, hiệp định
- 協議 (kyōgi) — tham vấn, thảo luận, hội nghị
- 協約 (kyōyaku) — hiệp ước, công ước, điều ước
Hợp tác Kinh tế & Quốc tế
- 国際協力 (kokusai kyōryoku) — hợp tác quốc tế
- 経済協力 (keizai kyōryoku) — hợp tác kinh tế
- 業界団体 (gyōkai dantai) — hiệp hội ngành (thường liên quan đến 'hợp tác' trong chức năng của nó, mặc dù 協 không được sử dụng trực tiếp trong từ ghép này)
- 共同声明 (kyōdō seimei) — tuyên bố chung (ngụ ý thỏa thuận và hợp tác, mặc dù 協 không được sử dụng trực tiếp trong từ ghép này)
Các Câu Ví Dụ
みんなで協力して、このプロジェクトを成功させましょう。
Minna de kyōryoku shite, kono purojekuto o seikō sasemashō.
Hãy cùng nhau hợp tác để dự án này thành công.
その協会は地域の発展のために活動しています。
Sono kyōkai wa chiiki no hatten no tame ni katsudō shite imasu.
Hiệp hội đó đang hoạt động vì sự phát triển của khu vực.
両国間で平和協定が結ばれました。
Ryōkoku-kan de heiwa kyōtei ga musubaremashita.
Một hiệp định hòa bình đã được ký kết giữa hai quốc gia.
問題解決のため、関係者で協議が行われた。
Mondai kaiketsu no tame, kankeisha de kyōgi ga okonawareta.
Các cuộc thảo luận đã được tổ chức giữa các bên liên quan để giải quyết vấn đề.
チームの協調性が勝利への鍵でした。
Chīmu no kyōchōsei ga shōri e no kagi deshita.
Sự phối hợp của đội là chìa khóa để giành chiến thắng.
このイベントは複数の企業の協賛で開催されます。
Kono ibento wa fukusū no kigyō no kyōsan de kaisai saremasu.
Sự kiện này sẽ được tổ chức với sự tài trợ của nhiều công ty.
より良い社会を築くために、私たちは協働するべきです。
Yori yoi shakai o kizuku tame ni, watashitachi wa kyōdō suru beki desu.
Chúng ta nên cộng tác để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
国際協力機構は開発途上国を支援しています。
Kokusai Kyōryoku Kikō wa kaihatsu tojōkoku o shien shite imasu.
Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) hỗ trợ các nước đang phát triển.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 協 (kyou - HIỆP), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 十 (jū - THẬP) và 力 (chikara - LỰC). Hãy tưởng tượng một nhóm mười (十) người, mỗi người đóng góp sức mạnh (力) cá nhân của mình để nâng một vật nặng. Khi tất cả mười cá nhân kết hợp sức mạnh của họ, họ có thể đạt được điều không thể làm được một mình. Hình ảnh sống động này minh họa hoàn hảo ý nghĩa của chữ Hán là hợp tác hoặc cộng tác – nhiều sức mạnh hợp nhất vì một mục đích chung.
Các Chữ Hán Liên Quan
- 力 — Chữ Hán này có nghĩa đen là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Nó là một thành phần cốt lõi của 協 (HIỆP), đóng góp trực tiếp vào ý nghĩa của nó về các lực lượng kết hợp.
- 共 — Nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'chung', chữ Hán này chia sẻ một khái niệm tương tự về sự thống nhất và hành động chung, như thấy trong các từ như 共通 (kyōtsū - CỘNG THÔNG, chung) hoặc 共同 (kyōdō - CỘNG ĐỒNG, chung).
- 同 — Nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'đồng ý', chữ Hán này liên quan đến ý tưởng đạt được thỏa thuận hoặc có sự hiểu biết chung, điều thường là điều kiện tiên quyết cho sự hợp tác.
- 合 — Nghĩa là 'phù hợp', 'kết hợp', hoặc 'thích hợp', chữ Hán này được dùng để diễn tả hành động kết hợp hoặc ghép nối mọi thứ, giống như những nỗ lực cá nhân được kết hợp trong sự hợp tác.