Ý nghĩa
税 có nghĩa là thuế, lệ phí, hoặc khoản thu bắt buộc — bất cứ khoản nào bạn phải nộp cho nhà nước, từ phần trích từ lương đến dòng thuế in trên hóa đơn mua hàng. Chữ này xuất hiện khắp nơi: 消費税 cộng vào mỗi lần mua đồ ở cửa hàng tiện lợi, 所得税 khấu trừ từ lương hàng tháng, 関税 đóng dấu trên kiện hàng nhập từ nước ngoài. Với người học N3, đây là kanji không thể bỏ qua.
Về cấu trúc, 税 là chữ hội ý (会意文字 / かいいもじ) ghép từ hai thành phần. Bên trái là 禾 (のぎへん), bộ thủ chỉ lúa hoặc cây ngũ cốc. Bên phải là 兌 (だ), mang nghĩa trao đổi — đưa thứ gì đó cho người khác. Kết hợp lại, chữ này vốn mô tả tục lệ thời cổ đại: người dân phải nộp một phần thu hoạch cho chính quyền làm cống phẩm.
Khi nền kinh tế chuyển từ lúa gạo sang tiền tệ, nghĩa của 税 cũng mở rộng theo. Ngày nay nó bao gồm mọi khoản thu do nhà nước quy định, dù thanh toán qua chuyển khoản, thẻ tín dụng hay tiền mặt tại cửa sổ văn phòng thuế. Chữ này thuộc chương trình lớp 5 tiểu học Nhật Bản (小学5年生), gồm 12 nét, bộ thủ là 禾.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
税 có một âm on'yomi: ゼイ (ZEI), vay mượn từ tiếng Trung Hán ngữ trung đại. Mọi từ ghép liên quan đến thuế trong tiếng Nhật đều dùng âm đọc này — không có ngoại lệ đáng lo ngại. Các từ ghép chính dùng ゼイ:
- 税金 (zeikin) — tiền thuế, thuế nói chung (THUẾ KIM)
- 消費税 (shōhizei) — thuế tiêu dùng (TIÊU PHÍ THUẾ, tương đương VAT của Nhật, hiện là 10%)
- 所得税 (shotokuzei) — thuế thu nhập (SỞ ĐẮC THUẾ)
- 関税 (kanzei) — thuế hải quan (QUAN THUẾ)
- 税率 (zeiritsu) — thuế suất (THUẾ SUẤT)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
税 không có kun'yomi. Chế độ thuế khóa như một thể chế chính thức đến Nhật Bản thông qua ảnh hưởng hành chính của Trung Quốc, và chữ này du nhập cùng với cách phát âm Hán ngữ nguyên vẹn. Vốn từ thuần Nhật về khái niệm thuế đã bị hòa tan vào hoặc thay thế bởi các thuật ngữ gốc Hán.
Lợi thế thực tế: chỉ cần nhớ ゼI là xong.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
税 kết hợp với hàng chục chữ khác để bao quát toàn bộ từ vựng thuế của Nhật Bản. Những từ hữu ích nhất, phân theo nhóm:
Thuật ngữ thuế chung
- 税金 (zeikin) — thuế; từ dùng hàng ngày để chỉ thuế nói chung
- 課税 (kazei) — đánh thuế, áp đặt thuế (KHÓA THUẾ)
- 税率 (zeiritsu) — thuế suất, tỷ lệ phần trăm áp dụng
- 税収 (zeishū) — nguồn thu thuế của chính phủ (THUẾ THU)
- 税制 (zeisei) — hệ thống thuế (THUẾ CHẾ)
Các loại thuế cụ thể
- 消費税 (shōhizei) — thuế tiêu dùng đánh trên hàng hóa và dịch vụ
- 所得税 (shotokuzei) — thuế thu nhập
- 法人税 (hōjinzei) — thuế doanh nghiệp (PHÁP NHÂN THUẾ)
- 関税 (kanzei) — thuế hải quan đánh trên hàng nhập hoặc xuất khẩu
- 固定資産税 (kotei shisan zei) — thuế bất động sản (CỐ ĐỊNH TÀI SẢN THUẾ)
Hành động & Trạng thái liên quan đến thuế
- 納税 (nōzei) — nộp thuế, khai báo thuế (NỘP THUẾ)
- 脱税 (datsuzei) — trốn thuế (bất hợp pháp) (THOÁT THUẾ)
- 免税 (menzei) — miễn thuế, hàng miễn thuế (MIỄN THUẾ)
- 非課税 (hikazei) — không chịu thuế, diện miễn thuế (PHI KHÓA THUẾ)
- 増税 (zōzei) — tăng thuế (TĂNG THUẾ)
- 減税 (genzei) — giảm thuế (GIẢM THUẾ)
Cơ quan, tổ chức
- 税務署 (zeimusho) — cơ quan thuế địa phương (THUẾ VỤ SỞ)
- 税関 (zeikan) — cơ quan hải quan tại cửa khẩu hoặc sân bay (THUẾ QUAN)
Câu ví dụ
この商品の値段には消費税が含まれています。
Kono shōhin no nedan ni wa shōhizei ga fukumarete imasu.
Giá của sản phẩm này đã bao gồm thuế tiêu dùng.
毎年3月に確定申告をして税金を納めます。
Maitoshi sangatsu ni kakutei shinkoku wo shite zeikin wo osamemasu.
Mỗi năm vào tháng 3, tôi khai báo thuế và nộp số tiền còn lại.
免税店では外国人が税金なしで買い物できます。
Menzei-ten de wa gaikokujin ga zeikin nashi de kaimono dekimasu.
Tại các cửa hàng miễn thuế, du khách nước ngoài có thể mua hàng mà không phải trả thuế.
政府は来年から増税する方針を発表した。
Seifu wa rainen kara zōzei suru hōshin wo happyō shita.
Chính phủ tuyên bố sẽ tăng thuế bắt đầu từ năm sau.
脱税は重大な犯罪であり、厳しく罰せられます。
Datsuzei wa jūdai na hanzai de ari, kibishiku basseraremasu.
Trốn thuế là tội phạm nghiêm trọng và bị xử phạt nặng.
輸入品には高い関税がかかることがあります。
Yunyūhin ni wa takai kanzei ga kakaru koto ga arimasu.
Hàng nhập khẩu đôi khi bị áp mức thuế hải quan rất cao.
税務署から手紙が届いたので、内容を確認した。
Zeimusho kara tegami ga todoita node, naiyō wo kakunin shita.
Vì nhận được thư từ cơ quan thuế nên tôi đã đọc kỹ nội dung.
この収入は非課税なので、申告する必要はありません。
Kono shūnyū wa hikazei nanode, shinkoku suru hitsuyō wa arimasen.
Khoản thu nhập này không chịu thuế nên bạn không cần khai báo.
所得税の税率は収入によって異なります。
Shotokuzei no zeiritsu wa shūnyū ni yotte kotonari masu.
Thuế suất thuế thu nhập thay đổi tùy theo mức thu nhập của bạn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người nông dân lúc thu hoạch. Bên trái của 税, 禾, là hình ảnh bó lúa. Bên phải, 兌, có nghĩa là trao tay thứ gì đó. Người nông dân tách một bó lúa rồi dâng lên lãnh chúa — bó lúa đó chính là thuế.
Công thức ghi nhớ: lúa (禾) phải đưa đi (兌) = thuế (税). Hai nửa, một câu chuyện.
Kanji liên quan
- 禾 — Bộ "lúa" cấu thành vế trái của 税. Cũng xuất hiện trong 私, 秋, và 種.
- 金 — "Tiền" hoặc "vàng"; kết hợp với 税 trong 税金 (zeikin). Nắm được 金 sẽ mở ra vô số từ vựng tài chính.
- 納 — "Nộp" hoặc "cung cấp"; xuất hiện trong 納税 (nōzei = nộp thuế). 納 + 税 cùng nhau diễn tả hành động nộp thuế của người dân.
- 免 — "Miễn" hoặc "tránh khỏi"; tạo thành 免税 (menzei = miễn thuế). Hữu ích trong các ngữ cảnh hàng miễn thuế và không chịu thuế.
- 関 — "Cửa ải" hoặc "trạm kiểm soát"; tạo thành 関税 (kanzei = thuế hải quan), khoản thuế thu tại biên giới quốc gia.
- 課 — "Áp đặt" hoặc "đánh (thuế)"; tạo thành 課税 (kazei = đánh thuế), hành động áp dụng thuế lên đối tượng chịu thuế.