Ý nghĩa
貿 có nghĩa là thương mại, buôn bán và trao đổi hàng hóa. Bạn sẽ gặp chữ này thường xuyên nhất trong 貿易 — từ tiêu chuẩn để chỉ thương mại quốc tế trong tin tức, văn bản kinh doanh và các cuộc trò chuyện hàng ngày về kinh tế.
貿 được tạo thành từ hai bộ phận. Phía trên là 卯 (う), chi thứ tư trong hệ thống can chi Trung Hoa (con thỏ). Ở đây nó đóng vai trò gợi âm thuần túy, chỉ đến cách đọc ボウ — không mang ý nghĩa ngữ nghĩa. Phía dưới là 貝 (かい), bộ thủ chỉ vỏ sò hoặc tiền tệ. Các thương nhân Đông Á thời cổ đại dùng vỏ sò ốc làm tiền tệ, vì vậy 貝 xuất hiện nhiều lần trong các chữ kanji liên quan đến của cải, giá trị và thương mại.
Đặt ký hiệu giá trị (貝) bên dưới ký hiệu gợi âm (卯), ta có một chữ mang nghĩa chuyển dịch thứ gì đó có giá trị từ tay này sang tay khác — đó chính xác là bản chất của hoạt động buôn bán.
貿 có 12 nét và được dạy ở lớp 5 Nhật Bản. Trong JLPT N3, đây là chữ kanji quan trọng dành cho người học trung cấp. Chữ này chỉ có một cách đọc on'yomi và không có kun'yomi, vì vậy bạn sẽ chỉ gặp nó trong các từ ghép.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Một cách đọc duy nhất: ボウ. Luôn xuất hiện trong từ ghép, không bao giờ đứng một mình.
- 貿易 (bōeki) — thương mại, buôn bán (MẬU DỊCH)
- 貿易風 (bōekifū) — gió mậu dịch (luồng gió ổn định mà các thương nhân hàng hải phụ thuộc vào)
- 自由貿易 (jiyū bōeki) — tự do mậu dịch (TỰ DO MẬU DỊCH)
Cách đọc ボウ bắt nguồn từ âm Hán ngữ (mào). Trong tiếng Việt, gốc từ tương tự cho ta âm mậu, như trong mậu dịch (thương mại). Nguồn gốc chung này giúp bạn dễ dàng nhớ mối liên hệ giữa cả ba ngôn ngữ.
Vì 貿 không có kun'yomi, nó hoàn toàn thuộc phạm vi văn phong trang trọng và học thuật. Bạn sẽ không gặp nó trong lời nói thông thường hay các dạng động từ biến cách — chỉ trong danh từ ghép Hán-Nhật.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
貿 không có kun'yomi. Khái niệm thương mại quốc tế có hệ thống đến Nhật Bản cùng với từ vựng Hán ngữ diễn đạt nó, nên không có từ thuần Nhật nào được gán cho chữ này. Bạn sẽ không bao giờ thấy 貿 được viết với các dạng hiragana biến cách. Nó chỉ hoạt động trong các từ ghép.
Từ ghép thông dụng
Hầu hết các từ sử dụng 貿 đều xây dựng từ 貿易. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Từ ghép cơ bản:
- 貿易 (bōeki) — thương mại, buôn bán, hoạt động xuất nhập khẩu (MẬU DỊCH)
Cán cân thương mại & kinh tế:
- 貿易赤字 (bōeki akaji) — thâm hụt thương mại (nghĩa đen: "con số màu đỏ trong thương mại")
- 貿易黒字 (bōeki kuroji) — thặng dư thương mại (nghĩa đen: "con số màu đen trong thương mại")
- 貿易収支 (bōeki shūshi) — cán cân thương mại
- 貿易摩擦 (bōeki masatsu) — ma sát thương mại, tranh chấp thương mại
Chính sách & phân loại thương mại:
- 自由貿易 (jiyū bōeki) — tự do mậu dịch
- 対外貿易 (taigai bōeki) — thương mại đối ngoại
- 国際貿易 (kokusai bōeki) — thương mại quốc tế (QUỐC TẾ MẬU DỊCH)
- 貿易協定 (bōeki kyōtei) — hiệp định thương mại
Chủ thể & cơ sở hạ tầng thương mại:
- 貿易会社 (bōeki gaisha) — công ty thương mại
- 貿易港 (bōekikō) — cảng thương mại
- 貿易風 (bōekifū) — gió mậu dịch
貿易 xuất hiện hàng ngày trên các tiêu đề tin tức và báo cáo kinh doanh của Nhật Bản. Nếu bạn đọc NHK Web Easy hay Nikkei, bạn sẽ gặp từ này liên tục — vì vậy việc nắm vững nó ở N3 sẽ mang lại lợi ích ngay lập tức.
Câu ví dụ
日本は貿易が盛んな国です。
Nihon wa bōeki ga sakan na kuni desu.
Nhật Bản là đất nước có nền thương mại phát triển mạnh mẽ.
彼は貿易会社で働いています。
Kare wa bōeki gaisha de hataraite imasu.
Anh ấy làm việc tại một công ty thương mại.
この国の貿易赤字は深刻な問題です。
Kono kuni no bōeki akaji wa shinkoku na mondai desu.
Thâm hụt thương mại của đất nước này là một vấn đề nghiêm trọng.
自由貿易は経済の発展に役立ちます。
Jiyū bōeki wa keizai no hatten ni yakudachimasu.
Tự do mậu dịch góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
両国は新しい貿易協定を結びました。
Ryōkoku wa atarashii bōeki kyōtei wo musubimashita.
Hai nước đã ký kết một hiệp định thương mại mới.
日本の貿易黒字は長年続いています。
Nihon no bōeki kuroji wa naganen tsuzuite imasu.
Nhật Bản đã duy trì thặng dư thương mại trong nhiều năm liên tiếp.
貿易摩擦が両国の関係に影響を与えました。
Bōeki masatsu ga ryōkoku no kankei ni eikyō wo ataemashita.
Tranh chấp thương mại đã làm căng thẳng mối quan hệ giữa hai nước.
国際貿易のルールは複雑です。
Kokusai bōeki no rūru wa fukuzatsu desu.
Các quy tắc của thương mại quốc tế rất phức tạp.
この港は昔から重要な貿易港でした。
Kono minato wa mukashi kara jūyō na bōekikō deshita.
Cảng này đã là một thương cảng quan trọng từ thời xa xưa.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 貿 thành hai nửa. Phần dưới là 貝 — vỏ sò, đồng tiền cổ, tiền bạc. Phần trên trông như thứ gì đó đang trượt hoặc bị đẩy qua một mặt phẳng.
Hãy tưởng tượng một thương nhân đẩy một đống vỏ sò qua quầy để trả tiền hàng. Vỏ sò đổi chủ. Sự trao đổi đó chính là 貿易.
Người Việt có một lối tắt đặc biệt: mậu dịch (貿易) dùng chính xác cùng gốc Hán này. Âm MẬU trong Hán-Việt và âm ボウ trong tiếng Nhật đều bắt nguồn từ cùng một tiếng Hán cổ. Biết một, cái kia sẽ tự khắc rõ ràng.
Kanji liên quan
- 易 — dễ dàng; thay đổi, trao đổi (DỊCH). Chữ kanji thứ hai trong 貿易. Nó mang nghĩa vừa là "dễ dàng" vừa là "trao đổi" — củng cố ý niệm hàng hóa đổi chủ.
- 商 — thương mại, thương nhân (THƯƠNG). Xuất hiện trong 商業 (thương nghiệp) và 商人 (thương nhân); nghĩa gần với 貿.
- 売 — bán hàng (MÁI/BÁI). Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày như 売る (bán).
- 買 — mua hàng (MÃI). Ghép đôi với 売, từ ghép 売買 bao quát toàn bộ hành động mua và bán.
- 財 — tài sản, của cải (TÀI). Cùng bộ thủ 貝, liên kết với giá trị kinh tế.
- 貨 — hàng hóa, hàng tải, tiền tệ (HÓA). Cũng dùng bộ 貝; xuất hiện trong 貨物 (hàng hóa vận chuyển) — những mặt hàng thực tế lưu thông trong thương mại.