12345678910111213
13 strokes

禁 — Cấm đoán, Ngăn cấm

N3
On: キン
HV: Cấm

Ý nghĩa

Chữ Hán 禁 (CẤM - kin) được dùng để diễn đạt các khái niệm "ngăn cấm," "cấm đoán," hoặc "hạn chế" điều gì đó. Về cơ bản, 禁 hoạt động như một biển báo "DỪNG LẠI" hoặc "CẤM VÀO" dưới dạng chữ Hán. Nó đại diện cho một khái niệm cơ bản được tìm thấy trong cuộc sống hàng ngày, từ luật giao thông đến ranh giới cá nhân.

Đi sâu vào câu chuyện hình ảnh đằng sau chữ Hán này, ý nghĩa của nó được truyền tải thông qua sự kết hợp của các thành phần cấu tạo:

Ở bên trái, chúng ta có 林 (LÂM - hayashi), có nghĩa là "rừng" hoặc "nhiều cây." Bản thân thành phần này là sự kết hợp của hai chữ 木 (MỘC - ki), có nghĩa là "cây." Do đó, 林 gợi lên hình ảnh một khu vực có nhiều cây cối.

Ở bên phải, chúng ta thấy 示 (THỊ - shimesu). Thành phần này ban đầu miêu tả một bàn thờ và sau đó có nghĩa là "chỉ ra," "tiết lộ," hoặc "mệnh lệnh thần thánh." Trong ngữ cảnh của 禁, 示 thường ngụ ý một mệnh lệnh thiêng liêng hoặc có thẩm quyền. Điều này cho thấy một điều gì đó phải được tuân theo.

Kết hợp các yếu tố này, người ta có thể hình dung 禁 như "một khu vực (như rừng thiêng) nơi cấm vào theo mệnh lệnh thần thánh hoặc có thẩm quyền," hoặc đơn giản là "chỉ ra rằng một khu vực (như rừng) là nơi cấm." Điều này truyền tải một cách tuyệt đẹp ý nghĩa về một ranh giới hoặc một quy tắc, chỉ ra "cấm vào" hoặc "cấm hành động."

Với 13 nét, 禁 là một chữ Hán có độ phức tạp vừa phải để viết. Đây là một chữ Hán quan trọng cần học nếu bạn đang hướng tới trình độ JLPT N3, vì bạn sẽ gặp nó thường xuyên trong các biển báo, quy định và cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách đọc

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét các cách đọc của 禁. Giống như nhiều chữ Hán khác, cách phát âm của nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, đặc biệt là liệu nó có phải là một phần của từ ghép hay được sử dụng độc lập.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) là cách đọc chính của 禁, đặc biệt khi nó được kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành từ ghép.

キン (KIN)

キン (KIN) là On'yomi chính của 禁 và hầu như chỉ được sử dụng trong các từ ghép. Khi gặp phải trong một từ, nó gần như luôn được đọc là キン, mang ý nghĩa cốt lõi của sự cấm đoán hoặc hạn chế.

  • 禁止きんし (CẤM CHỈ - kinshi) — Đây là một từ rất phổ biến có nghĩa là "sự cấm đoán," "lệnh cấm," hoặc "sự ngăn cấm." Bạn sẽ thấy nó trên các biển báo ở khắp mọi nơi, ví dụ như 「立ち入り禁止」 (tachiiri kinshi - Cấm vào).
  • 禁煙きんえん (CẤM YÊN - kinen) — Theo nghĩa đen là "cấm hút thuốc," có nghĩa là "cấm hút thuốc" hoặc "khu vực không hút thuốc." Điều này rất cần thiết để tìm đúng toa tàu hoặc khu vực nhà hàng.
  • 禁断きんだん (CẤM ĐOẠN - kindan) — Có nghĩa là "bị cấm" hoặc "điều cấm kỵ." Thường được dùng để mô tả một điều gì đó rất cám dỗ nhưng bị nghiêm cấm, giống như trái cấm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Thật thú vị, chữ Hán 禁 không có cách đọc Kun'yomi độc lập, được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số ngữ cảnh lịch sử hoặc rất cụ thể có thể gợi ý các cách đọc như いましめる (imashimeru - cảnh báo, cấm đoán), nhưng nó chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép với On'yomi của nó là キン. Do đó, vì mục đích thực tế, bạn có thể coi việc sử dụng chính của nó là trong các từ ghép với cách đọc キン. Điều này giúp đơn giản hóa việc học, vì tập trung vào On'yomi sẽ bao gồm hầu hết các ứng dụng thực tế.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 禁 xuất hiện trong nhiều từ ghép hữu ích mà bạn sẽ gặp thường xuyên. Để hỗ trợ ghi nhớ, chúng được nhóm theo chủ đề:

Các lệnh cấm chung

  • 禁止きんし (CẤM CHỈ - kinshi) — Sự cấm đoán, lệnh cấm, sự ngăn cấm. (ví dụ: 立ち入り禁止 tachiiri kinshi - cấm vào)
  • 解禁かいきん (GIẢI CẤM - kaikin) — Việc dỡ bỏ lệnh cấm, gỡ bỏ sự cấm đoán. (ví dụ: 漁業解禁 gyogyō kaikin - dỡ bỏ lệnh cấm đánh bắt cá)
  • 厳禁げんきん (NGHIÊM CẤM - genkin) — Nghiêm cấm, cấm tuyệt đối. (ví dụ: 持ち出し厳禁 mochidashi genkin - nghiêm cấm mang ra ngoài)
  • 禁令きんれい (CẤM LỆNH - kinrei) — Luật cấm, lệnh cấm, lệnh cấm.

Các hành động bị cấm cụ thể

  • 禁煙きんえん (CẤM YÊN - kinen) — Cấm hút thuốc, không hút thuốc.
  • 禁酒きんしゅ (CẤM TỬU - kinshu) — Cấm rượu, kiêng rượu. (ví dụ: 禁酒中 kinshuchū - đang kiêng rượu)
  • 禁句きんく (CẤM CÚ - kinku) — Từ hoặc cụm từ bị cấm, từ cấm kỵ.
  • 禁漁きんりょう (CẤM NGƯ - kinryō) — Lệnh cấm đánh bắt cá. (ví dụ: 禁漁期間 kinryō kikan - mùa cấm đánh bắt cá)
  • 禁輸きんゆ (CẤM DU - kin'yu) — Lệnh cấm vận, cấm xuất/nhập khẩu. (ví dụ: 武器禁輸 buki kin'yu - lệnh cấm vận vũ khí)

Cách dùng ẩn dụ & khác

  • 禁断きんだん (CẤM ĐOẠN - kindan) — Bị cấm, điều cấm kỵ. (ví dụ: 禁断の果実 kindan no kajitsu - trái cấm)
  • 禁足きんそく (CẤM TÚC - kinsoku) — Quản thúc tại gia, giam giữ tại một nơi cụ thể.
  • 禁書きんしょ (CẤM THƯ - kinsho) — Sách cấm, sách bị cấm.

Như bạn có thể thấy, 禁 là một chữ Hán đa năng xuất hiện trong nhiều thuật ngữ quan trọng. Việc học các từ ghép này sẽ nâng cao đáng kể khả năng của bạn trong việc hiểu các biển báo, tin tức và cuộc trò chuyện bằng tiếng Nhật!

Câu ví dụ

Koko wa kinen desu. Go-kyōryoku onegai shimasu.

Đây là khu vực cấm hút thuốc. Rất mong nhận được sự hợp tác của quý vị.

Tachiiri kinshi no basho ni wa zettai ni hairanaide kudasai.

Xin tuyệt đối không vào những khu vực cấm vào.

Arukōru wa kinshu shite iru node, omizu o kudasai.

Tôi đang kiêng rượu, vì vậy xin vui lòng cho tôi nước.

Sono kuiki wa kinryō no tame, tsuri o suru koto wa dekimasen.

Khu vực đó bị cấm đánh bắt cá, vì vậy bạn không thể câu cá ở đó.

Seifu wa atarashii kin'yu sochi o happyō shimashita.

Chính phủ đã công bố các biện pháp cấm vận mới.

Kore wa sawatte wa ikenai, masa ni kindan no kajitsu da.

Đây là thứ không nên chạm vào, thực sự là một trái cấm.

Nagai aida no kinsoku shobun ga yōyaku tokemashita.

Thời gian dài bị quản thúc tại gia cuối cùng đã được dỡ bỏ.

Sono zasshi wa ichibu no kuni de kinsho to sarete imasu.

Tạp chí đó bị coi là sách cấm ở một số quốc gia.

Mochidashi genkin to kaite aru node, kore wa soto ni dasemasen.

Vì có ghi "nghiêm cấm mang ra ngoài," nên tôi không thể mang cái này ra ngoài.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 禁, hãy hình dung các thành phần của nó: 林 (LÂM - rừng) và 示 (THỊ - bàn thờ/chỉ ra). Hãy tưởng tượng bạn đang đi trong một khu rừng (林) và đột nhiên bạn nhìn thấy một bàn thờ thiêng liêng (示). Một vị trưởng lão thông thái đang đứng cạnh đó, giơ tay lên "chỉ ra" (示) cho bạn rằng phần rừng này "bị cấm" (禁) vào vì đây là đất thiêng. Bàn thờ "chỉ ra" một "lệnh cấm" xung quanh "những cái cây." Cách khác, hãy nghĩ về "hai cái cây" (林) và một "biển báo" (示, chỉ ra một sự cấm đoán). Biển báo "chỉ ra" rằng khu vực có "nhiều cây" này là "bị cấm." Hãy chọn câu chuyện phù hợp nhất với bạn, sau đó kết nối các thành phần hình ảnh với ý nghĩa "cấm" hoặc "ngăn cấm."

Các chữ Hán liên quan

  • — (CHỈ - とまる/とめる, シ) Có nghĩa là "dừng lại." Trong khi 禁 có nghĩa là "cấm" một hành động hoặc việc vào, 止 tập trung vào hành động dừng lại hoặc bị dừng lại. Cả hai đều truyền tải một khái niệm tương tự về việc ngừng một điều gì đó.
  • — (GIỚI - いましめる, カイ) Có nghĩa là "cảnh báo," "răn dạy," "cấm đoán." Chữ Hán này có nghĩa rất gần với 禁, thường ngụ ý một sự cấm đoán về mặt đạo đức hoặc xã hội hoặc một lời cảnh báo chống lại điều gì đó.
  • — (CHẾ - せい, セイ) Có nghĩa là "hệ thống," "kiểm soát," "hạn chế." Chữ Hán này ngụ ý một sự kiểm soát chính thức hoặc có hệ thống hơn đối với các hành động hoặc hành vi, thường dẫn đến các hạn chế.
  • — (HẠN - かぎる/かぎり, ゲン) Có nghĩa là "giới hạn," "hạn chế," "ranh giới." Trong khi 禁 tập trung vào việc cấm đoán hoàn toàn, 限 nhấn mạnh việc đặt ra các ranh giới hoặc giới hạn tối đa.
Share:

Bài viết liên quan