123456
6 strokes

吸 — Hít vào, Hấp thụ, Hút

N3
On: キュウ
Kun: す.う
HV: Hấp

Ý nghĩa

Chữ Hán (suu) (HẤP) là một ký tự cấp độ N3 đóng vai trò trung tâm trong việc diễn tả các hành động đưa mọi thứ vào—dù là không khí, chất lỏng, hay thậm chí thông tin. Về cơ bản, (HẤP) có nghĩa là 'hít vào,' 'hấp thụ,' 'hút,' hoặc 'nhấp.' Nó nắm bắt bản chất của việc hút hoặc kéo một thứ gì đó vào bên trong mình, như hít thở không khí, uống đồ uống, hoặc một miếng bọt biển thấm nước.

Chữ Hán này là một ví dụ điển hình về một ký tự hình thanh (semantic-phonetic compound). Phần bên trái có bộ thủ くち (kuchi) (KHẨU), có nghĩa là 'miệng.' Bộ thủ này cung cấp một manh mối ngữ nghĩa mạnh mẽ, chỉ ra một hành động được thực hiện bằng hoặc liên quan đến miệng. Thật vậy, các hành động như hít thở, nhấp và hút đều liên quan đến miệng.

Ở bên phải, chúng ta thấy きゅう (kyuu) (CẤP), thường được dịch là 'cấp' hoặc 'trình độ.' Trong ngữ cảnh của (HẤP), thành phần này chủ yếu đóng vai trò là yếu tố âm thanh (phonetic element), mang lại cho chữ Hán âm キュウkyuu. Vì vậy, mặc dù きゅう (CẤP) tự nó không có nghĩa là 'hấp thụ,' nhưng cách phát âm của nó dẫn chúng ta đến cách đọc On'yomi của (HẤP). Sự kết hợp giữa yếu tố ý nghĩa và âm thanh này là phổ biến trong việc hình thành chữ Hán.

Về mặt hình ảnh, bạn có thể tưởng tượng bộ thủ 'miệng' (くち - KHẨU) như đang hút một thứ gì đó vào bên trong. Hãy hình dung miệng bạn đang hít thở sâu hoặc nhấp một ngụm đồ uống. Chữ Hán này bao gồm 6 nét và được dạy cho học sinh lớp 6 ở Nhật Bản, do đó được xếp loại là cấp 6 (Grade 6 classification).

Cách đọc

Giống như nhiều chữ Hán, (HẤP) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa). Việc hiểu rõ khi nào sử dụng từng loại là rất quan trọng để giao tiếp tiếng Nhật chính xác.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của (HẤP) là キュウkyuu. Cách đọc này thường được sử dụng khi (HẤP) là một phần của từ ghép (gồm hai hoặc nhiều chữ Hán), đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Bạn sẽ bắt gặp nó trong các từ liên quan đến hô hấp, hấp thụ hoặc lực hút.

  • きゅうしゅう (kyūshū) (HẤP THU) — Có nghĩa là 'sự hấp thụ' hoặc 'sự đồng hóa'. Ví dụ, một miếng bọt biển みずきゅうしゅうする (mizu wo kyūshū suru - hấp thụ nước), hoặc bạn có thể 知識ちしききゅうしゅうする (chishiki wo kyūshū suru - hấp thụ kiến thức mới).
  • きゅう (kokyū) (HÔ HẤP) — Có nghĩa là 'sự hô hấp' hoặc 'sự thở'. Nó kết hợp (ko) (HÔ), có nghĩa là 'gọi' hoặc 'thở ra,' với きゅう (kyū) (HẤP), 'hít vào.' Đây là một thuật ngữ sinh học cơ bản.
  • きゅういん (kyūin) (HẤP DẪN) — Từ này có nghĩa là 'lực hút' hoặc 'lực hấp dẫn'. Hãy xem xét lực きゅういん (HẤP DẪN) của nam châm hoặc lực きゅういん (HẤP DẪN) mạnh mẽ được tạo ra bởi máy hút bụi.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của (HẤP) là す.うsu.u. Cách đọc này được áp dụng khi (HẤP) hoạt động như một động từ độc lập hoặc là một phần của một từ tiếng Nhật bản địa, trực tiếp diễn tả các hành động như 'hút,' 'hít vào,' hoặc 'nhấp.'

  • (suu) — Đây là dạng động từ cơ bản, có nghĩa là 'hút,' 'hít vào,' hoặc 'nhấp.' Sử dụng nó để mô tả việc hít thở không khí, hút thuốc lá, hoặc nhấp một ngụm đồ uống.
  • くう (kūki wo suu) — Cụm từ phổ biến này có nghĩa là 'hít thở không khí.' Ví dụ, まどけてけてしんせんくうった (mado wo akete shinsen na kūki wo sutta - Tôi đã mở cửa sổ và hít thở không khí trong lành).
  • タバコを (tabako wo suu) — Cụm từ tiêu chuẩn cho 'hút thuốc lá.'
  • (suikomu) — Một động từ ghép có nghĩa là 'hít sâu,' 'hút vào,' hoặc 'kéo vào.' Thành phần む (NHẬP) bổ sung sắc thái "vào trong" hoặc "sâu," ví dụ như ふかいき (fukaku iki wo suikomu - hít một hơi thật sâu).

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Hãy mở rộng vốn từ vựng của bạn với các từ và từ ghép phổ biến sử dụng (HẤP). Bạn sẽ thấy chữ Hán này khá đa năng!

Liên quan đến Hít thở và Hô hấp

  • きゅう (kokyū) (HÔ HẤP) — (Danh từ) sự hít thở, hô hấp.

Ví dụ: きゅうはや (kokyū ga hayai) - thở nhanh

  • しんきゅう (shinkokyū) (THÂM HÔ HẤP) — (Danh từ) hơi thở sâu.

Ví dụ: しんきゅうをする (shinkokyū wo suru) - hít thở sâu

  • (suikomu) (HẤP NHẬP) — (Động từ) hít vào, hút vào.

Ví dụ: くう (kūki wo suikomu) - hít không khí

  • いき (iki wo suu) — (Cụm từ) hít một hơi.

Ví dụ: おおきくいき (ōkiku iki wo suu) - hít một hơi thật sâu

Liên quan đến Hấp thụ và Hút

  • きゅうしゅう (kyūshū) (HẤP THU) — (Danh từ/Động từ) sự hấp thụ, sự đồng hóa; hấp thụ.

Ví dụ: みずきゅうしゅうする (mizu wo kyūshū suru) - hấp thụ nước

  • きゅうばん (kyūban) (HẤP BÀN) — (Danh từ) cốc hút (suction cup).

Ví dụ: きゅうばんかべつける (kyūban de kabe ni tsukeru) - gắn lên tường bằng cốc hút

  • きゅうすい (kyūsui) (HẤP THỦY) — (Danh từ/Động từ) sự hút nước; hút nước.

Ví dụ: きゅうすいせいたかタオル (kyūsui-sei no takai taoru) - một chiếc khăn có khả năng hút nước cao

  • きゅういんりょく (kyūinryoku) (HẤP DẪN LỰC) — (Danh từ) lực hấp dẫn, lực hút.

Ví dụ: かれにはにはひとつけるつけるきゅういんりょくがある (kare ni wa hito wo hikitsukeru kyūinryoku ga aru) - Anh ấy có sức hút khiến mọi người bị lôi cuốn.

Các cách dùng phổ biến khác

  • きつえん (kitsuen) (KHIẾT YÊN) — (Danh từ) việc hút thuốc. (Thường thấy trong きつえんじょ (KHIẾT YÊN SỞ) - khu vực hút thuốc). Hãy nhớ động từ 'hút thuốc' vẫn là タバコを.
  • がら (suigara) (HẤP XÁC) — (Danh từ) tàn thuốc lá, tro thuốc.

Ví dụ: はいざらがらてる (haizara ni suigara wo suteru) - vứt tàn thuốc vào gạt tàn

  • 麻薬まやく (mayaku wo suu) — (Cụm từ) dùng ma túy (bằng cách hít hoặc hút).

Ví dụ: かれ麻薬まやくっていた (kare wa mayaku wo sutte ita) - Anh ấy đã dùng ma túy.

Câu ví dụ

Hãy cùng xem (HẤP) được sử dụng trong một số câu thực tế. Hãy thử đọc to chúng để cảm nhận nhịp điệu và cách dùng tự nhiên!

Mainichi, shinsen na kūki wo suitai.

Tôi muốn hít thở không khí trong lành mỗi ngày.

Tabako wo suu to kenkō ni warui desu.

Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.

Shokubutsu wa ne kara suibun wo kyūshū shimasu.

Thực vật hấp thụ độ ẩm từ rễ của chúng.

Tsukareta toki wa, shinkokyū wo suru to ii desu yo.

Khi bạn mệt mỏi, hít thở sâu rất tốt.

Akachan wa honyūbin kara miruku wo suimasu.

Em bé bú sữa từ bình sữa.

Watashi wa mado wo akete, soto no kūki wo ippai ni suikonda.

Tôi đã mở cửa sổ và hít một hơi thật sâu không khí bên ngoài.

Hito wa kokyū nashi de wa ikite ikemasen.

Con người không thể sống thiếu hô hấp.

Sōjiki wa tsuyoi kyūinryoku de gomi wo suitorimasu.

Máy hút bụi hút sạch bụi bẩn bằng lực hút mạnh.

Kare wa atarashii chishiki wo dondon kyūshū shite itta.

Anh ấy đã nhanh chóng tiếp thu kiến thức mới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ (HẤP), hãy phân tích các thành phần của nó. Ở bên trái, chúng ta có くち (KHẨU), bộ thủ 'miệng'. Điều này có ý nghĩa trực quan, vì hầu hết các hành động 'hít vào,' 'nhấp,' hoặc 'hút' đều liên quan đến miệng. Ở bên phải là きゅう (CẤP), cung cấp yếu tố âm thanh 'kyuu.' Mặc dù きゅう (CẤP) tự nó có nghĩa là 'cấp' hoặc 'trình độ,' bạn có thể sử dụng âm thanh của nó để ghi nhớ cách đọc On'yomi của (HẤP). Một cách đơn giản để kết nối chúng là liên tưởng 'miệng' (くち - KHẨU) với hành động kéo mọi thứ vào, trong khi thành phần bên phải hướng dẫn bạn đến âm thanh.

Chữ Hán liên quan

  • (HÔ) — (ko, yo.bu) có nghĩa là 'gọi' hoặc 'thở ra'. Chữ Hán này thường kết hợp với (HẤP) để tạo thành きゅう (kokyū) (HÔ HẤP), có nghĩa là 'hô hấp'.
  • (THỔ) — (to, ha.ku) có nghĩa là 'nhổ,' 'nôn,' hoặc 'thở ra'. Nó đại diện cho một hành động đối lập với (HẤP) (hít vào).
  • いん (ẨM) — (in, no.mu) có nghĩa là 'uống'. Trong khi (HẤP) có thể mô tả việc 'nhấp' hoặc 'hút' chất lỏng, (nomu) (ẨM) là động từ chung để chỉ việc uống.
  • えん (YÊN) — (en, kemuri) có nghĩa là 'khói'. Chữ Hán này có mối liên hệ chặt chẽ với (HẤP) thông qua các cụm từ như 煙草タバコ (tabako wo suu - hút thuốc lá).
Share:

Bài viết liên quan