Ý nghĩa
Chữ Hán 吸 (suu) (HẤP) là một ký tự cấp độ N3 đóng vai trò trung tâm trong việc diễn tả các hành động đưa mọi thứ vào—dù là không khí, chất lỏng, hay thậm chí thông tin. Về cơ bản, 吸 (HẤP) có nghĩa là 'hít vào,' 'hấp thụ,' 'hút,' hoặc 'nhấp.' Nó nắm bắt bản chất của việc hút hoặc kéo một thứ gì đó vào bên trong mình, như hít thở không khí, uống đồ uống, hoặc một miếng bọt biển thấm nước.
Chữ Hán này là một ví dụ điển hình về một ký tự hình thanh (semantic-phonetic compound). Phần bên trái có bộ thủ 口 (kuchi) (KHẨU), có nghĩa là 'miệng.' Bộ thủ này cung cấp một manh mối ngữ nghĩa mạnh mẽ, chỉ ra một hành động được thực hiện bằng hoặc liên quan đến miệng. Thật vậy, các hành động như hít thở, nhấp và hút đều liên quan đến miệng.
Ở bên phải, chúng ta thấy 級 (kyuu) (CẤP), thường được dịch là 'cấp' hoặc 'trình độ.' Trong ngữ cảnh của 吸 (HẤP), thành phần này chủ yếu đóng vai trò là yếu tố âm thanh (phonetic element), mang lại cho chữ Hán âm キュウ. Vì vậy, mặc dù 級 (CẤP) tự nó không có nghĩa là 'hấp thụ,' nhưng cách phát âm của nó dẫn chúng ta đến cách đọc On'yomi của 吸 (HẤP). Sự kết hợp giữa yếu tố ý nghĩa và âm thanh này là phổ biến trong việc hình thành chữ Hán.
Về mặt hình ảnh, bạn có thể tưởng tượng bộ thủ 'miệng' (口 - KHẨU) như đang hút một thứ gì đó vào bên trong. Hãy hình dung miệng bạn đang hít thở sâu hoặc nhấp một ngụm đồ uống. Chữ Hán này bao gồm 6 nét và được dạy cho học sinh lớp 6 ở Nhật Bản, do đó được xếp loại là cấp 6 (Grade 6 classification).
Cách đọc
Giống như nhiều chữ Hán, 吸 (HẤP) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa). Việc hiểu rõ khi nào sử dụng từng loại là rất quan trọng để giao tiếp tiếng Nhật chính xác.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 吸 (HẤP) là キュウ. Cách đọc này thường được sử dụng khi 吸 (HẤP) là một phần của từ ghép (gồm hai hoặc nhiều chữ Hán), đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Bạn sẽ bắt gặp nó trong các từ liên quan đến hô hấp, hấp thụ hoặc lực hút.
- 吸収 (kyūshū) (HẤP THU) — Có nghĩa là 'sự hấp thụ' hoặc 'sự đồng hóa'. Ví dụ, một miếng bọt biển 水を吸収する (mizu wo kyūshū suru - hấp thụ nước), hoặc bạn có thể 知識を吸収する (chishiki wo kyūshū suru - hấp thụ kiến thức mới).
- 呼吸 (kokyū) (HÔ HẤP) — Có nghĩa là 'sự hô hấp' hoặc 'sự thở'. Nó kết hợp 呼 (ko) (HÔ), có nghĩa là 'gọi' hoặc 'thở ra,' với 吸 (kyū) (HẤP), 'hít vào.' Đây là một thuật ngữ sinh học cơ bản.
- 吸引 (kyūin) (HẤP DẪN) — Từ này có nghĩa là 'lực hút' hoặc 'lực hấp dẫn'. Hãy xem xét lực 吸引 (HẤP DẪN) của nam châm hoặc lực 吸引 (HẤP DẪN) mạnh mẽ được tạo ra bởi máy hút bụi.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 吸 (HẤP) là す.う. Cách đọc này được áp dụng khi 吸 (HẤP) hoạt động như một động từ độc lập hoặc là một phần của một từ tiếng Nhật bản địa, trực tiếp diễn tả các hành động như 'hút,' 'hít vào,' hoặc 'nhấp.'
- 吸う (suu) — Đây là dạng động từ cơ bản, có nghĩa là 'hút,' 'hít vào,' hoặc 'nhấp.' Sử dụng nó để mô tả việc hít thở không khí, hút thuốc lá, hoặc nhấp một ngụm đồ uống.
- 空気を吸う (kūki wo suu) — Cụm từ phổ biến này có nghĩa là 'hít thở không khí.' Ví dụ, 窓を開けて新鮮な空気を吸った (mado wo akete shinsen na kūki wo sutta - Tôi đã mở cửa sổ và hít thở không khí trong lành).
- タバコを吸う (tabako wo suu) — Cụm từ tiêu chuẩn cho 'hút thuốc lá.'
- 吸い込む (suikomu) — Một động từ ghép có nghĩa là 'hít sâu,' 'hút vào,' hoặc 'kéo vào.' Thành phần 込む (NHẬP) bổ sung sắc thái "vào trong" hoặc "sâu," ví dụ như 深く息を吸い込む (fukaku iki wo suikomu - hít một hơi thật sâu).
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Hãy mở rộng vốn từ vựng của bạn với các từ và từ ghép phổ biến sử dụng 吸 (HẤP). Bạn sẽ thấy chữ Hán này khá đa năng!
Liên quan đến Hít thở và Hô hấp
- 呼吸 (kokyū) (HÔ HẤP) — (Danh từ) sự hít thở, hô hấp.
Ví dụ: 呼吸が速い (kokyū ga hayai) - thở nhanh
- 深呼吸 (shinkokyū) (THÂM HÔ HẤP) — (Danh từ) hơi thở sâu.
Ví dụ: 深呼吸をする (shinkokyū wo suru) - hít thở sâu
- 吸い込む (suikomu) (HẤP NHẬP) — (Động từ) hít vào, hút vào.
Ví dụ: 空気を吸い込む (kūki wo suikomu) - hít không khí
- 息を吸う (iki wo suu) — (Cụm từ) hít một hơi.
Ví dụ: 大きく息を吸う (ōkiku iki wo suu) - hít một hơi thật sâu
Liên quan đến Hấp thụ và Hút
- 吸収 (kyūshū) (HẤP THU) — (Danh từ/Động từ) sự hấp thụ, sự đồng hóa; hấp thụ.
Ví dụ: 水を吸収する (mizu wo kyūshū suru) - hấp thụ nước
- 吸盤 (kyūban) (HẤP BÀN) — (Danh từ) cốc hút (suction cup).
Ví dụ: 吸盤で壁につける (kyūban de kabe ni tsukeru) - gắn lên tường bằng cốc hút
- 吸水 (kyūsui) (HẤP THỦY) — (Danh từ/Động từ) sự hút nước; hút nước.
Ví dụ: 吸水性の高いタオル (kyūsui-sei no takai taoru) - một chiếc khăn có khả năng hút nước cao
- 吸引力 (kyūinryoku) (HẤP DẪN LỰC) — (Danh từ) lực hấp dẫn, lực hút.
Ví dụ: 彼には人を引きつける吸引力がある (kare ni wa hito wo hikitsukeru kyūinryoku ga aru) - Anh ấy có sức hút khiến mọi người bị lôi cuốn.
Các cách dùng phổ biến khác
- 喫煙 (kitsuen) (KHIẾT YÊN) — (Danh từ) việc hút thuốc. (Thường thấy trong 喫煙所 (KHIẾT YÊN SỞ) - khu vực hút thuốc). Hãy nhớ động từ 'hút thuốc' vẫn là タバコを吸う.
- 吸い殻 (suigara) (HẤP XÁC) — (Danh từ) tàn thuốc lá, tro thuốc.
Ví dụ: 灰皿に吸い殻を捨てる (haizara ni suigara wo suteru) - vứt tàn thuốc vào gạt tàn
- 麻薬を吸う (mayaku wo suu) — (Cụm từ) dùng ma túy (bằng cách hít hoặc hút).
Ví dụ: 彼は麻薬を吸っていた (kare wa mayaku wo sutte ita) - Anh ấy đã dùng ma túy.
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 吸 (HẤP) được sử dụng trong một số câu thực tế. Hãy thử đọc to chúng để cảm nhận nhịp điệu và cách dùng tự nhiên!
毎日、新鮮な空気を吸いたい。
Mainichi, shinsen na kūki wo suitai.
Tôi muốn hít thở không khí trong lành mỗi ngày.
煙草を吸うと健康に悪いです。
Tabako wo suu to kenkō ni warui desu.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
植物は根から水分を吸収します。
Shokubutsu wa ne kara suibun wo kyūshū shimasu.
Thực vật hấp thụ độ ẩm từ rễ của chúng.
疲れた時は、深呼吸をすると良いですよ。
Tsukareta toki wa, shinkokyū wo suru to ii desu yo.
Khi bạn mệt mỏi, hít thở sâu rất tốt.
赤ちゃんは哺乳瓶からミルクを吸います。
Akachan wa honyūbin kara miruku wo suimasu.
Em bé bú sữa từ bình sữa.
私は窓を開けて、外の空気をいっぱいに吸い込んだ。
Watashi wa mado wo akete, soto no kūki wo ippai ni suikonda.
Tôi đã mở cửa sổ và hít một hơi thật sâu không khí bên ngoài.
人は呼吸なしでは生きていけません。
Hito wa kokyū nashi de wa ikite ikemasen.
Con người không thể sống thiếu hô hấp.
掃除機は強い吸引力で塵を吸い取ります。
Sōjiki wa tsuyoi kyūinryoku de gomi wo suitorimasu.
Máy hút bụi hút sạch bụi bẩn bằng lực hút mạnh.
彼は新しい知識をどんどん吸収していった。
Kare wa atarashii chishiki wo dondon kyūshū shite itta.
Anh ấy đã nhanh chóng tiếp thu kiến thức mới.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 吸 (HẤP), hãy phân tích các thành phần của nó. Ở bên trái, chúng ta có 口 (KHẨU), bộ thủ 'miệng'. Điều này có ý nghĩa trực quan, vì hầu hết các hành động 'hít vào,' 'nhấp,' hoặc 'hút' đều liên quan đến miệng. Ở bên phải là 級 (CẤP), cung cấp yếu tố âm thanh 'kyuu.' Mặc dù 級 (CẤP) tự nó có nghĩa là 'cấp' hoặc 'trình độ,' bạn có thể sử dụng âm thanh của nó để ghi nhớ cách đọc On'yomi của 吸 (HẤP). Một cách đơn giản để kết nối chúng là liên tưởng 'miệng' (口 - KHẨU) với hành động kéo mọi thứ vào, trong khi thành phần bên phải hướng dẫn bạn đến âm thanh.
Chữ Hán liên quan
- 呼 (HÔ) — (ko, yo.bu) có nghĩa là 'gọi' hoặc 'thở ra'. Chữ Hán này thường kết hợp với 吸 (HẤP) để tạo thành 呼吸 (kokyū) (HÔ HẤP), có nghĩa là 'hô hấp'.
- 吐 (THỔ) — (to, ha.ku) có nghĩa là 'nhổ,' 'nôn,' hoặc 'thở ra'. Nó đại diện cho một hành động đối lập với 吸 (HẤP) (hít vào).
- 飲 (ẨM) — (in, no.mu) có nghĩa là 'uống'. Trong khi 吸 (HẤP) có thể mô tả việc 'nhấp' hoặc 'hút' chất lỏng, 飲む (nomu) (ẨM) là động từ chung để chỉ việc uống.
- 煙 (YÊN) — (en, kemuri) có nghĩa là 'khói'. Chữ Hán này có mối liên hệ chặt chẽ với 吸 (HẤP) thông qua các cụm từ như 煙草を吸う (tabako wo suu - hút thuốc lá).