Ý nghĩa
Kanji 比 có nghĩa là so sánh — đặt hai thứ cạnh nhau và đo khoảng cách giữa chúng. Trong tiếng Nhật, kanji này xuất hiện khi nào đó được đối chiếu, đánh giá, hoặc xem xét tương quan với thứ khác. Các cụm như 「去年と比べて」(so với năm ngoái) và 「比率」(tỉ lệ) đều xoay quanh một ký tự duy nhất này.
Về mặt từ nguyên, 比 được cho là tượng hình của hai người đứng cạnh nhau, cùng nhìn về một hướng. Đặt hai hình người sát nhau thì sự so sánh trở nên tự nhiên — ai cao hơn, nhanh hơn, lớn tuổi hơn? Hình ảnh hai nhân vật song song đó tạo ra ý nghĩa so sánh, và biết được điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ kanji dễ dàng hơn.
Chỉ với 4 nét, 比 là một trong những kanji đơn giản hơn ở trình độ N2 — nhưng phạm vi sử dụng rất rộng. Nó bao hàm các khái niệm trừu tượng như tỉ lệ và tỉ số mà trẻ em Nhật Bản không gặp cho đến lớp 6. Kanji này còn đóng vai trò là bộ thủ (部首) riêng của nó, neo đậu một nhóm nhỏ các ký tự liên quan.
Trong toán học, khoa học, kinh doanh và hội thoại hằng ngày, 比 được dùng liên tục. So sánh giá cả, tính tỉ lệ, viết báo cáo thường niên — ký tự này xuất hiện trong tất cả các ngữ cảnh đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM ON)
On'yomi là ヒ (ÂM HÁN: TỈ). Trong các từ ghép (熟語), 比 hầu như luôn được đọc là ヒ — đặc biệt trong văn viết học thuật, khoa học và trang trọng. Nếu bạn thấy 比 trong một từ dài hơn, gần như chắc chắn đọc là ヒ.
- 比較 (hikaku) — so sánh (TỈ GIÁO); có lẽ là từ ghép phổ biến nhất chứa 比, xuất hiện trong mọi thứ từ bài báo đến hội thoại thường ngày
- 比率 (hiritsu) — tỉ lệ, tỉ số (TỈ SUẤT); dùng trong toán học, thống kê và kinh doanh
- 比例 (hirei) — tỉ lệ thuận/nghịch (TỈ LỆ); như trong 「正比例」(tỉ lệ thuận) và 「反比例」(tỉ lệ nghịch)
- 比較的 (hikakuteki) — tương đối, khá là; trạng từ phổ biến trong văn nói tự nhiên, ví dụ 「比較的かんたん」(tương đối dễ)
- 対比 (taihi) — tương phản, đối chiếu (ĐỐI TỈ); dùng trong văn học và nghệ thuật để mô tả sự đặt cạnh nhau của hai yếu tố
- 比喩 (hiyu) — ẩn dụ, so sánh tu từ (TỈ DỤ); hành động tu từ so sánh điều này với điều khác
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy (ÂM KUN)
Kun'yomi là くら(べる), với okurigana べる. Là động từ độc lập, 比べる (kuraberu) có nghĩa là "so sánh." Đây là một trong những động từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hằng ngày — bạn sẽ dùng đến nó ở siêu thị, ở nơi làm việc, và trong bữa tối.
- 比べる (kuraberu) — so sánh (ngoại động từ); ví dụ 「値段を比べる」(so sánh giá cả)
- 比べ物にならない (kurabemono ni naranai) — không thể so sánh được, không cùng đẳng cấp; dùng khi một thứ vượt trội đến mức việc so sánh trở nên vô nghĩa
- 見比べる (mikuraberu) — so sánh bằng mắt; nhìn qua lại giữa hai thứ
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
比 xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng. Dưới đây là những từ hữu ích nhất theo chủ đề:
So sánh tổng quát
- 比較 (hikaku) — so sánh (TỈ GIÁO)
- 比較的 (hikakuteki) — tương đối, khá là
- 対比 (taihi) — tương phản, đối chiếu (ĐỐI TỈ)
- 比べる (kuraberu) — so sánh (động từ)
Toán học & Khoa học
- 比率 (hiritsu) — tỉ lệ, tỉ số (TỈ SUẤT)
- 比例 (hirei) — tỉ lệ thuận/nghịch (TỈ LỆ)
- 比重 (hijuu) — tỉ trọng (TỈ TRỌNG); cũng dùng theo nghĩa bóng là "tầm quan trọng tương đối"
- 比 (hi) — tỉ số (TỈ) (dùng độc lập trong toán học, ví dụ 3対2の比)
Văn học & Tu từ học
- 比喩 (hiyu) — ẩn dụ, so sánh tu từ (TỈ DỤ)
- 比喩的 (hiyuteki) — mang tính ẩn dụ, theo nghĩa bóng
- 比類ない (hirui nai) — vô song, không gì sánh bằng (TỈ LOẠI)
Biểu đạt thường ngày
- 日本比 (nihon hi) — so với Nhật Bản (dùng trong ngữ cảnh thống kê)
- 前年比 (zennen hi) — so với năm trước (TIỀN NIÊN TỈ); phổ biến trong kinh doanh và tin tức
- 比にならない (hi ni naranai) — không thể so sánh được, không cùng đẳng cấp
Câu ví dụ
この店の値段を他の店と比べてみました。
Kono mise no nedan wo hoka no mise to kurabete mimashita.
Tôi đã thử so sánh giá cả ở cửa hàng này với các cửa hàng khác.
去年と比べて、今年の夏はとても暑い。
Kyonen to kurabete, kotoshi no natsu wa totemo atsui.
So với năm ngoái, mùa hè năm nay nóng hơn rất nhiều.
二つの案を比較して、良い方を選びましょう。
Futatsu no an wo hikaku shite, yoi hou wo erabimashou.
Hãy so sánh hai đề xuất và chọn phương án tốt hơn.
この映画は原作と比べ物にならないほどつまらない。
Kono eiga wa gensaku to kurabemono ni naranai hodo tsumaranai.
Bộ phim này tẻ nhạt đến mức không thể so sánh với tác phẩm gốc.
前年比で売上が20%増加しました。
Zennen hi de uriage ga nijuu pasento zouka shimashita.
Doanh thu tăng 20% so với năm trước.
彼の才能は比類ないと言われています。
Kare no sainou wa hirui nai to iwarete imasu.
Tài năng của anh ấy được cho là vô song.
身長を兄と比べると、私の方が低い。
Shinchou wo ani to kuraberu to, watashi no hou ga hikui.
Khi so sánh chiều cao với anh trai, tôi thấp hơn.
日本語と英語を比較することで、両方の理解が深まります。
Nihongo to eigo wo hikaku suru koto de, ryouhou no rikai ga fukamarimasu.
Bằng cách so sánh tiếng Nhật và tiếng Anh, sự hiểu biết về cả hai ngôn ngữ sẽ được nâng cao.
この問題の難しさは比較的低いと思います。
Kono mondai no muzukashisa wa hikakuteki hikui to omoimasu.
Tôi nghĩ độ khó của bài toán này tương đối thấp.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 比 như hai người đứng vai kề vai, đang so đo nhau. Nhìn kỹ vào ký tự — nửa bên trái và nửa bên phải gần như đối xứng: cùng cấu trúc cơ bản, chỉ khác đôi chút. Hai hình người, đứng cạnh nhau, giống nhau nhưng không hoàn toàn giống. Khoảng cách nhỏ giữa "giống" và "hoàn toàn giống" chính là nơi phép so sánh tồn tại. Mỗi khi nhìn thấy 比, hãy tưởng tượng hai nhân vật đó quay sang nhau và hỏi: "Ai cao hơn?" — và câu trả lời, tất nhiên, đòi hỏi phải có một phép so sánh.
Kanji liên quan
- 較 — dùng trong 比較; đứng độc lập cũng có nghĩa so sánh hoặc đo lường; thường xuất hiện cùng 比
- 対 — có nghĩa "đối lập" hoặc "so với"; dùng trong 対比 (tương phản) và diễn đạt hai thứ đối diện nhau
- 例 — có nghĩa "ví dụ" hoặc "tỉ lệ"; dùng trong 比例 (tỉ lệ) và 例える (lấy ví dụ)
- 率 — có nghĩa "tỉ lệ" hoặc "hệ số"; ghép với 比 trong 比率 và xuất hiện trong các từ như 効率 (hiệu suất)
- 喩 — có nghĩa "ẩn dụ" hoặc "so sánh"; xuất hiện trong 比喩 (ẩn dụ/so sánh tu từ) và các thuật ngữ tu từ liên quan