12345678
8 strokes

並 — Xếp hàng, Sắp xếp, Sánh ngang, Trung bình

N3
On: ヘイ
Kun: ならぶ、ならべる、なみ
HV: BÍNH

Ý nghĩa

Hán tự 並 (ならぶ, なみ, ヘイ) có một số ý nghĩa cốt lõi liên quan đến 'xếp hàng', 'sắp xếp', 'bình đẳng hoặc trung bình', và 'song song'. Về bản chất, nó mô tả những vật hoặc người được đặt cạnh nhau thành một hàng, hoặc ở cùng một cấp độ hoặc địa vị tương tự. Nó thể hiện ý tưởng về sự thẳng hàng hoặc tương đương.

Trong lịch sử, chữ Hán 並 có thể bắt nguồn từ một chữ tượng hình mô tả hai người hoặc vật đứng cạnh nhau. Dạng truyền thống của nó, 竝, minh họa rõ ràng điều này với hai chữ 立 (LẬP - たち - đứng). Chữ 並 hiện đại, đã được giản lược, vẫn giữ tinh thần hình ảnh này, gợi ý hai yếu tố được đặt cạnh nhau để tạo thành một 'hàng' hoặc 'dãy'. Liên kết trực quan này trực tiếp dẫn đến các ý nghĩa như 'xếp hàng', 'sắp xếp' và 'song song'. Khi một thứ gì đó được mô tả là '並' (nami), nó thường có nghĩa là 'trung bình' hoặc 'bình thường', ngụ ý rằng nó phù hợp với 'hàng' hoặc 'phạm vi' thông thường của mọi thứ hơn là nổi bật.

Hán tự này có 8 nét và được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản, phản ánh việc sử dụng phổ biến và vai trò cơ bản của nó trong ngôn ngữ. Bạn sẽ thường thấy nó trong các dạng động từ, danh từ và tính từ, truyền tải ý tưởng về trật tự, bình đẳng và sự phổ biến.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Trung Quốc) của 並 chủ yếu là ヘイ (hei). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, nơi nó thường gợi ý 'sự song song', 'sự bình đẳng' hoặc 'sự xảy ra đồng thời'. Bạn sẽ hiếm khi tìm thấy các từ đứng riêng lẻ sử dụng cách đọc này.

  • 並行へいこう (BÍNH HÀNH - heikou) — song song, đồng thời, xảy ra cùng lúc. Từ này mô tả hai hoặc nhiều thứ di chuyển hoặc tồn tại cạnh nhau mà không giao nhau, hoặc xảy ra cùng lúc. Ví dụ, hai con đường chạy song song, hoặc hai nhiệm vụ được thực hiện đồng thời.
  • 並列へいれつ (BÍNH LIỆT - heiretsu) — sắp xếp song song, kết nối cạnh nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như mạch điện hoặc máy tính, để mô tả cấu hình song song (ví dụ: 並列回路 - mạch song song).
  • 並記へいき (BÍNH KÝ - heiki) — viết cạnh nhau, ghi chú đồng thời. Điều này đề cập đến việc viết hai điều khác nhau hoặc hai ngôn ngữ cạnh nhau, như một tài liệu song ngữ.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc Nhật Bản

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc gốc Nhật Bản) đa dạng hơn và thường xuyên gặp trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là trong các động từ và dưới dạng hậu tố hoặc danh từ đứng độc lập.

  • ならぶ (narabu) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'xếp hàng', 'đứng thành hàng' hoặc 'đứng ngang hàng'. Nó mô tả khi các vật tự sắp xếp, chẳng hạn như người đang chờ xếp hàng hoặc sách được đặt gọn gàng trên giá sách.

  • 人が並ぶひとがならぶ (hito ga narabu) — mọi người xếp hàng, mọi người đứng thành hàng.

  • 本が並ぶほんがならぶ (hon ga narabu) — sách được sắp xếp, sách được xếp hàng.

  • ならべる (naraberu) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'sắp xếp', 'đặt thành hàng' hoặc 'so sánh'. Nó mô tả hành động của ai đó chủ động sắp xếp mọi thứ theo thứ tự hoặc so sánh chúng.

  • 本を並べるほんをならべる (hon o naraberu) — sắp xếp sách, xếp sách thành hàng.

  • 品物を並べるしなものをならべる (shinamono o naraberu) — trưng bày hàng hóa, bày sản phẩm ra.

  • なみ (nami) — Cách đọc này được sử dụng như một danh từ hoặc hậu tố, truyền tải ý nghĩa 'bình thường', 'trung bình', 'phổ biến', hoặc 'một hàng/cấp độ'. Nó có thể mô tả một cái gì đó điển hình hoặc nằm trong phạm vi dự kiến.

  • 人並みひとなみ (hitonami) — người bình thường, giống như người khác, mức sống bình thường.

  • 軒並みのきなみ (nokinami) — dãy nhà, mọi nhà, khắp mọi nơi.

  • 中並みなかなみ (nakanami) — chất lượng trung bình, tầm thường.

Các Từ & Từ ghép Thường gặp

並 là một chữ Hán đa năng, tạo thành nhiều từ và từ ghép hữu ích phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó về sự sắp xếp, bình đẳng và phổ biến. Dưới đây là một số ví dụ chính:

  • Động từ về sự sắp xếp:

  • 並ぶならぶ (narabu) — Xếp hàng (nội động từ). Thường được sử dụng khi người hoặc vật tự nhiên tạo thành một hàng hoặc một dãy.

  • 並べるならべる (naraberu) — Sắp xếp, xếp hàng (ngoại động từ). Được sử dụng khi ai đó cố ý sắp xếp mọi thứ theo thứ tự.

  • 並びならび (narabi) — Một hàng, một dãy (dạng danh từ của ならぶ). Ví dụ, 席の並び (seki no narabi) đề cập đến cách sắp xếp chỗ ngồi. Nó cũng xuất hiện trong các liên từ như 並びにならびに (narabini), có nghĩa là 'và', 'cũng như' trong các ngữ cảnh trang trọng.

  • Các khái niệm về sự song song và đồng thời:

  • 並列へいれつ (heiretsu) — Kết nối hoặc sắp xếp song song. Thuật ngữ này rất quan trọng trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện tử.

  • 並行へいこう (heikou) — Song song, đồng thời, xảy ra cùng lúc. Thường được sử dụng để mô tả hai quá trình hoặc hai đường thẳng không gặp nhau.

  • 並進へいしん (heishin) — Tiến lên cạnh nhau, diễu hành song song.

  • 並記へいき (heiki) — Viết cạnh nhau, ghi chú đồng thời. Ví dụ, một tài liệu được viết bằng hai ngôn ngữ.

  • Các từ liên quan đến trung bình và bình thường:

  • なみ (nami) — Bình thường, trung bình, phổ biến (như một danh từ hoặc hậu tố). Có thể đề cập đến chất lượng hoặc tiêu chuẩn trung bình.

  • 人並みひとなみ (hitonami) — Người bình thường, giống như người khác, mức sống bình thường. Nó ngụ ý đáp ứng các kỳ vọng xã hội.

  • 軒並みのきなみ (nokinami) — Dãy nhà, mọi nhà, khắp mọi nơi (nghĩa đen là 'mái hiên thành hàng'). Cũng có thể có nghĩa là trên toàn diện, không có ngoại lệ.

  • 中並みなかなみ (nakanami) — Chất lượng trung bình, tầm thường. Mô tả một thứ gì đó không đặc biệt tốt cũng không đặc biệt tệ.

  • 並み外れたなみはずれた (namihazureta) — Phi thường, xuất chúng, khác thường. Tính từ này mô tả một cái gì đó khác biệt so với mức trung bình.

  • 並大抵なみたいてい (namitaitei) — Bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt. Thường được sử dụng trong các cách diễn đạt phủ định để có nghĩa 'hoàn toàn không bình thường', ngụ ý một cái gì đó đặc biệt.

  • 並みいるなみいる (namiiru) — Tất cả có mặt, xếp hàng (ví dụ: 大臣が並みいる - nhiều bộ trưởng có mặt/xếp hàng).

Các câu ví dụ

Ekimae ni hitobito ga retsu ni narande imasu.

Mọi người đang xếp hàng trước ga tàu.

Hondana ni kirei ni hon o narabeta.

Tôi đã sắp xếp sách gọn gàng trên giá sách.

Kare wa nōryoku ga hitonami dewa nai.

Khả năng của anh ấy không tầm thường (mà là phi thường).

Kono nihon no michi wa heikō shite iru.

Hai con đường này song song với nhau.

Shōtengai no nokinami ga atarashiku natta.

Toàn bộ các cửa hàng trong phố mua sắm đã được cải tạo mới.

Kare no utagoe wa namitaitei no mono dewa nai.

Giọng hát của anh ấy thật phi thường.

Seihin o shuruibetsu ni narabete kudasai.

Xin hãy sắp xếp các sản phẩm theo loại.

Heijitsu no gozenchū wa hikakuteki suite iru node, narabazu ni nyūjō dekimasu.

Sáng các ngày thường tương đối vắng khách nên bạn có thể vào mà không cần xếp hàng.

Sono gaka wa, sainō ga gun o nuki, narabu mono ga nai to hyō sarete iru.

Họa sĩ đó có tài năng xuất chúng, được đánh giá là không ai sánh bằng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 並, hãy hình dung cấu trúc của nó. Nó rõ ràng trông giống như hai đơn vị giống hệt nhau đứng cạnh nhau. Hãy tưởng tượng hai chữ '立' (LẬP - tatsu, đứng) được đơn giản hóa và ghép lại với nhau. Hãy hình dung hai người đứng thẳng hàng hoàn hảo, hoặc hai vật được sắp xếp gọn gàng cạnh nhau. Hình ảnh này tự nhiên gợi lên các ý nghĩa 'một hàng', 'xếp hàng', 'sắp xếp', và thậm chí là các tiêu chuẩn 'trung bình' hoặc 'song song'. Tập trung vào ý tưởng về sự đối xứng và thẳng hàng sẽ giúp bạn ghi nhớ các ý nghĩa của nó.

Hán tự liên quan

  • れつ (LIỆT) — hàng, dòng, xếp hàng. Trong khi 並 nhấn mạnh hành động xếp hàng hoặc song song, thì 列 đặc biệt đề cập đến việc hình thành một hàng hoặc một chuỗi.
  • じゅん (THUẬN) — thứ tự, lượt, trình tự. Hán tự này tập trung vào sự kế tiếp hoặc thứ tự đúng đắn của mọi thứ, thường liên quan đến việc xếp hàng.
  • ととの (CHỈNH) — sắp xếp, đặt vào thứ tự, tổ chức. Chữ này nhấn mạnh hành động làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc có trật tự, tương tự như 並べる nhưng với ý nghĩa gọn gàng mạnh mẽ hơn.
  • など (ĐẲNG) — v.v., bằng, tương đương. Trong khi 並 (なみ) có thể có nghĩa là trung bình hoặc bằng, thì 等 (tō) trực tiếp hơn có nghĩa là bằng hoặc giống nhau, thường được sử dụng trong so sánh hoặc cho danh sách (ví dụ: A, B, C など - A, B, C, v.v.).
Share:

Bài viết liên quan