1234567
7 strokes

戻 — Trở lại, quay về

N3
On: レイ
Kun: もどる、もどす
HV: Lệ

Ý nghĩa

Kanji 戻 (もどる, もどす) diễn tả các khái niệm cốt lõi về 'trở lại,' 'quay về,' 'khôi phục,' hoặc 'hoàn nguyên.' Nó biểu thị sự di chuyển trở lại trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện ban đầu. Hán tự này phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày, xuất hiện trong các ngữ cảnh từ việc về nhà cho đến việc đảo ngược một quá trình.

Gốc rễ của nó nằm ở dạng cũ hơn 戾. Hán tự gốc này kết hợp bộ 戸 (ko/to), nghĩa là 'cửa,' với 犬 (ken/inu), nghĩa là 'chó.' Hình ảnh tượng hình gợi ý một con chó đẩy qua cửa, hoặc có lẽ bướng bỉnh quay lại từ đó. Theo thời gian, hình ảnh này đã phát triển để biểu thị cả hành động quay trở lại và sự đối ngược. Ở dạng hiện đại, giản thể, thành phần 犬 (chó) đã được thay thế bằng 大 (dai/ō), nghĩa là 'lớn' hoặc 'to.' Bất chấp sự thay đổi về mặt hình ảnh này, ý tưởng trung tâm về 'trở lại' vẫn là tối quan trọng trong cách sử dụng tiếng Nhật của nó.

Kanji 戻 có 7 nét và được phân loại ở cấp độ JLPT N3, rất cần thiết cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp. Mặc dù đây là một Joyo Kanji (Hán tự dùng hàng ngày), nó thường được học ở cấp trung học cơ sở trở lên, chứ không được chỉ định cho một lớp tiểu học cụ thể.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 戻 là レイ (REI). Cách đọc này ít được sử dụng hơn so với cách đọc Kun'yomi, thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hơn hoặc chuyên ngành, thường mang sắc thái cổ xưa hoặc kỹ thuật.

  • 返戻へんれい (henrei) — HOÀN LỆ (hoàn trả, trả lại - thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đề cập đến tiền bạc hoặc tài liệu).
  • 暴戻ぼうれい (bourei) — BẠO LỆ (bạo lực, chuyên chế). Lưu ý: Trong từ ghép cổ này, 戾 giữ ý nghĩa cổ xưa là 'sai trái' hoặc 'độc ác,' không liên quan đến 'trở lại.'
  • 復戻ふくれい (fukurei) — PHỤC LỆ (trở lại, khôi phục - một thuật ngữ tương đối cổ xưa hoặc chuyên ngành cao).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi phổ biến hơn nhiều và trực tiếp mô tả các hành động 'trở về' hoặc 'đặt lại.' Hai cách đọc chính là もど.る (modoru) và もど.す (modosu), lần lượt hoạt động như các động từ nội động và ngoại động.

  • 戻るもどる (modoru) — trở về, quay lại (nội động từ). Sử dụng khi một thứ gì đó hoặc ai đó tự quay về. Ví dụ, bạn có thể nói いえ戻るもどる (ie ni modoru) để về nhà, hoặc もと戻るもどる (moto ni modoru) có nghĩa là quay về trạng thái trước đó. Trong khi 帰るかえる cũng có nghĩa là 'trở về,' 戻る có cách dùng rộng hơn, thường ngụ ý trở lại một trạng thái hoặc vị trí cụ thể vượt ra ngoài nghĩa 'nhà.'
  • 戻すもどす (modosu) — đặt lại, trả lại (cái gì đó), khôi phục, nôn mửa (ngoại động từ). Dạng này được sử dụng khi ai đó hoặc thứ gì đó khiến một vật trở về. Ví dụ, ほんたな戻すもどす (hon o tana ni modosu) có nghĩa là đặt sách trở lại kệ, hoặc 商品しょうひん戻すもどす (shouhin o modosu) có nghĩa là trả lại sản phẩm. Đây cũng là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ việc nôn mửa.

Các từ và từ ghép thông dụng

Kanji 戻 tạo thành nhiều từ thiết yếu trong tiếng Nhật. Việc hiểu các từ ghép này là chìa khóa để nắm bắt toàn bộ phạm vi ứng dụng của nó.

Các hành động trở về/quay lại

  • 戻るもどる (modoru) — trở về, quay lại. Dùng cho người, vật hoặc thậm chí các trạng thái trừu tượng.
  • 引き戻すひきもどす (hikimodosu) — DẪN LỆ (mang về, kéo lại, lấy lại). Thường gợi ý việc đảo ngược một quá trình hoặc quyết định.
  • 差し戻すさしもどす (sashimodosu) — SAI LỆ (gửi trả lại, đưa trả lại (trong ngữ cảnh pháp lý), chuyển lại).
  • 後戻りあともどり (atomodori) — HẬU LỆ (quay lại, đi ngược, thoái lui).
  • 逆戻りぎゃくもどり (gyakumodori) — NGHỊCH LỆ (thoái lui, quay ngược, tái phát). Điều này nhấn mạnh mạnh mẽ sự đảo ngược hoặc trở ngại.

Khôi phục và hoàn nguyên

  • 戻すもどす (modosu) — đặt lại, khôi phục về trạng thái trước đó.
  • 元に戻すもとにもどす (moto ni modosu) — NGUYÊN LỆ (khôi phục về trạng thái ban đầu, hoàn tác).
  • 払い戻しはらいもどし (haraimodoshi) — PHẤT LỆ (hoàn tiền, trả lại tiền). Điều này đề cập đến hành động trả lại tiền.
  • 見直しに戻すみなおしにもどす (minaoshi ni modosu) — gửi trả lại để xem xét.

Trở về bất ngờ

  • 吐き戻すはきもどす (hakimodosu) — THỔ LỆ (nôn mửa, trào ngược). Đây là một cách dùng cụ thể của 'modosu' chỉ việc thứ gì đó trở ra ngoài.

Liên quan đến công việc

  • 手戻りてもどり (temodori) — THỦ LỆ (làm lại, đi ngược lại trong một quá trình, phải làm lại công việc do lỗi hoặc thay đổi).

Câu ví dụ

Ie ni modoru jikan da yo.

Đã đến lúc về nhà rồi.

Kare wa machigai o moto ni modoshita.

Anh ấy đã sửa lỗi (đưa nó về trạng thái ban đầu).

Toshokan ni hon o modoshita.

Tôi đã trả sách về thư viện.

Mae no jōtai ni modoru koto wa dekinai.

Chúng ta không thể quay lại trạng thái trước đó.

Kaigi ga nagabīte, yotei yori okurete shigoto ni modotta.

Cuộc họp kéo dài, và tôi trở lại làm việc muộn hơn dự kiến.

Shōhin ni mondai ga atta node, mise ni modoshite moratta.

Sản phẩm có vấn đề, nên tôi đã nhờ cửa hàng trả lại.

Ichido dete shimattara, mō atomodori dekinai.

Một khi đã rời đi, không thể quay đầu lại được nữa.

Kare no byōki wa ichijiteki ni kaizen shita ga, saishūteki ni gyakumodori shite shimatta.

Bệnh tình của anh ấy tạm thời cải thiện, nhưng cuối cùng đã tái phát.

Kare wa kibun ga waruku nari, chōshoku o hakimodoshiita.

Anh ấy cảm thấy khó chịu và đã nôn bữa sáng của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 戻, hãy tập trung vào các bộ phận của nó: 戸 (cửa) và 大 (lớn). Một mẹo ghi nhớ hữu ích có thể là tưởng tượng bạn đang 'trở về' (戻) nhà của mình, và 'cánh cửa' (戸) trông 'lớn' (大), có lẽ tượng trưng cho sự chào đón hoặc một con đường rõ ràng để trở lại. Một cách khác để nghĩ về nó là bạn phải 'trở về' hoặc 'quay lại' (戻) vì bạn gặp một vấn đề 'lớn' (大) ở 'cánh cửa' (戸), buộc phải thay đổi hướng. Những câu chuyện này giúp kết nối hình thức trực quan của kanji với ý nghĩa chính của nó là quay lại hoặc hoàn nguyên.

Các Kanji liên quan

  • — QUI (một kanji phổ biến khác cho 'trở về' hoặc 'về nhà'). Trong khi 帰 thường ngụ ý trở về nhà hoặc nơi xuất xứ của mình, 戻 rộng hơn, bao gồm việc trở về một trạng thái, vị trí hoặc hành động trước đó, và có thể là ngoại động từ.
  • — PHẢN (nghĩa là 'trả lại,' 'đưa lại,' 'trả lời'). Nó thường được sử dụng cho việc trả lại vật phẩm, tiền bạc hoặc lời hồi đáp, tương tự như 戻す nhưng tập trung hơn vào một sự trao đổi trực tiếp.
  • — PHỤC (nghĩa là 'khôi phục,' 'phục hồi,' 'hoàn nguyên'). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng cho việc khôi phục hoặc phục hồi, chẳng hạn như trong 復活 (PHỤC HOẠT - fukkatsu - sự phục hưng).
  • — HỒI (nghĩa là 'xoay,' 'quay,' 'đi vòng quanh'). Mặc dù nó chia sẻ cảm giác di chuyển, 戻 đặc biệt ngụ ý quay trở lại một điểm hoặc trạng thái trước đó.
Share:

Bài viết liên quan