Ý nghĩa
材 có nghĩa là vật liệu, gỗ, và gỗ xẻ — đồng thời mang nghĩa rộng hơn là tài năng và năng khiếu. Xây dựng, nấu ăn, báo chí, giáo dục: chữ này xuất hiện trong tất cả các lĩnh vực đó.
Hãy tách 材 thành hai phần. Bên trái là 木 (ki/moku), bộ thủ của cây hay gỗ. Bên phải là 才 (sai), nghĩa là tài năng hay năng lực — và cũng chính nó cho 材 cách đọc ザイ.
Gỗ là nguyên liệu thô để xây dựng công trình. Tài năng là nguyên liệu thô để tạo nên thành tựu. 材 (TÀI) chứa đựng cả hai ý này trong một chữ: vật chất hữu hình và tiềm năng con người.
Sự giao thoa đó lý giải phạm vi nghĩa rộng của nó. Về mặt vật chất, 材 bao gồm gỗ, nguyên liệu và vật tư xây dựng. Về mặt trừu tượng, nó chỉ tiềm năng con người, chủ đề nội dung và tài nguyên giáo dục. Bảy nét, được dạy từ lớp 4 — chữ này xứng đáng có mặt sớm trong chương trình học tiếng Nhật.
木 ban đầu là hình ảnh của một cây: thân, rễ, cành. 才 bổ sung cả âm đọc lẫn sắc thái ý nghĩa — thứ gì đó còn thô, chưa được nhào nặn thành hình dạng cuối cùng. Kết hợp lại, chúng nắm bắt khoảng cách giữa nguyên liệu thô và thành phẩm hoàn chỉnh.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TÀI)
材 có một on'yomi: ザイ (zai). Âm này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo). Cách đọc bắt nguồn từ tiếng Hán trung cổ và du nhập vào tiếng Nhật qua vốn từ vựng thường ngày về vật liệu, tài nguyên và tài năng.
- 材料 (zairyou) — vật liệu, nguyên liệu, dữ liệu (TÀI LIỆU)
- 木材 (mokuzai) — gỗ xẻ, gỗ, gỗ công nghiệp (MỘC TÀI)
- 人材 (jinzai) — nhân tài, người có tài năng (NHÂN TÀI)
- 素材 (sozai) — nguyên liệu thô, thành phần cơ bản (TỐ TÀI)
- 教材 (kyouzai) — tài liệu giảng dạy, học liệu (GIÁO TÀI)
- 取材 (shuzai) — thu thập tin tức, phỏng vấn để viết bài (THỦ TÀI)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
材 không có kun'yomi. Chữ này chỉ xuất hiện trong các từ ghép on'yomi, luôn đọc là ザイ. (Gỗ đứng một mình là 木 /ki/.) Một cách đọc duy nhất, không ngoại lệ — điều này khiến 材 trở thành một trong những kanji N3 dễ nhớ nhất.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép với 材 trải rộng trên nhiều lĩnh vực đáng ngạc nhiên. Dưới đây là những từ phổ biến nhất, được nhóm theo chủ đề.
Vật liệu & Tài nguyên vật chất
- 材料 (zairyou) — vật liệu, nguyên liệu, dữ liệu; bao gồm cả nguyên liệu nấu ăn lẫn nguyên liệu sản xuất (TÀI LIỆU)
- 木材 (mokuzai) — gỗ xẻ, gỗ công nghiệp; gỗ đã qua xử lý dùng trong xây dựng (MỘC TÀI)
- 材木 (zaimoku) — gỗ xẻ, gỗ công nghiệp; cách dùng cổ hơn 木材 nhưng vẫn còn phổ biến (TÀI MỘC)
- 素材 (sozai) — nguyên liệu thô, thành phần cơ bản; dùng trong cả nấu ăn lẫn sản xuất (TỐ TÀI)
- 建材 (kenzai) — vật liệu xây dựng, vật tư thi công (KIẾN TÀI)
- 資材 (shizai) — vật tư, nguyên vật liệu, tài nguyên; phổ biến trong bối cảnh công nghiệp (TƯ TÀI)
- 食材 (shokuzai) — thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn; từ vựng nấu ăn hàng ngày (THỰC TÀI)
Tài năng & Năng lực con người
- 人材 (jinzai) — nhân tài, nguồn nhân lực; từ chuẩn trong kinh doanh và tuyển dụng (NHÂN TÀI)
- 逸材 (itsuzai) — tài năng xuất chúng, thần đồng; dùng để chỉ những người có năng khiếu đặc biệt (DẬT TÀI)
- 適材 (tekizai) — người phù hợp với công việc; hầu như luôn xuất hiện trong cụm 適材適所 (tekizai tekisho) — đúng người đúng việc (THÍCH TÀI)
Nội dung & Chủ đề
- 題材 (daizai) — chủ đề, đề tài; nội dung mà một cuốn tiểu thuyết, bộ phim hay tác phẩm nghệ thuật đề cập đến (ĐỀ TÀI)
- 取材 (shuzai) — thu thập tin tức, nghiên cứu để viết bài; phóng viên 取材する (shuzai suru) khi đi phỏng vấn thực địa (THỦ TÀI)
- 教材 (kyouzai) — tài liệu giảng dạy, sách giáo khoa, học liệu (GIÁO TÀI)
- 教材費 (kyouzaihi) — chi phí học liệu, phí mua đồ dùng học tập (GIÁO TÀI PHÍ)
Câu ví dụ
この料理に必要な材料を買ってきてください。
Kono ryouri ni hitsuyou na zairyou wo katte kite kudasai.
Hãy đi mua các nguyên liệu cần thiết cho món ăn này.
工場では、木材を使って家具を作っています。
Koujou de wa, mokuzai wo tsukatte kagu wo tsukutte imasu.
Tại nhà máy, họ sản xuất đồ nội thất bằng gỗ.
あの選手は将来が楽しみな逸材だ。
Ano senshu wa shourai ga tanoshimi na itsuzai da.
Vận động viên đó là một tài năng xuất chúng với tương lai đầy hứa hẹn.
この小説の題材は第二次世界大戦です。
Kono shousetsu no daizai wa Dainiji Sekai Taisen desu.
Đề tài của cuốn tiểu thuyết này là Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
記者は事件の取材のために現場へ向かった。
Kisha wa jiken no shuzai no tame ni genba e mukatta.
Phóng viên đã đến hiện trường để thu thập thông tin về vụ việc.
先生は授業で使う教材を自分で作っています。
Sensei wa jugyou de tsukau kyouzai wo jibun de tsukutte imasu.
Giáo viên tự tay soạn tài liệu giảng dạy để dùng trong lớp học.
彼は会社にとって欠かせない人材だ。
Kare wa kaisha ni totte kakasenai jinzai da.
Anh ấy là nhân tài không thể thiếu đối với công ty.
適材適所の原則に従って人事を決めた。
Tekizai tekisho no gensoku ni shitagatte jinji wo kimeta.
Các quyết định nhân sự được đưa ra theo nguyên tắc đúng người đúng việc.
建設現場には様々な建材が積まれていた。
Kensetsu genba ni wa samazama na kenzai ga tsunde ita.
Nhiều loại vật liệu xây dựng khác nhau được chất đống tại công trường.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cây cối có tài năng. 木 bên trái là cây — thân, rễ, cành. 才 bên phải nghĩa là tài năng.
Một thợ mộc nhìn vào khúc gỗ thô và hình dung ra chiếc bàn ăn. Một huấn luyện viên xem một đứa trẻ đá bóng và thấy một cầu thủ chuyên nghiệp trong tương lai. 材 cũng hoạt động theo cách đó: nguyên liệu thô, chưa được nhào nặn thành những gì nó có thể trở thành.
Mỗi khi bạn thấy 材, hãy nghĩ: 'Cái cây này có tài năng!'
Kanji liên quan
- 木 — cây, gỗ; bộ thủ cấu thành chữ 材, đại diện cho nguồn gốc vật chất, tự nhiên của chữ
- 才 — tài năng, năng lực; thành phần bên phải mang âm đọc và ngữ nghĩa của 材, liên kết đến ý nghĩa tiềm năng con người
- 林 — rừng thưa, bụi cây; kanji cùng bộ thủ 木, nhưng tập trung vào một tập hợp cây cối thay vì gỗ như vật liệu
- 森 — rừng rậm; cùng bộ thủ 木, đại diện cho thiên nhiên phong phú chứ không phải vật liệu có thể sử dụng
- 板 — ván, tấm gỗ; khái niệm liên quan đến gỗ đã qua xử lý, thường xuất hiện trong từ vựng nghề mộc bên cạnh 木材
- 料 — phí, vật liệu, nguyên liệu; thường đi cùng 材 trong từ 材料 (zairyou), chia sẻ khái niệm về chất liệu đã được đo lường và có thể sử dụng
- 素 — yếu tố, đơn giản, thuần túy; ghép với 材 tạo thành 素材 (sozai, nguyên liệu thô), nhấn mạnh trạng thái chưa qua chế biến, tự nhiên của một chất liệu