Ý nghĩa
Chào mừng bạn, người học ngôn ngữ! Chúng ta sẽ cùng khám phá kanji đa năng 閉. Về cơ bản, 閉 (BẾ) có nghĩa là 'đóng,' 'đóng lại,' hoặc 'chặn.' Đây là một kanji bạn sẽ gặp thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, dù là khi bạn đóng cửa, đóng sách, hay nói về một cửa hàng đóng cửa hết ngày. Nó mô tả hành động đưa một vật về trạng thái hoặc điều kiện đã đóng, thường ngụ ý một sự kết thúc hoặc niêm phong.
Ý nghĩa của kanji này được truyền tải qua các bộ phận cấu thành của nó. Phần bên trái nổi bật là 門 (MÔN), nghĩa đen là 'cổng' hoặc 'cửa,' giống như một lối vào lớn. Bộ phận bên phải, mặc dù được đơn giản hóa trong dạng hiện đại, nhưng về mặt lịch sử, nó mô tả một thanh ngang, một chốt khóa hoặc một công cụ dùng để cố định cổng. Kết hợp lại, các bộ phận này tạo thành một bức tranh rõ ràng: một cánh cổng (門) đang được khóa, chặn lại hoặc bịt kín bởi phần bên phải, dẫn đến trạng thái 'đóng' hoặc 'khóa.'
Một khi bạn hiểu các bộ phận cấu thành của nó, bạn sẽ thấy kanji này logic và trực quan đến mức nào! Hành động đóng một rào cản vật lý như một cánh cổng hoàn toàn gói gọn ý nghĩa cốt lõi của nó. Bạn sẽ tìm thấy 閉 trong nhiều ngữ cảnh, từ các hành động hàng ngày đơn giản như đóng cửa sổ đến các tình huống trang trọng hơn như bế mạc một cuộc họp hoặc đóng cửa một cơ sở. Hiểu kanji này mang lại cái nhìn sâu sắc về khái niệm 'kết thúc' trong tiếng Nhật.
Kanji 閉 có 11 nét và thường được dạy cho học sinh lớp 5 tại các trường tiểu học Nhật Bản. Đối với người học tiếng Nhật, nó được coi là một kanji ở trình độ JLPT N3 khá dễ chịu.
Cách đọc
Giống như nhiều kanji, 閉 có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Việc phân biệt khi nào sử dụng mỗi cách đọc là điều cần thiết để nắm vững.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 閉 là ヘイ (hei). Cách đọc này thường được sử dụng khi 閉 là một phần của một từ ghép lớn hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, trừu tượng hoặc giống danh từ hơn. Hãy nghĩ về nó như sự 'đóng cửa chính thức' của một cái gì đó, hoặc trạng thái đã đóng.
- 閉会 (heikai) (BẾ HỘI) — Điều này có nghĩa là bế mạc hoặc hoãn một cuộc họp, phiên họp hoặc buổi lễ. Nó biểu thị sự kết thúc chính thức của một sự kiện, chẳng hạn như một phiên họp quốc hội hoặc một giải đấu thể thao.
- 閉鎖 (heisa) (BẾ TỎA) — Điều này đề cập đến việc đóng cửa, ngừng hoạt động hoặc phong tỏa. Nó thường ngụ ý một cái gì đó bị đóng cửa vĩnh viễn hoặc tạm thời do một quyết định, chẳng hạn như một nhà máy đóng cửa, một con đường bị chặn do xây dựng, hoặc một trang web bị gỡ bỏ.
- 閉眼 (heigan) (BẾ NHÃN) — Điều này nghĩa đen là nhắm mắt. Nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chẳng hạn như mắt bệnh nhân bị nhắm, hoặc đôi khi mang tính ẩn dụ, mặc dù ít phổ biến hơn, cho cái chết.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi là các động từ mô tả trực tiếp hành động đóng. Đây là những cách đọc bạn sẽ sử dụng thường xuyên nhất trong các cuộc trò chuyện hàng ngày!
とじる (tojiru) — Đây là một transitive verb (tha động từ) có nghĩa là 'đóng,' thường dùng cho những thứ như sách, mắt, hoặc một cuộc thảo luận. Nó có thể ngụ ý một sự đóng lại nhẹ nhàng hơn hoặc tạm thời.
本を閉じる (hon o tojiru) (BẢN BẾ) — đóng sách
目を閉じる (me o tojiru) (MỤC BẾ) — nhắm mắt (thường để ngủ hoặc thiền định)
口を閉じる (kuchi o tojiru) (KHẨU BẾ) — ngậm miệng (để ngừng nói)
しめる (shimeru) — Đây là một transitive verb (tha động từ) có nghĩa là 'đóng' hoặc 'khóa' một cái gì đó, thường là một vật thể vật lý như cửa, cửa sổ, hoặc một cửa hàng. Nó ngụ ý một hành động trực tiếp, có chủ ý của ai đó.
ドアを閉める (doa o shimeru) (BẾ) — đóng cửa
窓を閉める (mado o shimeru) (SONG BẾ) — đóng cửa sổ (ví dụ: vì trời lạnh)
店を閉める (mise o shimeru) (ĐIẾM BẾ) — đóng cửa hàng (hết ngày hoặc đóng cửa vĩnh viễn)
しまる (shimaru) — Đây là một intransitive verb (tự động từ) có nghĩa là 'đóng' hoặc 'bị đóng.' Nó mô tả trạng thái của một vật đang đóng, hoặc tự đóng lại mà không có tác nhân trực tiếp.
ドアが閉まる (doa ga shimaru) (BẾ) — cửa đóng (ví dụ: tự động, hoặc đang ở trạng thái đóng)
店が閉る (mise ga shimaru) (ĐIẾM BẾ) — cửa hàng đóng cửa / đã đóng cửa (ví dụ: vào cuối giờ làm việc)
とざす (tozasu) — Đây là một transitive verb (tha động từ) có nghĩa là 'đóng,' 'đóng kín,' hoặc 'niêm phong.' Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, hoàn toàn hơn, hoặc nhấn mạnh hơn so với とじる. Nó thường được sử dụng cho các cấu trúc lớn hơn như cổng, biên giới, hoặc thậm chí các khái niệm ẩn dụ như trái tim của một người.
門を閉ざす (mon o tozasu) (MÔN BẾ) — đóng cổng (thường với cảm giác kết thúc hoặc loại trừ)
国を閉ざす (kuni o tozasu) (QUỐC BẾ) — đóng cửa đất nước (để cô lập khỏi liên lạc nước ngoài)
心を閉ざす (kokoro o tozasu) (TÂM BẾ) — đóng lòng mình (trở nên lãnh đạm hoặc không phản ứng về mặt cảm xúc)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ thông dụng và hữu ích có chứa 閉. Bạn sẽ nhận thấy cách ý nghĩa cốt lõi của nó là 'đóng' hoặc 'khóa' mở rộng ra nhiều ngữ cảnh khác nhau, khiến nó trở thành một kanji linh hoạt cho vốn từ vựng của bạn!
Các hành động đóng (Động từ):
閉める (shimeru) (BẾ) — đóng, khóa (transitive, ví dụ: 'Tôi đóng cửa')
閉まる (shimaru) (BẾ) — đóng, bị đóng (intransitive, ví dụ: 'Cửa tự đóng')
閉じる (tojiru) (BẾ) — đóng (ví dụ: mắt, sách, một cuộc thảo luận)
閉ざす (tozasu) (BẾ) — đóng kín, khóa lại, niêm phong (trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn)
Việc đóng cửa trong kinh doanh và các trường hợp trang trọng (Danh từ/Động từ):
閉店 (heiten) (BẾ ĐIẾM) — đóng cửa hàng (hết ngày hoặc ngừng kinh doanh vĩnh viễn)
閉館 (heikan) (BẾ QUÁN) — đóng cửa một cơ sở công cộng như thư viện, bảo tàng, hoặc phòng trưng bày nghệ thuật
閉会 (heikai) (BẾ HỘI) — bế mạc một cuộc họp, phiên họp hoặc hội nghị
閉鎖 (heisa) (BẾ TỎA) — đóng cửa, ngừng hoạt động, phong tỏa (ví dụ: một nhà máy, một công viên, hoặc một trang web)
Cơ thể và các khái niệm trừu tượng:
目を閉じる (me o tojiru) (MỤC BẾ) — nhắm mắt
口を閉じる (kuchi o tojiru) (KHẨU BẾ) — ngậm miệng (thường có nghĩa là im lặng)
開閉 (kaihei) (KHAI BẾ) — mở và đóng (thường thấy trên các biển báo hoặc hướng dẫn cho cửa tự động, cổng, v.v.)
閉路 (heiro) (BẾ LỘ) — mạch kín (trong kỹ thuật điện)
閉経 (heikei) (BẾ KINH) — mãn kinh (nghĩa đen là 'kinh nguyệt đã đóng')
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 閉 trong thực tế với một vài câu ví dụ. Hãy chú ý đến cách đọc được sử dụng trong mỗi ngữ cảnh và cách nó thay đổi sắc thái!
寒いので、窓を閉めてください。
Samui node, mado o shimete kudasai.
Trời lạnh, nên làm ơn đóng cửa sổ lại.
店は午後7時に閉まります。
Mise wa gogo shichiji ni shimarimasu.
Cửa hàng đóng cửa lúc 7 giờ tối.
静かに、目を閉じて音楽を聞きました。
Shizuka ni, me o tojite ongaku o kikimashita.
Tôi lặng lẽ nhắm mắt và nghe nhạc.
祝日は役所が閉っています。
Shukujitsu wa yakusho ga shimatte imasu.
Các cơ quan chính phủ đóng cửa vào các ngày lễ quốc gia.
彼は悲しみに暮れて、心を閉ざしてしまった。
Kare wa kanashimi ni kurete, kokoro o tozashite shimatta.
Anh ấy chìm trong nỗi buồn và đóng lòng mình lại.
強い風で、玄関のドアがバタンと閉った。
Tsuyoi kaze de, genkan no doa ga batan to shimatta.
Cửa trước sập mạnh đóng lại do gió mạnh.
会議は予定通に無事に閉会しました。
Kaigi wa yotei dōri ni buji ni heikai shimashita.
Cuộc họp đã bế mạc thành công (kết thúc) đúng như dự kiến.
新しい工場の建設により、古い施設は完全に閉鎖されることになった。
Atarashii kōjō no kensetsu ni yori, furui shisetsu wa kanzen ni heisa sareru koto ni natta.
Do việc xây dựng nhà máy mới, cơ sở cũ đã bị đóng cửa hoàn toàn.
Mẹo ghi nhớ
Việc ghi nhớ 閉 trở nên khá đơn giản một khi bạn phân tách nó ra! Hãy hình dung kanji này với một cánh 門 (MÔN - cổng) lớn, uy nghi ở phía bên trái. Bây giờ, ở bên phải, hãy tưởng tượng một người bảo vệ hoặc công nhân đang sử dụng 'khả năng' của họ (được đại diện bởi bộ phận trông giống 才, có thể liên quan đến tài năng hoặc một công cụ) để đóng chặt và cố định cánh cổng này. Như vậy, một 'cánh cổng' (門) đang được 'đóng' bởi 'khả năng' của ai đó (hoặc đơn giản là bị chặn/cố định). Hình ảnh tinh thần về một cánh cổng được bảo vệ chặt chẽ này sẽ liên kết mạnh mẽ 閉 với ý nghĩa 'đóng' hoặc 'khóa' trong tâm trí bạn. Bạn gần như có thể nghe thấy tiếng ổ khóa khi cánh cổng được niêm phong!
Kanji liên quan
- 開 (KHAI) — Kanji này có nghĩa là 'mở,' 'bung ra,' hoặc 'bắt đầu.' Là đối lập trực tiếp của 閉, chúng tạo thành một cặp hoàn hảo để học cùng nhau! Bạn sẽ thường thấy chúng kết hợp thành 開閉 (kaihei) (KHAI BẾ) có nghĩa là 'mở và đóng' trên các cửa hoặc cổng tự động.
- 門 (MÔN) — Như chúng ta đã thảo luận, kanji này có nghĩa là 'cổng' hoặc 'cửa.' Đây là bộ thủ nổi bật của 閉, cung cấp một gợi ý trực quan mạnh mẽ về ý nghĩa cơ bản của nó. Hiểu bộ thủ này cũng giúp ích trong việc học nhiều kanji khác.
- 戸 (HỘ) — Kanji này có nghĩa là 'cửa' hoặc 'lối vào,' thường chỉ một cánh cửa đơn hoặc cửa trượt, trái ngược với 'cổng' lớn hơn mà 門 ám chỉ. Đây là một kanji phổ biến khác cho một rào cản tìm thấy trong nhà hoặc phòng có thể mở và đóng.
- 止 (CHỈ) — Có nghĩa là 'dừng' hoặc 'ngừng lại.' Mặc dù không trực tiếp là 'đóng,' việc dừng một hành động hoặc một quá trình có thể được xem là đưa nó đến hồi kết hoặc 'kết thúc,' chia sẻ một liên kết khái niệm với sắc thái kết thúc một cái gì đó hoặc đưa nó vào trạng thái ngừng hoạt động của 閉.