1234567
7 strokes

改 (CẢI) — Thay đổi, Cải cách, Sửa đổi

N3
On: カイ
Kun: あらためる、あらたま-る
HV: Cải

Ý nghĩa

Kanji かい (CẢI) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa về thay đổi, cải cách, sửa đổi, hoặc điều chỉnh. Nó gợi ý một sự chuyển dịch từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường ngụ ý sự cải thiện hoặc sửa chữa một điều gì đó cho đúng. Kanji này có thể mô tả các sự thay đổi vật lý, thay đổi quy tắc hoặc luật pháp, hoặc thậm chí là sự thay đổi trong thái độ hoặc ý định của một người.

Ngữ nguyên của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về ý nghĩa này. Ký tự かい (CẢI) được tạo thành từ hai thành phần chính: おのれ (KỈ - onore) ở bên trái và ぼくづくり (PHỘC - boku-zukuri) ở bên phải. Thành phần おのれ (KỈ) ban đầu mô tả một người hoặc bản thân, và cũng có thể biểu thị một thứ gì đó bị xoắn hoặc cuộn lại. Bộ thủ ぼくづくり (PHỘC), còn được gọi là のぶん, trực quan biểu thị một bàn tay đang cầm một cây gậy hoặc roi. Khi các thành phần này được kết hợp, kanji かい (CẢI) gợi ý hành động 'đánh' hoặc 'sửa chữa' một thứ gì đó (hoặc bản thân) đang bị sai lệch hoặc cần điều chỉnh. Hành động này mang lại sự 'thay đổi' hoặc 'cải cách'. Hình ảnh này liên quan trực tiếp đến ý nghĩa cốt lõi của việc thay đổi hoặc cải thiện một tình huống hoặc đối tượng.

Kanji かい (CẢI) có 7 nét và được dạy trong Lớp 4 tiểu học tại Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày và một thành phần quan trọng cho cấp độ JLPT N3.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho かい (CẢI) là カイ (kai). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong nhiều từ ghép. Những từ này thường liên quan đến các khái niệm trang trọng hoặc trừu tượng về sự thay đổi, cải cách, sửa đổi và cải thiện. Khi かい (CẢI) là một phần của một từ có nhiều kanji, nó hầu như luôn sử dụng cách đọc On'yomi này.

  • 改善かいぜん (CẢI THIỆN - kaizen) — cải thiện, làm cho tốt hơn. Thuật ngữ này nổi tiếng toàn cầu, đề cập đến sự cải tiến liên tục, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc sản xuất.
  • 改革かいかく (CẢI CÁCH - kaikaku) — cải cách, tái tổ chức. Điều này đề cập đến những thay đổi đáng kể trong hệ thống, chính sách hoặc tổ chức, thường có hàm ý chính trị hoặc xã hội.
  • 改正かいせい (CẢI CHÍNH - kaisei) — sửa đổi, đính chính. Thường được sử dụng để thay đổi luật, quy định hoặc tài liệu để chỉnh sửa hoặc cập nhật chúng.
  • 改訂かいてい (CẢI ĐỊNH - kaitei) — sửa đổi (sách, văn bản). Đặc biệt ngụ ý thực hiện các thay đổi đối với tài liệu viết, như sách giáo khoa hoặc tác phẩm văn học.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) của かい (CẢI) chủ yếu liên quan đến các dạng động từ của nó, phản ánh các hành động trực tiếp hơn của việc thay đổi hoặc bị thay đổi.

  • あらためる (aratameru): Đây là một động từ ngoại động từ có nghĩa là "thay đổi," "cải cách," "sửa đổi," "kiểm tra," hoặc "sửa chữa." Nó ngụ ý chủ động thực hiện một sự thay đổi đối với một điều gì đó.

  • 態度たいどを改あらためる (thái độ - CẢI) — thay đổi thái độ của một người.

  • 計画けいかくを改あらためる (kế hoạch - CẢI) — sửa đổi một kế hoạch.

  • 約束やくそくを改あらためる (ước thúc - CẢI) — thay đổi một lời hứa.

  • あらたま-る (aratamaru): Đây là một động từ nội động từ có nghĩa là "được thay đổi," "được đổi mới," "được sửa đổi," hoặc "trở nên trang trọng." Nó mô tả một điều gì đó đang trải qua một sự thay đổi hoặc có một phong thái trang trọng.

  • 心機一転しんきいってん、気持きもちが改あらたま (tâm cơ nhất chuyển - CẢI) — Để khởi đầu mới, cảm xúc của một người được đổi mới.

  • あたらしい年としに改あらたま (tân - CẢI) — bắt đầu một năm mới / được đổi mới thành một năm mới.

  • あらたまった態度たいど (CẢI - thái độ) — một thái độ trang trọng.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji かい (CẢI) rất linh hoạt, tạo thành nhiều từ ghép liên quan đến sự thay đổi, điều chỉnh và đổi mới. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các từ ghép này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bản tin và tài liệu chính thức.

  • 改善かいぜん (CẢI THIỆN - kaizen) — cải tiến; làm tốt hơn. Thuật ngữ này biểu thị một quá trình liên tục làm cho mọi thứ tốt hơn. Thường liên quan đến kiểm soát chất lượng và hiệu quả.
  • 改革かいかく (CẢI CÁCH - kaikaku) — cải cách; tái tổ chức. Ngụ ý một sự thay đổi cơ bản đối với một hệ thống, cấu trúc hoặc chính sách hiện có, thường có phạm vi lớn.
  • 改正かいせい (CẢI CHÍNH - kaisei) — sửa đổi; đính chính (luật, quy tắc, tài liệu). Được sử dụng khi thực hiện các thay đổi chính thức đối với văn bản chính thức để sửa lỗi hoặc cập nhật nội dung.
  • 改訂かいてい (CẢI ĐỊNH - kaitei) — sửa đổi (sách, văn bản). Đặc biệt để cập nhật hoặc chỉnh sửa các tác phẩm viết, chẳng hạn như sách giáo khoa, từ điển hoặc tác phẩm văn học.
  • 改修かいしゅう (CẢI TU - kaishuu) — sửa chữa; cải tạo. Đề cập đến việc sửa chữa hoặc cải thiện các tòa nhà, cơ sở vật chất hoặc hạ tầng.
  • 改造かいぞう (CẢI TẠO - kaizou) — tu sửa; tái tạo; biến đổi. Liên quan đến việc thay đổi đáng kể cấu trúc hoặc thiết kế của một vật gì đó, thường để cải thiện chức năng hoặc vẻ ngoài của nó.
  • 改名かいめい (CẢI DANH - kaimei) — thay đổi tên. Hành động đổi tên cá nhân hoặc tên công ty một cách hợp pháp.
  • 改行かいぎょう (CẢI HÀNH - kaigyou) — dòng mới; xuống dòng. Một thuật ngữ được sử dụng trong xử lý văn bản để chỉ việc bắt đầu văn bản trên một dòng mới.
  • 改札かいさつ (CẢI TRÁT - kaisatsu) — cổng soát vé; kiểm tra vé. Khu vực trong nhà ga nơi vé được kiểm tra hoặc thu lại.
  • 改築かいちく (CẢI TRÚC - kaichiku) — tái thiết; xây dựng lại. Đề cập đến việc phá dỡ một tòa nhà cũ và xây dựng một tòa nhà mới thay thế.
  • 改悪かいあく (CẢI ÁC - kaiaku) — suy thoái; làm cho tệ hơn. Một từ trái nghĩa với 改善かいぜん (CẢI THIỆN), ngụ ý một sự thay đổi làm cho mọi thứ tồi tệ hơn thay vì tốt hơn.
  • 改めてあらためて (CẢI - aratamete) — lại; lần nữa; một cách trang trọng. Một dạng trạng từ của あらためる (CẢI), thường được sử dụng với nghĩa "một lần nữa, với một góc nhìn mới" hoặc "một cách trang trọng."
  • 改心かいしん (CẢI TÂM - kaishin) — thay đổi tấm lòng; ăn năn. Hành động thay đổi thái độ hoặc ý định của một người theo hướng tốt hơn.

Các câu ví dụ

Raigetsu, kono hōritsu ga kaisei saremasu.

Tháng tới, luật này sẽ được sửa đổi.

Karera wa furui ie o kaichiku shite, atarashii seikatsu o hajimeta.

Họ đã xây dựng lại ngôi nhà cũ và bắt đầu một cuộc sống mới.

Watashi wa eigo no gakushū hōhō o aratamemashita.

Tôi đã thay đổi phương pháp học tiếng Anh của mình.

Eki no kaisatsuguchi de matte imasu.

Tôi đang đợi ở cổng soát vé của nhà ga.

Mondai no kaiketsu ni wa kaizen ga hitsuyō da.

Cải thiện là cần thiết để giải quyết vấn đề.

Ato hodo aratamete go-renraku itashimasu.

Tôi sẽ liên hệ lại với bạn (một cách trang trọng) sau.

Seifu wa keizai kaikaku o susumete iru.

Chính phủ đang thúc đẩy cải cách kinh tế.

Atarashii han no kyōkasho wa kaitei saremashita.

Phiên bản sách giáo khoa mới đã được sửa đổi.

Kare wa jibun no warui shūkan o aratameta.

Anh ấy đã thay đổi những thói quen xấu của mình.

Kono kikai wa kaizō sarete, yori kōritsuteki ni natta.

Cỗ máy này đã được tu sửa và trở nên hiệu quả hơn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji かい (CẢI), hãy xem xét các thành phần của nó: おのれ (KỈ - đại diện cho bản thân hoặc một thứ gì đó bị xoắn/cuộn lại) và ぼくづくり (PHỘC - một bàn tay cầm cây gậy, ngụ ý hành động hoặc đánh). Hãy hình dung bản thân bạn (おのれ - KỈ) nhận ra một lỗi hoặc một điều gì đó cần sửa chữa. Sau đó, hãy tưởng tượng việc sử dụng một 'cây gậy' (ぼくづくり - PHỘC) để chủ động 'đánh bật' thói quen xấu hoặc lỗi lầm. Hành động mạnh mẽ này mang lại một sự 'thay đổi' hoặc 'cải cách' trong bản thân bạn hoặc tình hình. Một hình dung hữu ích khác là một mảnh vải (mà おのれ - KỈ đôi khi có thể giống khi cuộn lại) đang được đập bằng gậy để làm sạch hoặc 'sửa chữa' nó, do đó trải qua một sự 'thay đổi'. Ý tưởng cốt lõi là sự nỗ lực chủ động, có chủ đích cần thiết để làm cho mọi thứ trở nên khác biệt hoặc tốt hơn.

Các Kanji liên quan

  • へん (BIẾN) — Kanji này cũng có nghĩa là "thay đổi" hoặc "lạ." Trong khi かい (CẢI) thường ngụ ý một sự thay đổi hoặc điều chỉnh có chủ đích, thường là tích cực, thì へん (BIẾN) có thể đề cập đến bất kỳ loại thay đổi nào, bao gồm cả những thay đổi bất ngờ hoặc bất thường, và cũng có nghĩa là "bất thường" hoặc "lạ." Ví dụ, 変化へんか (BIẾN HÓA - henka) có nghĩa là "thay đổi" hoặc "biến thể."
  • たい (THẾ) — Kanji này có nghĩa là "thay thế" hoặc "trao đổi." Nó tập trung vào việc hoán đổi thứ này lấy thứ khác hơn là thay đổi cơ bản món đồ ban đầu. Ví dụ, 交換こうかん (GIAO HOÁN - kōkan) có nghĩa là "trao đổi."
  • こう (CANH) — Kanji này có nghĩa là "làm mới," "cập nhật," hoặc "thay đổi." Nó tương tự như かい (CẢI) về ý nghĩa, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh làm mới hoặc cập nhật, đặc biệt cho lịch trình hoặc cuộc hẹn (変更へんこう - BIẾN CANH - henkō, thay đổi/điều chỉnh).
  • かく (CÁCH) — Có nghĩa là "da" hoặc "cải cách," "cách mạng." Khi được sử dụng trong các từ ghép, nó thường ngụ ý một sự "cải cách" hoặc "cách mạng" triệt để, cơ bản, thậm chí mạnh mẽ hơn かい (CẢI) (ví dụ: 革命かくめい - CÁCH MẠNG - kakumei, cách mạng).
  • ちょく (TRỰC) — Kanji này có nghĩa là "thẳng," "trực tiếp," hoặc "sửa chữa," "hiệu chỉnh." Trong khi かい (CẢI) là về việc thay đổi hoặc cải cách, thì ちょく (TRỰC) tập trung vào việc sửa chữa một điều gì đó về trạng thái ban đầu hoặc phù hợp của nó (ví dụ: 直すなおす - TRỰC - naosu, sửa/hiệu chỉnh).
Share:

Bài viết liên quan