Ý nghĩa
Kanji 改 (CẢI) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa về thay đổi, cải cách, sửa đổi, hoặc điều chỉnh. Nó gợi ý một sự chuyển dịch từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường ngụ ý sự cải thiện hoặc sửa chữa một điều gì đó cho đúng. Kanji này có thể mô tả các sự thay đổi vật lý, thay đổi quy tắc hoặc luật pháp, hoặc thậm chí là sự thay đổi trong thái độ hoặc ý định của một người.
Ngữ nguyên của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về ý nghĩa này. Ký tự 改 (CẢI) được tạo thành từ hai thành phần chính: 己 (KỈ - onore) ở bên trái và 攴 (PHỘC - boku-zukuri) ở bên phải. Thành phần 己 (KỈ) ban đầu mô tả một người hoặc bản thân, và cũng có thể biểu thị một thứ gì đó bị xoắn hoặc cuộn lại. Bộ thủ 攴 (PHỘC), còn được gọi là のぶん, trực quan biểu thị một bàn tay đang cầm một cây gậy hoặc roi. Khi các thành phần này được kết hợp, kanji 改 (CẢI) gợi ý hành động 'đánh' hoặc 'sửa chữa' một thứ gì đó (hoặc bản thân) đang bị sai lệch hoặc cần điều chỉnh. Hành động này mang lại sự 'thay đổi' hoặc 'cải cách'. Hình ảnh này liên quan trực tiếp đến ý nghĩa cốt lõi của việc thay đổi hoặc cải thiện một tình huống hoặc đối tượng.
Kanji 改 (CẢI) có 7 nét và được dạy trong Lớp 4 tiểu học tại Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày và một thành phần quan trọng cho cấp độ JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 改 (CẢI) là カイ (kai). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong nhiều từ ghép. Những từ này thường liên quan đến các khái niệm trang trọng hoặc trừu tượng về sự thay đổi, cải cách, sửa đổi và cải thiện. Khi 改 (CẢI) là một phần của một từ có nhiều kanji, nó hầu như luôn sử dụng cách đọc On'yomi này.
- 改善 (CẢI THIỆN - kaizen) — cải thiện, làm cho tốt hơn. Thuật ngữ này nổi tiếng toàn cầu, đề cập đến sự cải tiến liên tục, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc sản xuất.
- 改革 (CẢI CÁCH - kaikaku) — cải cách, tái tổ chức. Điều này đề cập đến những thay đổi đáng kể trong hệ thống, chính sách hoặc tổ chức, thường có hàm ý chính trị hoặc xã hội.
- 改正 (CẢI CHÍNH - kaisei) — sửa đổi, đính chính. Thường được sử dụng để thay đổi luật, quy định hoặc tài liệu để chỉnh sửa hoặc cập nhật chúng.
- 改訂 (CẢI ĐỊNH - kaitei) — sửa đổi (sách, văn bản). Đặc biệt ngụ ý thực hiện các thay đổi đối với tài liệu viết, như sách giáo khoa hoặc tác phẩm văn học.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) của 改 (CẢI) chủ yếu liên quan đến các dạng động từ của nó, phản ánh các hành động trực tiếp hơn của việc thay đổi hoặc bị thay đổi.
あらためる (aratameru): Đây là một động từ ngoại động từ có nghĩa là "thay đổi," "cải cách," "sửa đổi," "kiểm tra," hoặc "sửa chữa." Nó ngụ ý chủ động thực hiện một sự thay đổi đối với một điều gì đó.
態度を改める (thái độ - CẢI) — thay đổi thái độ của một người.
計画を改める (kế hoạch - CẢI) — sửa đổi một kế hoạch.
約束を改める (ước thúc - CẢI) — thay đổi một lời hứa.
あらたま-る (aratamaru): Đây là một động từ nội động từ có nghĩa là "được thay đổi," "được đổi mới," "được sửa đổi," hoặc "trở nên trang trọng." Nó mô tả một điều gì đó đang trải qua một sự thay đổi hoặc có một phong thái trang trọng.
心機一転、気持ちが改る (tâm cơ nhất chuyển - CẢI) — Để khởi đầu mới, cảm xúc của một người được đổi mới.
新しい年に改る (tân - CẢI) — bắt đầu một năm mới / được đổi mới thành một năm mới.
改まった態度 (CẢI - thái độ) — một thái độ trang trọng.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 改 (CẢI) rất linh hoạt, tạo thành nhiều từ ghép liên quan đến sự thay đổi, điều chỉnh và đổi mới. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các từ ghép này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bản tin và tài liệu chính thức.
- 改善 (CẢI THIỆN - kaizen) — cải tiến; làm tốt hơn. Thuật ngữ này biểu thị một quá trình liên tục làm cho mọi thứ tốt hơn. Thường liên quan đến kiểm soát chất lượng và hiệu quả.
- 改革 (CẢI CÁCH - kaikaku) — cải cách; tái tổ chức. Ngụ ý một sự thay đổi cơ bản đối với một hệ thống, cấu trúc hoặc chính sách hiện có, thường có phạm vi lớn.
- 改正 (CẢI CHÍNH - kaisei) — sửa đổi; đính chính (luật, quy tắc, tài liệu). Được sử dụng khi thực hiện các thay đổi chính thức đối với văn bản chính thức để sửa lỗi hoặc cập nhật nội dung.
- 改訂 (CẢI ĐỊNH - kaitei) — sửa đổi (sách, văn bản). Đặc biệt để cập nhật hoặc chỉnh sửa các tác phẩm viết, chẳng hạn như sách giáo khoa, từ điển hoặc tác phẩm văn học.
- 改修 (CẢI TU - kaishuu) — sửa chữa; cải tạo. Đề cập đến việc sửa chữa hoặc cải thiện các tòa nhà, cơ sở vật chất hoặc hạ tầng.
- 改造 (CẢI TẠO - kaizou) — tu sửa; tái tạo; biến đổi. Liên quan đến việc thay đổi đáng kể cấu trúc hoặc thiết kế của một vật gì đó, thường để cải thiện chức năng hoặc vẻ ngoài của nó.
- 改名 (CẢI DANH - kaimei) — thay đổi tên. Hành động đổi tên cá nhân hoặc tên công ty một cách hợp pháp.
- 改行 (CẢI HÀNH - kaigyou) — dòng mới; xuống dòng. Một thuật ngữ được sử dụng trong xử lý văn bản để chỉ việc bắt đầu văn bản trên một dòng mới.
- 改札 (CẢI TRÁT - kaisatsu) — cổng soát vé; kiểm tra vé. Khu vực trong nhà ga nơi vé được kiểm tra hoặc thu lại.
- 改築 (CẢI TRÚC - kaichiku) — tái thiết; xây dựng lại. Đề cập đến việc phá dỡ một tòa nhà cũ và xây dựng một tòa nhà mới thay thế.
- 改悪 (CẢI ÁC - kaiaku) — suy thoái; làm cho tệ hơn. Một từ trái nghĩa với 改善 (CẢI THIỆN), ngụ ý một sự thay đổi làm cho mọi thứ tồi tệ hơn thay vì tốt hơn.
- 改めて (CẢI - aratamete) — lại; lần nữa; một cách trang trọng. Một dạng trạng từ của 改める (CẢI), thường được sử dụng với nghĩa "một lần nữa, với một góc nhìn mới" hoặc "một cách trang trọng."
- 改心 (CẢI TÂM - kaishin) — thay đổi tấm lòng; ăn năn. Hành động thay đổi thái độ hoặc ý định của một người theo hướng tốt hơn.
Các câu ví dụ
来月、この法律が改正されます。
Raigetsu, kono hōritsu ga kaisei saremasu.
Tháng tới, luật này sẽ được sửa đổi.
彼らは古い家を改築して、新しい生活を始めた。
Karera wa furui ie o kaichiku shite, atarashii seikatsu o hajimeta.
Họ đã xây dựng lại ngôi nhà cũ và bắt đầu một cuộc sống mới.
私は英語の学習方法を改めました。
Watashi wa eigo no gakushū hōhō o aratamemashita.
Tôi đã thay đổi phương pháp học tiếng Anh của mình.
駅の改札口で待っています。
Eki no kaisatsuguchi de matte imasu.
Tôi đang đợi ở cổng soát vé của nhà ga.
問題の解決には改善が必要だ。
Mondai no kaiketsu ni wa kaizen ga hitsuyō da.
Cải thiện là cần thiết để giải quyết vấn đề.
後ほど改めてご連絡いたします。
Ato hodo aratamete go-renraku itashimasu.
Tôi sẽ liên hệ lại với bạn (một cách trang trọng) sau.
政府は経済改革を進めている。
Seifu wa keizai kaikaku o susumete iru.
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách kinh tế.
新しい版の教科書は改訂されました。
Atarashii han no kyōkasho wa kaitei saremashita.
Phiên bản sách giáo khoa mới đã được sửa đổi.
彼は自分の悪い習慣を改めた。
Kare wa jibun no warui shūkan o aratameta.
Anh ấy đã thay đổi những thói quen xấu của mình.
この機械は改造されて、より効率的になった。
Kono kikai wa kaizō sarete, yori kōritsuteki ni natta.
Cỗ máy này đã được tu sửa và trở nên hiệu quả hơn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 改 (CẢI), hãy xem xét các thành phần của nó: 己 (KỈ - đại diện cho bản thân hoặc một thứ gì đó bị xoắn/cuộn lại) và 攴 (PHỘC - một bàn tay cầm cây gậy, ngụ ý hành động hoặc đánh). Hãy hình dung bản thân bạn (己 - KỈ) nhận ra một lỗi hoặc một điều gì đó cần sửa chữa. Sau đó, hãy tưởng tượng việc sử dụng một 'cây gậy' (攴 - PHỘC) để chủ động 'đánh bật' thói quen xấu hoặc lỗi lầm. Hành động mạnh mẽ này mang lại một sự 'thay đổi' hoặc 'cải cách' trong bản thân bạn hoặc tình hình. Một hình dung hữu ích khác là một mảnh vải (mà 己 - KỈ đôi khi có thể giống khi cuộn lại) đang được đập bằng gậy để làm sạch hoặc 'sửa chữa' nó, do đó trải qua một sự 'thay đổi'. Ý tưởng cốt lõi là sự nỗ lực chủ động, có chủ đích cần thiết để làm cho mọi thứ trở nên khác biệt hoặc tốt hơn.
Các Kanji liên quan
- 変 (BIẾN) — Kanji này cũng có nghĩa là "thay đổi" hoặc "lạ." Trong khi 改 (CẢI) thường ngụ ý một sự thay đổi hoặc điều chỉnh có chủ đích, thường là tích cực, thì 変 (BIẾN) có thể đề cập đến bất kỳ loại thay đổi nào, bao gồm cả những thay đổi bất ngờ hoặc bất thường, và cũng có nghĩa là "bất thường" hoặc "lạ." Ví dụ, 変化 (BIẾN HÓA - henka) có nghĩa là "thay đổi" hoặc "biến thể."
- 替 (THẾ) — Kanji này có nghĩa là "thay thế" hoặc "trao đổi." Nó tập trung vào việc hoán đổi thứ này lấy thứ khác hơn là thay đổi cơ bản món đồ ban đầu. Ví dụ, 交換 (GIAO HOÁN - kōkan) có nghĩa là "trao đổi."
- 更 (CANH) — Kanji này có nghĩa là "làm mới," "cập nhật," hoặc "thay đổi." Nó tương tự như 改 (CẢI) về ý nghĩa, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh làm mới hoặc cập nhật, đặc biệt cho lịch trình hoặc cuộc hẹn (変更 - BIẾN CANH - henkō, thay đổi/điều chỉnh).
- 革 (CÁCH) — Có nghĩa là "da" hoặc "cải cách," "cách mạng." Khi được sử dụng trong các từ ghép, nó thường ngụ ý một sự "cải cách" hoặc "cách mạng" triệt để, cơ bản, thậm chí mạnh mẽ hơn 改 (CẢI) (ví dụ: 革命 - CÁCH MẠNG - kakumei, cách mạng).
- 直 (TRỰC) — Kanji này có nghĩa là "thẳng," "trực tiếp," hoặc "sửa chữa," "hiệu chỉnh." Trong khi 改 (CẢI) là về việc thay đổi hoặc cải cách, thì 直 (TRỰC) tập trung vào việc sửa chữa một điều gì đó về trạng thái ban đầu hoặc phù hợp của nó (ví dụ: 直す - TRỰC - naosu, sửa/hiệu chỉnh).