Nghĩa
Kanji 流 (なが.れる, なが.す, リュウ) chủ yếu mang nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'hiện tại'. Đây là một ký tự đa năng, dùng để mô tả sự chuyển động của chất lỏng, không khí, thời gian, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như xu hướng và phong cách. Về cốt lõi, 流 (LƯU) mô tả chuyển động năng động, liên tục, thường dễ dàng, từ điểm này đến điểm khác.
Nguồn gốc của nó liên quan sâu sắc đến nước. Hãy chú ý đến phía bên trái của ký tự: bộ 氵 (さんずい - sanzui), là một biến thể của 水 (THỦY - みず - nước). Bộ này ngay lập tức báo hiệu sự kết nối với nước và các hành động liên quan. Mặc dù phức tạp hơn trong nguồn gốc cổ xưa, phía bên phải của ký tự gợi ý trực quan hình ảnh nước đang chảy, có thể trên một bề mặt hoặc qua một kênh. Sự kết hợp này gợi lên mạnh mẽ hình ảnh một dòng suối hoặc dòng chảy, nhấn mạnh chuyển động và hướng. Với 10 nét, nó được dạy ở lớp 3, là một kanji tương đối sớm cho người học tiếng Nhật. Hiểu được bộ thủy là chìa khóa để nắm bắt ý nghĩa cơ bản của nó.
Cách Đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính cho 流 (LƯU) là リュウ (ryū), bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các khái niệm chung về dòng chảy, hiện tại, hoặc các phong cách và trường phái tư tưởng cụ thể.
流行 (ryūkō) — Điều này có nghĩa là 'thời trang,' 'xu hướng,' hoặc 'dịch bệnh.' Nó mô tả thứ gì đó đang 'chảy' hoặc lan rộng trong mọi người. Ví dụ, 新しい髪型が流行している (Atarashii kamigata ga ryūkō shiteiru - Một kiểu tóc mới đang thịnh hành) hoặc 新型インフルエンザが流行している (Shingata infuruenza ga ryūkō shiteiru - Một loại cúm mới đang lây lan).
交流 (kōryū) — Nghĩa là 'trao đổi,' 'tương tác,' hoặc 'dòng điện xoay chiều.' Nó ngụ ý nghĩa đen là 'dòng chảy giao cắt,' chỉ sự giao tiếp hoặc chuyển động giữa hai thực thể. Chẳng hạn, 文化交流 (bunka kōryū - trao đổi văn hóa) hoặc 国際交流パーティー (kokusai kōryū pātī - bữa tiệc giao lưu quốc tế).
一流 (ichiryū) — Dịch là 'hạng nhất,' 'hàng đầu,' hoặc 'dẫn đầu.' Ở đây, 流 (LƯU) chỉ một 'dòng' hoặc 'trường phái,' gợi ý ai đó hoặc cái gì đó thuộc về cấp độ hoặc tiêu chuẩn cao nhất. Giống như 一流の料理人 (ichiryū no ryōrinin - một đầu bếp hàng đầu) hoặc 彼は一流の大学を卒業した (Kare wa ichiryū no daigaku o sotsugyō shita - Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học hàng đầu).
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Các cách đọc kun'yomi là なが.れる (naga.reru) và なが.す (naga.su), là các động từ gốc tiếng Nhật. Chúng lần lượt đại diện cho các hành động 'chảy' (nội động từ) và 'để chảy' hoặc 'đổ' (tha động từ).
なが.れる (naga.reru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'chảy,' 'trôi,' 'bị cuốn trôi,' hoặc 'trôi qua (thời gian).' Nó mô tả một chuyển động tự nhiên hoặc tự động. Ví dụ, 涙が流れる (namida ga nagareru - nước mắt chảy) hoặc 時間が流れるのは早いものだ (jikan ga nagareru no wa hayai mono da - thời gian trôi thật nhanh).
なが.す (naga.su) — Đây là một tha động từ có nghĩa là 'để chảy,' 'thoát nước,' 'cuốn trôi,' 'rơi,' hoặc 'phát sóng.' Nó ngụ ý ai đó hoặc cái gì đó cố ý làm cho một cái gì đó chảy. Chẳng hạn, 水を流す (mizu o nagasu - xả nước) hoặc 音楽を流す (ongaku o nagasu - phát nhạc/phát sóng nhạc). Bạn cũng có thể nghe 汗を流す (ase o nagasu - đổ mồ hôi) khi nói về công việc vất vả.
Từ và Cụm từ Thông dụng
Kanji 流 (LƯU) là một phần của nhiều từ tiếng Nhật thông dụng và thiết yếu. Dưới đây là một số ví dụ được phân loại cho thấy việc sử dụng đa dạng của nó:
Chuyển động và Hướng
流星 (ryūsei) — sao băng, sao chổi. (Nghĩa đen: 'ngôi sao trôi')
合流 (gōryū) — hợp lưu, sáp nhập, kết nối (ví dụ: sông, đường, hoặc các nhóm). (Nghĩa đen: 'dòng chảy hợp nhất')
漂流 (hyōryū) — trôi dạt, lênh đênh. (Nghĩa đen: 'dòng chảy trôi nổi')
主流 (shuryū) — chủ lưu, xu hướng chính. (Nghĩa đen: 'dòng chảy chính')
急流 (kyūryū) — dòng chảy xiết, thác ghềnh. (Nghĩa đen: 'dòng chảy gấp')
Phong cách và Phương pháp
流儀 (ryūgi) — phong cách, cách thức, phương pháp. (Nghĩa đen: 'phương pháp chảy')
流派 (ryūha) — trường phái, phái, giáo phái. (Nghĩa đen: 'phái chảy')
流暢 (ryūchō) — lưu loát, trôi chảy. (Mô tả lời nói hoặc chuyển động trôi chảy)
自己流 (jikoryū) — phong cách riêng, tự học. (Nghĩa đen: 'dòng chảy bản thân')
Khái niệm Trừu tượng và Khác
電流 (denryū) — dòng điện. (Nghĩa đen: 'dòng chảy điện')
流域 (ryūiki) — lưu vực sông, khu vực thoát nước. (Nghĩa đen: 'khu vực chảy')
暖流 (danryū) — hải lưu nóng (hải dương học). (Nghĩa đen: 'dòng chảy ấm')
寒流 (kanryū) — hải lưu lạnh (hải dương học). (Nghĩa đen: 'dòng chảy lạnh')
Câu Ví dụ
川の水が静かに流れる。
Kawa no mizu ga shizuka ni nagareru.
Nước sông chảy yên ả.
時間は早く流れるものだ。
Jikan wa hayaku nagareru mono da.
Thời gian trôi thật nhanh.
古い慣習は次第に流れていく。
Furui kanshū wa shidai ni nagarete iku.
Những phong tục cũ dần dần phai nhạt (trôi đi).
音楽を流しながら勉強する。
Ongaku o nagashi nagara benkyō suru.
Tôi học bài trong khi nghe nhạc.
涙を流して悲しんだ。
Namida o nagashite kanashinda.
Tôi đã rơi lệ và đau buồn.
この地域では新しい文化が流れてきた。
Kono chiiki dewa atarashii bunka ga nagarete kita.
Văn hóa mới đã du nhập vào khu vực này.
彼は自分の流儀で仕事をする。
Kare wa jibun no ryūgi de shigoto o suru.
Anh ấy làm việc theo phong cách của riêng mình.
世界中で流行している歌だ。
Sekaichū de ryūkō shiteiru uta da.
Đó là một bài hát phổ biến (lan truyền) khắp thế giới.
汗を流して一生懸命働いた。
Ase o nagashite isshōkenmei hataraita.
Tôi đã làm việc chăm chỉ, đổ mồ hôi.
Mẹo Ghi Nhớ
Để ghi nhớ kanji 流 (LƯU), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phía bên trái là bộ 'thủy' (氵), một dấu hiệu trực quan rõ ràng—hãy tưởng tượng một tia nước ba ngạnh hoặc các giọt nước. Phía bên phải có thể được coi là một biểu diễn cách điệu của thứ gì đó đang chuyển động hoặc chảy. Hãy hình dung nước chảy quanh một vật thể hoặc qua một con đường quanh co. Khi bạn thấy bộ thủy kết hợp với chuyển động ở bên phải, nó tự nhiên gợi lên ý tưởng về 'dòng chảy' hoặc 'hiện tại.' Bạn có thể nghĩ về một dòng sông (氵) chảy xuôi dòng, mang theo mọi thứ. 10 nét có thể được hình dung như chuyển động liên tục đặc trưng của nước chảy.
Kanji Liên Quan
- 水 (THỦY) — (みず) nước, yếu tố cơ bản đằng sau 'dòng chảy.'
- 泳 (VỊNH) — (およ.ぐ) bơi, liên quan đến chuyển động trong nước.
- 液 (DỊCH) — (エキ) chất lỏng, dịch thể, thường ở trạng thái chảy.
- 注 (CHÚ) — (そそ.ぐ) đổ, chảy vào, chỉ hướng di chuyển của chất lỏng.
- 派 (PHÁI) — (ハ) phe phái, trường phái, thường kết hợp với 流 để chỉ 'trường phái tư tưởng' hoặc 'giáo phái.'