1234567
7 strokes

投 — Ném, Tung, Đầu Tư

N3
On: トウ
Kun: な.げる
HV: ĐẦU

Ý nghĩa

投 có nghĩa là ném, quăng. Ở nghĩa cơ bản nhất, đây là một hành động thể chất — cầu thủ ném bóng chày, ngư dân quăng lưới, đứa trẻ ném đá lướt mặt ao. Kanji này nắm bắt khoảnh khắc buông tay có chủ ý đó.

Theo thời gian, 投 mở rộng ra ngoài phạm vi thể chất. Hãy hình dung việc thả một viên đá xuống vùng nước sâu: nó chìm xuống và khó lấy lại được. 投 mang theo logic tương tự đối với tiền bạc và công sức. Đó là lý do 投資 (tōshi), đầu tư, có tên như vậy — bạn đang "ném" vốn vào một thứ gì đó, với hy vọng sẽ thu lại có lãi.

Về cấu trúc, 投 ghép bộ thủ (dạng rút gọn của 手, tay) ở bên trái với (shū) ở bên phải — một chữ cổ mô tả bàn tay cầm dụng cụ đánh. Tổng cộng bảy nét. Trường học Nhật Bản dạy kanji này từ lớp 3, điều đó cho thấy tần suất xuất hiện của nó cao đến mức nào.

Chữ Hán cổ điển và tiếng Nhật văn học cũ cũng dùng 投 để chỉ sự đầu hàng — tự ném mình vào sự thương xót của người khác. Nghĩa đó còn sống đến tiếng Nhật hiện đại trong các từ như 投降 (tōkō).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

On'yomi là トウ (tō). Hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này. Nó xuất hiện liên tục trong văn viết trang trọng, báo chí và ngữ cảnh kinh doanh. Giống nhiều on'yomi khác, トウ bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán Trung Cổ, được du nhập trong thời kỳ Nhật Bản tiếp thu ồ ạt từ vựng tiếng Hán.

  • 投票とうひょう (tōhyō) — bỏ phiếu, bầu cử
  • 投資とうし (tōshi) — đầu tư (ĐẦU TƯ)
  • 投手とうしゅ (tōshu) — cầu thủ ném bóng (trong bóng chày)
  • 投稿とうこう (tōkō) — đăng bài, gửi bài (trực tuyến hoặc in ấn)
  • 投入とうにゅう (tōnyū) — tung vào, bơm nguồn lực
  • 投下とうか (tōka) — thả xuống, ném xuống dưới

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)

Kun'yomi là な.げる (nageru) — động từ thuần Nhật chỉ hành động ném. Trong ký hiệu な.げる, dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa phần kanji và phần okurigana tiếp theo. Dùng cách đọc này khi 投 đứng độc lập như một động từ hoặc đứng đầu một động từ ghép.

  • げる (nageru) — ném, quăng
  • げかける (nagekakeru) — ném về phía, hướng đến (một câu hỏi)
  • てる (nagesuteru) — ném bỏ, vứt đi
  • げやり (nageyari) — làm chiếu lệ, cẩu thả (nghĩa đen: ném giáo một cách bất cẩn)

Từ & Từ ghép thông dụng

投 xuất hiện trong thể thao, tài chính, truyền thông và đời sống hằng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo từng nhóm.

Thể thao & Hành động thể chất

  • 投手とうしゅ (tōshu) — cầu thủ ném bóng (bóng chày)
  • 投球とうきゅう (tōkyū) — động tác ném bóng
  • 投網とあみ (toami) — quăng lưới (đánh cá)
  • わざ (nagewaza) — kỹ thuật quật ngã (trong võ thuật)

Tài chính & Kinh tế

  • 投資とうし (tōshi) — đầu tư (ĐẦU TƯ)
  • 投資家とうしか (tōshika) — nhà đầu tư
  • 投入とうにゅう (tōnyū) — bơm vốn hoặc nguồn lực

Truyền thông, Giao tiếp & Chính trị

  • 投票とうひょう (tōhyō) — bỏ phiếu
  • 投稿とうこう (tōkō) — đăng bài, gửi bài (bài báo, nội dung trực tuyến)
  • 投書とうしょ (tōsho) — thư gửi tòa soạn, đơn khiếu nại bằng văn bản

Các cách dùng thông dụng khác

  • 投影とうえい (tōei) — chiếu (ánh sáng hoặc hình ảnh)
  • 投薬とうやく (tōyaku) — dùng thuốc, cho uống thuốc
  • 投降とうこう (tōkō) — đầu hàng, ra đầu thú

Câu ví dụ

Kare wa bōru wo tsuyoku nageta.

Anh ấy ném quả bóng thật mạnh.

Senshu-tachi wa tōhyō de kyaputen wo kimeta.

Các cầu thủ bỏ phiếu để chọn đội trưởng.

Kanojo wa burogu ni mainichi tōkō shite iru.

Cô ấy đăng bài lên blog mỗi ngày.

Kaisha wa atarashii jigyō ni tagaku no shikin wo tōnyū shita.

Công ty đã rót một khoản tiền lớn vào dự án kinh doanh mới.

Chichi wa kabu ni tōshi suru no ga suki da.

Cha tôi thích đầu tư vào chứng khoán.

Ishi wa kanja ni kusuri wo tōyo shita.

Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng thuốc.

Kodomo-tachi wa kawa ni ishi wo nagete asonde ita.

Bọn trẻ vui chơi bằng cách ném đá xuống sông.

Teki no gun wa tsui ni tōkō shita.

Quân địch cuối cùng đã đầu hàng.

Kare wa muzukashii mondai wo watashi ni nagekaketa.

Anh ấy đặt ra cho tôi một câu hỏi khó.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một cầu thủ bóng chày đang vào thế chuẩn bị ném bóng. Bộ thủ 扌 ở bên trái là bàn tay ném. Ở bên phải, 殳 mô tả một hình người cổ đại đang cầm dụng cụ — sẵn sàng đánh hoặc buông tay.

Nhìn vào 投球 (ném bóng), 投票 (bỏ phiếu), 投資 (đầu tư): trong mọi trường hợp, đều có một thứ gì đó rời khỏi bàn tay với mục đích rõ ràng. Kanji này mang theo đà chuyển động đó ngay trong hình dạng của nó.

Kanji liên quan

  • — đánh, đập; cùng chia sẻ bộ thủ 扌 và đi cùng 投 trong bóng chày: 打者 (người đánh bóng) và 投手 (cầu thủ ném bóng)
  • — vứt bỏ, từ bỏ; cũng dùng bộ 扌 và kết hợp với 投 trong 投げ捨てる (ném bỏ đi)
  • — nguồn lực, vốn; kanji thứ hai trong 投資 (đầu tư)
  • — phiếu bầu; kết hợp với 投 trong 投票, tờ phiếu được "ném" vào hòm phiếu
  • 稿 — bản thảo, bản nháp; kết hợp với 投 trong 投稿 (gửi bài đăng hoặc bài viết)
Share:

Bài viết liên quan