1234567891011121314
14 strokes

鳴 (MINH) — Hót, Kêu, Reo

N3
On: メイ
Kun: な(く)、な(る)、な(らす)
HV: Minh

Ý nghĩa

Hán tự 鳴 (MÍNH - mei, naku, naru, narasu) biểu thị khái niệm cơ bản về việc tạo ra âm thanh hoặc phát ra tiếng kêu. Nó chủ yếu đề cập đến những âm thanh do các sinh vật sống tạo ra, chẳng hạn như chim hót, chó sủa, mèo kêu, hoặc côn trùng vo ve. Ngoài âm thanh của động vật, ý nghĩa của nó còn mở rộng sang các vật thể vô tri tạo ra tiếng ồn, như chuông reo, còi báo động kêu, hoặc sấm sét gầm. Hán tự linh hoạt này rất cần thiết để mô tả các sự kiện thính giác khác nhau trong tiếng Nhật.

Từ nguyên của hán tự này khá rõ ràng, cung cấp một liên kết trực quan trực tiếp đến ý nghĩa của nó. 鳴 là một chữ tượng thanh hình. Thành phần phía trên của nó, 口 (KHẨU - kuchi), đại diện cho 'miệng' hoặc một khe hở, trực tiếp chỉ ra nguồn gốc của âm thanh. Thành phần phía dưới, 鳥 (ĐIỂU - tori), có nghĩa là 'chim'. Sự kết hợp hình ảnh này mô tả một con chim tạo ra âm thanh từ miệng của nó, minh họa hoàn hảo hành động 'kêu' hoặc 'hót' đối với động vật. Mặc dù theo nghĩa đen là hình ảnh một con chim, việc ứng dụng hán tự này đã mở rộng theo thời gian để bao gồm âm thanh do tất cả các loài động vật và thậm chí cả các vật thể vô tri tạo ra.

Gồm 14 nét, 鳴 (MÍNH) là một phần của danh sách Jōyō Kanji, được dạy cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào Lớp 2. Việc giới thiệu sớm này nhấn mạnh tần suất xuất hiện cao và tầm quan trọng của nó trong ngôn ngữ hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 鳴 (MÍNH) là メイ (MEI). Cách đọc này xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, các thuật ngữ học thuật hoặc trong các từ ghép. Ở đây, nó kết hợp với các hán tự khác để tạo thành các khái niệm trừu tượng hoặc chuyên biệt liên quan đến âm thanh, tiếng vang hoặc thậm chí là biểu cảm cảm xúc. On'yomi thường ngụ ý một âm thanh quan trọng hoặc vang dội hơn là hành động kêu đơn giản.

  • 鳴動めいどう (MÍNH ĐỘNG - meidō) — tiếng ầm ầm, rung chuyển, chấn động (thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên như động đất hoặc sấm sét)
  • 悲鳴ひめい (BI MÍNH - himei) — tiếng hét, tiếng la (biểu hiện của nỗi sợ hãi hoặc đau đớn dữ dội)
  • 共鳴きょうめい (CỘNG MÍNH - kyōmei) — cộng hưởng, đồng cảm, tiếng vang (có thể đề cập đến sóng âm vật lý hoặc sự đồng điệu về cảm xúc)
  • 鳴禽めいきん (MÍNH CẦM - meikin) — chim hót (một loài chim nổi tiếng với tiếng kêu du dương)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi (cách đọc gốc tiếng Nhật) phổ biến hơn đối với động từ, đặc biệt khi hán tự xuất hiện một mình hoặc với okurigana (hậu tố hiragana). 鳴 (MÍNH) có ba cách đọc kun'yomi chính, mỗi cách mang sắc thái riêng biệt:

  • な(く) (na(ku))

Cách đọc này tạo thành động từ nội động từ 鳴く (naku), được sử dụng đặc biệt cho động vật tạo ra âm thanh. Nó bao gồm nhiều loại tiếng kêu của động vật: chim hót, chó sủa, mèo kêu, và côn trùng vo ve. Thú vị thay, nó cũng có thể đề cập đến một số vật thể vô tri tạo ra âm thanh giống động vật, chẳng hạn như ấm nước sôi kêu. Trọng tâm ở đây là động vật hoặc vật thể tạo ra âm thanh đặc trưng của nó.

  • 鳥が鳴くとりがなく (tori ga naku) — chim hót/kêu

  • 犬が鳴くいぬがなく (inu ga naku) — chó sủa

  • 虫が鳴くむしがなく (mushi ga naku) — côn trùng kêu/hót

  • な(る) (na(ru))

Cách đọc này tạo thành động từ nội động từ 鳴る (naru), chủ yếu được sử dụng cho các vật thể vô tri tạo ra âm thanh. Nó mô tả các sự kiện như chuông reo, còi báo động kêu, điện thoại reo, hoặc sấm sét gầm. Trọng tâm là âm thanh được tạo ra bởi một vật thể, thường là tự động hoặc như một tín hiệu.

  • ベルが鳴るべるがなる (beru ga naru) — chuông reo

  • 電話が鳴るでんわがなる (denwa ga naru) — điện thoại reo

  • 雷が鳴るかみなりがなる (kaminari ga naru) — sấm sét gầm

  • な(らす) (na(rasu))

Cách đọc này tạo thành động từ ngoại động từ 鳴らす (narasu), có nghĩa là 'làm cho thứ gì đó phát ra âm thanh' hoặc 'làm cho reo/thổi/bấm còi'. Nó ngụ ý một tác nhân chủ động cố ý tạo ra âm thanh từ một vật thể. Ví dụ, bạn sẽ sử dụng 鳴らす khi ai đó rung chuông, thổi còi, hoặc bấm còi ô tô.

  • 鐘を鳴らすかねをならす (kane wo narasu) — rung chuông
  • 笛を鳴らすふえをならす (fue wo narasu) — thổi còi
  • クラクションを鳴らすくらくしょんをならす (kurakushon wo narasu) — bấm còi ô tô

Các từ & từ ghép thông dụng

Hán tự 鳴 (MÍNH) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép thông dụng, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó đối với âm thanh từ cả sinh vật sống và vật thể vô tri. Học các từ ghép này sẽ giúp bạn đánh giá cao sự linh hoạt của hán tự.

Các từ liên quan đến âm thanh của động vật:

  • 鳴き声なきごえ (MÍNH THANH - nakigoe) — tiếng kêu hoặc giọng của một con vật (ví dụ: 犬の鳴き声いぬのなきごえ (KHUYỂN chi MÍNH THANH - inu no nakigoe) - tiếng sủa của chó)
  • 鳥の鳴き声とりのなきごえ (ĐIỂU chi MÍNH THANH - tori no nakigoe) — tiếng hót/kêu của chim
  • 蝉時雨せみしぐれ (THIỀN THỜI VŨ - semishigure) — tiếng ve sầu rả rích như mưa; âm thanh tổng hợp của ve sầu (gợi lên âm thanh mưa rơi)

Các từ liên quan đến âm thanh và tín hiệu của vật thể:

  • 着信音ちゃくしんおん (TRỨ TÍN ÂM - chakushinon) — nhạc chuông (cho cuộc gọi đến)
  • 警報が鳴るけいほうがなる (CẢNH BÁO chi MÍNH - keihō ga naru) — chuông báo động kêu/vang lên
  • 汽笛を鳴らすきてきをならす (KHÍ ĐỊCH chi MÍNH - kiteki wo narasu) — thổi còi tàu
  • 太鼓を鳴らすたいこをならす (THÁI CỔ chi MÍNH - taiko wo narasu) — đánh trống
  • 鳴り物なりもの (narimono) — nhạc cụ; vật tạo tiếng ồn (đặc biệt trong lễ hội)
  • 鳴り響くなりひびく (MÍNH HƯỞNG - narihibiku) — vang vọng, dội lại, cộng hưởng

Các từ liên quan đến âm thanh ẩn dụ & mạnh mẽ:

  • 悲鳴ひめい (BI MÍNH - himei) — tiếng hét, tiếng la (đã đề cập, nhưng quan trọng về cường độ của nó)
  • 共鳴きょうめい (CỘNG MÍNH - kyōmei) — cộng hưởng, đồng cảm, sự hòa hợp (có thể trừu tượng, như một ý tưởng gây tiếng vang với ai đó)
  • 鳴動めいどう (MÍNH ĐỘNG - meidō) — tiếng ầm ầm, rung chuyển (thường dùng cho hoạt động địa chất hoặc âm thanh mạnh gây rung động)
  • 鳴り止まないなりやまない (nariyamaranai) — không ngừng reo/vang (ví dụ: tiếng vỗ tay không ngớt)

Các câu ví dụ

Asa, tori ga utsukushiku naite ita.

Vào buổi sáng, những chú chim đang hót líu lo thật đẹp.

Totsuzen, denwa ga narihajimeta.

Đột nhiên, điện thoại bắt đầu reo.

Kodomo wa ureshikute, fue wo takaku narashita.

Đứa trẻ vui vẻ thổi còi thật to.

Mezamashi dokei ga maiasa shichi-ji ni naru.

Đồng hồ báo thức reo vào 7 giờ sáng mỗi ngày.

Kurai mori de, tōku de fukurō ga naite ita.

Trong khu rừng tối, một con cú đang kêu từ xa.

Kare wa kuruma no kurakushon wo narashite, watashi ni aizu shita.

Anh ấy bấm còi ô tô để ra hiệu cho tôi.

Kankyaku-tachi no kyōmei wa, hakushu to natte kaijō ni narihibiita.

Sự cộng hưởng của khán giả vang dội khắp khán phòng như tiếng vỗ tay.

Jishin no sai ni wa, kinkyū no keihō ga naru yō ni setteisarete iru.

Trong trường hợp có động đất, chuông báo động khẩn cấp được cài đặt để kêu.

Tonari no ie no inu ga yodōshi nakitsuzukete, nerarenakatta.

Con chó nhà hàng xóm cứ sủa suốt đêm khiến tôi không thể ngủ được.

Eiga no kuraimakkusu de, shujinkō no himei ga gekijō ni narihibiita.

Ở cao trào của bộ phim, tiếng hét của nhân vật chính vang vọng khắp rạp.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 鳴 (MÍNH), hãy hình dung các thành phần của nó: bộ 'miệng' (口 - KHẨU) ở trên cùng và bộ 'chim' (鳥 - ĐIỂU) ở dưới cùng. Hán tự này theo nghĩa đen miêu tả một con chim tạo ra âm thanh từ miệng của nó. Hãy tưởng tượng một con chim đậu trên cành cây, há cái miệng nhỏ xíu của nó để hót một bài hát tuyệt đẹp hoặc một tiếng kêu cảnh báo. 'Miệng' là nguồn gốc, và 'chim' là vật tạo ra âm thanh. Hình ảnh sống động này kết nối trực tiếp hình dạng trực quan của hán tự với ý nghĩa cốt lõi của nó: 'kêu', 'hót' hoặc 'phát ra âm thanh'. Đơn giản hãy nghĩ nó là âm thanh của một con chim (鳥) phát ra từ miệng (口). Công cụ hỗ trợ ghi nhớ này rất mạnh mẽ vì hán tự về cơ bản đại diện cho ý nghĩa chính của nó một cách trực quan.

Các hán tự liên quan

  • 口 (KHẨU) — Có nghĩa là 'miệng', hán tự này là thành phần trên của 鳴 (MÍNH), đại diện cho nguồn gốc âm thanh.
  • 鳥 (ĐIỂU) — Có nghĩa là 'chim', hán tự này là thành phần dưới của 鳴 (MÍNH), biểu thị nguồn âm thanh chính trong ngữ cảnh gốc của nó.
  • 音 (ÂM) — Hán tự này có nghĩa là 'âm thanh' nói chung, đại diện cho khái niệm rộng hơn mà 鳴 (MÍNH) mô tả.
  • 歌 (CA) — Có nghĩa là 'hát', hán tự này mô tả một loại tạo ra âm thanh cụ thể, thường là do con người hoặc chim.
  • 聞 (VĂN) — Có nghĩa là 'nghe', hán tự này mô tả sự tiếp nhận âm thanh mà 鳴 (MÍNH) tạo ra.
  • 叫 (KHIẾU) — Có nghĩa là 'hét' hoặc 'la', hán tự này chỉ một giọng nói lớn hơn, mạnh mẽ hơn so với 'kêu' hoặc 'hót' đơn giản.
Share:

Bài viết liên quan