Ý nghĩa
Hán tự 支 (し / sa-saeru) (HÁN-VIỆT: CHI) là một Hán tự rất đa năng và thiết yếu trong tiếng Nhật, mang các ý nghĩa chính như 'hỗ trợ,' 'chi nhánh,' 'duy trì,' và 'thanh toán.' Bạn sẽ bắt gặp nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cấu trúc vật lý và hệ thống tổ chức đến các giao dịch tài chính. Về cốt lõi, 支 truyền tải ý tưởng về việc nâng đỡ, mở rộng hoặc cung cấp tài nguyên.
Về mặt lịch sử, Hán tự 支 được cho là có nguồn gốc từ một chữ tượng hình hoặc biểu ý thể hiện một bàn tay đang cầm một cây gậy hoặc một cành cây. Thành phần phía trên, giống 十 (jū) 'mười' hoặc một dấu thập, có thể được hiểu là cây gậy hoặc vật đang được giữ. Thành phần phía dưới, 又 (mata), thường được dịch là 'lại' hoặc đại diện cho 'bàn tay phải,' miêu tả rõ ràng chính bàn tay đó. Nền tảng hình ảnh này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'hỗ trợ' hoặc 'chống đỡ.' Hãy hình dung một bàn tay đang chống đỡ một cành cây hoặc một cấu trúc – đó chính là bản chất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó còn mở rộng hơn nữa để bao gồm 'các nhánh' hoặc 'các bộ phận' của một thực thể lớn hơn, ví dụ như một văn phòng chi nhánh. Nó cũng phát triển để bao hàm 'thanh toán' hoặc 'chi tiêu,' gợi ý hành động cung cấp hoặc cấp phát tài nguyên.
Với chỉ 4 nét, 支 được giới thiệu trong Grade 4 của các trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù đơn giản về hình thức, việc áp dụng rộng rãi trong từ vựng khiến nó trở thành một Hán tự quan trọng mà học viên JLPT N3 cần nắm vững.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính của 支 (HÁN-VIỆT: CHI) là シ (shi). Cách đọc gốc Hán này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép có chứa 支. Nó rất cần thiết để nắm bắt các thuật ngữ trang trọng và chuyên ngành, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh tế, hành chính và cấu trúc tổ chức.
- 支持 (shiji) — sự hỗ trợ, sự tán thành. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về sự ủng hộ chính trị hoặc sự chấp thuận nói chung. For example, 多くの人々が彼の意見を支持しています。(Nhiều người ủng hộ ý kiến của anh ấy.)
- 支店 (shiten) — chi nhánh văn phòng. Điều này đề cập đến một văn phòng trực thuộc của một công ty hoặc ngân hàng lớn hơn. For instance, この銀行は全国に支店があります。(Ngân hàng này có chi nhánh trên khắp cả nước.)
- 支払う (shiharau) — thanh toán. Đây là một động từ phổ biến chỉ hành động thực hiện thanh toán. For example, クレジットカードで支払いました。(Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất của 支 (HÁN-VIỆT: CHI) là ささ-える (sasa-eru). Cách đọc này được tìm thấy trong các động từ và từ thuần Nhật, trực tiếp dịch là 'hỗ trợ,' 'chống đỡ,' hoặc 'duy trì.' Nó nhấn mạnh mạnh mẽ hành động cung cấp sự ổn định hoặc sức mạnh.
- 支える (sasaeru) — hỗ trợ, duy trì, chống đỡ. Động từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hỗ trợ vật lý đến duy trì tinh thần hoặc tài chính. For example, 彼は家族を支えています。(Anh ấy hỗ trợ gia đình mình.)
- 体を支える (karada o sasaeru) — chống đỡ cơ thể. Cụm từ này mô tả việc duy trì tư thế hoặc thăng bằng cơ thể. For example, 杖で体を支える。(Chống đỡ cơ thể bằng gậy.)
- 生活を支える (seikatsu o sasaeru) — duy trì sinh kế. Điều này đề cập đến việc cung cấp các phương tiện cần thiết để sống. For example, 彼は一生懸命働いて生活を支えている。(Anh ấy làm việc chăm chỉ để duy trì sinh kế.)
Các từ và từ ghép phổ biến
Để thực sự nắm vững 支 (HÁN-VIỆT: CHI), việc hiểu cách nó được sử dụng trong các từ ghép là điều cần thiết. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:
Các từ liên quan đến Hỗ trợ & Duy trì:
- 支持 (shiji) — sự hỗ trợ, sự tán thành.
例:政党への支持率が高い。(Tỷ lệ ủng hộ của đảng chính trị cao.)
- 支え (sasae) — sự hỗ trợ, chỗ dựa, trụ cột.
例:あなたは私の心の支えです。(Bạn là chỗ dựa của trái tim tôi.)
- 支柱 (shichuu) — cột, trụ đỡ, chống đỡ.
例:この支柱が建物を支えている。(Cột trụ này chống đỡ tòa nhà.)
- 支持者 (shijisha) — người ủng hộ, người bảo trợ.
例:その候補者には多くの支持者がいる。(Ứng cử viên đó có nhiều người ủng hộ.)
Các từ liên quan đến Chi nhánh & Phân chia:
- 支店 (shiten) — chi nhánh (ví dụ: của ngân hàng hoặc cửa hàng).
例:銀行の支店は駅の近くにあります。(Chi nhánh ngân hàng ở gần nhà ga.)
- 支部 (shibu) — chi bộ (của một tổ chức), chi hội.
例:全国に支部がある協会です。(Đây là một hiệp hội có chi nhánh trên toàn quốc.)
- 支社 (shisha) — chi nhánh (của một công ty).
例:弊社は大阪に支社があります。(Công ty chúng tôi có một chi nhánh ở Osaka.)
- 支流 (shiryuu) — nhánh sông, suối nhánh.
例:この川にはいくつかの支流がある。(Con sông này có một số nhánh sông.)
Các từ liên quan đến Thanh toán & Quản lý:
- 支払い (shiharai) — thanh toán, chi trả.
例:来月の電気代の支払いを忘れないでください。(Đừng quên thanh toán tiền điện tháng tới.)
- 支出 (shishutsu) — chi tiêu, khoản chi, sự tiêu dùng.
例:今月の家計の支出が多かった。(Chi tiêu gia đình tháng này nhiều.)
- 支配 (shihai) — kiểm soát, cai trị, quản lý.
例:その国はかつて外国に支配されていた。(Đất nước đó từng bị một quốc gia nước ngoài kiểm soát.)
- 支度 (shitaku) — sự chuẩn bị, sắp xếp.
例:旅行の支度はもうできましたか。(Bạn đã chuẩn bị xong cho chuyến đi chưa?)
Câu ví dụ
彼は家族を支えるために毎日よく働いています。
Kare wa kazoku o sasaeru tame ni mainichi yoku hataraite imasu.
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để hỗ trợ gia đình mình.
銀行の支店は駅のすぐ近くにあります。
Ginkō no shiten wa eki no sugu chikaku ni arimasu.
Chi nhánh ngân hàng rất gần nhà ga.
今月の家賃の支払いを忘れないようにしてください。
Kongetsu no yachin no shiharai o wasurenai yō ni shite kudasai.
Xin đừng quên thanh toán tiền thuê nhà tháng này.
この木は強い風で倒れないように支柱で支えられている。
Kono ki wa tsuyoi kaze de taorenai yō ni shichū de sasaerarete iru.
Cây này được chống đỡ bằng cột chống để không bị đổ trong gió mạnh.
その会社は市場の大部分を支配している。
Sono kaisha wa shijō no daibubun o shihai shite iru.
Công ty đó kiểm soát một phần lớn thị trường.
旅行の支度はもう完璧ですか。
Ryokō no shitaku wa mō kanpeki desu ka.
Sự chuẩn bị cho chuyến đi của bạn đã hoàn hảo chưa?
新しい法律は国民からの広範な支持を得た。
Atarashii hōritsu wa kokumin kara no kōhan na shiji o eta.
Luật mới đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ công chúng.
この大きな川はいくつかの小さな支流から成り立っています。
Kono ōkina kawa wa ikutsuka no chiisana shiryū kara nari tatte imasu.
Con sông lớn này được tạo thành từ một số nhánh sông nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 支 (HÁN-VIỆT: CHI), hãy phân tích nó thành các thành phần hình ảnh. Phần trên (十) có thể được xem là một 'cây gậy' hoặc 'cành cây,' trong khi phần dưới (又) giống một 'bàn tay' hoặc 'cánh tay.' Hãy hình dung một bàn tay (又) đang nâng đỡ hoặc chống đỡ một cây gậy (十). Hình ảnh tinh thần này kết nối trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của nó là 'hỗ trợ' hoặc 'chống đỡ.' Khi nghĩ về 'chi nhánh' (như cành cây hoặc văn phòng chi nhánh), chỉ cần hình dung cây gậy là một cành cây. Đối với 'thanh toán,' hãy hình dung bàn tay của bạn đang đưa tiền ra để hỗ trợ một giao dịch. Chủ đề nhất quán ở đây là một bàn tay cung cấp sự ổn định hoặc một sự mở rộng.
Hán tự liên quan
- 肢 (HÁN-VIỆT: CHI) — chi (chân tay). Hán tự này kết hợp 支 ở bên phải, biểu thị một nhánh hoặc phần mở rộng của cơ thể.
- 技 (HÁN-VIỆT: KỸ) — kỹ năng, kỹ thuật. Hán tự này bao gồm 又 (phần dưới của 支) làm bộ thủ, liên quan đến các chuyển động tinh tế của bàn tay.
- 払 (HÁN-VIỆT: PHẤT) — thanh toán, gạt bỏ. Về mặt khái niệm, 払 có liên quan đến 支 thông qua ý nghĩa 'thanh toán' và 'chi tiêu,' mặc dù hình thức trực quan của chúng khác biệt.