1234
4 strokes

支 (Chi) — Hỗ trợ, Chi nhánh, Duy trì

N3
On:
Kun: ささ-える
HV: Chi

Ý nghĩa

Hán tự 支 (し / sa-saeru) (HÁN-VIỆT: CHI) là một Hán tự rất đa năng và thiết yếu trong tiếng Nhật, mang các ý nghĩa chính như 'hỗ trợ,' 'chi nhánh,' 'duy trì,' và 'thanh toán.' Bạn sẽ bắt gặp nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cấu trúc vật lý và hệ thống tổ chức đến các giao dịch tài chính. Về cốt lõi, 支 truyền tải ý tưởng về việc nâng đỡ, mở rộng hoặc cung cấp tài nguyên.

Về mặt lịch sử, Hán tự 支 được cho là có nguồn gốc từ một chữ tượng hình hoặc biểu ý thể hiện một bàn tay đang cầm một cây gậy hoặc một cành cây. Thành phần phía trên, giống 十 (jū) 'mười' hoặc một dấu thập, có thể được hiểu là cây gậy hoặc vật đang được giữ. Thành phần phía dưới, 又 (mata), thường được dịch là 'lại' hoặc đại diện cho 'bàn tay phải,' miêu tả rõ ràng chính bàn tay đó. Nền tảng hình ảnh này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'hỗ trợ' hoặc 'chống đỡ.' Hãy hình dung một bàn tay đang chống đỡ một cành cây hoặc một cấu trúc – đó chính là bản chất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó còn mở rộng hơn nữa để bao gồm 'các nhánh' hoặc 'các bộ phận' của một thực thể lớn hơn, ví dụ như một văn phòng chi nhánh. Nó cũng phát triển để bao hàm 'thanh toán' hoặc 'chi tiêu,' gợi ý hành động cung cấp hoặc cấp phát tài nguyên.

Với chỉ 4 nét, 支 được giới thiệu trong Grade 4 của các trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù đơn giản về hình thức, việc áp dụng rộng rãi trong từ vựng khiến nó trở thành một Hán tự quan trọng mà học viên JLPT N3 cần nắm vững.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 支 (HÁN-VIỆT: CHI) là シ (shi). Cách đọc gốc Hán này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép có chứa 支. Nó rất cần thiết để nắm bắt các thuật ngữ trang trọng và chuyên ngành, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh tế, hành chính và cấu trúc tổ chức.

  • 支持しじ (shiji) — sự hỗ trợ, sự tán thành. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về sự ủng hộ chính trị hoặc sự chấp thuận nói chung. For example, 多くの人々が彼の意見を支持しています。(Nhiều người ủng hộ ý kiến của anh ấy.)
  • 支店してん (shiten) — chi nhánh văn phòng. Điều này đề cập đến một văn phòng trực thuộc của một công ty hoặc ngân hàng lớn hơn. For instance, この銀行は全国に支店があります。(Ngân hàng này có chi nhánh trên khắp cả nước.)
  • 支払うしはらう (shiharau) — thanh toán. Đây là một động từ phổ biến chỉ hành động thực hiện thanh toán. For example, クレジットカードで支払いました。(Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất của 支 (HÁN-VIỆT: CHI) là ささ-える (sasa-eru). Cách đọc này được tìm thấy trong các động từ và từ thuần Nhật, trực tiếp dịch là 'hỗ trợ,' 'chống đỡ,' hoặc 'duy trì.' Nó nhấn mạnh mạnh mẽ hành động cung cấp sự ổn định hoặc sức mạnh.

  • 支えるささえる (sasaeru) — hỗ trợ, duy trì, chống đỡ. Động từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hỗ trợ vật lý đến duy trì tinh thần hoặc tài chính. For example, 彼は家族を支えています。(Anh ấy hỗ trợ gia đình mình.)
  • 体を支えるからだをささえる (karada o sasaeru) — chống đỡ cơ thể. Cụm từ này mô tả việc duy trì tư thế hoặc thăng bằng cơ thể. For example, 杖で体を支える。(Chống đỡ cơ thể bằng gậy.)
  • 生活を支えるせいかつをささえる (seikatsu o sasaeru) — duy trì sinh kế. Điều này đề cập đến việc cung cấp các phương tiện cần thiết để sống. For example, 彼は一生懸命働いて生活を支えている。(Anh ấy làm việc chăm chỉ để duy trì sinh kế.)

Các từ và từ ghép phổ biến

Để thực sự nắm vững 支 (HÁN-VIỆT: CHI), việc hiểu cách nó được sử dụng trong các từ ghép là điều cần thiết. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Các từ liên quan đến Hỗ trợ & Duy trì:

  • 支持しじ (shiji) — sự hỗ trợ, sự tán thành.

例:政党への支持しじ率が高い。(Tỷ lệ ủng hộ của đảng chính trị cao.)

  • 支えささえ (sasae) — sự hỗ trợ, chỗ dựa, trụ cột.

例:あなたは私の心の支えささえです。(Bạn là chỗ dựa của trái tim tôi.)

  • 支柱しちゅう (shichuu) — cột, trụ đỡ, chống đỡ.

例:この支柱しちゅうが建物をささえている。(Cột trụ này chống đỡ tòa nhà.)

  • 支持者しじしゃ (shijisha) — người ủng hộ, người bảo trợ.

例:その候補者こうほしゃには多くの支持者しじしゃがいる。(Ứng cử viên đó có nhiều người ủng hộ.)

Các từ liên quan đến Chi nhánh & Phân chia:

  • 支店してん (shiten) — chi nhánh (ví dụ: của ngân hàng hoặc cửa hàng).

例:銀行の支店してんえきちかくにあります。(Chi nhánh ngân hàng ở gần nhà ga.)

  • 支部しぶ (shibu) — chi bộ (của một tổ chức), chi hội.

例:全国ぜんこく支部しぶがある協会きょうかいです。(Đây là một hiệp hội có chi nhánh trên toàn quốc.)

  • 支社ししゃ (shisha) — chi nhánh (của một công ty).

例:弊社へいしゃは大阪に支社ししゃがあります。(Công ty chúng tôi có một chi nhánh ở Osaka.)

  • 支流しりゅう (shiryuu) — nhánh sông, suối nhánh.

例:このかわにはいくつかの支流しりゅうがある。(Con sông này có một số nhánh sông.)

Các từ liên quan đến Thanh toán & Quản lý:

  • 支払いしはらい (shiharai) — thanh toán, chi trả.

例:来月らいげつ電気代でんきだい支払いしはらいを忘れないでください。(Đừng quên thanh toán tiền điện tháng tới.)

  • 支出ししゅつ (shishutsu) — chi tiêu, khoản chi, sự tiêu dùng.

例:今月こんげつ家計かけい支出ししゅつが多かった。(Chi tiêu gia đình tháng này nhiều.)

  • 支配しはい (shihai) — kiểm soát, cai trị, quản lý.

例:そのくにはかつて外国がいこく支配しはいされていた。(Đất nước đó từng bị một quốc gia nước ngoài kiểm soát.)

  • 支度したく (shitaku) — sự chuẩn bị, sắp xếp.

例:旅行りょこう支度したくはもうできましたか。(Bạn đã chuẩn bị xong cho chuyến đi chưa?)

Câu ví dụ

Kare wa kazoku o sasaeru tame ni mainichi yoku hataraite imasu.

Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để hỗ trợ gia đình mình.

Ginkō no shiten wa eki no sugu chikaku ni arimasu.

Chi nhánh ngân hàng rất gần nhà ga.

Kongetsu no yachin no shiharai o wasurenai yō ni shite kudasai.

Xin đừng quên thanh toán tiền thuê nhà tháng này.

Kono ki wa tsuyoi kaze de taorenai yō ni shichū de sasaerarete iru.

Cây này được chống đỡ bằng cột chống để không bị đổ trong gió mạnh.

Sono kaisha wa shijō no daibubun o shihai shite iru.

Công ty đó kiểm soát một phần lớn thị trường.

Ryokō no shitaku wa mō kanpeki desu ka.

Sự chuẩn bị cho chuyến đi của bạn đã hoàn hảo chưa?

Atarashii hōritsu wa kokumin kara no kōhan na shiji o eta.

Luật mới đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ công chúng.

Kono ōkina kawa wa ikutsuka no chiisana shiryū kara nari tatte imasu.

Con sông lớn này được tạo thành từ một số nhánh sông nhỏ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 支 (HÁN-VIỆT: CHI), hãy phân tích nó thành các thành phần hình ảnh. Phần trên (十) có thể được xem là một 'cây gậy' hoặc 'cành cây,' trong khi phần dưới (又) giống một 'bàn tay' hoặc 'cánh tay.' Hãy hình dung một bàn tay (又) đang nâng đỡ hoặc chống đỡ một cây gậy (十). Hình ảnh tinh thần này kết nối trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của nó là 'hỗ trợ' hoặc 'chống đỡ.' Khi nghĩ về 'chi nhánh' (như cành cây hoặc văn phòng chi nhánh), chỉ cần hình dung cây gậy là một cành cây. Đối với 'thanh toán,' hãy hình dung bàn tay của bạn đang đưa tiền ra để hỗ trợ một giao dịch. Chủ đề nhất quán ở đây là một bàn tay cung cấp sự ổn định hoặc một sự mở rộng.

Hán tự liên quan

  • (HÁN-VIỆT: CHI) — chi (chân tay). Hán tự này kết hợp 支 ở bên phải, biểu thị một nhánh hoặc phần mở rộng của cơ thể.
  • (HÁN-VIỆT: KỸ) — kỹ năng, kỹ thuật. Hán tự này bao gồm 又 (phần dưới của 支) làm bộ thủ, liên quan đến các chuyển động tinh tế của bàn tay.
  • はら (HÁN-VIỆT: PHẤT) — thanh toán, gạt bỏ. Về mặt khái niệm, 払 có liên quan đến 支 thông qua ý nghĩa 'thanh toán' và 'chi tiêu,' mặc dù hình thức trực quan của chúng khác biệt.
Share:

Bài viết liên quan