123456789
9 strokes

神 (THẦN) — Thần, Tinh linh, Vị thần

N3
On: シン、ジン
Kun: かみ、かん
HV: Thần

Ý Nghĩa

Kanji 神 (THẦN - shin, kami) là một ký tự cốt lõi trong tiếng Nhật, chủ yếu có nghĩa là "thần," "linh hồn," hoặc "chúa trời." Nó cũng mở rộng để bao gồm các khái niệm về thần thánh, tâm linh, và thậm chí là điều kỳ diệu hoặc bí ẩn. Kanji này đóng vai trò trung tâm trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là Thần đạo, nơi vô số vị thần (神々, かみがみkamigami) và linh hồn (神, かみkami) được tôn kính.

Các thành phần hình ảnh của nó mang lại những manh mối thú vị về nguồn gốc cổ xưa. Bộ thủ bên trái là 示 (THỊ - shimesuhen), mô tả một bàn thờ hoặc một giá đỡ dùng cho các lễ vật tôn giáo. Bộ thủ này thường được tìm thấy trong các kanji liên quan đến tôn giáo, nghi lễ hoặc bói toán. Thành phần bên phải, 申 (THÂN - shin), ban đầu mô tả một tia sét hoặc sấm sét. Nó cũng mang nghĩa "tuyên bố" hoặc "công bố."

Khi kết hợp, 神 (THẦN) gợi ý một sự hiển linh thần thánh hoặc một vị thần tự thể hiện thông qua một bàn thờ. Điều này có thể đi kèm với các hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ như sấm sét, hoặc một lời tuyên bố từ một quyền năng cao hơn. Nó mạnh mẽ gợi lên sự kính sợ và tôn kính gắn liền với thần thánh. Yếu tố ngữ âm 申 (THÂN) cũng tạo ra cách đọc on'yomi phổ biến là "shin."

Gồm 9 nét, 神 (THẦN) được dạy cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào lớp 3. Việc giới thiệu sớm này khiến nó trở thành một ký tự tương đối phổ biến và thiết yếu cho người học.

Các Cách Đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi 神 (THẦN) là một phần của từ ghép (熟語, じゅくごjukugo) với các kanji khác.

  • シン (Shin): シン (Shin) là cách đọc on'yomi phổ biến nhất của 神 (THẦN). Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ liên quan đến thần linh, linh hồn và siêu nhiên, thường mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc học thuyết tôn giáo.

  • 神話しんわ (THẦN THOẠI - shinwa) — thần thoại; một câu chuyện về các vị thần và anh hùng.

  • 精神せいしん (TINH THẦN - seishin) — tinh thần, tâm trí, trạng thái tâm lý; thường đề cập đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người.

  • 神秘しんぴ (THẦN BÍ - shinpi) — bí ẩn, huyền bí; một điều gì đó sâu sắc và khó hiểu.

  • 神経しんけい (THẦN KINH - shinkei) — dây thần kinh; cũng có nghĩa là sự nhạy cảm hoặc mối quan tâm.

  • ジン (Jin): ジン (Jin) ít phổ biến hơn シン, nhưng nó xuất hiện trong một số từ ghép quan trọng, thường liên quan đến các loại đền thờ cụ thể hoặc các nhân vật gắn liền với thần linh.

  • 神社じんじゃ (THẦN XÃ - jinja) — đền thờ Thần đạo; nơi thờ cúng các vị thần Thần đạo.

  • 神宮じんぐう (THẦN CUNG - jingū) — đền thờ Thần đạo, đặc biệt là những nơi có ý nghĩa hoàng gia; một thuật ngữ lớn hơn 神社じんじゃ.

  • 軍神ぐんしん (QUÂN THẦN - gunshin) — thần chiến tranh; một vị thần gắn liền với sức mạnh quân sự.

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm bản địa tiếng Nhật liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (送り仮名), tức là các ký tự hiragana đi kèm.

  • かみ (kami): Đây là cách đọc kun'yomi phổ biến và trực tiếp nhất, dịch thành "thần," "linh hồn," hoặc "chúa trời." Nó được sử dụng cho các vị thần nói chung, các vị thần cá nhân, hoặc thần thánh theo nghĩa rộng hơn.

  • 神様かみさま (THẦN DẠNG - kamisama) — Thần, chúa (cách gọi lịch sự và tôn kính).

  • 女神めがみ (NỮ THẦN - megami) — nữ thần; một vị thần nữ.

  • 雷神らいじん (LÔI THẦN - raijin) — thần sấm sét; thường được miêu tả với trống.

  • 火の神ひのかみ (HỎA THẦN - hi no kami) — thần lửa.

  • かん (kan): Cách đọc này được tìm thấy trong các từ ghép cụ thể, đặc biệt là những từ liên quan đến nghi lễ Thần đạo, chức vụ, hoặc các vật phẩm truyền thống, nơi 神 (THẦN) đóng vai trò tiền tố hoặc một phần của cụm từ cố định.

  • 神主かんぬし (THẦN CHỦ - kannushi) — thầy tế Thần đạo; trưởng tế của một đền thờ.

  • 神楽かぐら (THẦN LẠC/KHÚC - kagura) — âm nhạc và điệu múa Thần đạo linh thiêng; được biểu diễn để giải trí hoặc xoa dịu các vị thần.

Các Từ & Cụm Từ Phổ Biến

Dưới đây là các từ và cụm từ phổ biến hơn sử dụng 神 (THẦN), được nhóm theo chủ đề. Những ví dụ này sẽ giúp bạn hiểu các ứng dụng đa dạng của nó trong tiếng Nhật.

  • Tôn giáo & Tâm linh:

  • 神社じんじゃ (THẦN XÃ - jinja) — Một đền thờ Thần đạo, một nơi thờ cúng linh thiêng dành cho các vị thần Nhật Bản.

  • 神道しんとう (THẦN ĐẠO - shintō) — Thần đạo, tôn giáo bản địa truyền thống của Nhật Bản, tập trung vào việc thờ cúng kami.

  • 神様かみさま (THẦN DẠNG - kamisama) — Thuật ngữ phổ biến và lịch sự nhất để chỉ Chúa hoặc một vị thần.

  • 神話しんわ (THẦN THOẠI - shinwa) — Thần thoại, những câu chuyện cổ xưa về các vị thần, anh hùng và nguồn gốc thế giới.

  • 祭神さいじん (TẾ THẦN - saijin) — Vị thần được thờ tại một đền thờ cụ thể.

  • 八百万の神やおよろずのかみ (BÁT VẠN HỮU THẦN - yaoyorozu no kami) — "Tám triệu vị thần," chỉ vô số vị thần trong Thần đạo.

  • Thần thánh & Siêu nhiên:

  • 神秘的しんぴてき (THẦN BÍ ĐÍCH - shinpiteki) — Bí ẩn, thần bí, khó hiểu; sở hữu một vẻ uy nghi, đáng kính sợ.

  • 神聖しんせい (THẦN THÁNH - shinsei) — Thiêng liêng, thánh thiện, được thánh hóa; một điều gì đó đáng được tôn kính.

  • 神通力じんつうりき (THẦN THÔNG LỰC - jintsūriki) — Sức mạnh siêu nhiên, sức mạnh kỳ diệu; thường gắn liền với các vị thần hoặc những người tu luyện tâm linh cao cấp.

  • Tinh thần con người & Kỹ năng vượt trội:

  • 精神せいしん (TINH THẦN - seishin) — Tinh thần, tâm trí, trạng thái tâm lý; đề cập đến trạng thái tinh thần hoặc tính cách của một người.

  • 神業かみわざ (THẦN NGHIỆP - kamiwaza) — Công việc thần thánh, kỳ tích siêu phàm, một kỹ năng bậc thầy ấn tượng đến mức dường như là việc của một vị thần.

  • 死神しにがみ (TỬ THẦN - shinigami) — Thần chết, tử thần; một hiện thân của cái chết.

Các Câu Ví Dụ

Nihon ni wa yaoyorozu no kami ga iru to iwareteimasu.

Người ta nói rằng có tám triệu vị thần ở Nhật Bản.

Kare wa marude kami no yō na sainō o motteimasu.

Anh ấy sở hữu một tài năng như thể anh ấy là một vị thần.

Kenkō na seishin o tamotsu koto wa totemo taisetsu desu.

Giữ gìn một tinh thần (tâm trí) khỏe mạnh là rất quan trọng.

Kodai no hitobito wa shizen no chikara o kami to shite agame mashita.

Người xưa đã thờ cúng các lực lượng của tự nhiên như những vị thần.

Jinja ni wa takusan no kamisama ga matsurareteimasu.

Nhiều vị thần được thờ tại đền thờ Thần đạo.

Shinwa no sekai ni wa samazama na eiyū ya kamigami ga tōjō shimasu.

Nhiều anh hùng và vị thần khác nhau xuất hiện trong thế giới thần thoại.

Sono shinpiteki na genshō wa dare ni mo setsumei dekimasen deshita.

Không ai có thể giải thích hiện tượng bí ẩn đó.

Sono senshu no kamiwaza no yō na purē ni kankyaku wa nekkyō shimashita.

Khán giả đã bị cuốn hút bởi màn trình diễn xuất thần của cầu thủ.

Shinsei na basho de wa shizuka ni suru beki desu.

Người ta nên giữ yên lặng ở những nơi linh thiêng.

Kare wa mainichi kamisama ni kansha no inori o sasagemasu.

Anh ấy dâng lời cầu nguyện tạ ơn Chúa mỗi ngày.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 神 (THẦN), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái là 示 (THỊ - しめすへん), đại diện cho một bàn thờ hoặc một giá đỡ thiêng liêng. Bên phải là 申 (THÂN), ban đầu mô tả một tia sét hoặc sấm sét. Hãy tưởng tượng một tia chớp mạnh mẽ (申) giáng xuống từ trời cao lên một bàn thờ cổ (示). Hình ảnh ấn tượng này biểu thị sự xuất hiện hoặc lời tuyên bố của một vị thần hoặc linh hồn. Ngoài ra, hãy hình dung một vị linh mục "tuyên bố" (申) ý muốn của vị thần tại "bàn thờ" (示).

Các Kanji Liên Quan

  • (THỊ - しめす) — Kanji này có nghĩa là "hiển thị" hoặc "trưng bày," và nó là bộ thủ của 神 (THẦN). Nó thường xuất hiện trong các kanji liên quan đến nghi lễ, bàn thờ hoặc sự hiển linh thần thánh.
  • (XÃ - やしろ, しゃ) — Kanji này có nghĩa là "đền thờ" hoặc "công ty." Nó thường được kết hợp với 神 (THẦN) để tạo thành 神社じんじゃ (THẦN XÃ - jinja), có nghĩa là đền thờ Thần đạo.
  • (LINH - たま, れい) — Kanji này có nghĩa là "linh hồn," "ma," hoặc "hồn." Nó chia sẻ một liên kết khái niệm với 神 (THẦN) theo nghĩa các thực thể phi vật chất hoặc các sinh linh tâm linh.
  • (PHẬT - ほとけ, ぶつ) — Kanji này có nghĩa là "Phật" hoặc "Phật giáo." Mặc dù khác biệt với các vị thần Thần đạo, nó đại diện cho một nhân vật tôn giáo lớn khác, thường xuất hiện cùng với 神 (THẦN) trong bối cảnh tôn giáo tổng hợp của Nhật Bản.
  • (SÙNG - あがめる, すう) — Kanji này có nghĩa là "tôn kính" hoặc "thờ cúng." Nó mô tả hành động thể hiện sự tôn trọng và sùng bái đối với các vị thần hoặc các nhân vật đáng kính.
Share:

Bài viết liên quan