1234567
7 strokes

束 — Bó, Buộc, Ràng Buộc

N3
On: ソク
Kun: たば、たば.ねる、つか
HV: THÚC

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là , chùm, hoặc gom nhiều thứ lại thành một. Một nắm hoa, một xấp giấy, những que củi buộc thành một bó — tất cả đều là 束. Điểm chung: những thứ rời rạc được gom lại và giữ chặt thành một khối.

束 là chữ tượng hình. Nhìn kỹ sẽ thấy: phần đế gợi lên hình ảnh gỗ hay rơm được bó lại, còn các nét gạch ngang ở giữa tượng trưng cho sợi dây thắt chặt tất cả. Những thứ vốn lỏng lẻo, rải rác nay trở thành một gói gọn gàng — hình ảnh đó hiện ngay trong chính chữ viết.

束 không chỉ dừng lại ở nghĩa vật chất. Cùng một sức mạnh gom que củi lại cũng gom con người vào lời hứa — quy tắc, thỏa thuận, và nghĩa vụ xã hội đều mang tính chất ràng buộc này. Đó là lý do xuất hiện trong các từ chỉ lời hứa và sự kiềm chế. Về kỹ thuật: 7 nét, lớp 4 tiểu học, bộ thủ (mộc — CÂY/GỖ), bắt nguồn từ hình vẽ cây cỏ được bó lại.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THÚC)

ソク là on'yomi. Âm này xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) trang trọng, chủ yếu liên quan đến sự ràng buộc, hội tụ, hoặc thỏa thuận có cấu trúc.

  • 約束やくそく (yakusoku) — lời hứa, thỏa thuận (ƯỚC THÚC). Từ dùng ソク phổ biến nhất — bạn sẽ dùng từ này mỗi tuần. 約 có nghĩa là "buộc" hay "ràng", nên hai kanji ghép lại tạo thành "một thỏa thuận có tính ràng buộc."
  • 束縛そくばく (sokubaku) — sự ràng buộc, giam cầm, xiềng xích (THÚC PHƯỢC). Dùng để mô tả việc bị trói buộc bởi quy tắc, mối quan hệ, hay hoàn cảnh.
  • 結束けっそく (kessoku) — đoàn kết, gắn bó, đồng lòng (KẾT THÚC). Mô tả một nhóm người gắn kết với nhau vì mục tiêu hay mục đích chung.
  • 収束しゅうそく (shuusoku) — hội tụ, kiểm soát, giải quyết (THU THÚC). Dùng trong các ngữ cảnh như kiểm soát dịch bệnh hay một chuỗi toán học hội tụ về một giá trị.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Các kun'yomi là たば (taba) và たばねる (tabaneru), cùng âm ít phổ biến hơn là つか (tsuka). Cả ba đều bám sát nghĩa cụ thể, vật chất của việc bó lại.

  • たば (taba) — một bó, một chùm. Dùng làm danh từ và từ đếm cho các tập hợp vật lý: một bó hoa, một xấp giấy, một tập tiền.
  • 束ねるたばねる (tabaneru) — bó lại, buộc lại. Cũng dùng theo nghĩa bóng: dẫn dắt hay quy tụ một nhóm người.
  • 束の間つかのま (tsuka no ma) — một khoảnh khắc ngắn ngủi, thoáng qua. Cụm từ thơ mộng này gợi lên hình ảnh thứ gì đó nhỏ bé và phù du như một bó nhỏ — có rồi mất trước khi bạn kịp nắm lấy.

Từ và Hợp tự thông dụng

束 trải rộng qua nhiều ngữ vực rất khác nhau — lời nói hằng ngày, văn viết trang trọng, và thậm chí vật lý học. Những từ quan trọng cần nắm:

Từ thông dụng hàng ngày

  • 約束やくそく (yakusoku) — lời hứa, cuộc hẹn (ƯỚC THÚC). Cực kỳ phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • 花束はなたば (hanataba) — bó hoa. Hoa (花) + bó (束). Hình ảnh tự nói lên tất cả.
  • 一束ひとたば (hitotaba) — một bó, một chùm. Từ đếm hữu ích cho những thứ được phân loại hoặc bán theo nhóm.
  • 束ねるたばねる (tabaneru) — bó lại với nhau; cũng có nghĩa là lãnh đạo hay quản lý một nhóm.

Từ trang trọng và trừu tượng

  • 束縛そくばく (sokubaku) — ràng buộc, kiềm chế (THÚC PHƯỢC). Phổ biến trong ngữ cảnh cảm xúc và xã hội — "mối quan hệ này thật ngột ngạt," "tôi ghét bị trói buộc."
  • 結束けっそく (kessoku) — đoàn kết, đồng lòng (KẾT THÚC). Từ mạnh chỉ sự gắn kết của tập thể vì một mục tiêu chung.
  • 収束しゅうそく (shuusoku) — hội tụ, kiểm soát (một vấn đề hay khủng hoảng) (THU THÚC).
  • 光束こうそく (kousoku) — quang thông (thuật ngữ vật lý) (QUANG THÚC).

Từ thơ ca và văn học

  • 束の間つかのま (tsuka no ma) — khoảnh khắc phù du, thoáng qua. Thường gặp trong văn học và âm nhạc.
  • 束帯そくたい (sokutai) — triều phục cổ đại trang trọng (THÚC ĐỚI). Dùng trong văn học và lịch sử.

Câu ví dụ

Kanojo ni hanataba wo okurimashita.

Tôi đã tặng cô ấy một bó hoa.

Yakusoku wo mamoru koto wa taisetsu desu.

Giữ lời hứa là điều quan trọng.

Shinbun wo hitotaba ni matomete kudasai.

Xin hãy bó các tờ báo lại thành một bó.

Tsuka no ma no koufuku wo taisetsu ni shitai.

Tôi muốn trân trọng những khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi này.

Chiimu no kessoku ga shouri ni tsunagatta.

Sự đoàn kết của đội đã dẫn đến chiến thắng.

Kare wa sokubaku sareru koto ga kirai desu.

Anh ấy ghét bị ràng buộc.

Kami wo tabanete ponii teeru ni shimashita.

Tôi đã buộc tóc lại thành đuôi ngựa.

Kansenshou ga shuusoku suru kizashi ga miete kita.

Đã bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu cho thấy dịch bệnh đang được kiểm soát.

Ashita no yakusoku, wasurenaide ne.

Đừng quên cuộc hẹn của chúng ta ngày mai nhé.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một bó que củi được buộc chặt ở giữa — đó chính xác là những gì đang thể hiện. Bộ thủ ở phần đế là gỗ hay thực vật; những nét thêm vào quấn quanh nó là sợi dây giữ tất cả thành một gói gọn gàng. Hãy mở rộng hình ảnh đó: khi bạn lập một 約束やくそく (ước thúc — lời hứa), bạn đang tự buộc mình với ai đó bằng một sợi dây vô hình — giống như những que củi trong bó vậy. Và 束の間つかのま là một bó thời gian nhỏ xíu, nhỏ đến nỗi trượt qua kẽ tay trước khi bạn kịp nắm lấy. Một khi hình ảnh đó đã in sâu, các hợp từ sẽ tự khắc theo.

Kanji liên quan

  • (PHƯỢC) — trói, buộc về mặt thể chất. Thường kết hợp với 束 trong hợp từ 束縛 (sokubaku). Nếu 束 gợi ý việc gom thành bó, thì 縛 nhấn mạnh việc trói bằng dây.
  • (KẾT) — buộc, thắt nút, kết thúc. Cùng chủ đề ràng buộc trong 結束 (kessoku — đoàn kết). Cũng xuất hiện trong 結婚 (hôn nhân — "thắt nút").
  • (ƯỚC) — lời hứa, khoảng chừng, ràng buộc. Là chữ đầu trong 約束 (yakusoku). Đứng một mình, 約 cũng có nghĩa là "trói lại" hay "hạn chế."
  • (ĐỚI) — thắt lưng, dải vải, mang theo. Mang chủ đề quấn quanh và mặc trên người. Xuất hiện trong 束帯 (sokutai — triều phục cổ đại) và các từ thông dụng về mặc hay mang vác.
  • (MỘC) — cây, gỗ. Bộ thủ của 束, chỉ ra nguồn gốc tượng hình của chữ này là thực vật hay gỗ được bó lại.
Share:

Bài viết liên quan