12345
5 strokes

他 — Khác, Một cái khác

N3
On:
Kun: ほか
HV: Tha

Ý nghĩa

Chữ kanji 他 (TA, hoka) có nghĩa là 'khác', 'khác nữa', hoặc 'khác biệt'. Nó dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó tách biệt với chủ thể hoặc đối tượng hiện tại, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc một lựa chọn thay thế. Chữ kanji này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày, khiến nó trở nên quan trọng để diễn tả 'tính khác biệt' — dù đó là người khác, vật khác, hay nơi khác.

Từ nguyên của nó khá rõ ràng, được hình thành bằng cách kết hợp hai thành phần đơn giản hơn. Bộ thủ bên trái, 人 (ninben), là bộ 'người' (NHÂN), cho thấy chữ kanji này thường liên quan đến con người. Thành phần bên phải, 匕 (hi), trông giống một cái thìa hoặc một con dao găm, ở đây gợi ý 'sự khác biệt' hoặc 'sự thay đổi'. Kết hợp lại, 人 (người) và 匕 (sự khác biệt/thay đổi) thể hiện trực quan 'một người khác' hoặc 'những thứ khác biệt với thứ hiện tại'.

Cấu trúc hình ảnh này truyền tải rõ ràng ý nghĩa cốt lõi: một 'người' 'khác biệt' hoặc 'khác' với người đang được thảo luận. Sự đơn giản của nó làm cho nó trở thành một chữ cái cơ bản cho người học, đặc biệt ở trình độ N3. Chỉ với 6 nét, 他 được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một trong những kanji đầu tiên mà học sinh gặp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của chữ 他 là TA. Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn, nơi nó nhấn mạnh 'tính khác biệt' hoặc 'một cái khác' theo nghĩa rộng hơn.

  • 他人たにん (tanin) — Từ ghép này trực tiếp dịch là 'người khác' hoặc 'người lạ'. Nó dùng để chỉ những cá nhân bên ngoài bản thân hoặc gia đình/nhóm thân cận của một người. Ví dụ, 他人たにん意見いけん (tanin no iken) có nghĩa là 'ý kiến của người khác'. (THAO NHÂN - another person, STRANGER)
  • 他界たかい (takai) — Theo nghĩa đen là 'thế giới khác' (THA GIỚI - other world), thuật ngữ này là một cách nói uyển ngữ lịch sự cho 'cái chết' hoặc 'thế giới bên kia'. Ví dụ, かれ他界たかいした (kare wa takai shita) có nghĩa là 'ông ấy đã qua đời'.
  • 他動詞たどうし (tadōshi) — Trong ngữ pháp, thuật ngữ này dùng để chỉ 'ngoại động từ' (THA ĐỘNG TỪ - transitive verb), là một động từ yêu cầu một tân ngữ trực tiếp, tác động đến 'một' thứ khác. Đối lập với nó là 自動詞じどうし (jidōshi), một nội động từ (TỰ ĐỘNG TỪ - intransitive verb).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, của chữ 他 là ほかhoka. Cách đọc này rất phổ biến, xuất hiện cả dưới dạng một từ độc lập và với kana đi kèm (okurigana). Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong các cuộc hội thoại hàng ngày và thấy nó trong văn viết tiếng Nhật thông thường, truyền tải các ý nghĩa như 'khác', 'một cái khác', 'ngoài ra', hoặc 'ngoại trừ'.

  • ほか (hoka) — Khi dùng một mình, nó có nghĩa là 'khác', 'một cái khác', hoặc 'khác nữa'. Ví dụ, ほかにも (hoka ni mo) có nghĩa là 'ngoài ra' hoặc 'bên cạnh đó'.
  • その他そのほか (sono hoka) — Cụm từ này có nghĩa là 'ngoài ra', 'thêm vào đó', hoặc 'vân vân'. Nó được dùng để đề cập đến các mục hoặc điểm bổ sung sau khi liệt kê một vài cái.
  • 他にほかに (hoka ni) — Có nghĩa là 'nếu không thì', 'ngoài ra', hoặc 'bên cạnh đó', đây là một cụm từ trạng ngữ rất đa năng. Ví dụ, 他にほかなにかありますか (hoka ni nani ka arimasu ka?) hỏi 'Còn gì khác không?'

Các từ & Từ ghép phổ biến

Chữ kanji 他 tạo thành nhiều từ và từ ghép hữu ích, được phân loại ở đây theo các chủ đề chung của chúng:

Con người và Bản sắc

  • 他人たにん (tanin) — người khác, người lạ (THA NHÂN - another person, stranger). Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt giữa bản thân hoặc nhóm của một người với người bên ngoài.
  • 他者たしゃ (tasha) — người khác, những người khác (THA GIẢ - other people, others). Được dùng trang trọng hơn so với 他人, thường trong các ngữ cảnh triết học hoặc xã hội học để chỉ 'người khác' theo nghĩa tập thể.
  • 他方たほう (tahō) — một phía khác, bên đối lập (THA PHƯƠNG - another side, the other party). Nó có thể chỉ phía đối lập trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.

"Khác" và Sự khác biệt chung

  • ほか (hoka) — khác, một cái khác, khác nữa. Cách dùng trực tiếp và phổ biến nhất, thường xuất hiện với các trợ từ.
  • その他そのほか (sono hoka) — ngoài ra, thêm vào đó, v.v. Cần thiết để liệt kê các mục và chỉ ra rằng còn nhiều hơn.
  • 他にほかに (hoka ni) — nếu không thì, ngoài ra. Một cụm từ trạng ngữ đa năng.
  • 他所よそ (yoso) — nơi khác, chỗ khác, chuyện của người khác (THA SỞ - another place, elsewhere, other people's affairs). Mặc dù có cách đọc không theo quy tắc, 他所よそ thường được dùng để chỉ những nơi hoặc người không liên quan trực tiếp đến bản thân. Ví dụ, 他所よそいえ (yoso no ie) có nghĩa là 'nhà của người khác'.
  • 他意たい (tai) — động cơ ngầm, ý đồ xấu, ác ý (THA Ý - ulterior motive, malice, ill will). Thường được dùng ở dạng phủ định, như 他意たいはない (tai wa nai), có nghĩa là 'tôi không có ý đồ xấu'.
  • 他日たじつ (tajitsu) — một ngày khác, một ngày trong tương lai (THA NHẬT - another day, a future day). Dùng để chỉ một ngày khác trong quá khứ hoặc tương lai.

Ngữ pháp và Lĩnh vực cụ thể

  • 他動詞たどうし (tadōshi) — ngoại động từ (THA ĐỘNG TỪ - transitive verb). Như đã đề cập, là một động từ cần có tân ngữ trực tiếp.
  • 他流たりゅう (taryū) — một trường phái khác, một phong cách khác (THA LƯU - another school, another style) (ví dụ, trong võ thuật hoặc nghệ thuật biểu diễn). Dùng để chỉ một truyền thống hoặc dòng dõi khác biệt.
  • 他国たこく (takoku) — quốc gia khác, nước ngoài (THA QUỐC - another country, foreign country). Chỉ một quốc gia không phải của mình.

Câu ví dụ

Hoka ni nani ka shitsumon wa arimasu ka?

Bạn có câu hỏi nào khác không?

Kare wa tanin no iken mo yoku kikimasu.

Anh ấy cũng lắng nghe cẩn thận ý kiến của người khác.

Kono shigoto wa, kare no hoka ni dekiru hito ga imasen.

Không ai khác có thể làm công việc này ngoài anh ấy.

Kodomo ga yoso e ikanai yō ni, chūi shite kudasai.

Xin hãy cẩn thận để trẻ không đi lạc chỗ khác.

“Taberu” wa tadōshi de, “neru” wa jidōshi desu.

"Ăn" là một ngoại động từ, và "ngủ" là một nội động từ.

Sobo ga takai shite kara, mō jū-nen ga tachimashita.

Đã 10 năm trôi qua kể từ khi bà tôi qua đời.

Kono keikaku ni wa, sono hoka ni mo ikutsuka no kadai ga arimasu.

Ngoài điều này ra, kế hoạch còn có một số vấn đề khác.

Kanojo ga watashi ni hanashikakete kita no wa, tai no nai koto deshita.

Việc cô ấy nói chuyện với tôi không hề có ý đồ xấu nào.

Ningen wa tasha to no kankeisei no naka de jiko o ninshiki shimasu.

Con người nhận thức bản thân thông qua các mối quan hệ với người khác.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 他, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là bộ thủ 人 (ninben), đại diện cho 'người' (NHÂN). Phần bên phải là 匕, trông giống một 'cái thìa' hoặc 'con dao găm'. Ở đây, 匕 có chức năng truyền tải 'sự khác biệt' hoặc 'sự thay đổi'. Hãy hình dung một người (人) đang chỉ bằng một cái thìa/dao găm (匕) để chỉ 'cái đó' hoặc 'cái khác' — một cái khác với cái đang được thảo luận. Cách khác, bạn có thể nghĩ về một 'người' (人) 'khác biệt' (匕 đại diện cho sự khác biệt) với bạn, biểu thị 'một người khác' hoặc 'khác'. Những liên kết hình ảnh này có thể giúp bạn liên kết các thành phần với ý nghĩa cốt lõi là 'khác' hoặc 'một cái khác'.

Các Kanji liên quan

  • ひと (hito), ジンJIN, ニンNIN (người - NHÂN). Đây là bộ thủ của 他 và chia sẻ khái niệm cơ bản về 'con người'.
  • わかれる (wakareru), ベツBETSU (riêng biệt, khác - BIỆT). Giống như 他, kanji này thường ngụ ý 'sự tách rời' hoặc 'một' mục riêng biệt khác.
  • そと (soto), ガイGAI (bên ngoài, nước ngoài, khác - NGOẠI). Chữ 外 cũng có nghĩa là 'khác' hoặc 'khác biệt', thường trong ngữ cảnh của cái gì đó bên ngoài hoặc xa lạ.
  • わる (kawaru), ダイDAI (thay thế, thay đổi, thế hệ - ĐẠI). Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'khác', nó ngụ ý việc thay thế một cái gì đó khác, gợi ý 'một cái khác' theo nghĩa tuần tự.
Share:

Bài viết liên quan