Ý nghĩa
Chữ Hán 査 (TRA - SA) chủ yếu có nghĩa là 'điều TRA,' 'kiểm TRA,' 'thanh TRA,' và 'kiểm duyệt.' Ký tự này là chìa khóa để diễn tả sự xem xét kỹ lưỡng, thường trong các vai trò chính thức hoặc có hệ thống. Dù là một cuộc điều TRA của cảnh sát, một cuộc kiểm TRA y tế, hay một cuộc thanh TRA chất lượng, 査 luôn ám chỉ một sự xem xét chi tiết và cẩn thận.
Nguồn gốc từ nguyên của nó có thể được khám phá bằng cách xem xét các bộ phận cấu thành. Bộ thủ bên trái, 木 (MỘC - ki), đại diện cho 'cây' hoặc 'gỗ.' Bộ phận bên phải, 余 (DƯ - yo), có nghĩa là 'còn lại,' 'dư thừa,' hoặc 'để dành.' Mặc dù 余 cũng có thể đóng vai trò là một thành phần ngữ âm tạo ra âm 'SA', nhưng đóng góp về mặt ngữ nghĩa của nó mang lại một số cách giải thích.
Một cách giải thích phổ biến cho rằng việc kiểm TRA hoặc thanh TRA gỗ (MỘC - 木) để tìm bất kỳ khiếm khuyết, vấn đề hoặc chi tiết nào còn sót lại (DƯ - 余) có thể đã bị bỏ qua. Một quan điểm khác liên kết 余 với ý tưởng 'thừa thãi' hoặc 'kỹ lưỡng.' Điều này ngụ ý xem xét từng chi tiết, ngay cả những chi tiết 'dư thừa,' để tiến hành một cuộc điều TRA hoàn chỉnh.
Theo thời gian, ngữ cảnh cụ thể của việc kiểm TRA gỗ đã mở rộng thành khái niệm chung về việc kiểm TRA và điều TRA kỹ lưỡng bất cứ điều gì. Do đó, hình dạng trực quan đại diện cho một quy trình tỉ mỉ: một vật liệu cơ bản (MỘC - 木) được xem xét kỹ lưỡng để tìm bất kỳ chi tiết (DƯ - 余) nào còn sót lại. Chữ Hán này là một Joyo Kanji, có nghĩa là nó là một phần của bộ ký tự được chỉ định để sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Nó có tổng cộng 9 nét và thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở (mặc dù thường được phân loại bên ngoài các lớp 1-6 tiểu học).
Cách đọc
On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 査 (TRA) chủ yếu là サ (SA). Cách đọc này được sử dụng gần như độc quyền khi 査 xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là trong các quy trình xem xét, điều TRA hoặc kiểm TRA chính thức. Đây là một cách đọc nhất quán và dễ đoán trong các từ ghép này, giúp người học tương đối dễ nắm bắt.
- 調査 (ĐIỀU TRA - chōsa) — điều TRA, điều tra, khảo sát. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động thu thập thông tin hoặc sự thật về điều gì đó.
- 検査 (KIỂM TRA - kensa) — KIỂM TRA, khám xét. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc khám sức khỏe, kiểm soát chất lượng sản phẩm hoặc KIỂM TRA an toàn.
- 審査 (THẨM TRA - shinsa) — sàng lọc, THẨM TRA, đánh giá. Thường được sử dụng để đánh giá các đơn đăng ký, bằng cấp hoặc hiệu suất, chẳng hạn như trong hồ sơ xin việc hoặc các cuộc thi.
Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Chữ Hán 査 (TRA - SA) không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) đứng một mình được sử dụng phổ biến. Không giống như nhiều chữ Hán hoạt động như các động từ hoặc tính từ độc lập với okurigana, 査 gần như chỉ được sử dụng như một thành phần trong các từ ghép, chủ yếu dựa vào cách đọc on'yomi của nó. Ý nghĩa của nó thường được truyền đạt thông qua các từ ghép này hoặc thông qua các động từ tiếng Nhật bản địa khác như 調べる (ĐIỀU - shiraberu, điều TRA) hoặc 検査する (KIỂM TRA - kensa suru, KIỂM TRA).
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 査 (TRA) xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến các hình thức xem xét kỹ lưỡng và điều TRA khác nhau. Những từ ghép này thường gặp trong các bối cảnh chính thức, pháp lý, khoa học và kinh doanh, khiến chúng trở thành từ vựng quan trọng cho người học N3 trở lên.
Các quy trình chính thức & Xác minh
- 調査 (ĐIỀU TRA - chōsa) — điều TRA, điều tra, khảo sát. Thuật ngữ rộng này bao gồm mọi nỗ lực có hệ thống để khám phá sự thật hoặc thông tin.
- 検査 (KIỂM TRA - kensa) — KIỂM TRA, khám xét, kiểm định. Thường áp dụng cho các KIỂM TRA thể chất, như khám sức khỏe hoặc KIỂM TRA chất lượng sản phẩm.
- 審査 (THẨM TRA - shinsa) — sàng lọc, THẨM TRA, đánh giá. Điều này đề cập đến quá trình đánh giá một cái gì đó dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như xem xét tài liệu hoặc chấm các bài dự thi.
- 捜査 (SƯU TRA - sōsa) — điều TRA (hình sự), tìm kiếm. Được sử dụng cụ thể trong bối cảnh pháp lý hoặc cảnh sát để điều TRA tội phạm.
- 査証 (TRA CHỨNG - sashō) — thị thực (visa). Một sự chứng thực chính thức trên hộ chiếu cho biết người giữ được phép nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh qua một quốc gia cụ thể.
Hành động & Phân tích
- 監査 (GIÁM TRA - kansa) — KIỂM TRA, thanh TRA. Một cuộc KIỂM TRA chính thức về các tài khoản, hồ sơ tài chính hoặc hoạt động của một tổ chức.
- 精査 (TINH TRA - seisa) — KIỂM TRA kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ. Ngụ ý một sự xem xét rất chi tiết và kỹ càng.
- 査定 (TRA ĐỊNH - satei) — đánh giá, định giá. Xác định giá trị, giá cả hoặc chất lượng của một cái gì đó.
- 査閲 (TRA DUYỆT - saetsu) — KIỂM TRA, xem xét kỹ (tài liệu). Một cuộc xem xét chính thức các hồ sơ hoặc tài liệu.
- 再査 (TÁI TRA - saisa) — KIỂM TRA lại, thanh TRA lại. Hành động thực hiện lại một cuộc điều TRA hoặc KIỂM TRA.
Vai trò & Chức danh
- 検査官 (KIỂM TRA QUAN - kensakan) — KIỂM TRA viên, người KIỂM TRA. Một người có công việc là thanh TRA hoặc KIỂM TRA mọi thứ, thường với tư cách chính thức.
- 監査役 (GIÁM TRA DỊCH - kansayaku) — KIỂM TRA viên. Một quan chức thực hiện các cuộc KIỂM TRA.
Câu ví dụ
警察は事件の調査を始めた。
Keisatsu wa jiken no chōsa o hajimeta.
Cảnh sát đã bắt đầu điều TRA vụ việc.
健康診断で血液を検査した。
Kenkō shindan de ketsueki o kensa shita.
Tôi đã được KIỂM TRA máu trong buổi khám sức khỏe.
ビザの申請には、厳重な審査がある。
Biza no shinsei ni wa, genjū na shinsa ga aru.
Có một quy trình THẨM TRA nghiêm ngặt đối với các đơn xin thị thực.
この製品は毎日品質が検査されます。
Kono seihin wa mainichi hinshitsu ga kensa saremasu.
Chất lượng của sản phẩm này được KIỂM TRA hàng ngày.
不正行為の疑いで、会社が監査を受けた。
Fusei kōi no utagai de, kaisha ga kansa o uketa.
Công ty đã trải qua một cuộc KIỂM TRA do nghi ngờ về hành vi sai trái.
このデータはさらに精査する必要がある。
Kono dēta wa sarani seisa suru hitsuyō ga aru.
Dữ liệu này cần được TINH TRA kỹ lưỡng hơn nữa.
警察は事件現場を徹底的に捜査した。
Keisatsu wa jiken genba o tetteiteki ni sōsa shita.
Cảnh sát đã SƯU TRA kỹ lưỡng hiện trường vụ án.
査定の結果、この車の価値はかなり高いとわかった。
Satei no kekka, kono kuruma no kachi wa kanari takai to wakatta.
Kết quả TRA ĐỊNH cho thấy giá trị của chiếc xe này khá cao.
海外へ行く前に、必ず査証を申請してください。
Kaigai e iku mae ni, kanarazu sashō o shinsei shite kudasai.
Trước khi ra nước ngoài, hãy đảm bảo nộp đơn xin thị thực (TRA CHỨNG).
彼は入国審査官として働いている。
Kare wa nyūkoku shinsakan to shite hataraite iru.
Anh ấy làm việc như một THẨM TRA viên nhập cảnh.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 査 (TRA - SA), hãy nghĩ đến các thành phần của nó: 木 (MỘC - cây/gỗ) ở bên trái và 余 (DƯ - dư thừa/còn lại) ở bên phải. Hãy tưởng tượng bạn là một KIỂM TRA viên kiểm soát chất lượng trong một xưởng gỗ. Công việc của bạn là điều TRA kỹ lưỡng từng mảnh gỗ (MỘC - 木) để tìm bất kỳ khiếm khuyết, mắt gỗ hoặc điểm yếu nào còn sót lại (DƯ - 余). Bạn phải KIỂM TRA tỉ mỉ từng tấm ván để đảm bảo không có lỗi dư thừa. Hình ảnh tinh thần về việc xem xét cẩn thận gỗ để tìm bất cứ thứ gì còn sót lại này kết nối chặt chẽ với ý nghĩa 'điều TRA' hoặc 'KIỂM TRA' của 査. Vì vậy, hãy nhớ: Điều TRA gỗ (MỘC - 木) để tìm bất cứ thứ gì còn sót lại (DƯ - 余).
Các chữ Hán liên quan
- 調 — (ĐIỀU - chō) Có nghĩa là 'điều chỉnh,' 'lên dây,' hoặc 'điều TRA.' Chữ Hán này thường được kết hợp với 査 để tạo thành 調査 (ĐIỀU TRA - chōsa, điều TRA).
- 検 — (KIỂM - ken) Có nghĩa là 'KIỂM TRA,' 'điều TRA,' hoặc 'thanh TRA.' Nó xuất hiện với 査 trong 検査 (KIỂM TRA - kensa, KIỂM TRA).
- 審 — (THẨM - shin) Có nghĩa là 'phán xét,' 'KIỂM TRA,' hoặc 'xem xét.' Chữ Hán này được sử dụng với 査 để tạo thành 審査 (THẨM TRA - shinsa, sàng lọc, THẨM TRA).
- 捜 — (SƯU - sō) Có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'điều TRA.' Nó kết hợp với 査 để tạo thành 捜査 (SƯU TRA - sōsa, điều TRA hình sự).
- 監 — (GIÁM - kan) Có nghĩa là 'GIÁM sát,' 'GIÁM thị,' hoặc 'thanh TRA.' Được tìm thấy trong 監査 (GIÁM TRA - kansa, KIỂM TRA, thanh TRA).
- 察 — (SÁT - satsu) Có nghĩa là 'thanh TRA,' 'xem xét,' hoặc 'đoán.' Thường thấy trong các từ như 警察 (CẢNH SÁT - keisatsu, cảnh sát) hoặc 観察 (QUAN SÁT - kansatsu, quan SÁT).