Ý nghĩa
Kanji 技 (phát âm là waza hoặc gi) bao hàm nhiều ý nghĩa rộng, tất cả đều xoay quanh kỹ năng, kỹ thuật, nghệ thuật và khả năng. Nó đề cập đến sự thành thạo được phát triển qua luyện tập và học hỏi, giúp một người thực hiện các công việc một cách hiệu quả hoặc tạo ra một tác phẩm bậc thầy. Điều này có thể bao gồm các kỹ thuật thể chất trong võ thuật hoặc thể thao, sự khéo léo trong nghệ thuật thủ công, hoặc thậm chí là những mánh khóe và kỳ công khéo léo. Cuối cùng, 技 thể hiện chuyên môn được trau dồi hoặc kiến thức chuyên biệt cho phép một hành động được thực hiện với năng lực và thường là sự tinh tế.
Về mặt từ nguyên, 技 (KỸ) là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái của nó, 手 (て, te - HÁN-VIỆT: THỦ), nghĩa là “tay,” đóng vai trò là thành phần ngữ nghĩa. Điều này liên kết trực tiếp kanji với các hành động được thực hiện bằng tay, cũng như các khả năng đòi hỏi sự khéo léo và nỗ lực thể chất. Nhiều kỹ năng thực sự được điều khiển bằng tay, khiến sự liên kết hình ảnh này trở nên trực quan.
Thành phần bên phải, 支 (し, shi - HÁN-VIỆT: CHI), hoạt động như yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji âm On'yomi là “gi” (mặc dù âm gốc của nó gần với “ki” hơn). Mặc dù chủ yếu mang tính ngữ âm, bản thân 支 có thể có nghĩa là “nhánh” hoặc “hỗ trợ.” Một số học giả gợi ý rằng điều này ngụ ý một cách tinh tế về ý tưởng “phát triển” kỹ năng của một người hoặc “nuôi sống” bản thân thông qua một nghề thủ công đã được luyện tập.
Nắm vững 技 (KỸ) không chỉ có nghĩa là biết cách làm một việc gì đó, mà còn là thực hiện nó với mức độ thành thạo và tinh xảo cao. Khái niệm này là trọng tâm của văn hóa Nhật Bản, thường xuyên xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật truyền thống, võ thuật và nghề thủ công chuyên nghiệp. Kanji 技 (KỸ) có 7 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học tại Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự phổ biến và quan trọng cho việc học JLPT N3.
Các cách đọc
Kanji 技 (KỸ) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt ý nghĩa cốt lõi của kanji.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 技 (KỸ) là ギ (gi). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 技 là một phần của một từ ghép lớn hơn, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc kỹ thuật hơn liên quan đến kỹ năng, công nghệ hoặc hiệu suất. Nó mang sắc thái trang trọng và thường mang tính kỹ thuật, phản ánh nguồn gốc Trung Quốc của nó.
技術 (gijutsu) — công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng (HÁN-VIỆT: KỸ THUẬT). Đây là một từ rất phổ biến dùng để chỉ các kỹ năng thực tế và việc ứng dụng kiến thức khoa học, chẳng hạn trong kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin.
演技 (engi) — diễn xuất; biểu diễn (HÁN-VIỆT: DIỄN KỸ). Được dùng để mô tả kỹ năng liên quan đến việc biểu diễn trên sân khấu hoặc màn ảnh, nhấn mạnh tính nghệ thuật của sự thể hiện.
競技 (kyōgi) — cuộc thi; trò chơi; trận đấu (HÁN-VIỆT: CẠNH KỸ). Đề cập đến các cuộc thi mà kỹ năng được thể hiện và đánh giá, chẳng hạn như các giải đấu thể thao.
技巧 (gikō) — kỹ thuật; kỹ năng; tính nghệ thuật (HÁN-VIỆT: KỸ XẢO). Nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và tinh tế của một kỹ năng, thường ngụ ý trình độ thủ công hoặc sự khéo léo cao.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 技 (KỸ) là わざ (waza). Cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc trong các từ ghép đơn giản, trực tiếp hơn. Nó thường đề cập đến các hành động, kỳ công hoặc kỹ năng cá nhân cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh võ thuật, thủ công hoặc các hành động ấn tượng. Cách đọc này mang ý nghĩa trực tiếp hơn và thường mang tính vật lý về kỹ thuật, bắt nguồn từ các khái niệm kỹ năng truyền thống của Nhật Bản.
技 (waza) — kỹ năng; nghệ thuật; nghề thủ công; kỳ công; kỹ thuật (HÁN-VIỆT: KỸ). Đây là cách đọc đứng một mình và đề cập đến một kỹ năng hoặc kỹ thuật cụ thể, thường được sử dụng cho các động tác cụ thể trong thể thao hoặc võ thuật.
大技 (ōwaza) — kỳ công lớn; kỹ thuật ngoạn mục; kỹ năng chính (HÁN-VIỆT: ĐẠI KỸ). Được dùng để mô tả một kỹ năng ấn tượng hoặc khó đòi hỏi sự thành thạo đáng kể.
早技 (hayawaza) — kỹ năng nhanh; kỹ thuật nhanh nhẹn; tay nghề khéo léo (HÁN-VIỆT: TẢO KỸ). Ngụ ý thực hiện một kỹ năng với tốc độ, sự khéo léo và độ chính xác, thường trông có vẻ dễ dàng.
寝技 (newaza) — kỹ thuật trên mặt đất (trong judo/jiu-jitsu); vật lộn (HÁN-VIỆT: TẨM KỸ). Một thuật ngữ cụ thể cho các kỹ thuật võ thuật được thực hiện khi vật lộn trên mặt đất.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 技 (KỸ) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, tạo thành các từ ghép truyền tải nhiều ý nghĩa khác nhau liên quan đến kỹ năng, kỹ thuật và khả năng. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến và quan trọng, được nhóm theo chủ đề để dễ hiểu hơn.
Kỹ năng và Kỹ thuật Chung
技術 (gijutsu) — công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng (HÁN-VIỆT: KỸ THUẬT). Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ kỹ thuật đến các kỹ năng thực tế hàng ngày, biểu thị kiến thức ứng dụng.
技能 (ginō) — kỹ năng kỹ thuật; khả năng; năng lực (HÁN-VIỆT: KỸ NĂNG). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để mô tả trình độ chuyên môn hoặc các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể, như bằng lái xe hoặc kỹ năng thương mại.
技量 (giryō) — khả năng; năng lực; kỹ năng (HÁN-VIỆT: KỸ LƯỢNG). Đề cập đến năng lực hoặc năng khiếu tổng thể của một người trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao.
技巧 (gikō) — kỹ thuật; kỹ năng; tính nghệ thuật (HÁN-VIỆT: KỸ XẢO). Nhấn mạnh chất lượng tinh tế và nghệ thuật của một kỹ năng, đặc biệt trong thủ công, âm nhạc hoặc hội họa.
Biểu diễn và Nghệ thuật
演技 (engi) — diễn xuất; biểu diễn (HÁN-VIỆT: DIỄN KỸ). Đặc biệt được sử dụng cho các buổi biểu diễn trên sân khấu hoặc màn ảnh, làm nổi bật kỹ năng của một diễn viên.
技芸 (gigei) — nghệ thuật và thủ công; thành tựu (HÁN-VIỆT: KỸ NGHỆ). Một thuật ngữ truyền thống hơn cho các nghệ thuật và kỹ năng tinh tế, như cắm hoa hoặc trà đạo.
職人技 (shokunin-waza) — kỹ năng của thợ thủ công; kỹ thuật bậc thầy (HÁN-VIỆT: CHỨC NHÂN KỸ). Biểu thị kỹ năng đặc biệt của một nghệ nhân bậc thầy, thường ngụ ý nhiều năm cống hiến và hoàn thiện.
Thể thao và Thi đấu
競技 (kyōgi) — cuộc thi; trò chơi; trận đấu (HÁN-VIỆT: CẠNH KỸ). Đề cập đến các sự kiện cạnh tranh nơi các kỹ năng được thể hiện, chẳng hạn như các giải đấu thể thao.
特技 (tokugi) — kỹ năng đặc biệt; sở trường (HÁN-VIỆT: ĐẶC KỸ). Một kỹ năng đặc biệt mà một người giỏi, thường được sử dụng khi tự giới thiệu hoặc mô tả tài năng độc đáo của ai đó.
得意技 (tokui-waza) — sở trường; điểm mạnh (HÁN-VIỆT: ĐẮC Ý KỸ). Tương tự như 特技, nhưng thường ngụ ý một động tác đặc trưng hoặc kỹ thuật tốt nhất trong môi trường cạnh tranh.
Các kỹ thuật Nâng cao và Đặc thù
神業 (kamiwaza) — kỳ công siêu phàm; kỹ năng thần thánh; màn trình diễn kỳ diệu (HÁN-VIỆT: THẦN NGHIỆP). Được dùng cho những kỹ năng có vẻ tốt đến không tưởng, như thể được thực hiện bởi một vị thần.
妙技 (myōgi) — kỹ thuật tuyệt vời; kỹ năng tinh xảo (HÁN-VIỆT: DIỆU KỸ). Đề cập đến những kỹ năng đặc biệt xuất sắc, tài tình hoặc đẹp mắt.
離れ技 (hanarewaza) — kỳ công táo bạo; pha nguy hiểm khó (HÁN-VIỆT: LI KỸ). Mô tả một kỹ năng rất thử thách và ấn tượng, thường được thực hiện một cách mạo hiểm hoặc với rủi ro lớn.
必殺技 (hissatsu-waza) — đòn chí mạng; đòn kết liễu; tấn công đặc biệt (HÁN-VIỆT: TẤT SÁT KỸ). Một thuật ngữ thường nghe trong game hoặc võ thuật để chỉ một kỹ thuật quyết định được thiết kế để đánh bại đối thủ.
Câu ví dụ
彼は簡単な技をすぐに覚えた。
Kare wa kantan na waza wo sugu ni oboeta.
Anh ấy nhanh chóng học được một kỹ thuật đơn giản.
このカメラは最新の技術が使われています。
Kono kamera wa saishin no gijutsu ga tsukawarete imasu.
Chiếc máy ảnh này sử dụng công nghệ mới nhất.
彼女の演技は観客を魅了した。
Kanojo no engi wa kankyaku wo miryō shita.
Màn trình diễn của cô ấy đã mê hoặc khán giả.
彼の得意技は空手の蹴りだ。
Kare no tokui-waza wa karate no keri da.
Sở trường của anh ấy là đòn đá karate.
職人が精巧な技で作った品物。
Shokunin ga seikō na waza de tsukutta shinamono.
Một món đồ được làm bởi một thợ thủ công với kỹ năng tinh xảo.
新しい体操の技を習得するには時間がかかる。
Atarashii taisō no waza wo shūtoku suru ni wa jikan ga kakaru.
Phải mất thời gian để thành thạo các kỹ thuật thể dục dụng cụ mới.
スポーツ競技では技術だけでなく精神力も重要だ。
Supōtsu kyōgi de wa gijutsu dake de naku seishinryoku mo jūyō da.
Trong các cuộc thi thể thao, không chỉ kỹ năng mà cả sức mạnh tinh thần cũng quan trọng.
その料理人は、見事な包丁さばきの技で魚を捌いた。
Sono ryōrinin wa, migoto na hōchō-sabaki no waza de sakana wo sabaite ita.
Đầu bếp đã phi lê cá với kỹ năng dùng dao điêu luyện.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 技 (KỸ), bạn có thể chia nhỏ nó thành các thành phần cấu tạo. Phần bên trái là bộ thủ 手 (て - HÁN-VIỆT: THỦ), có nghĩa là “tay.” Điều này ngay lập tức liên kết kanji với các hành động, sự khéo léo và khả năng được thực hiện bằng tay.
Phần bên phải là 支 (し - HÁN-VIỆT: CHI), có nghĩa là “nhánh” hoặc “hỗ trợ.” Bạn có thể tưởng tượng một nghệ nhân lành nghề mà đôi tay (手 - THỦ) của họ khéo léo đến mức dường như được hỗ trợ hoặc hướng dẫn một cách thần kỳ bởi một cành cây vô hình khi thực hiện một kỹ thuật phức tạp. Hoặc, hãy hình dung một bàn tay đang cầm một cành cây và sử dụng nó với kỹ năng tuyệt vời, có thể để tạo ra nghệ thuật hoặc thực hiện một mánh khóe tinh xảo. Sự kết hợp giữa "tay" và "hỗ trợ/cành cây" này giúp hình dung một "kỹ năng," "kỹ thuật," hoặc "nghệ thuật" tinh tế đòi hỏi sự khéo léo và luyện tập.
Các Kanji liên quan
術 (ジュツ, すべ - HÁN-VIỆT: THUẬT) — Kanji này cũng có nghĩa là “nghệ thuật,” “kỹ thuật,” hoặc “kỹ năng.” Nó thường xuất hiện cùng với 技 (KỸ) trong các từ như 技術 (gijutsu), nhấn mạnh các kỹ thuật thực tế và khoa học. Trong khi 技 thường tập trung vào hành động hoặc kỳ công cụ thể, 術 thường ngụ ý một phương pháp, nghệ thuật hoặc hệ thống để đạt được điều gì đó.
能 (ノウ, のう - HÁN-VIỆT: NĂNG) — Có nghĩa là “khả năng,” “tài năng,” hoặc “kỹ năng.” Nó đại diện cho năng lực và khả năng tổng quát, như thấy trong 能力 (nōryoku - khả năng). Trong khi 技 nói về việc thực hiện một kỹ năng, 能 nói về việc sở hữu năng lực bẩm sinh hoặc đã phát triển cho kỹ năng đó.
巧 (コウ, たくみ - HÁN-VIỆT: XẢO) — Kanji này biểu thị “khéo léo,” “tài tình,” hoặc “thông minh.” Nó mô tả phẩm chất của việc thành thạo một điều gì đó, thường nhấn mạnh sự thông minh, khéo léo hoặc tay nghề thủ công, như trong 巧みな (takumi na - khéo léo).
芸 (ゲイ, わざ - HÁN-VIỆT: NGHỆ) — Mặc dù đôi khi được đọc là
わざtrong các ngữ cảnh cụ thể (như 芸当 cho một mánh khóe hoặc pha nguy hiểm), 芸 chủ yếu có nghĩa là "nghệ thuật," "biểu diễn," hoặc "thành tựu." Nó là trung tâm của các từ như 芸術 (geijutsu - nghệ thuật) và thường đề cập cụ thể đến các kỹ năng và thành tựu nghệ thuật hoặc biểu diễn, thường ngụ ý tài năng giải trí hoặc nghệ thuật truyền thống.腕 (ワン, うで - HÁN-VIỆT: OẢN) — Chủ yếu có nghĩa là “cánh tay,” kanji này cũng mở rộng ý nghĩa thành “khả năng” hoặc “kỹ năng,” đặc biệt là theo nghĩa kỹ năng thực hành hoặc tay nghề thủ công. Ví dụ, 腕がいい (ude ga ii) có nghĩa là “có kỹ năng” hoặc “có khả năng tốt.”