123456789101112131415
15 strokes

横 (HOÀNH) — Bên cạnh, Ngang, Vượt qua

N3
On: オウ
Kun: よこ、よこ-、よこぎる、よこたわる、よこたえる
HV: Hoành

Ý nghĩa

Chữ Hán よこ (HOÀNH - yoko, ou) là một ký tự thiết yếu trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải các ý nghĩa "bên cạnh," "ngang," và "qua." Chữ Hán đa năng này có thể mô tả định hướng vật lý, hướng di chuyển và thậm chí cả các phẩm chất trừu tượng. Khi đề cập đến "bên cạnh," nó thường có nghĩa là phần liền kề của một vật gì đó, như đứng cạnh một chiếc xe ô tô, hoặc một góc nhìn nghiêng, chẳng hạn như khuôn mặt của ai đó nhìn từ bên cạnh. Đối với "ngang," nó chỉ ra một mặt phẳng hoặc định hướng nằm ngang, trái ngược với "thẳng đứng"—hãy nghĩ về một con đường trải dài phẳng lì hoặc một vật thể được đặt nằm. Ý nghĩa "qua" thường ngụ ý sự di chuyển hoặc định vị từ bên này sang bên kia, chẳng hạn như băng qua một con phố.

Ký tự này được tạo thành từ hai thành phần: bộ thủ (MỘC - ki/kigashira), nghĩa là "cây" hoặc "gỗ," ở bên trái, và おう (HOÀNG - ou/kou), nghĩa là "màu vàng," ở bên phải. Mặc dù おう thường đóng vai trò là thành phần ngữ âm để chỉ cách đọc "ou" (オウ), nó cũng mang sắc thái ngữ nghĩa của "trải rộng ra" hoặc "rộng lớn." Khi kết hợp với , chúng ta có thể hình dung một cái cây với những cành cây trải rộng theo chiều ngang, hoặc một khúc gỗ được đặt nằm ngang qua một vật gì đó, giống như một xà ngang. Hình ảnh trực quan này củng cố mạnh mẽ các ý nghĩa cốt lõi của "ngang" và "qua."

Chữ Hán よこ (HOÀNH) có 15 nét và là một phần của chương trình học dành cho học sinh lớp 4 tại các trường tiểu học Nhật Bản. Đối với người học JLPT, đây là một ký tự quan trọng cho cấp độ N3. Bạn sẽ gặp nó trong nhiều từ vựng và cụm từ thông dụng liên quan đến định hướng không gian và hành động.

Các cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi cho よこ (HOÀNH) chủ yếu là オウ (Ō). Cách đọc này, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, thường được sử dụng khi よこ xuất hiện như một phần của từ ghép, thường đi kèm với các chữ Hán khác. Nó thường mang lại cho từ một giọng điệu trang trọng hoặc học thuật hơn.

  • 横断おうだん (HOÀNH ĐOẠN - ōdan) — nghĩa là "băng qua" hoặc "vượt qua." Nó thường được sử dụng để băng qua đường, sông hoặc các chướng ngại vật tuyến tính khác. Ví dụ, 道路を横断する (dōro o ōdan suru) có nghĩa là "băng qua đường."
  • 横行おうこう (HOÀNH HÀNH - ōkō) — nghĩa là "đi ngang" (như cua) hoặc, phổ biến hơn, "lan tràn" hay "phổ biến." Trong cách sử dụng phổ biến hơn, nó mô tả các hiện tượng tiêu cực lan rộng không kiểm soát. Chẳng hạn, 汚職が横行する (oshoku ga ōkō suru) có nghĩa là "tham nhũng đang lan tràn."
  • 横着おうちゃく (HOÀNH TRỨ - ōchaku) — nghĩa là "xấc xược," "lười biếng," hoặc "gian lận." Nó mô tả một người hay đi đường tắt, né tránh trách nhiệm, hoặc hành động thiếu tôn trọng. Thuật ngữ này ngụ ý một cách tiếp cận 'nghiêng' hoặc 'gian dối' đối với các quy tắc hoặc nỗ lực.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi là cách đọc tiếng Nhật bản địa, được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện một mình hoặc với okurigana (hiragana đi kèm). Cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất cho よこ (HOÀNH) là よこ (yoko).

  • よこ (HOÀNH - yoko) — nghĩa là "bên cạnh," "ngang," hoặc "chiều rộng." Đây là cách sử dụng thường xuyên nhất của nó và có thể đề cập đến cạnh của một vật thể, hướng ngang, hoặc chiều rộng của một vật gì đó. Chẳng hạn, 物の横に立つ (mono no yoko ni tatsu) có nghĩa là "đứng bên cạnh một vật gì đó."
  • 横切るよこぎる (HOÀNH THIẾT - yokogiru) — nghĩa là "băng qua," "vượt qua," hoặc "đi qua." Động từ này nhấn mạnh hành động di chuyển từ bên này sang bên kia. Ví dụ, 道を横切る (michi o yokogiru) có nghĩa là "băng qua đường."
  • 横たわるよこたわる (yokotawaru) — nghĩa là "nằm xuống" hoặc "duỗi ra." Động từ nội động từ này mô tả một người hoặc vật nằm ở vị trí ngang, ngửa. Ví dụ, 床に横たわる (yuka ni yokotawaru) có nghĩa là "nằm trên sàn nhà."
  • 横たえるよこたえる (yokotaeru) — nghĩa là "đặt nằm xuống" hoặc "đặt theo chiều ngang." Đây là dạng ngoại động từ của 横たわるよこたわる, có nghĩa là chủ động đặt một vật gì đó vào vị trí nằm ngang. Chẳng hạn, 彼をベッドに横たえる (kare o beddo ni yokotaeru) có nghĩa là "đặt anh ấy nằm lên giường."

Các từ và cụm từ ghép thông dụng

Chữ Hán よこ (HOÀNH) xuất hiện trong vô số từ ghép thiết yếu trong tiếng Nhật, bao gồm nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, mô tả không gian và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng. Học các từ ghép này là chìa khóa để nắm vững tiếng Nhật cấp độ N3.

Không gian & Hướng

  • 横長よこなが (HOÀNH TRƯỜNG - yokonaga) — dài theo chiều ngang, hình bầu dục. Mô tả một vật rộng hơn chiều cao của nó.
  • 横向きよこむき (HOÀNH HƯỚNG - yokomuki) — mặt nghiêng, hồ sơ. Đề cập đến một vật hoặc một người quay mặt sang một bên.
  • 横書きよこがき (HOÀNH TẢ - yokogaki) — viết ngang. Hướng viết tiêu chuẩn trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, tương phản với viết dọc (縦書き).
  • 横顔よこがお (HOÀNH NHAN - yokogao) — hồ sơ, góc nhìn nghiêng của khuôn mặt. Mô tả vẻ ngoài khuôn mặt của một người khi nhìn từ bên cạnh.

Chuyển động & Hành động

  • 横断歩道おうだんほどう (HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO - ōdanhodō) — vạch sang đường dành cho người đi bộ, lối sang đường. Khu vực được chỉ định cho người đi bộ băng qua đường.
  • 横滑りよこすべり (HOÀNH HOẠT - yokosuberi) — trượt ngang, trượt lê ngang. Thường được dùng để mô tả một phương tiện mất độ bám và trượt theo chiều ngang.
  • 横揺れよこゆれ (HOÀNH DAO - yokoyure) — rung lắc ngang, lắc lư sang hai bên. Thường đề cập đến chuyển động rung lắc trong trận động đất hoặc trên thuyền.
  • 横取りよこどり (HOÀNH THỦ - yokodori) — giật lấy, cướp đoạt, lấy bằng vũ lực. Ngụ ý lấy đi một thứ gì đó từ người khác một cách không công bằng hoặc bằng vũ lực.

Hành vi & Thái độ

  • 横柄おうへい (HOÀNH BÍNH - ōhei) — ngạo mạn, hống hách, kiêu căng. Mô tả thái độ tự cao tự đại và thiếu tôn trọng người khác.
  • 横槍よこやり (HOÀNH THƯƠNG - yokoyari) — sự ngắt lời, chen vào. Nghĩa đen là "cây giáo bên cạnh," có nghĩa là ngắt lời một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động.

Chuyên ngành & Văn hóa

  • 横綱よこづな (HOÀNH CƯƠNG - yokozuna) — Đại vô địch trong sumo. Đây là cấp bậc cao nhất trong đấu vật sumo chuyên nghiệp, được đặt theo tên của sợi dây thừng nghi lễ mà nhà vô địch đeo (yokozuna theo nghĩa đen có nghĩa là "dây thừng ngang").

Các câu ví dụ

Michi o yokogiru toki wa, kuruma ni ki o tsukete kudasai.

Khi bạn băng qua đường, hãy cẩn thận với ô tô.

Kanojo no yokogao wa totemo utsukushii.

Gương mặt nghiêng của cô ấy rất đẹp.

Tsukue no yoko ni hon ga nansatsu ka arimasu.

Có vài cuốn sách bên cạnh bàn.

Hikōki ga sora o ōdan shite ikimashita.

Một chiếc máy bay đã bay ngang bầu trời.

Sono e wa tate yori mo yokonaga no dezain desu.

Bức tranh đó có thiết kế chiều ngang dài hơn chiều dọc.

Tsukarete, sofa ni yoko ni natta.

Tôi mệt nên đã nằm xuống ghế sofa.

Kono chiiki de wa, sagi ga ōkō shite imasu.

Lừa đảo đang lan tràn ở khu vực này.

Byōnin o beddo ni yokotaeru.

Đặt bệnh nhân nằm xuống giường.

Watashitachi wa yokonabi de aruita.

Chúng tôi đi cạnh nhau.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán よこ (HOÀNH), hãy hình dung các thành phần của nó: (MỘC - cây) ở bên trái và (HOÀNG - vàng) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một cái cây () cao, chắc khỏe được sơn màu vàng () rực rỡ. Bây giờ, hãy hình dung cái cây màu vàng tươi này không đứng thẳng mà bị đổ ngang qua một con đường đông đúc. Cái cây màu vàng này, nằm phẳng, đã chặn hiệu quả con đường, buộc mọi người phải đi qua nó hoặc di chuyển sang bên cạnh nó. Điều này giúp củng cố các ý nghĩa cốt lõi của nó.

Các chữ Hán liên quan

  • たて (TÚNG) — Chữ Hán này có nghĩa là "thẳng đứng" hoặc "chiều dài." Nó là đối lập trực tiếp của よこ (HOÀNH), và chúng thường xuất hiện cùng nhau trong các cuộc thảo luận về định hướng (ví dụ, 縦横無尽じゅうおうむじん - tự do, theo mọi hướng).
  • がわ (TRẮC) — Có nghĩa là "bên cạnh" hoặc "phần." Mặc dù tương tự như よこ (HOÀNH) trong việc đề cập đến một bên, がわ thường ngụ ý một ranh giới hoặc một khu vực cụ thể bên cạnh một vật gì đó, trong khi よこ nhấn mạnh kích thước ngang.
  • みぎ (HỮU) — Có nghĩa là "bên phải." Cùng với ひだり (TẢ - bên trái), nó chỉ định một bên hoặc hướng cụ thể.
  • ひだり (TẢ) — Có nghĩa là "bên trái."
  • (HƯỚNG) — Có nghĩa là "đối mặt" hoặc "hướng." Chữ Hán này thường được sử dụng kết hợp với よこ (HOÀNH), chẳng hạn như trong 横向きよこむき (yokomuki), có nghĩa là "quay mặt sang một bên."
Share:

Bài viết liên quan