Ý nghĩa
Chữ Hán 告 (CÁO - koku, tsu.geru) về cơ bản có nghĩa là 'thông báo', 'công bố', 'nói' hoặc 'báo cáo'. Nó biểu thị hành động truyền đạt thông tin một cách trang trọng hoặc chính thức, thường mang tính nghiêm túc hoặc quan trọng. Việc sử dụng nó đa dạng, từ một mẩu tin đơn giản đến một lời tuyên bố long trọng, một quảng cáo, hoặc thậm chí là một lời thú nhận. Về cốt lõi, nó là việc làm cho điều gì đó được người khác biết đến.
Nguồn gốc từ nguyên của nó khá thú vị, phản ánh những hàm ý nghiêm túc của nó. 告 (CÁO) là một chữ tượng hình hợp thể (会意文字, HỘI Ý VĂN TỰ - kaiimoji). Nó được cấu tạo từ hai bộ phận chính: bộ phận trên và bộ phận dưới 口 (KHẨU - kuchi, miệng). Bộ phận trên theo lịch sử giống với 牛 (NGƯU - ushi, bò hoặc trâu). Theo thời gian, nó đã được đơn giản hóa, giờ đây trông hơi giống 士 (SĨ - samurai hoặc học giả), với một nét ngang phụ. Truyền thống cho rằng ở Trung Quốc cổ đại, những thông báo quan trọng hoặc lời thề với các vị thần thường liên quan đến việc hiến tế một con bò. Do đó, biểu tượng 'bò' ở phía trên đại diện cho bối cảnh trang trọng của sự kiện đó, trong khi biểu tượng 'miệng' bên dưới biểu thị hành động nói hoặc tuyên bố. Vì vậy, 告 ban đầu miêu tả một tuyên bố chính thức và quan trọng được thực hiện bằng lời nói, thường gắn liền với một dịp nghi lễ hoặc quan trọng.
Bối cảnh lịch sử này giúp giải thích tại sao 告 (CÁO) xuất hiện trong các từ như 報告 (BÁO CÁO - report) hoặc 告白 (CÁO BẠCH - confession)—những hành động mang ý nghĩa quan trọng và tính chất trang trọng. Hình dạng trực quan của cái miệng bên dưới yếu tố 'bò hiến tế' truyền tải hiệu quả ý tưởng về một thông điệp nặng nề đang được phát biểu. Với 7 nét, chữ Hán này được dạy ở lớp 4 tại các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một Kyouiku Kanji (Hán tự giáo dục).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 告 (CÁO) là コク. Cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong các từ ghép Hán-Nhật mang tính trang trọng. Nó thường mang sắc thái 'thông báo', 'báo cáo', 'thông tri' hoặc 'tuyên bố', thường trong vai trò công khai hoặc chính thức.
- 広告 (QUẢNG CÁO - kōkoku) — quảng cáo, công khai. Từ ghép này theo nghĩa đen là 'thông báo rộng rãi', dùng để chỉ các thông báo công khai nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Ví dụ, テレビの広告 (terebi no kōkoku) có nghĩa là 'quảng cáo truyền hình'.
- 報告 (BÁO CÁO - hōkoku) — báo cáo, bản kê khai. Điều này đề cập đến việc truyền đạt thông tin hoặc kết quả một cách trang trọng, thường trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức. Ví dụ, 会議で状況を報告する (kaigi de jōkyō o hōkoku suru) có nghĩa là 'báo cáo tình hình tại cuộc họp'.
- 忠告 (TRUNG CÁO - chūkoku) — lời khuyên, cảnh báo. Điều này ngụ ý một lời khuyên hoặc cảnh báo chân thành, thường mang tính phê bình, được đưa ra vì lợi ích của ai đó. Ví dụ, 友達の忠告を聞く (tomodachi no chūkoku o kiku) có nghĩa là 'lắng nghe lời khuyên của bạn bè'.
- 宣告 (TUYÊN CÁO - senkoku) — phán quyết, bản án, tuyên bố. Đây là một tuyên bố rất trang trọng và có thẩm quyền, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chẳng hạn như phán quyết của tòa án. Ví dụ, 裁判で無罪の宣告が下された (saiban de muzai no senkoku ga kudasa reta) có nghĩa là 'một phán quyết trắng án đã được tuyên tại phiên tòa'.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 告 (CÁO) là つ.げる. Động từ tiếng Nhật bản địa này có nghĩa là 'nói', 'thông báo' hoặc 'công bố'. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ thông thường đến trang trọng, thường ngụ ý việc truyền đạt thông tin trực tiếp bằng lời nói.
- 告げる (tsugeru) — nói, thông báo, công bố. Đây là dạng động từ nguyên mẫu. Ví dụ, 彼女に気持ちを告げる (kanojo ni kimochi o tsugeru) có nghĩa là 'nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình'.
- 夜明けを告げる (yoake o tsugeru) — báo hiệu bình minh. Thành ngữ này đề cập đến việc một cái gì đó—như tiếng chim hót hoặc tiếng chuông—báo hiệu bình minh đến. Chẳng hạn, 鳥のさえずりが夜明けを告げる (tori no saezuri ga yoake o tsuge ru) có nghĩa là 'tiếng chim hót báo hiệu bình minh'.
- 別れを告げる (wakare o tsugeru) — nói lời tạm biệt, rời đi. Cụm từ này chỉ hành động chia tay ai đó hoặc điều gì đó một cách trang trọng hoặc xúc động. Chẳng hạn, 故郷に別れを告げる (kokyō ni wakare o tsugeru) có nghĩa là 'nói lời tạm biệt quê hương'.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 告 (CÁO) là một phần không thể thiếu trong nhiều từ tiếng Nhật, đặc biệt là những từ liên quan đến giao tiếp, truyền bá thông tin và các tuyên bố chính thức. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo cách sử dụng theo chủ đề:
Giao tiếp và Thông tin chung
- 広告 (QUẢNG CÁO - kōkoku) — quảng cáo, công khai. Thuật ngữ này phổ biến trong xã hội hiện đại, đề cập đến bất kỳ hình thức thông báo công khai nào được thiết kế để quảng bá hàng hóa, dịch vụ hoặc ý tưởng. Nó thường gợi lên các phương tiện truyền thông hình ảnh như quảng cáo truyền hình hoặc quảng cáo tạp chí.
- 告知 (CÁO TRI - kokuchi) — thông báo, công bố. Từ này ngụ ý một thông báo trực tiếp và thường ngắn gọn, thường được sử dụng cho chẩn đoán y tế hoặc thông báo sự kiện. Ví dụ, 病名の告知 (byōmei no kokuchi) có nghĩa là 'thông báo tên bệnh', hoặc イベントの告知 (ibento no kokuchi) cho 'thông báo sự kiện'.
- 告白 (CÁO BẠCH - kokuhaku) — thú nhận, tỏ tình (đặc biệt là tình yêu). Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc mạnh mẽ, đề cập đến hành động bộc lộ cảm xúc thật hoặc thừa nhận một sự thật. Nó nổi tiếng được sử dụng cho 愛の告白 (ai no kokuhaku), 'lời tỏ tình'.
- 報告 (BÁO CÁO - hōkoku) — báo cáo, bản kê khai. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, biểu thị việc trình bày thông tin, kết quả hoặc tiến độ một cách trang trọng. Nó thường liên quan đến dữ liệu khách quan và cách trình bày có cấu trúc.
Tuyên bố Pháp lý và Trang trọng
- 宣告 (TUYÊN CÁO - senkoku) — phán quyết, bản án, tuyên bố. Thuật ngữ này biểu thị một tuyên bố dứt khoát và có thẩm quyền, thường thấy nhất trong bối cảnh pháp lý, chẳng hạn như khi thẩm phán đưa ra một bản án hoặc phán quyết.
- 告訴 (CÁO TỐ - kokuso) — tố cáo, khiếu nại, khởi tố. Điều này đề cập đến hành động nộp đơn khiếu nại hoặc tố cáo pháp lý chính thức chống lại ai đó, bắt đầu các thủ tục pháp lý. Chẳng hạn, 詐欺で告訴する (sagi de kokuso suru) có nghĩa là 'khởi tố vì tội lừa đảo'.
- 告発 (CÁO PHÁT - kokuhatsu) — tố cáo, buộc tội, cáo buộc. Tương tự như 告訴 (CÁO TỐ), nhưng thường được dùng để phơi bày hành vi sai trái hoặc đưa ra một cáo buộc công khai chống lại ai đó, thường với cảm giác tai tiếng hoặc sự phản đối của công chúng. Ví dụ, 汚職を告発する (oshoku o kokuhatsu suru) có nghĩa là 'phơi bày tham nhũng'.
Lời khuyên và Cảnh báo
- 忠告 (TRUNG CÁO - chūkoku) — lời khuyên, cảnh báo. Điều này ngụ ý một lời khuyên được đưa ra vì sự quan tâm đến hạnh phúc hoặc sự cải thiện của ai đó, đôi khi không được yêu cầu. Ví dụ, 先輩の忠告 (senpai no chūkoku) có nghĩa là 'lời khuyên của tiền bối'.
- 警告 (CẢNH CÁO - keikoku) — cảnh báo, thận trọng. Đây là một hình thức cảnh báo mạnh mẽ hơn, chỉ ra một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc hậu quả tiêu cực nếu không thực hiện hoặc ngừng một số hành động nhất định. Nó thường được ban hành bởi các cơ quan hoặc hệ thống, chẳng hạn như biển báo cảnh báo. Chẳng hạn, 危険を警告する (kiken o keikoku suru) có nghĩa là 'cảnh báo nguy hiểm'.
Động từ/Danh từ báo cáo và thông báo
- 通告 (THÔNG CÁO - tsūkoku) — thông báo, thông tri. Đây là một thuật ngữ chung để truyền đạt thông tin, thường là chính thức, cho một bên cụ thể hoặc công chúng. Ví dụ, 退職の通告 (taishoku no tsūkoku) có nghĩa là 'thông báo nghỉ việc'.
- 申告 (THÂN CÁO - shinkoku) — khai báo, báo cáo. Thường được sử dụng cho các khai báo chính thức, chẳng hạn như khai báo thuế (税金申告 - THUẾ KIM THÂN CÁO). Nó ngụ ý hành động chính thức trình bày các sự kiện hoặc số liệu.
- 告げ口 (tsugeguchi) — mách lẻo, tố giác. Thuật ngữ không trang trọng này đề cập đến việc thông báo cho ai đó (thường là cấp trên) về những hành vi sai trái của người khác, mang ý nghĩa tiêu cực là 'kẻ mách lẻo'. Ví dụ, 先生に告げ口する (sensei ni tsugeguchi suru) có nghĩa là 'mách lẻo với giáo viên'.
Các câu ví dụ
彼に正直な気持ちを告げました。
Kare ni shōjiki na kimochi o tsugemashita.
Tôi đã nói với anh ấy những cảm xúc chân thật của mình.
テレビで緊急ニュースが告げられました。
Terebi de kinkyū nyūsu ga tsugeraremashita.
Tin tức khẩn cấp đã được công bố trên TV.
彼女は勇気を出して愛の告白をしました。
Kanojo wa yūki o dashite ai no kokuhaku o shimashita.
Cô ấy đã dũng cảm tỏ tình.
この商品の広告はとても効果的だった。
Kono shōhin no kōkoku wa totても kōkateki datta.
Quảng cáo cho sản phẩm này rất hiệu quả.
会議でプロジェクトの進捗を報告する必要があります。
Kaigi de purojekuto no shinchoku o hōkoku suru hitsuyō ga arimasu.
Tôi cần báo cáo tiến độ dự án tại cuộc họp.
医師から病状について告知を受けました。
Ishi kara byōjō ni tsuite kokuchi o ukemashita.
Tôi đã nhận được thông báo từ bác sĩ về tình trạng sức khỏe của mình.
先生は危険な場所へ行かないよう私たちに警告した。
Sensei wa kiken na basho e ikanai yō watashitachi ni keikoku shita.
Giáo viên đã cảnh báo chúng tôi không đi đến những nơi nguy hiểm.
彼は遠くへ旅立つ前に、家族に別れを告げた。
Kare wa tōku e tabidatsu mae ni, kazoku ni wakare o tsugeta.
Trước khi bắt đầu một hành trình xa, anh ấy đã nói lời tạm biệt gia đình.
警察は犯人の名前を公に告発した。
Keisatsu wa hannin no namae o ōyake ni kokuhatsu shita.
Cảnh sát đã công khai cáo buộc tên tội phạm.
裁判官は被告人に無罪の宣告をしました。
Saibankan wa hikokunin ni muzai no senkoku o shimashita.
Thẩm phán đã tuyên bố bị cáo vô tội.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 告 (CÁO), hãy hình dung các thành phần của nó: phần trên (giống 士 (SĨ) hoặc một chữ 牛 (NGƯU) đã được sửa đổi một chút) và phần dưới 口 (KHẨU - miệng). Một mẹo ghi nhớ đơn giản là hãy nghĩ về một "cái miệng" (口) đang đưa ra một "thông báo" (告), có lẽ là một lời thề long trọng liên quan đến một con "bò" (牛, được đơn giản hóa ở phần trên). Hoặc, hãy tưởng tượng một "học giả" (士) đứng vững, dùng "miệng" (口) của mình để "thông báo" hoặc "tuyên bố" một sự thật quan trọng. Điều cốt yếu là liên kết hành động nói (miệng) với một bối cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng (yếu tố trên) để củng cố ý nghĩa 'thông báo' hoặc 'công bố' trong tâm trí bạn.
Các Hán tự liên quan
- 言 (NGÔN - word, speech) — từ, lời nói. Trong khi 告 (CÁO) tập trung vào hành động thông báo hoặc công bố, 言 (NGÔN) là một thuật ngữ rộng hơn cho ngôn ngữ và lời nói nói chung.
- 報 (BÁO - report, reward) — báo cáo, phần thưởng. Thường được ghép với 告 (CÁO) trong các từ ghép như 報告 (BÁO CÁO - report), nó chia sẻ ý tưởng truyền đạt thông tin nhưng cũng có thể có nghĩa là 'ban thưởng' hoặc 'đền đáp'.
- 知 (TRI - know, knowledge) — biết, kiến thức. Liên quan đến 告 (CÁO) ở chỗ thông báo cho ai đó khiến họ biết điều gì đó. 告知 (CÁO TRI - notification) trực tiếp liên quan đến việc làm cho điều gì đó được biết đến.
- 伝 (TRUYỀN - transmit, convey) — truyền đạt, chuyển tải. Chữ Hán này biểu thị hành động chuyển giao hoặc truyền tải điều gì đó, bao gồm thông tin. Nó tương tự như việc thông báo nhưng có phạm vi chuyển giao rộng hơn.
- 達 (ĐẠT - attain, reach, convey) — đạt được, đến, truyền tải. Giống như 伝 (TRUYỀN), 達 (ĐẠT) thường đề cập đến việc đạt đến một đích đến hoặc truyền tải một thông điệp hiệu quả, như trong 伝達 (TRUYỀN ĐẠT - communication, transmission).