1234567891011
11 strokes

済 — Hoàn thành, Giải quyết, Kinh tế

N3
On: サイ
Kun: す(む)、す(ます)
HV: TẾ

Ý nghĩa

済 có nghĩa là hoàn thành, kết thúc, giải quyết, đủ rồi, và cứu giúp. Các nghĩa này đều xoay quanh một ý cốt lõi: đưa sự việc về trạng thái yên ổn. Trong tiếng Nhật hiện đại, 済 xuất hiện rõ ràng nhất trong 経済けいざい (KINH TẾ) — một từ bạn gặp hằng ngày trên báo chí và trong kinh doanh.

Cấu trúc chữ nói lên tất cả. 済 gồm (sanzui, bộ thủy) ở bên trái kết hợp với ở bên phải. 斉 — viết là 齊 trong dạng truyền thống — có nghĩa là đồng đều hoặc cân bằng. Hãy tưởng tượng một con sông ngập lụt đang dần lắng xuống, mặt nước bình lại sau cơn bão. Hình ảnh của sự vượt qua an toàn — sóng gió cuối cùng đã lắng đọng — chính là nguồn gốc ý nghĩa của 済: kết thúc, giải quyết, đi qua được bờ bên kia.

Với 11 nét, 済 được đưa vào chương trình học tiếng Nhật ở lớp 6. Bộ thủy 氵 xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến sự lưu chuyển và giải quyết; 済 thuộc về nhóm đó một cách tự nhiên. Trong lời nói hằng ngày, nó xuất hiện qua む (xong rồi) và ます (giải quyết hoặc tạm qua), đồng thời là thành tố chính trong các từ tài chính như 返済へんさい (HOÀN TẾ — hoàn trả) và 決済けっさい (QUYẾT TẾ — thanh toán).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

Âm on'yomi là サイ (sai). Âm này xuất hiện trong các từ ghép — đặc biệt là những từ liên quan đến kinh tế, hoàn trả và cứu trợ. Văn phong trang trọng và văn viết hầu như luôn dùng cách đọc này.

  • 経済けいざい (keizai) — kinh tế (KINH TẾ)
  • 返済へんさい (hensai) — hoàn trả, bồi hoàn (HOÀN TẾ)
  • 救済きゅうさい (kyūsai) — cứu trợ, cứu vớt (CỨU TẾ)
  • 決済けっさい (kessai) — thanh toán, bù trừ tài chính (QUYẾT TẾ)
  • 共済きょうさい (kyōsai) — tương trợ lẫn nhau, quỹ hợp tác (CỘNG TẾ)
  • 弁済べんさい (bensai) — hoàn trả, bồi thường (thuật ngữ pháp lý/trang trọng) (BIỆN TẾ)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Âm kun'yomi là す(む) — su(mu)す(ます) — su(masu). 済む là nội động từ — sự việc tự nó kết thúc. 済ます là ngoại động từ — bạn chủ động hoàn thành hoặc giải quyết nó. Cả hai đều phổ biến trong tiếng Nhật nói. Hãy chú ý hậu tố 〜済み (ずみ), có nghĩa là "đã xong," thường gặp trên các nhãn trạng thái hằng ngày: 配送済はいそうずみ (đã giao hàng), 確認済かくにんずみ (đã xác nhận).

  • む (sumu) — xong rồi, kết thúc, tạm qua được
  • ます (sumasu) — hoàn thành, giải quyết, tạm dùng
  • 支払しはらみ (shiharai-zumi) — đã thanh toán
  • 確認かくにんみ (kakunin-zumi) — đã xác nhận

Từ thông dụng & Từ ghép

Kinh tế & Tài chính

  • 経済けいざい (keizai) — kinh tế (KINH TẾ)
  • 経済学けいざいがく (keizaigaku) — kinh tế học (ngành học thuật)
  • 返済へんさい (hensai) — hoàn trả khoản vay (HOÀN TẾ)
  • 決済けっさい (kessai) — thanh toán, bù trừ (QUYẾT TẾ)
  • 弁済べんさい (bensai) — hoàn trả theo pháp lý, bồi thường (BIỆN TẾ)

Hoàn thành & Trạng thái

  • み (zumi, hậu tố) — đã xong, đã hoàn thành (ví dụ: 配送済はいそうずみ = đã giao hàng)
  • 未済みさい (misai) — chưa giải quyết, còn tồn đọng (VỊ TẾ)
  • 既済きさい (kisai) — đã giải quyết xong (KÝ TẾ)

Cứu trợ & Hỗ trợ

  • 救済きゅうさい (kyūsai) — cứu vớt, cứu trợ, viện trợ (CỨU TẾ)
  • 共済きょうさい (kyōsai) — tương trợ lẫn nhau, quỹ hợp tác (CỘNG TẾ)
  • 済世さいせい (saisei) — cứu đời, cứu giúp xã hội (văn chương) (TẾ THẾ)

Câu ví dụ

Shukudai wa mou sumimashita ka.

Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?

Kare wa shakkin wo hensai suru tame ni maitsuki hataraite iru.

Anh ấy làm việc mỗi tháng để trả hết nợ.

Kono ken wa mou sunda koto dakara, shinpai shinaide kudasai.

Chuyện này đã được giải quyết rồi, vậy nên đừng lo lắng nữa.

Keizai ga kaifuku sureba, koyō mo fueru darō.

Nếu kinh tế phục hồi, việc làm cũng sẽ tăng theo.

Shiharai-zumi no ryōshūsho wo hokan shite kudasai.

Vui lòng giữ lại hóa đơn đã thanh toán.

Chūshoku wa pan de sumashita.

Tôi chỉ ăn bánh mì qua bữa trưa cho xong.

Seifu wa hisaisha e no kyūsai sochi wo happyō shita.

Chính phủ đã công bố các biện pháp cứu trợ cho nạn nhân thiên tai.

Kakunin-zumi no shorui wa kochira no tana ni oite kudasai.

Vui lòng đặt các tài liệu đã được xác nhận lên kệ này.

Keizaiteki na riyū de daigaku wo yamezaru wo enakatta.

Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bỏ đại học vì lý do kinh tế.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) trở nên lặng yên và bằng phẳng (斉) sau cơn bão. Khi nước đã lắng, bạn có thể sang bờ an toàn. Khoảnh khắc đó — sóng gió cuối cùng được giải quyết — chính là 済. Trả hết nợ? 返済へんさい. Hoàn thành công việc? む. Học về 経済けいざい? Tất cả đều bắt nguồn từ hình ảnh đó: nước tìm lại sự cân bằng, một việc đi đến hồi kết.

Kanji liên quan

  • — đồng đều, thống nhất, đồng thời; thành phần bên phải của 済, mang ý nghĩa "cân bằng" hoặc "đều nhau"
  • — đi qua, kinh điển, quản lý; kết hợp với 済 tạo thành 経済けいざい (kinh tế)
  • vs — cả hai đều dùng bộ 氵 (bộ thủy); 清 có nghĩa "trong sạch/thanh khiết" còn 済 có nghĩa "đã giải quyết/đã xong" — sự đối chiếu hữu ích cho các kanji có bộ thủy
  • — phân biệt, lời nói, cánh hoa; kết hợp với 済 tạo thành 弁済べんさい (hoàn trả)
  • — cứu vớt, giải cứu; kết hợp với 済 tạo thành 救済きゅうさい (cứu trợ)
Share:

Bài viết liên quan