Konnichiwa, Japanese learners! Chào các bạn học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào một chữ Hán thú vị và rất phổ biến: 座 (TỌA). Chữ này thực sự là nền tảng trong tiếng Nhật hàng ngày, được sử dụng cho mọi thứ từ việc lịch sự yêu cầu ai đó 'hãy ngồi xuống' đến việc thảo luận về 'chòm sao' yêu thích của bạn. Mặc dù ý nghĩa cốt lõi của nó là 'chỗ ngồi' hoặc 'ngồi', bạn sẽ sớm khám phá những ứng dụng rộng và hấp dẫn đáng ngạc nhiên của nó!
Ý nghĩa
Chữ Hán 座 (za, suwaru - TỌA) chủ yếu có nghĩa là 'chỗ ngồi,' 'ngồi,' hoặc 'nơi để ngồi.' Tuy nhiên, ý nghĩa của nó còn mở rộng sang 'vị trí,' 'chân đế,' 'nền tảng,' 'nhóm,' hoặc thậm chí là 'chòm sao' trong một số ngữ cảnh nhất định. Việc hiểu sâu hơn về nguồn gốc của nó thực sự có thể giúp bạn nắm bắt được bản chất của nó.
座 (TỌA) là một chữ tượng hình kết hợp âm và nghĩa. Cấu trúc của nó mang lại một gợi ý trực quan hấp dẫn: phần trên, 广 (mada-re), là một bộ thủ thường biểu thị 'mái nhà,' 'nơi trú ẩn,' hoặc 'tòa nhà.' Bên dưới, bạn sẽ tìm thấy chữ 坐 (za - TỌA), một dạng cũ hơn của chữ Hán có nghĩa là 'ngồi.'
Bản thân chữ 坐 (TỌA) khá minh họa, mô tả hai người (人 - NHÂN, hito) đối mặt nhau và ngồi trên mặt đất (土 - THỔ, tsuchi). Khi bạn kết hợp bộ thủ 'nơi trú ẩn' này với chữ có nghĩa là 'ngồi,' nó tạo ra một hình ảnh sống động: 'một nơi dưới mái nhà để người ta ngồi.' Điều này hoàn toàn gói gọn ý nghĩa cốt lõi của 'chỗ ngồi' hoặc 'nơi ngồi.' Hãy hình dung một căn phòng truyền thống Nhật Bản nơi mọi người ngồi trên sàn, hoặc một chỗ ngồi được chỉ định trong một hội trường lớn—tất cả đều là những nơi dưới một mái che nào đó.
Với 10 nét, chữ Hán này được dạy ở lớp 6 tiểu học Nhật Bản, thiết lập nó như một chữ cái cơ bản trong chương trình giảng dạy tiếng Nhật. Cấp độ JLPT N3 của nó cho thấy bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong tiếng Nhật trung cấp.
Cách đọc
Giống như nhiều chữ Hán, 座 (TỌA) có cả cách đọc gốc Hán (On'yomi) và cách đọc gốc Nhật (Kun'yomi). Để đạt được sự trôi chảy, việc nắm vững cả hai là rất cần thiết.
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán (Hán âm)
Cách đọc On'yomi chính của 座 (TỌA) là ザ (ZA). Cách đọc đa năng này xuất hiện khi 座 là một phần của các từ ghép, thường đề cập đến các loại chỗ ngồi, vị trí, nhóm cụ thể hoặc thậm chí là các khái niệm trừu tượng.
座席 (zaseki) — Đây là một từ phổ biến có nghĩa là 'chỗ ngồi' (TỌA TỊCH), thường dùng để chỉ một chỗ ngồi cụ thể trên tàu, máy bay hoặc trong rạp hát. Ví dụ, 'Vui lòng ngồi vào 座席 đã được chỉ định của bạn.'
口座 (kouza) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'tài khoản ngân hàng' (KHẨU TỌA). Trong ngữ cảnh này, 座 ngụ ý một 'nơi' hoặc 'vị trí' được chỉ định để giữ tiền. Mở một 口座 là một hoạt động ngân hàng cơ bản ở Nhật Bản.
星座 (seiza) — Có nghĩa là 'chòm sao' hoặc 'cung hoàng đạo' (TINH TỌA). Trong ngữ cảnh này, 座 đề cập đến 'nhóm' hoặc 'sự hình thành' của các ngôi sao. 星座 của bạn là một chủ đề phổ biến trong các cuộc trò chuyện.
講座 (kouza) — Điều này biểu thị một 'khóa học' hoặc 'chuỗi bài giảng' (GIẢNG TỌA). Ở đây, 座 gợi ý một 'buổi họp mặt' hoặc 'bối cảnh' có cấu trúc để học tập. Hãy nghĩ nó như một nền tảng cho một loạt các bài học.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật (Huấn âm)
Cách đọc Kun'yomi chính của 座 (TỌA) là すわ.る (suwa.ru). Cách đọc này được sử dụng khi 座 hoạt động như một động từ, đặc biệt có nghĩa là 'ngồi.' Khi được dùng làm động từ, nó luôn bao gồm okurigana (送り仮名) 'る' sau chữ Hán để tạo thành 座る.
座る (suwaru) — Đây là thể nguyên dạng của động từ 'ngồi.' Nó là một trong những động từ cơ bản liên quan đến tư thế cơ thể. Ví dụ, bạn sẽ sử dụng dạng này trong các câu như 「彼は椅子に座る」 (Kare wa isu ni suwaru - Anh ấy ngồi trên ghế).
椅子に座る (isu ni suwaru) — Một cụm từ phổ biến có nghĩa là 'ngồi trên ghế.' Điều này thể hiện hành động ngồi trực tiếp.
床に座る (yuka ni suwaru) — Có nghĩa là 'ngồi trên sàn nhà.' Điều này nhấn mạnh bề mặt mà người đó đang ngồi.
Các từ & từ ghép phổ biến
Chữ Hán 座 (TỌA) là một 'con ngựa thồ' thực sự trong kho từ vựng tiếng Nhật. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo chủ đề, để minh họa phạm vi ứng dụng rộng lớn của nó:
Về Ghế & Địa điểm:
座席 (zaseki) — Chỗ ngồi (TỌA TỊCH - ví dụ: trong rạp hát, tàu hỏa, hoặc lớp học). Tìm được một 座席 tốt luôn là một điều may mắn.
客席 (kyakuseki) — Ghế khán giả, khu vực chỗ ngồi cho khách hàng (KHÁCH TỊCH). 客席 đã đầy trong buổi hòa nhạc.
議席 (giseki) — Ghế nghị viện, hoặc một ghế trong hội đồng (NGHỊ TỊCH). Các chính trị gia thường tranh giành những 議席 này.
座敷 (zashiki) — Một căn phòng tatami truyền thống, thường được dùng để tiếp đãi khách (TỌA PHU). Nhiều quán trọ Nhật Bản cũ có những căn phòng 座敷 tuyệt đẹp.
Về Tài khoản & Khóa học:
口座 (kouza) — Tài khoản ngân hàng (KHẨU TỌA). Bạn sẽ cần mở một 口座 khi chuyển đến Nhật Bản.
講座 (kouza) — Một khóa học, chuỗi bài giảng, hoặc lớp học (GIẢNG TỌA). Tôi đang tham gia một 講座 tiếng Nhật.
Về Thiên văn học & Nhóm:
星座 (seiza) — Chòm sao, hoặc cung hoàng đạo (TINH TỌA). 星座 của bạn là gì? Của tôi là Song Tử!
獅子座 (shishiza) — Sư Tử (SƯ TỬ TỌA - chòm sao/cung hoàng đạo).
北斗七星の座 (hokutoshichisei no za) — Vị trí/chỗ của chòm sao Bắc Đẩu (BẮC ĐẨU THẤT TINH TỌA - ít phổ biến hơn, mang tính thơ ca hơn).
Về Hành động & Tư thế:
座る (suwaru) — Ngồi. Ví dụ, 「空いている席に座る」 (Aiteiru seki ni suwaru - ngồi vào một chỗ trống). Hoặc 「お好きなところに座ってください」 (Osukina tokoro ni suwatte kudasai - Xin hãy ngồi bất cứ chỗ nào bạn muốn).
正座 (seiza) — Tư thế quỳ gối trang trọng, ngồi thẳng lưng trên gót chân (CHÍNH TỌA). Tập 正座 có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu.
着座 (chakuza) — Ngồi vào chỗ (TRỨ TỌA - thường trang trọng hoặc cho một vị trí cụ thể). Ví dụ, tiếp viên hàng không có thể thông báo 「着座してシートベルトをお締めください」 (Chakuza shite shiitoberuto o oshime kudasai - Vui lòng ngồi vào chỗ và thắt dây an toàn) trước khi cất cánh.
座長 (zachō) — Chủ tịch, chủ tọa (TỌA TRƯỞNG). 座長 đã khai mạc cuộc họp.
座談会 (zadankai) — Thảo luận bàn tròn, hội nghị chuyên đề (TỌA ĐÀM HỘI). Chúng tôi đã tổ chức một 座談会 sôi nổi về các sự kiện hiện tại.
安座 (anza) — Tư thế ngồi thoải mái, thường là bắt chéo chân, hay dùng trong thiền định (AN TỌA). Cô ấy tìm thấy sự thoải mái ở tư thế 安座.
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 座 (TỌA) được sử dụng trong thực tế với một số câu ví dụ!
空いている席に座ってください。
Aiteiru seki ni suwatte kudasai.
Vui lòng ngồi vào chỗ trống.
電車の中で、優先座席を見つけました。
Densha no naka de, yūsen zaseki o mitsukemashita.
Tôi đã tìm thấy một ghế ưu tiên trên tàu.
新しい銀行口座を作るには、何が必要ですか。
Atarashii ginkō kouza o tsukuru ni wa, nani ga hitsuyō desu ka.
Tôi cần gì để mở một tài khoản ngân hàng mới?
彼は自分の星座が牡羊座だと言いました。
Kare wa jibun no seiza ga Ohitsujiza da to iimashita.
Anh ấy nói cung hoàng đạo của mình là Bạch Dương.
私は来月から料理講座に参加します。
Watashi wa raigetsu kara ryōri kouza ni sanka shimasu.
Tôi sẽ tham gia một khóa học nấu ăn bắt đầu từ tháng tới.
会議の座長は山田さんです。
Kaigi no zachō wa Yamada-san desu.
Ông Yamada là chủ tọa cuộc họp.
日本の伝統的な家には座敷があることが多いです。
Nihon no dentōteki na ie ni wa zashiki ga aru koto ga ooi desu.
Những ngôi nhà truyền thống Nhật Bản thường có phòng trải chiếu tatami (zashiki).
長い時間正座すると、足がしびれます。
Nagai jikan seiza suru to, ashi ga shibiremasu.
Nếu bạn ngồi seiza lâu, chân sẽ bị tê.
皆で円になって座って、座談会を始めました。
Minna de en ni natte suwatte, zadankai o hajimemashita.
Mọi người ngồi thành vòng tròn và bắt đầu cuộc thảo luận bàn tròn.
飛行機に乗る時は、窓側の座席が好きです。
Hikōki ni noru toki wa, madogawa no zaseki ga suki desu.
Khi tôi đi máy bay, tôi thích ghế cạnh cửa sổ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 座 (TỌA), việc phân tích nó một cách trực quan, dựa trên từ nguyên học của nó sẽ rất hữu ích. Hãy hình dung một cảnh ấm cúng dưới một 'mái nhà' hoặc 'nơi trú ẩn' (广), nơi 'hai người' (人 - NHÂN và 人 - NHÂN, kết hợp để tạo thành 坐) đang ngồi trên 'mặt đất' (土 - THỔ). Do đó, toàn bộ chữ Hán mô tả "một nơi dưới mái nhà để mọi người ngồi."
Bạn có thể hình dung một căn phòng tatami truyền thống Nhật Bản (một 座敷 - TỌA PHU) nơi bạn bè đang ngồi thoải mái trò chuyện. Mái nhà cung cấp nơi trú ẩn, và thành phần 坐 rõ ràng gợi nhớ hành động ngồi. Hình ảnh này sẽ giúp bạn dễ dàng nhớ lại ý nghĩa của 座 (TỌA).
Các chữ Hán liên quan
Hiểu các chữ Hán liên quan đến 座 (TỌA) có thể nâng cao hơn nữa sự hiểu biết của bạn:
居 (CƯ) — Chữ Hán này (い.る, キョ) có nghĩa là 'ở (một nơi), tồn tại, cư trú.' Trong khi 座 (TỌA) tập trung vào hành động hoặc nơi ngồi, 居 có ý nghĩa rộng hơn về sự hiện diện hoặc nơi ở. Ví dụ, 居間 (ima - CƯ GIAN) có nghĩa là 'phòng khách'.
席 (TỊCH) — Chữ Hán này (せき) cũng có nghĩa là 'chỗ ngồi' hoặc 'nơi,' thường đề cập đến một chỗ ngồi vật lý hoặc cách sắp xếp chỗ ngồi. Nó rất giống với 座 (TỌA), và thường xuất hiện cùng với nó trong các từ ghép như 座席 (TỌA TỊCH), nghĩa đen là kết hợp cả hai chữ để có nghĩa là 'chỗ ngồi'.
着 (TRỨ) — Chữ Hán này (き.る, つ.く, チャク) có nghĩa là 'mặc, đến, đặt lên.' Nó liên quan đến 座 (TỌA) thông qua các từ như 着席 (chakuseki - TRỨ TỊCH), có nghĩa là 'ngồi vào chỗ' hoặc 'đã ngồi.' Ở đây, 着 ngụ ý 'ổn định' hoặc 'đến' một chỗ ngồi.
坐 (TỌA) — Như đã thảo luận, đây là dạng cũ hơn, đơn giản hơn của 座, cũng có nghĩa là 'ngồi.' Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại như một chữ cái độc lập (座 đã thay thế phần lớn nó), việc hiểu sự đóng góp của nó vào từ nguyên học của 座 là rất quan trọng.