Ý nghĩa
Kanji 米 mang hai nghĩa tưởng chừng không liên quan: gạo/lúa và nước Mỹ (America). Cả hai đều xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày — trên nhãn siêu thị, trong tiêu đề tin tức, và trong văn bản ngoại giao. Học thuộc chữ này, bạn sẽ nhận ra nó trong cả ba ngữ cảnh.
米 là một chữ tượng hình — hình viết mô phỏng một vật thể thực. Sáu nét tạo thành hình cây lúa nhìn từ trên xuống. Nét dọc ở giữa là thân cây. Một nét ngang cắt qua giữa. Bốn nét chéo tỏa ra xung quanh, như những hạt gạo hoặc bông lúa cúi xuống vì sức nặng của chính nó.
Nghĩa nước Mỹ đến từ cách mượn âm. Khi người Nhật cần phiên âm Amerika (アメリカ) bằng chữ Hán, họ chọn 米 vì âm bei — gần với âm "me" trong America. Cách viết tắt này được dùng mãi đến nay. Ngày nay 米 là chuẩn trong các từ ghép văn viết trang trọng: 日米 (Nhật-Mỹ), 欧米 (thế giới phương Tây), 米軍 (quân đội Mỹ).
米 là kanji lớp 2 với 6 nét. Chữ này tự mình là một bộ thủ (米部), xuất hiện trong các chữ phức tạp hơn liên quan đến ngũ cốc và thực phẩm.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). 米 có hai âm on: ベイ và マイ.
ベイ (BEI) — Âm đọc chủ yếu. Dùng trong cả từ liên quan đến gạo lẫn — thường gặp hơn ở N3 — trong các từ ghép về nước Mỹ và quan hệ Mỹ.
- 米国 (beikoku) — Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (từ văn viết trang trọng)
- 日米 (nichibei) — Nhật-Mỹ (thương mại, ngoại giao)
- 欧米 (ōbei) — châu Âu và châu Mỹ; thế giới phương Tây
マイ (MAI) — Xuất hiện trong từ vựng liên quan đến gạo, đặc biệt các từ về xay xát và chất lượng hạt gạo.
- 精米 (seimai) — gạo đã xay xát; quá trình xay lúa
- 白米 (hakumai) — gạo trắng (lương thực hàng ngày của Nhật)
- 玄米 (genmai) — gạo lứt; chưa xay xát và giàu dinh dưỡng hơn
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là các từ tiếng Nhật bản địa được gán cho chữ này theo nghĩa tương đồng.
こめ (kome) — Từ thông dụng hàng ngày chỉ gạo sống chưa nấu. Đây là từ bạn dùng ở siêu thị hay trong bếp.
- 米粒 (kome-tsubu) — hạt gạo
- 米作 (kome-zukuri) — canh tác lúa; trồng lúa
- 新米 (shinmai) — gạo vụ mới; nghĩa bóng là người mới vào nghề hoặc tân binh
よね (yone) — Âm đọc cổ, ít dùng trong hội thoại. Chủ yếu tìm thấy trong văn học và danh từ riêng.
- 米 (yone) — gạo (cổ ngữ/văn học)
- Còn tồn tại trong địa danh: 米子 (Yonago, thành phố ở tỉnh Tottori)
Từ và Từ Ghép Thông Dụng
Thực phẩm và Nông nghiệp
- 白米 (hakumai) — gạo trắng; loại gạo ăn hàng ngày ở Nhật
- 玄米 (genmai) — gạo lứt; ít qua chế biến, giàu chất xơ hơn
- 新米 (shinmai) — gạo thu hoạch mới; cũng có nghĩa là người mới vào nghề
- 精米 (seimai) — gạo xay xát; quá trình đánh bóng tạo ra gạo trắng
- 米粉 (komeko) — bột gạo; dùng trong nấu ăn không gluten và các món ngọt truyền thống Nhật
- 米作 (komezukuri) — canh tác lúa
- 米粒 (kometsubu) — hạt gạo
Địa lý và Chính trị
- 米国 (beikoku) — Hoa Kỳ (trang trọng)
- 日米 (nichibei) — Nhật-Mỹ
- 欧米 (ōbei) — châu Âu và châu Mỹ; phương Tây
- 南米 (nanbei) — Nam Mỹ
- 北米 (hokubei) — Bắc Mỹ
- 中米 (chūbei) — Trung Mỹ
- 米軍 (beigun) — quân đội Mỹ
Câu Ví Dụ
日本人は毎日米を食べます。
Nihonjin wa mainichi kome wo tabemasu.
Người Nhật ăn cơm mỗi ngày.
新米の社員はまだ仕事に慣れていません。
Shinmai no shain wa mada shigoto ni narete imasen.
Nhân viên mới vẫn chưa quen với công việc.
白米より玄米のほうが栄養が多いと言われています。
Hakumai yori genmai no hō ga eiyō ga ōi to iwarete imasu.
Người ta nói rằng gạo lứt có nhiều dinh dưỡng hơn gạo trắng.
日米関係はとても重要です。
Nichibei kankei wa totemo jūyō desu.
Quan hệ Nhật-Mỹ rất quan trọng.
スーパーで米を5キロ買いました。
Sūpā de kome wo go-kiro kaimashita.
Tôi đã mua 5 kilogram gạo ở siêu thị.
米国は世界で最も大きな経済の一つです。
Beikoku wa sekai de mottomo ōkina keizai no hitotsu desu.
Hoa Kỳ là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.
精米したての米はとても美味しいです。
Seimai shitate no kome wa totemo oishii desu.
Gạo vừa mới xay xát có hương vị tuyệt vời.
彼は南米から来た留学生です。
Kare wa nanbei kara kita ryūgakusei desu.
Anh ấy là du học sinh đến từ Nam Mỹ.
米粉を使ったパンはグルテンフリーなので人気があります。
Komeko wo tsukatta pan wa guruten furī nanode ninki ga arimasu.
Bánh mì làm từ bột gạo được ưa chuộng vì không chứa gluten.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung 米 như một cây lúa nhìn thẳng từ trên xuống. Nét dọc là thân cây. Nét ngang là mặt đất. Bốn nét chéo tỏa ra xung quanh — những hạt lúa vươn về mọi hướng.
Về nghĩa "nước Mỹ": Nhật Bản mượn 米 cho âm me trong Amerika. Một cách nhớ cả hai nghĩa: lúa gạo nuôi sống nước Nhật; nước Mỹ giao thương với Nhật. Một chữ, hai nguồn sinh dưỡng.
Kanji Liên Quan
- 粉 — bột, phấn; được xây dựng trên bộ thủ 米, biểu thị thứ gì đó chế biến từ ngũ cốc (ví dụ: 米粉)
- 粒 — hạt, viên; cũng dùng bộ 米, chỉ các vật nhỏ tròn như hạt gạo
- 糸 — sợi chỉ; trông giống 米 về mặt hình thức, cũng là chữ tượng hình với các nét tỏa ra — nên so sánh trực tiếp hai chữ
- 木 — cây; có cấu trúc chữ thập giống 米, nhưng các nét chéo nằm thấp hơn — dễ nhầm lẫn với người mới học
- 穀 — ngũ cốc, hạt; phạm trù rộng hơn bao gồm gạo, lúa mì và các cây lương thực khác