Ý nghĩa
Kanji 機 (CƠ) vô cùng linh hoạt, bao gồm các ý nghĩa cốt lõi như cơ chế, cơ hội và máy móc. Là một kanji N3 thiết yếu, nó thường xuyên xuất hiện trong các từ tiếng Nhật hàng ngày, bao trùm mọi thứ từ công nghệ đến các khái niệm trừu tượng.
Kanji 機 (CƠ) trong lịch sử được kết hợp từ hai bộ phận: 幾 (いく) (KỈ) ở bên trái và 木 (き) (MỘC) ở bên phải. Bộ phận bên trái, 幾 (いく) (KỈ), ban đầu miêu tả một sợi tơ đi qua vật gì đó. Điều này gợi ý sự phức tạp, tinh tế hoặc sự khéo léo tỉ mỉ. Nó cũng mang ý nghĩa liên quan đến 'sự nhỏ bé' hoặc một 'điểm mấu chốt'. Bộ 木 (き) (MỘC), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ', biểu thị rằng vật thể ban đầu được chế tác từ gỗ. Kết hợp lại, những bộ phận này cho thấy 機 ban đầu dùng để chỉ một 'thiết bị gỗ phức tạp', đáng chú ý nhất là một khung cửi để dệt. Những chuyển động tinh tế và chính xác cần thiết để dệt trên khung cửi minh họa hoàn hảo khía cạnh 'cơ chế phức tạp'. Ý nghĩa nền tảng này sau đó mở rộng để bao gồm bất kỳ loại máy móc hoặc thiết bị nào.
Theo thời gian, ý nghĩa của nó cũng phát triển để bao gồm cơ hội hoặc dịp may. Sự phát triển này có thể bắt nguồn từ khái niệm 'thời điểm quan trọng' hoặc 'thời cơ' – một điểm thời gian tinh tế, phức tạp. Nó phản ánh cơ chế chính xác của một cỗ máy hoặc thời điểm tối ưu để vận hành khung cửi. Hơn nữa, sự liên kết của nó với máy móc phức tạp đã dẫn đến việc nó được đưa vào các từ như 飛行機, có nghĩa là 'máy bay', vốn là một ví dụ điển hình của một cỗ máy tiên tiến. Kanji này có 16 nét và được giới thiệu trong chương trình lớp 4 của các trường tiểu học Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi chính của 機 là キ (KI). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong đại đa số các từ ghép sử dụng kanji này. Nó truyền tải các ý nghĩa liên quan đến máy móc, cơ hội, chức năng và những thời điểm quan trọng. Khi bạn bắt gặp 機 là một phần của một từ lớn hơn, rất có thể bạn sẽ đọc nó là キ.
- 飛行機 (hikōki) (PHI HÀNH CƠ) — máy bay
これは新しい型の飛行機です。
- 機会 (kikai) (CƠ HỘI) — cơ hội, dịp may
彼女は良い機会を逃しませんでした。
- 機械 (kikai) (CƠ GIỚI) — máy móc, cơ chế
この機械は複雑な操作が必要です。
- 機能 (kinō) (CƠ NĂNG) — chức năng, khả năng
そのソフトウェアには新しい機能が追加されました。
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi chính của 機 là はた (hata). Cách đọc này đặc biệt dùng để chỉ một khung cửi, nhấn mạnh ý nghĩa ban đầu của kanji là một thiết bị gỗ phức tạp dùng để dệt. Mặc dù ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại hơn so với cách đọc on'yomi của nó, nhưng nó rất quan trọng để hiểu bối cảnh lịch sử của kanji và mối liên hệ của nó với nghề dệt. Bạn có thể thấy nó trong các thuật ngữ liên quan đến hàng dệt may hoặc thủ công truyền thống của Nhật Bản.
- 機織り (hataori) — dệt vải
彼女は機織りで美しい布を作ります。
- 織り機 (orihata) — khung cửi dệt
祖母は古い織り機を大切にしています。
- 機屋さん (hatayasan) — tiệm dệt, người/chủ tiệm dệt
町に一軒だけ機屋さんがあります。
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 機 xuất hiện trong nhiều từ ghép thiết yếu ở các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ chính, được nhóm theo ý nghĩa chung của chúng:
Máy móc & Công nghệ
- 機械 (kikai) (CƠ GIỚI) — máy móc, cơ chế, thiết bị
この工場には最新の機械がたくさんあります。
- 飛行機 (hikōki) (PHI HÀNH CƠ) — máy bay, phi cơ
来月、飛行機で北海道へ行きます。
- 洗濯機 (sentakuki) (TẨY TRẠC CƠ) — máy giặt
新しい洗濯機を買いました。
- 自動販売機 (jidōhanbaiki) (TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ) — máy bán hàng tự động
駅の前に自動販売機があります。
- 電話機 (denwaki) (ĐIỆN THOẠI CƠ) — máy điện thoại
古い電話機を交換しました。
Cơ hội & Dịp may
- 機会 (kikai) (CƠ HỘI) — cơ hội, dịp may
大切な機会を無駄にしないでください。
- 好機 (kōki) (HẢO CƠ) — cơ hội tốt, dịp may mắn
これが成功するための好機です。
- 危機 (kiki) (NGUY CƠ) — khủng hoảng, nguy hiểm (nghĩa đen: cơ hội nguy hiểm)
地球は環境危機に直面しています。
Chức năng & Cơ chế
- 機能 (kinō) (CƠ NĂNG) — chức năng, khả năng, công suất
このカメラは多くの機能を持っています。
- 機関 (kikan) (CƠ QUAN) — động cơ, cơ quan, tổ chức
政府の研究機関で働いています。
- 動機 (dōki) (ĐỘNG CƠ) — động cơ, động lực
彼の犯罪の動機は不明です。
- 機敏 (kibin) (CƠ MẪN) — nhanh trí, nhanh nhẹn, kịp thời
彼女は非常に機敏な対応をしました。
Ví dụ câu
日本へはいつも飛行機で行きます。
Nihon e wa itsumo hikōki de ikimasu.
Tôi luôn đi Nhật Bản bằng máy bay.
今回の出張は、新しい顧客を獲得する良い機会です。
Konkai no shutchō wa, atarashii kokyaku o kakutoku suru yoi kikai desu.
Chuyến công tác lần này là một cơ hội tốt để có được khách hàng mới.
この洗濯機は最新モデルで、たくさんの機能があります。
Kono sentakuki wa saishin moderu de, takusan no kinō ga arimasu.
Chiếc máy giặt này là mẫu mới nhất và có nhiều chức năng.
電車の中に携帯電話を忘れてしまい、とても不便でした。
Densha no naka ni keitaidenwa o wasurete shimai, totemo fuben deshita.
Tôi đã để quên điện thoại di động trên tàu, điều này rất bất tiện.
彼女は機織りの技術を習得するため、毎日練習しています。
Kanojo wa hataori no gijutsu o shūtoku suru tame, mainichi renshū shiteimasu.
Cô ấy luyện tập mỗi ngày để học cách dệt vải.
企業にとって、環境問題への対応は重要な経営課題です。
Kigyō ni totte, kankyō mondai e no taiō wa jūyō na keiei kadai desu.
Đối với các công ty, việc đối phó với các vấn đề môi trường là một thách thức quản lý quan trọng.
政府の機関が新しい法案を提出しました。
Seifu no kikan ga atarashii hōan o teishutsu shimashita.
Một cơ quan chính phủ đã đệ trình một dự luật mới.
彼は非常に機敏で、どんな状況にもすぐ対応できます。
Kare wa hijō ni kibin de, donna jōkyō ni mo sugu taiō dekimasu.
Anh ấy rất nhanh nhẹn và có thể phản ứng nhanh chóng với mọi tình huống.
人生には思いがけない好機が訪れることがあります。
Jinsei ni wa omoigakenai kōki ga otozureru koto ga arimasu.
Những cơ hội tốt bất ngờ có thể đến trong cuộc sống.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ kanji 機 (CƠ), hãy tập trung vào hai bộ phận chính của nó. Bên phải là 木 (き) (MỘC), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Điều này ngay lập tức gợi ý các vật thể được làm từ gỗ. Bên trái là 幾 (いく) (KỈ), hàm ý sự phức tạp, tinh tế hoặc một chi tiết nhỏ, quan trọng. Hãy hình dung một cơ chế phức tạp (幾) được chế tác từ gỗ (木). Cỗ máy bằng gỗ này có thể là một khung cửi cũ để dệt, đòi hỏi những chuyển động tinh tế và chính xác. Từ đó, bạn có thể mở rộng ý nghĩa để bao gồm bất kỳ máy móc nào, chẳng hạn như máy bay – một cỗ máy phức tạp bằng gỗ/kim loại. Hơn nữa, khía cạnh 'chi tiết quan trọng' của 幾 có thể dùng làm lời nhắc nhở về một cơ hội quan trọng hoặc thời điểm cụ thể, một ý nghĩa chính khác của 機 (CƠ).
Các Kanji liên quan
- 織 — おり (ori) (CHỨC) — dệt, vải. Chia sẻ khái niệm dệt với 機, vốn dùng để chỉ bản thân khung cửi. Ngược lại, 織り biểu thị hành động dệt hoặc sản phẩm vải đã dệt.
- 会 — かい (kai) (HỘI) — gặp gỡ, hiệp hội. Nó thường ghép với 機 để tạo thành 機会 (CƠ HỘI) ('cơ hội,' 'dịp may'), trong đó 会 đóng góp ý nghĩa 'gặp gỡ' hoặc 'tụ họp'.
- 器 — き (ki) (KHÍ) — vật chứa, dụng cụ, khả năng. Nó chia sẻ cách đọc on'yomi キ và sắc thái tương tự về một bộ máy hoặc thiết bị. Ví dụ, 楽器 (nhạc cụ).
- 械 — かい (kai) (GIỚI) — máy móc phức tạp, máy, dụng cụ. Kanji này hầu như luôn được sử dụng cùng với 機 để tạo thành 機械 (CƠ GIỚI) ('máy móc,' 'cơ chế'), trong đó cả hai kanji cùng nhau nhấn mạnh ý nghĩa 'máy móc'.