12345678910111213141516
16 strokes

機 (Cơ) — Máy móc, Cơ hội

N3
On:
Kun: はた
HV:

Ý nghĩa

Kanji (CƠ) vô cùng linh hoạt, bao gồm các ý nghĩa cốt lõi như cơ chế, cơ hộimáy móc. Là một kanji N3 thiết yếu, nó thường xuyên xuất hiện trong các từ tiếng Nhật hàng ngày, bao trùm mọi thứ từ công nghệ đến các khái niệm trừu tượng.

Kanji (CƠ) trong lịch sử được kết hợp từ hai bộ phận: 幾 (いくいく) (KỈ) ở bên trái và 木 () (MỘC) ở bên phải. Bộ phận bên trái, 幾 (いくいく) (KỈ), ban đầu miêu tả một sợi tơ đi qua vật gì đó. Điều này gợi ý sự phức tạp, tinh tế hoặc sự khéo léo tỉ mỉ. Nó cũng mang ý nghĩa liên quan đến 'sự nhỏ bé' hoặc một 'điểm mấu chốt'. Bộ 木 () (MỘC), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ', biểu thị rằng vật thể ban đầu được chế tác từ gỗ. Kết hợp lại, những bộ phận này cho thấy ban đầu dùng để chỉ một 'thiết bị gỗ phức tạp', đáng chú ý nhất là một khung cửi để dệt. Những chuyển động tinh tế và chính xác cần thiết để dệt trên khung cửi minh họa hoàn hảo khía cạnh 'cơ chế phức tạp'. Ý nghĩa nền tảng này sau đó mở rộng để bao gồm bất kỳ loại máy móc hoặc thiết bị nào.

Theo thời gian, ý nghĩa của nó cũng phát triển để bao gồm cơ hội hoặc dịp may. Sự phát triển này có thể bắt nguồn từ khái niệm 'thời điểm quan trọng' hoặc 'thời cơ' – một điểm thời gian tinh tế, phức tạp. Nó phản ánh cơ chế chính xác của một cỗ máy hoặc thời điểm tối ưu để vận hành khung cửi. Hơn nữa, sự liên kết của nó với máy móc phức tạp đã dẫn đến việc nó được đưa vào các từ như 飛行機ひこうき, có nghĩa là 'máy bay', vốn là một ví dụ điển hình của một cỗ máy tiên tiến. Kanji này có 16 nét và được giới thiệu trong chương trình lớp 4 của các trường tiểu học Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi chính của キ (KI). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong đại đa số các từ ghép sử dụng kanji này. Nó truyền tải các ý nghĩa liên quan đến máy móc, cơ hội, chức năng và những thời điểm quan trọng. Khi bạn bắt gặp là một phần của một từ lớn hơn, rất có thể bạn sẽ đọc nó là キ.

  • 飛行機ひこうき (hikōki) (PHI HÀNH CƠ) — máy bay

これはあたらしいかた飛行機ひこうきです。

  • 機会きかい (kikai) (CƠ HỘI) — cơ hội, dịp may

彼女かのじょ機会きかいのがしませんでした。

  • 機械きかい (kikai) (CƠ GIỚI) — máy móc, cơ chế

この機械きかい複雑ふくざつ操作そうさ必要ひつようです。

  • 機能きのう (kinō) (CƠ NĂNG) — chức năng, khả năng

そのソフトウェアにはあたらしい機能きのう追加ついかされました。

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi chính của はた (hata). Cách đọc này đặc biệt dùng để chỉ một khung cửi, nhấn mạnh ý nghĩa ban đầu của kanji là một thiết bị gỗ phức tạp dùng để dệt. Mặc dù ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại hơn so với cách đọc on'yomi của nó, nhưng nó rất quan trọng để hiểu bối cảnh lịch sử của kanji và mối liên hệ của nó với nghề dệt. Bạn có thể thấy nó trong các thuật ngữ liên quan đến hàng dệt may hoặc thủ công truyền thống của Nhật Bản.

  • 機織りはたおり (hataori) — dệt vải

彼女かのじょ機織りはたおりうつくしいぬのつくります。

  • 織り機おりはた (orihata) — khung cửi dệt

祖母そぼふるおりはた大切たいせつにしています。

  • 機屋はたやさん (hatayasan) — tiệm dệt, người/chủ tiệm dệt

まち一軒いっけんだけ機屋はたやさんがあります。

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji xuất hiện trong nhiều từ ghép thiết yếu ở các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ chính, được nhóm theo ý nghĩa chung của chúng:

Máy móc & Công nghệ

  • 機械きかい (kikai) (CƠ GIỚI) — máy móc, cơ chế, thiết bị

この工場こうじょうには最新さいしん機械きかいがたくさんあります。

  • 飛行機ひこうき (hikōki) (PHI HÀNH CƠ) — máy bay, phi cơ

来月らいげつ飛行機ひこうき北海道ほっかいどうきます。

  • 洗濯機せんたくき (sentakuki) (TẨY TRẠC CƠ) — máy giặt

あたらしい洗濯機せんたくきいました。

  • 自動販売機じどうはんばいき (jidōhanbaiki) (TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ) — máy bán hàng tự động

えきまえ自動販売機じどうはんばikiがあります。

  • 電話機でんわき (denwaki) (ĐIỆN THOẠI CƠ) — máy điện thoại

ふる電話機でんわき交換こうかんしました。

Cơ hội & Dịp may

  • 機会きかい (kikai) (CƠ HỘI) — cơ hội, dịp may

大切たいせつ機会きかい無駄むだにしないでください。

  • 好機こうき (kōki) (HẢO CƠ) — cơ hội tốt, dịp may mắn

これが成功せいこうするための好機こうきです。

  • 危機きき (kiki) (NGUY CƠ) — khủng hoảng, nguy hiểm (nghĩa đen: cơ hội nguy hiểm)

地球ちきゅう環境かんきょう危機きき直面ちょくめんしています。

Chức năng & Cơ chế

  • 機能きのう (kinō) (CƠ NĂNG) — chức năng, khả năng, công suất

このカメラはおおくの機能きのうっています。

  • 機関きかん (kikan) (CƠ QUAN) — động cơ, cơ quan, tổ chức

政府せいふ研究けんきゅう機関きかんはたらいています。

  • 動機どうき (dōki) (ĐỘNG CƠ) — động cơ, động lực

かれ犯罪はんざい動機どうき不明ふめいです。

  • 機敏きびん (kibin) (CƠ MẪN) — nhanh trí, nhanh nhẹn, kịp thời

彼女かのじょ非常ひじょう機敏きびん対応たいおうをしました。

Ví dụ câu

Nihon e wa itsumo hikōki de ikimasu.

Tôi luôn đi Nhật Bản bằng máy bay.

Konkai no shutchō wa, atarashii kokyaku o kakutoku suru yoi kikai desu.

Chuyến công tác lần này là một cơ hội tốt để có được khách hàng mới.

Kono sentakuki wa saishin moderu de, takusan no kinō ga arimasu.

Chiếc máy giặt này là mẫu mới nhất và có nhiều chức năng.

Densha no naka ni keitaidenwa o wasurete shimai, totemo fuben deshita.

Tôi đã để quên điện thoại di động trên tàu, điều này rất bất tiện.

Kanojo wa hataori no gijutsu o shūtoku suru tame, mainichi renshū shiteimasu.

Cô ấy luyện tập mỗi ngày để học cách dệt vải.

Kigyō ni totte, kankyō mondai e no taiō wa jūyō na keiei kadai desu.

Đối với các công ty, việc đối phó với các vấn đề môi trường là một thách thức quản lý quan trọng.

Seifu no kikan ga atarashii hōan o teishutsu shimashita.

Một cơ quan chính phủ đã đệ trình một dự luật mới.

Kare wa hijō ni kibin de, donna jōkyō ni mo sugu taiō dekimasu.

Anh ấy rất nhanh nhẹn và có thể phản ứng nhanh chóng với mọi tình huống.

Jinsei ni wa omoigakenai kōki ga otozureru koto ga arimasu.

Những cơ hội tốt bất ngờ có thể đến trong cuộc sống.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ kanji (CƠ), hãy tập trung vào hai bộ phận chính của nó. Bên phải là 木 () (MỘC), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Điều này ngay lập tức gợi ý các vật thể được làm từ gỗ. Bên trái là 幾 (いくいく) (KỈ), hàm ý sự phức tạp, tinh tế hoặc một chi tiết nhỏ, quan trọng. Hãy hình dung một cơ chế phức tạp (幾) được chế tác từ gỗ (木). Cỗ máy bằng gỗ này có thể là một khung cửi cũ để dệt, đòi hỏi những chuyển động tinh tế và chính xác. Từ đó, bạn có thể mở rộng ý nghĩa để bao gồm bất kỳ máy móc nào, chẳng hạn như máy bay – một cỗ máy phức tạp bằng gỗ/kim loại. Hơn nữa, khía cạnh 'chi tiết quan trọng' của 幾 có thể dùng làm lời nhắc nhở về một cơ hội quan trọng hoặc thời điểm cụ thể, một ý nghĩa chính khác của (CƠ).

Các Kanji liên quan

  • り (ori) (CHỨC) — dệt, vải. Chia sẻ khái niệm dệt với はた, vốn dùng để chỉ bản thân khung cửi. Ngược lại, り biểu thị hành động dệt hoặc sản phẩm vải đã dệt.
  • かいかい (kai) (HỘI) — gặp gỡ, hiệp hội. Nó thường ghép với để tạo thành 機会きかい (CƠ HỘI) ('cơ hội,' 'dịp may'), trong đó かい đóng góp ý nghĩa 'gặp gỡ' hoặc 'tụ họp'.
  • (ki) (KHÍ) — vật chứa, dụng cụ, khả năng. Nó chia sẻ cách đọc on'yomi キ và sắc thái tương tự về một bộ máy hoặc thiết bị. Ví dụ, 楽器がっき (nhạc cụ).
  • かいかい (kai) (GIỚI) — máy móc phức tạp, máy, dụng cụ. Kanji này hầu như luôn được sử dụng cùng với để tạo thành 機械きかい (CƠ GIỚI) ('máy móc,' 'cơ chế'), trong đó cả hai kanji cùng nhau nhấn mạnh ý nghĩa 'máy móc'.
Share:

Bài viết liên quan