123456789101112131415161718
18 strokes

簡 — Đơn Giản, Ngắn Gọn, Thư Tín

N3
On: カン
Kun: ふだ
HV: GIẢN

Ý nghĩa

Kanji mang các nghĩa cốt lõi là đơn giản, ngắn gọn, súc tích, và theo nghĩa lịch sử là thẻ viết chữ hoặc thư tín. Từ ghép nổi tiếng nhất — 簡単かんたん (kantan, "dễ" hoặc "đơn giản") — xuất hiện thường xuyên trong hội thoại, sách giáo khoa và email công việc. Chỉ riêng điều đó đã làm cho 簡 trở thành một trong những kanji thực dụng nhất cần học ở trình độ N3.

Về mặt từ nguyên, có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, ban đầu chỉ những thẻ tre — những thanh mỏng buộc lại với nhau, dùng làm mặt viết trước khi giấy trở nên phổ biến. Không gian có hạn buộc người viết phải giữ thông điệp ngắn gọn và chính xác. Theo thời gian, chữ này mang thêm nghĩa rộng hơn là súc tíchgiản dị, trong khi vẫn giữ nghĩa gốc là thư tín hay văn bản.

Bộ thủ của (take/chiku — tre), nằm nổi bật ở phía trên. Bạn sẽ thấy nó trong nhiều kanji khác: ふで (bút lông) và わら (cười — một cách ghi nhớ phổ biến hình dung một người cúi gập người như cây tre đang uốn cong). Nhận ra 竹 ở phần trên của ngay lập tức gợi nhớ đến những thẻ tre dùng để viết thuở xưa. Chữ này có tổng cộng 18 nét và thuộc bộ Joyo kanji, không được phân vào lớp tiểu học cụ thể nào.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi của カン (kan), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc Trung đại. Âm Hán-Việt tương ứng là GIẢN. Giống như hầu hết các kanji chỉ có một cách đọc on'yomi, nó xuất hiện hầu như độc quyền trong các từ ghép (jukugo). Vì nhiều kanji khác cùng có âm カン, ngữ cảnh mới là yếu tố xác định nghĩa.

  • 簡単かんたん (kantan) — đơn giản, dễ dàng. Từ phổ biến nhất được tạo từ kanji này — bạn có thể đã gặp nó từ trình độ N5/N4, dù bản thân chữ kanji thuộc N3.
  • 簡潔かんけつ (kanketsu) — súc tích, ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề. Một phẩm chất được đánh giá cao trong văn viết học thuật và công việc. (GIẢN KHIẾT)
  • 簡素かんそ (kanso) — giản dị, không trang trí. Mô tả lối sống hay thiết kế tối giản, loại bỏ những yếu tố không cần thiết. (GIẢN TỐ)
  • 書簡しょかん (shokan) — thư tín trang trọng, văn thư. Bảo tồn nghĩa gốc của 簡 là một văn bản viết tay. (THƯ GIẢN)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi của ふだ (fuda), có nghĩa là thẻ, nhãn, hoặc mảnh giấy viết chữ. Hiếm khi nghe thấy trong lời nói hàng ngày hiện đại, nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử và khảo cổ học, bảo lưu nghĩa gốc của chữ như một vật mang chữ viết vật lý.

  • 木簡もっかん (mokkan) — thẻ gỗ dùng để viết chữ ở Nhật Bản cổ đại dùng cho hồ sơ chính thức. Hàng nghìn chiếc đã được khai quật từ các địa điểm khảo cổ thời Nara. (MỘC GIẢN)
  • 竹簡ちくかん (chikukan) — thẻ tre dùng để viết chữ, vật thể nguyên gốc đã tạo ra tên của kanji này. (TRÚC GIẢN)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Những từ ghép hữu ích nhất chứa , được nhóm theo ngữ cảnh.

Thường ngày & Hội thoại

  • 簡単かんたん (kantan) — dễ, đơn giản. Từ vựng cơ bản hàng ngày.
  • 簡単かんたんに (kantan ni) — một cách dễ dàng, đơn giản. Dạng trạng từ, phổ biến trong cả lời nói và văn viết.

Ngôn ngữ trang trọng & Văn viết

  • 簡潔かんけつ (kanketsu) — súc tích, ngắn gọn. Phẩm chất được khen ngợi trong các bài luận và báo cáo.
  • 簡略かんりゃく (kanryaku) — đơn giản hóa, viết tắt. Phổ biến trong 簡略化かんりゃくか (kanryakuka, sự đơn giản hóa).
  • 簡明かんめい (kanmei) — đơn giản và rõ ràng, trình bày mạch lạc.
  • 書簡しょかん (shokan) — thư tín trang trọng, văn thư.
  • 簡易かんい (kan'i) — đơn giản, tạm thời, di động. Xuất hiện trong 簡易かんいトイレ (nhà vệ sinh di động) và 簡易裁判所かんいさいばんしょ (tòa án sơ thẩm).

Lối sống & Thiết kế

  • 簡素かんそ (kanso) — giản dị, không trang trí, tối giản.
  • 簡便かんべん (kanben) — đơn giản và tiện lợi, dễ dùng.
  • 簡約かんやく (kanyaku) — đơn giản hóa, cô đọng.

Lịch sử / Cổ điển

  • 木簡もっかん (mokkan) — thẻ gỗ dùng để viết chữ (thuật ngữ khảo cổ học).
  • 竹簡ちくかん (chikukan) — thẻ tre dùng để viết chữ.

Câu ví dụ

Kono mondai wa kantan desu.

Bài toán này rất dễ.

Kantan ni setsumei shite kudasai.

Xin hãy giải thích một cách đơn giản.

Sorehodo kantan dewa arimasen.

Nó không đơn giản đến vậy đâu.

Kare no bunsho wa itsumo kanketsu de wakariyasui.

Văn của anh ấy luôn súc tích và dễ hiểu.

Kan'i beddo wo heya ni oita.

Tôi đã đặt một chiếc giường gấp trong phòng.

Kanso na seikatsu ga suki desu.

Tôi thích lối sống giản dị, không cầu kỳ.

Hokokusho wa kanryaku ni matomete kudasai.

Xin hãy tóm tắt báo cáo một cách ngắn gọn.

Sensei kara shokan ga todoita.

Một bức thư trang trọng từ thầy giáo đã đến.

Kantan sou ni mieru ga, jitsu wa muzukashii.

Trông có vẻ đơn giản, nhưng thực ra lại rất khó.

Hakubutsukan de mokkan no tenji wo mita.

Tôi đã xem triển lãm thẻ gỗ viết chữ tại bảo tàng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung bộ thủ tre (竹) nằm ở phần trên của chữ — những thẻ tre cổ xưa mà người viết ở Nhật và Trung Quốc mang theo như cuốn sổ tay bỏ túi. Mỗi thẻ chỉ chứa được số lượng chữ nhất định. Mỗi từ đều phải xứng đáng có mặt ở đó. Hãy tưởng tượng một viên quan lại thời Nara, bút trong tay, khắc một thông điệp ngắn gọn lên thẻ gỗ (木簡もっかん): nói đúng điều cần nói, không hơn không kém. Chính kỷ luật buộc phải súc tích đó là nền tảng của . Lần sau khi nhìn thấy hai nét ngang của bộ tre, hãy nghĩ: thẻ tre → hãy giữ ngắn gọn.

Kanji liên quan

  • — tre; bộ thủ bên trong 簡, kết nối nó với nguồn gốc từ nguyên là thẻ viết chữ.
  • — đơn, đơn giản; ghép với 簡 trong 簡単かんたん, và đứng một mình có nghĩa là đơn giản hoặc đơn nhất.
  • — viết tắt, lược bỏ; ghép với 簡 trong 簡略かんりゃく (đơn giản hóa hoặc rút ngắn).
  • — sạch sẽ, thuần khiết, ngắn gọn; ghép với 簡 trong 簡潔かんけつ (súc tích và mạch lạc).
  • — dễ, thay đổi; xuất hiện trong 簡易かんい và đứng một mình là やさしい (yasashii, dễ), liên kết với chủ đề giản dị.
  • — giản dị, yếu tố; ghép với 簡 trong 簡素かんそ, mô tả phẩm chất tối giản.
Share:

Bài viết liên quan