12345
5 strokes

石 — Đá, Hòn đá

N3
On: セキ、シャク、コク
Kun: いし
HV: Thạch

Ý nghĩa

Chào mừng! Hãy cùng tìm hiểu về kanji いし. Về cơ bản, いし (THẠCH) có nghĩa là "đá" hoặc "hòn đá". Đây là một kanji vô cùng đơn giản, phản ánh rõ ràng ý nghĩa của nó qua cấu trúc hình ảnh. Dù bạn nghĩ về một viên sỏi nhỏ trên bãi biển, một tảng đá lớn, hay thậm chí là một viên đá quý, tất cả đều có thể được gọi bằng いし.

Trong lịch sử, いし bắt nguồn từ một chữ tượng hình, trực tiếp thể hiện vật mà nó mô tả. Hãy hình dung một vách đá, tương tự như bộ thủ がんだれ (có nghĩa là 'vách đá' hoặc 'nhà máy'), với một hòn đá nằm bên dưới hoặc có lẽ vừa rơi xuống từ đó. Các nhà văn tự cổ đại đã khéo léo nắm bắt bản chất của một hòn đá trong ký tự đơn giản, tinh tế này. Mối liên kết thị giác mạnh mẽ này khiến いし khá dễ nhớ một khi bạn hiểu câu chuyện cấu thành của nó.

Mặc dù いし thỉnh thoảng có thể hoạt động như một lượng từ để đếm đá hoặc các loại đá, nhưng các lượng từ cụ thể hơn thường được sử dụng cho các loại đá hoặc vật thể đặc biệt. Là một kanji rất phổ biến và cơ bản, việc học いし sớm trong quá trình học tiếng Nhật sẽ mang lại nhiều lợi ích. Chỉ với 5 nét, nó được dạy cho trẻ em lớp 1 ở Nhật Bản, nhấn mạnh vai trò cơ bản nhưng thiết yếu của nó trong ngôn ngữ.

Cách đọc

Giống như nhiều kanji khác, いし có cả On'yomi (cách đọc gốc Hán) và Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật). Việc nắm vững khi nào sử dụng mỗi cách đọc là điều cơ bản để đạt được sự trôi chảy.

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Các cách đọc On'yomi thường được sử dụng khi いし là một phần của từ ghép, đặc biệt là khi đi kèm với các kanji khác có nguồn gốc Hán. Các cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho いし là セキ (seki), シャク (shaku) và コク (koku).

  • セキ (seki): セキ là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của いし. Bạn sẽ thấy nó trong nhiều từ ghép liên quan đến đá, khoáng chất và các vật liệu cứng, giống đá khác.

  • 宝石ほうせき (BẢO THẠCH - houseki) — ngọc, đá quý. Từ này thể hiện いし trong bối cảnh của vẻ đẹp và giá trị.

  • 石炭せきたん (THẠCH THAN - sekitan) — than đá. Một tài nguyên thiên nhiên được khai thác từ lòng đất, giống như các loại đá khác.

  • 化石かせき (HÓA THẠCH - kaseki) — hóa thạch. Vì hóa thạch thường được bảo quản trong đá, nên いし là một thành phần phù hợp ở đây.

  • シャク (shaku): シャク ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hàng ngày nhưng xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên biệt. Một ví dụ điển hình là:

  • 磁石じしゃく (TỪ THẠCH - jishaku) — nam châm. Mặc dù nam châm không phải là một hòn đá đơn thuần, nhưng nó thường được tạo ra từ các khoáng chất kim loại tìm thấy trong lòng đất. Trong lịch sử, đá nam châm (lodestones) cũng là nam châm tự nhiên.

  • コク (koku): コク là một cách đọc khá chuyên biệt, dùng để chỉ một đơn vị đo thể tích lịch sử, chủ yếu dành cho gạo (khoảng 180 lít). Trong thời kỳ Edo, nó cũng được dùng để đo năng suất đất đai và sự giàu có của các lãnh chúa phong kiến.

  • 石高こくだか (THẠCH CAO - kokudaka) — đơn vị đo năng suất đất đai/thể tích lịch sử. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bộ phim truyền hình hoặc văn bản lịch sử.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi thường được sử dụng khi kanji đứng một mình, hoặc khi nó kết hợp với okurigana (送り仮名). Nó cũng phổ biến trong các từ ghép mang phong cách thuần Nhật.

  • いし (ishi): Đây là cách đọc thuần Nhật chính và trực tiếp nhất của いし. Nó có nghĩa là "đá" hoặc "hòn đá" theo nghĩa đơn giản nhất.

  • いし (THẠCH - ishi) — đá, hòn đá. Đây là cách dùng đơn giản và cơ bản nhất.

  • 小石こいし (TIỂU THẠCH - koishi) — sỏi, đá nhỏ. (ko) có nghĩa là nhỏ, vì vậy nó là một hòn đá nhỏ.

  • 石垣いしがき (THẠCH VIÊN - ishigaki) — tường đá. Một cảnh tượng phổ biến ở các lâu đài và khu vườn cổ ở Nhật Bản.

Các từ và từ ghép phổ biến

Sau khi đã tìm hiểu các cách đọc, hãy cùng xem xét một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng いし. Bạn sẽ nhận thấy sự đa dụng của kanji này, vì nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thiên nhiên và xây dựng đến các khái niệm trừu tượng hơn.

Thiên nhiên & Vật liệu

  • いし (THẠCH - ishi) — đá, hòn đá. Ý nghĩa cơ bản và trực tiếp nhất.

  • 小石こいし (TIỂU THẠCH - koishi) — sỏi, đá nhỏ. Dùng để chỉ những viên đá nhỏ, chẳng hạn như những viên được tìm thấy bên bờ sông.

  • 軽石かるいし (KHINH THẠCH - karuishi) — đá bọt. Nghĩa đen là "đá nhẹ", ám chỉ cấu trúc nhẹ, xốp của nó.

  • 宝石ほうせき (BẢO THẠCH - houseki) — ngọc, đá quý. Dùng để chỉ những viên đá quý giá và đẹp.

  • 石炭せきたん (THẠCH THAN - sekitan) — than đá. Một loại đá trầm tích màu đen, dễ cháy được dùng làm nhiên liệu.

  • 化石かせき (HÓA THẠCH - kaseki) — hóa thạch. Dấu vết hoặc di hài của sự sống tiền sử được bảo quản trong đá.

  • 石材せきざい (THẠCH TÀI - sekizai) — vật liệu đá. Thuật ngữ này dùng để chỉ đá được sử dụng trong xây dựng hoặc các ứng dụng khác.

Xây dựng & Vật dụng

  • 石垣いしがき (THẠCH VIÊN - ishigaki) — tường đá. Một yếu tố quan trọng trong kiến trúc và cảnh quan Nhật Bản lịch sử, thường thấy ở các lâu đài.

  • 石像せきぞう (THẠCH TƯỢNG - sekizou) — tượng đá. Các tác phẩm điêu khắc được chế tác từ nhiều loại đá khác nhau.

  • 磁石じしゃく (TỪ THẠCH - jishaku) — nam châm, la bàn. Hiện tượng này thường liên quan đến quặng sắt, và nam châm tự nhiên (đá nam châm) đã được biết đến trong lịch sử.

  • 石けんせっけん (THẠCH KIỆM - sekken) — xà phòng. Thật thú vị, từ này sử dụng cách đọc せき. Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó còn được tranh cãi, một số lý thuyết liên kết nó với độ cứng, "giống đá" của xà phòng sơ khai hoặc quá trình xà phòng hóa.

Các câu ví dụ

Để hiểu cách sử dụng いし, hãy cùng xem một số câu tiếng Nhật tự nhiên, thông dụng hàng ngày. Hãy chú ý cách các cách đọc thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh!

Michi ni ishi ga korogatte imashita.

Một hòn đá đang lăn trên đường.

Kare wa mezurashii ishi o atsumeru no ga shumi desu.

Sở thích của anh ấy là sưu tầm những viên đá quý hiếm.

Sono yubiwa ni wa ookina houseki ga ume komarete imasu.

Một viên đá quý lớn được gắn trên chiếc nhẫn đó.

O-shiro no mawari ni wa ganjou na ishigaki ga arimasu.

Có một bức tường đá kiên cố quanh lâu đài.

Sekitan wa shuyou na enerugii gen no hitotsu desu.

Than đá là một trong những nguồn năng lượng chính.

Hakubutsukan de kyoryuu no kaseki o mimashita.

Tôi đã thấy một hóa thạch khủng long ở bảo tàng.

Kodomotachi wa kawa ni koishi o nagete asonde imashita.

Những đứa trẻ đang chơi bằng cách ném sỏi xuống sông.

Atarashii sekken o tsukatte mitara, totemo ii kaori ga shimashita.

Khi tôi thử loại xà phòng mới, nó có một mùi hương rất dễ chịu.

Jishaku o tsukatte kuripu o hiroiagemashita.

Tôi đã dùng nam châm để nhặt những chiếc kẹp.

Niwashi wa niwa ni utsukushii ishi o haichi shimashita.

Người làm vườn đã sắp xếp những viên đá đẹp trong vườn.

Mẹo ghi nhớ

Bạn có thể dễ dàng ghi nhớ いし bằng cách hình dung ý nghĩa tượng hình ban đầu của nó. Hãy hình dung một viên đá nhỏ (口, hình vuông ở phía dưới, có thể được hiểu là một viên đá nhỏ ở đây) vỡ ra và rơi xuống từ một vách đá dốc hoặc một mỏm đá nhô ra (厂, bộ thủ ở phía trên và bên trái). Hình ảnh gợi ý một hòn đá nằm bên dưới một vách đá, có lẽ là một mảnh vỡ đã rơi từ núi xuống. Hình ảnh trực quan đơn giản về một hòn đá dưới vách đá này sẽ giúp bạn nhớ lại いし và ý nghĩa 'đá' hoặc 'hòn đá' của nó.

Các Kanji liên quan

Việc xem xét các kanji có chủ đề hoặc thành phần tương tự có thể nâng cao hiểu biết của bạn. Dưới đây là một vài kanji liên quan:

  • いわ (NHAM) — Kanji này cũng có nghĩa là "tảng đá" hoặc "khối đá lớn." Trong khi いし (THẠCH) là một thuật ngữ chung cho đá, いわ (NHAM) đặc biệt chỉ một tảng đá lớn hơn, nổi bật hơn hoặc một vách đá. Về mặt hình ảnh, nó kết hợp やま (SƠN - núi) với いし (THẠCH), gợi ý một hòn đá tạo thành một phần của ngọn núi.
  • すな (SA) — Có nghĩa là "cát." Cát về cơ bản bao gồm các hạt いし (THẠCH) rất nhỏ, bị nghiền nát. Kanji này có いし (THẠCH) là bộ thủ của nó, kết hợp với しょう (THIỂU - nhỏ), để biểu thị nhiều mảnh đá nhỏ.
  • こう (KHOÁNG) — Có nghĩa là "quặng" hoặc "khoáng chất." Kanji này cũng bao gồm いし (THẠCH) làm bộ thủ của nó. Khoáng chất và quặng thường được tìm thấy trong đá hoặc vỏ trái đất, ngụ ý một vật liệu đá sâu hơn, chưa tinh chế.
  • (BI) — Có nghĩa là "bia mộ" hoặc "đài tưởng niệm." Các đài tưởng niệm và bia đá thường được xây dựng từ いし (THẠCH). Ở đây, いし (THẠCH) xuất hiện ở phía bên trái, chỉ ra vật liệu.
  • くだ (TÓAI) — Có nghĩa là "đập vỡ" hoặc "nghiền nát." Kanji này thường mô tả việc đập vỡ các vật thể cứng, chẳng hạn như đá, thành các mảnh nhỏ hơn. Nó có いし (THẠCH) ở bên trái, tượng trưng cho vật thể bị đập vỡ.
Share:

Bài viết liên quan