1234567891011
11 strokes

捨 — Vứt Bỏ, Từ Bỏ, Bỏ Đi

N3
On: シャ
Kun: す.てる
HV: XẢ

Ý nghĩa

捨 bao quát toàn bộ phổ nghĩa của việc vứt bỏ, loại bỏ và từ bỏ — rác bên lề đường, chiếc điện thoại cũ, một mối quan hệ rạn nứt, một kế hoạch cả đời. Phạm vi rất rộng, nhưng có một sợi chỉ xuyên suốt mọi cách dùng: sự lựa chọn có chủ đích. Mất đi điều gì đó là chuyện xảy ra với bạn; 捨てる (suteru) là điều bạn quyết định. Hành động buông bỏ có ý thức đó chính là nét đặc trưng của chữ kanji này.

Chữ 捨 được cấu thành từ hai bộ phận. Bên trái là bộ thủ (扌), dạng rút gọn của (te, bàn tay), xuất hiện trong hàng trăm kanji hành động liên quan đến sức lực đôi tay — nắm bắt, đẩy, đánh. Bên phải, gợi lên hình ảnh một ngôi nhà hay nhà trọ, chủ yếu đóng vai trò yếu tố biểu âm cung cấp âm on'yomi シャ (sha). Hãy hình dung một bàn tay với vào kho chứa đồ và ném tung mọi thứ ra ngoài trời — hình ảnh đó nắm bắt chính xác ý nghĩa của 捨.

Trong chương trình Joyo kanji của Nhật Bản, 捨 thuộc lớp 6 tiểu học và cần 11 nét để viết. Động từ thông dụng 捨てる xuất hiện trên biển báo rác (「ゴミを捨てるな」— Không xả rác), trong hội thoại hàng ngày, và xuyên suốt văn học. Người học JLPT N3 được kỳ vọng không chỉ đọc được kanji này mà còn sử dụng được — trong các tình huống bình thường như phân loại rác tái chế lẫn những tình huống nặng nề như rời xa một người mãi mãi.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

捨 có một on'yomi: シャ (sha), kế thừa từ tiếng Hán cổ điển. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép văn viết trang trọng — ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc pháp lý — và hiếm khi xuất hiện trong lời nói hàng ngày. Hãy nhận biết nó khi đọc; bạn sẽ không thường xuyên cần dùng nó trong hội thoại.

  • 取捨しゅしゃ (shusha) — sự lựa chọn; hành động quyết định giữ lại cái gì và bỏ đi cái gì (TỦ XẢ)
  • 取捨選択しゅしゃせんたく (shusha sentaku) — sự chọn lọc có chủ đích; cân nhắc kỹ càng điều gì nên giữ và điều gì nên bỏ; cụm từ phổ biến trong kinh doanh và ra quyết định hàng ngày
  • 捨象しゃしょう (shashō) — trừu tượng hóa (thuật ngữ triết học); gạt bỏ những chi tiết không liên quan để tập trung vào điều cốt lõi

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Âm thuần Nhật: す.てる (su.teru). Dấu chấm đánh dấu nơi phần gốc kanji (す) kết thúc và okurigana (送り仮名) bắt đầu — phần kết bằng hiragana てる thay đổi theo cách chia động từ. Trong cuộc sống hàng ngày, đây là dạng bạn sẽ gặp hầu như ở khắp nơi. 捨てる là động từ nhóm 2 (ichidan), nên cách chia rất đều đặn: 捨てない (sutenai), 捨てた (suteta), 捨てて (sutete).

  • てる (suteru) — vứt bỏ, loại bỏ, từ bỏ
  • てる (misuteru) — bỏ rơi một người; từ bỏ ai đó khi họ cần mình
  • てる (kirisuteru) — cắt bỏ; làm tròn xuống (toán học); gạt bỏ ai đó không cần suy nghĩ thêm

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

捨 len lỏi vào từ vựng hàng ngày theo những cách vừa thực tế vừa đầy cảm xúc. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất, được phân nhóm theo chủ đề.

Hành động vứt bỏ cơ bản:

  • てる (suteru) — vứt đi, bỏ đi
  • てる (nagesuteru) — ném phắt đi; vứt thứ gì đó với lực mạnh
  • ほうてる (hourisuteru) — quăng bỏ bất cẩn; bỏ mặc mà không nhìn lại

Bỏ rơi người hoặc các mối quan hệ:

  • てる (misuteru) — bỏ rơi ai đó; phản bỏ, để mặc người ta trong hoàn cảnh khó khăn
  • (sutego) — đứa trẻ bị bỏ rơi; trẻ mồ côi bị bỏ lại
  • いぬ (suteinu) — chó bị bỏ rơi; chó hoang

Văn hóa dùng một lần và kinh tế:

  • 使つかて (tsukaisute) — dùng một lần (nghĩa đen: dùng xong rồi vứt); cốc, máy ảnh, bật lửa và nhiều thứ khác
  • (sutene) — giá bán tháo; bán thứ gì đó với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực
  • (suteba) — bãi rác; khu vực đổ thải

Hy sinh bản thân và hành động dũng cảm:

  • (sutemi) — xả thân; hy sinh sự an toàn của bản thân vì một mục đích hoặc để bảo vệ người khác
  • 取捨選択しゅしゃせんたく (shusha sentaku) — hành động lựa chọn giữ lại cái gì và buông bỏ cái gì; đưa ra những quyết định khó khăn

Ngôn ngữ và ra quyết định:

  • てる (kirisuteru) — gạt bỏ; làm tròn xuống; cắt đứt không tiếc nuối
  • 台詞ぜりふ (sutezerifu) — câu nói đanh thép lúc ra đi; lời mỉa mai sắc bén ném lại qua vai khi rời khỏi một cảnh

Câu ví dụ

Gomi wo sutenaide kudasai.

Xin đừng xả rác bừa bãi.

Kono furui fuku wo suteru tsumori desu.

Tôi định vứt những bộ quần áo cũ này đi.

Tsukaisute no purasuchikku wa kankyō ni warui.

Đồ nhựa dùng một lần có hại cho môi trường.

Kare wa tomodachi wo misutete nigeta.

Anh ta bỏ rơi bạn bè và bỏ chạy.

Yume wo sutenaide, saigo made ganbatte kudasai.

Đừng từ bỏ ước mơ — hãy cố gắng đến cùng.

Kanojo wa sutemi ni natte kodomo wo tasuketa.

Cô ấy đã xả thân để cứu đứa trẻ.

Kono shiryō wa kantan ni kirisuterarenai jōhō da.

Tài liệu này chứa thông tin không thể dễ dàng bác bỏ.

Jinsei dewa shusha sentaku ga taisetsu da.

Trong cuộc sống, biết giữ lại cái gì và buông bỏ cái gì mới là điều quan trọng nhất.

Kare wa okotte sutezerifu wo ii nagara heya wo deta.

Anh ta tức giận lao ra khỏi phòng, vừa đi vừa buông một câu mỉa mai sắc bén.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách 捨 thành hai nửa và dựng lên một cảnh tượng. Bên trái: bàn tay (扌), duỗi ra sẵn sàng. Bên phải: 舎, một cái kho hay nhà chứa đồ. Ai đó bước đến, thò tay vào, chộp lấy một món đồ cũ không cần nữa, rồi ném phăng ra ngoài — cử chỉ đó chính xác là nghĩa của 捨.

Với on'yomi, hãy hét to "SHA!" khi ném: ngắn, dứt khoát, quyết đoán — hoàn toàn ăn khớp với ý nghĩa của kanji. Với kun'yomi, hãy nghe 「す・て・る」 như "sẵn sàng-để-bỏ" — một nhãn hiệu tinh thần bạn dán lên bất cứ thứ gì sắp ra thùng rác.

Kanji liên quan

  • (とう・なげる) — ném, tung; cùng mang động tác ném về mặt thể chất nhưng tập trung vào quỹ đạo hơn là sự loại bỏ
  • (き・すてる) — từ bỏ, vứt bỏ; tương đương văn chương trang trọng của 捨, phổ biến trong văn bản chính thức và pháp lý: 廃棄はいき (tiêu hủy) và 棄権きけん (bỏ phiếu trắng, từ chối tham gia)
  • (ほう・はなす) — thả ra, buông ra; thường ghép với 捨 trong các động từ ghép như ほうてる (bất cẩn quăng bỏ thứ gì đó)
  • (ぼう・わすれる) — quên; gần nghĩa về mặt cảm xúc, nhưng mang tính thụ động — điều gì đó tự trôi khỏi ký ức, trong khi 捨 là hành động chủ động có chủ đích
  • (り・はなれる) — tách ra, chia xa; mang nặng cảm xúc về khoảng cách và mất mát, thường dùng cho con người và địa điểm
Share:

Bài viết liên quan