1234567
7 strokes

困 (Khốn) — Rắc rối, Khó khăn, Phiền muộn

N3
On: コン
Kun: こま-る、こま-らす
HV: Khốn

Ý nghĩa

Chào các bạn học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một kanji mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong giao tiếp hàng ngày và tin tức: 困 (KHỐN - troubled, difficult). Về cơ bản, 困 truyền tải ý nghĩa 'rắc rối,' 'khó khăn,' 'bị làm phiền,' hoặc 'ở trong tình trạng khó xử.' Nó diễn tả cảm giác bị mắc kẹt, bế tắc, hoặc đang gặp phải vấn đề với điều gì đó. Bạn có thể nghĩ về nó như cách người Nhật thể hiện tiếng thở dài 'Ôi không, đây là một vấn đề!' hay 'Tôi bó tay rồi!'

Để hiểu nguồn gốc của nó, hãy nhìn vào cấu trúc hình ảnh của 困 (KHỐN - troubled, difficult). Chữ Hán này được tạo thành từ hai thành phần đơn giản hơn mà minh họa rõ ràng ý nghĩa của nó. Phần bên ngoài, 囗 (VI - enclosure) (かこみがまえkakomigamae), là bộ 'khung bao' hoặc 'vây quanh'. Nó thực sự giống một cái hộp hoặc một khung, gợi ý sự giam hãm. Bên trong khung bao này, bạn sẽ tìm thấy 木 (MỘC - tree) (ki), nghĩa là 'cây'. Hãy nghĩ xem một cái cây cần gì để phát triển: không gian cho rễ lan rộng, ánh nắng mặt trời, không khí và không gian để phát triển cao và rộng. Bây giờ, hãy tưởng tượng đặt cái cây sống động, đang phát triển đó vào bên trong một cái hộp nhỏ, hạn chế. Điều gì sẽ xảy ra? Nó bị mắc kẹt! Nó không thể phát triển, không thể đâm chồi nảy lộc, và chắc chắn đang gặp rất nhiều 'rắc rối' hoặc 'khó khăn'. Nó bị giam hãm, bị làm phiền, và ở trong một tình thế khó khăn nghiêm trọng. Hình ảnh trực quan này nắm bắt được bản chất của 困 (KHỐN - troubled, difficult): một cái cây bị mắc kẹt trong một khung bao, tượng trưng cho khó khăn, sự ràng buộc hoặc rắc rối.

Kanji này là một phần của chương trình học thông thường dành cho học sinh lớp ba tiểu học (小学校三年生しょうがっこうさんねんせい - TIỂU HỌC QUỐC TAM NIÊN SINH - elementary school third grader) ở Nhật Bản. Do đó, nó được coi là một ký tự cơ bản và quan trọng. Với 7 nét, nó tương đối nhanh để viết một khi bạn đã quen.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 困 (KHỐN - troubled, difficult), cách đọc on'yomi chính là:

  • コン (kon)

コン là cách đọc on'yomi phổ biến nhất cho 困 (KHỐN - troubled, difficult). Bạn sẽ nghe thấy nó trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc trang trọng hơn về khó khăn, nghèo đói hoặc bối rối. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề hoặc thách thức lớn hơn, chứ không phải là cảm giác cá nhân, tức thời về việc bị làm phiền.

  • 困難こんなん (KHỐN NẠN - difficulty, hardship) — khó khăn, gian khổ. Từ này thường được dùng để mô tả bất kỳ thử thách hay tình huống gian nan nào.
  • 貧困ひんこん (BẦN KHỐN - poverty, destitution) — nghèo đói, túng thiếu. Ở đây, 困 mở rộng ý nghĩa của nó sang trạng thái khó khăn về tài chính hoặc vật chất.
  • 困惑こんわく (KHỐN HOẶC - perplexity, bewilderment, confusion) — bối rối, hoang mang, lúng túng. Nó mô tả trạng thái tinh thần bị làm phiền hoặc không biết phải làm gì.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là những cách đọc thuần Nhật. Chúng thường đi kèm với okurigana (đuôi hiragana) cho phép kanji tạo thành động từ hoặc tính từ. Đối với 困 (KHỐN - troubled, difficult), có hai cách đọc kun'yomi chính:

  • こま-る (komaru)

Đây là kun'yomi được sử dụng thường xuyên nhất, tạo thành động từ nội động từ こま (KHỐN - to be troubled). Nó có nghĩa là 'gặp rắc rối,' 'ở trong tình trạng khó xử,' 'bị làm phiền,' hoặc 'gặp khó khăn với.' Động từ này thường diễn tả cảm giác cá nhân bị mắc kẹt hoặc khó chịu bởi một tình huống.

  • こま (komaru) — gặp rắc rối, bị làm phiền, bó tay. Ví dụ: 「お金がなくてこま。」 (Okane ga nakute komaru.) - Tôi đang gặp khó khăn vì không có tiền.

  • こまったとき (komatta toki) — khi gặp rắc rối/khó khăn. Đây là một cụm từ thường nghe thấy.

  • こまったな (komatta na) — Ôi chao! Thật là một vấn đề! (một thán từ bày tỏ sự khó chịu)

  • こま-らす (komarasu)

Điều này tạo thành động từ ngoại động từ こまらす (KHỐN - to trouble), có nghĩa là 'gây rắc rối,' 'làm phiền,' hoặc 'gây khó khăn cho ai đó.' Nó mô tả một hành động khiến người khác ở trong trạng thái 困る.

  • ひとを困こまらす (hito wo komarasu) — gây rắc rối/làm phiền ai đó. Ví dụ: 「ひとを困こまらせてはいけません。」 (Hito wo komarasete wa ikemasen.) - Bạn không nên gây rắc rối cho người khác.
  • こまらせる (komaraseru) — Đây là một dạng chia phổ biến của こまらす, thường được sử dụng ở thể sai khiến (làm cho ai đó gặp rắc rối).
  • かれを困こまらせた (kare wo komaraseta) — Tôi đã gây rắc rối cho anh ấy / Tôi đã gây khó khăn cho anh ấy.

Từ và Cụm từ thông dụng

Để hiểu rõ hơn về tính linh hoạt của 困 (KHỐN - troubled, difficult), hãy cùng khám phá thêm các từ và cụm từ sử dụng nó, được sắp xếp theo chủ đề.

Diễn đạt Khó khăn & Vấn đề:

  • 困難こんなん (KHỐN NẠN - difficulty, hardship) — khó khăn, gian khổ. Một từ khóa cho nhiều thử thách khác nhau.
  • 困苦こんく (KHỐN KHỔ - hardship, suffering) — gian khổ, đau khổ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng hơn.
  • 困窮こんきゅう (KHỐN CÙNG - poverty, destitution, distress) — nghèo đói, túng thiếu, khốn khổ. Mô tả một trạng thái thiếu thốn hoặc khó khăn cùng cực.
  • こまごと (KHỐN SỰ - trouble, difficulty, problem) — rắc rối, khó khăn, vấn đề. Một thuật ngữ chung cho điều gì đó gây phiền phức.
  • こんきょう (KHỐN CẢNH - predicament, dilemma, difficult situation) — tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan, tình huống khó khăn. Sử dụng từ này khi mô tả một tình huống khó khăn mà bạn đang mắc phải.

Mô tả Trạng thái tinh thần:

  • 困惑こんわく (KHỐN HOẶC - perplexity, bewilderment, confusion) — bối rối, hoang mang, lúng túng. Dùng khi bạn bị phiền muộn về mặt tinh thần hoặc không biết phải làm gì.
  • 困憊こんぱい (KHỐN BẠI - exhaustion, fatigue) — kiệt sức, mệt mỏi. Quá mệt mỏi đến mức rơi vào trạng thái khó khăn, thường là về thể chất.

Động từ và Hành động:

  • こま (KHỐN - to be troubled, to be in a fix, to be bothered) — gặp rắc rối, lâm vào cảnh khó khăn, bị làm phiền. Động từ thiết yếu này mô tả trạng thái bị làm phiền.
  • こまらせる (KHỐN - to bother, to annoy, to cause trouble) — làm phiền, quấy rầy, gây rắc rối. Đây là dạng sai khiến, có nghĩa là làm cho ai đó gặp rắc rối.
  • こまてる (KHỐN QUẢ - to be utterly at a loss, to be completely stumped or perplexed) — hoàn toàn bế tắc, hoàn toàn không biết phải làm gì hoặc hoang mang. Phiên bản tăng cường này của 困る truyền tải sự bất lực tột độ.
  • こんする (KHỐN - to be in difficulty (more formal/literary, similar to 困る)) — gặp khó khăn (trang trọng/văn học hơn, tương tự như 困る).

Các Cụm từ ghép hữu ích khác:

  • 貧困層ひんこんそう (BẦN KHỐN TẦNG - the impoverished class) — tầng lớp nghèo đói.
  • こんみん (KHỐN DÂN - distressed people, suffering populace (a more formal term, less common in modern daily use)) — người dân gặp khó khăn, dân chúng đau khổ (một thuật ngữ trang trọng hơn, ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày hiện đại).

Câu ví dụ

Hãy cùng xem 困 (KHỐN - troubled, difficult) được sử dụng trong thực tế qua một vài câu ví dụ. Lưu ý cách ngữ cảnh thay đổi với các cách đọc và từ ghép khác nhau của nó!

Ima, okane ga nakute totemo komatteimasu.

Hiện tại tôi đang rất lo lắng vì không có tiền.

Kono mondai wa muzukashikute, dou sureba ii ka konwaku shiteimasu.

Vấn đề này rất khó, và tôi đang hoang mang không biết phải làm gì.

Kare wa itsumo joudan bakari itte, minna wo komarasemasu.

Anh ấy luôn nói đùa và làm phiền mọi người.

Denki ga tomatte, seikatsu ni ookina konnan ga shoujiteimasu.

Điện bị cắt, gây ra nhiều khó khăn lớn trong cuộc sống hàng ngày.

Komatta toki wa, hitori de kakaekomazu ni soudan shite kudasai.

Khi gặp khó khăn, đừng ôm giữ một mình mà hãy tìm đến sự tư vấn.

Sono nyuusu wo kiite, watashi wa tadatada konwaku suru bakari deshita.

Khi nghe tin đó, tôi chỉ biết hoang mang.

Kare no musekinin na koudou ga, chiimu zentai wo komaraseta.

Hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã gây rắc rối cho toàn bộ đội.

Hinkon mondai wo kaiketsu suru ni wa, sekaijuu no kyouryoku ga fukaketsu desu.

Để giải quyết vấn đề nghèo đói, sự hợp tác của toàn thế giới là không thể thiếu.

Kinkyuu jitai ga hassei shi, juumin wa konkyou ni ochiitta.

Tình huống khẩn cấp xảy ra, và cư dân rơi vào cảnh khốn cùng.

Kare ga komarihateta kao wo shiteiru no wo mite, tedasuke shitaku narimashita.

Thấy anh ấy với vẻ mặt hoàn toàn bối rối, tôi muốn giúp đỡ anh ấy.

Mẹo ghi nhớ

Đây là một mẹo ghi nhớ trực quan đơn giản để giúp bạn nhớ 困 (KHỐN - troubled, difficult)! Hãy tưởng tượng một cái cây (木 - MỘC) nhỏ đang cố gắng phát triển, nhưng nó hoàn toàn bị mắc kẹt bên trong một cái hộp nhỏ, chật chội hoặc khung bao (囗 - VI). Cây đáng thương! Nó không thể nhận đủ ánh sáng mặt trời, rễ của nó không thể lan rộng, và chắc chắn nó không nhận được chất dinh dưỡng cần thiết. Nó hoàn toàn bị mắc kẹt và không thể phát triển. Cái cây này rõ ràng đang gặp rất nhiều rắc rối và trải qua khó khăn lớn, hoàn toàn bị làm phiền bởi tình huống của nó! Vì vậy, hãy nhớ: một cái cây (木 - MỘC) bên trong một cái hộp (囗 - VI) bằng với rắc rối (困 - KHỐN).

Kanji liên quan

Để hiểu sâu hơn về kanji, việc xem xét mối liên hệ của chúng với các kanji khác là rất hữu ích. Dưới đây là một vài kanji có chung thành phần hoặc có chủ đề tương tự với 困 (KHỐN - troubled, difficult):

  • (いんin) (NHÂN - cause) — Kanji này cũng sử dụng bộ 囗 (VI - enclosure) (khung bao), nhưng có nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'lý do'. Bạn có thể nghĩ về 'nguyên nhân' được chứa đựng hoặc bao bọc.
  • (i) (VI - surround) — Trực tiếp sử dụng bộ 囗 (VI - enclosure), kanji này có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'bao bọc', minh họa sống động chính bản thân khung bao.
  • (ko) (CỐ - firm) — Có nghĩa là 'vững chắc' hoặc 'cứng', kanji này cũng sử dụng bộ 囗 (VI - enclosure). Hãy tưởng tượng một vật gì đó rất rắn chắc đến mức được bao bọc và vững chắc.
  • (なんnan) (NAN - difficult) — Kanji này có nghĩa là 'khó khăn,' 'gian khổ,' hoặc 'không thể.' Nó rất thường được ghép với 困 (KHỐN - troubled, difficult), như đã thấy trong 困難こんなん (KHỐN NẠN - difficulty). Mặc dù khác biệt về mặt hình ảnh, ý nghĩa của nó có liên quan chặt chẽ với 困.
  • (なやみnayami) (NÃO - to worry) — Kanji này có nghĩa là 'lo lắng,' 'gặp rắc rối,' hoặc 'đau khổ.' Nó truyền tải một trạng thái cảm xúc tương tự như こま (KHỐN - to be troubled), nhưng thường nhấn mạnh sự đau khổ nội tâm hơn là một tình trạng khó xử bên ngoài.
Share:

Bài viết liên quan