1234567891011
11 strokes

険 — Hiểm Trở, Nguy Hiểm, Dốc Đứng

N3
On: ケン
Kun: けわ.しい
HV: HIỂM

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là dốc đứng, hiểm trở, nguy hiểmkhắc nghiệt. Hãy hình dung một vách đá thẳng đứng, một đèo núi gồ ghề, một hẻm núi hẹp — 険 gợi lên địa hình mà con người phải vật lộn mới vượt qua được. Ý nghĩa không dừng lại ở địa lý: 険 còn dùng để miêu tả vẻ mặt nghiêm khắc, bầu không khí thù địch, hoặc một thử thách bào mòn sức lực.

Chữ này gồm hai thành phần. Bên trái, bộ thủ 阝 (こざとへん) bắt nguồn từ 阜, nghĩa là gò đất hoặc bờ đất cao. Bộ này xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến địa hình và độ cao. Bên phải, 僉 (せん) chủ yếu đóng vai trò yếu tố ngữ âm gợi cách đọc ケン. Hàm nghĩa phụ về sự sắc bén của nó lặng lẽ củng cố thêm hình ảnh địa hình gồ ghề, không khoan nhượng.

Dạng chữ Hán truyền thống là ; chữ Hán giản thể dùng . Cả ba đều mang cùng nghĩa cốt lõi. Trong tiếng Nhật, 険 là kanji Jōyō được dạy từ lớp 5 và xuất hiện trong kỳ thi JLPT N3. Chữ có 11 nét. Tính từ 険しい (けわしい) có thể miêu tả con đường núi dốc, vẻ mặt nghiêm nghị, bầu không khí căng thẳng, hay một giai đoạn gian nan kéo dài — phạm vi sử dụng rộng như vậy khiến chữ này rất đáng học sớm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HIỂM)

On'yomi là ケン. Hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này — trong văn viết trang trọng, hội thoại hàng ngày, biển báo và danh sách từ vựng. Khi 険 kết hợp với kanji khác, mặc định đọc là ケン.

  • 危険きけん (kiken) — nguy hiểm, mối nguy, rủi ro (NGUY HIỂM). Một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật; bạn sẽ thấy nó trên biển cảnh báo, trong tin tức và trong lời nói hàng ngày. Ví dụ: この道は危険です。(Con đường này rất nguy hiểm.)
  • 冒険ぼうけん (bōken) — phiêu lưu, mạo hiểm (MẠO HIỂM). Nghĩa đen là "dám đương đầu với nguy hiểm." Thường gặp trong truyện, game và hội thoại thông thường. Ví dụ: 冒険の旅に出る。(Lên đường phiêu lưu.)
  • 保険ほけん (hoken) — bảo hiểm (BẢO HIỂM). Nghĩa đen là "giữ gìn trước nguy hiểm." Từ vựng thiết yếu trong cuộc sống trưởng thành — bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe, bảo hiểm nhân thọ.
  • 険悪けんあく (ken'aku) — đáng sợ, thù địch, bất an (HIỂM ÁC). Miêu tả bầu không khí nguy hiểm hoặc mối quan hệ đang trở nên tồi tệ.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi là けわ.しい (kewashii), dùng khi 険 đứng độc lập như một i-adjective. Dấu chấm đánh dấu nơi phần đọc kanji kết thúc và phần đuôi biến cách bắt đầu.

  • けわしい (kewashii) — dốc đứng, hiểm trở; cũng có nghĩa là nghiêm khắc hoặc lạnh lùng trong biểu cảm hay tâm trạng. Ví dụ: 険しい山道を登る。(Leo lên con đường núi dốc đứng.)
  • けわしさ (kewashisa) — sự dốc đứng, sự khắc nghiệt (dạng danh từ).

Từ & Hợp từ thông dụng

険 xuất hiện trong nhiều hợp từ có tần suất cao. Các nhóm dưới đây được sắp xếp theo chủ đề.

An toàn & Rủi ro

  • 危険きけん (kiken) — nguy hiểm, rủi ro, mối nguy (NGUY HIỂM)
  • 険悪けんあく (ken'aku) — bầu không khí thù địch, đáng sợ (HIỂM ÁC)
  • 冒険ぼうけん (bōken) — phiêu lưu, mạo hiểm (MẠO HIỂM)
  • 保険ほけん (hoken) — bảo hiểm (BẢO HIỂM)

Địa hình & Thiên nhiên

  • けわしいやま (kewashii yama) — ngọn núi dốc đứng, hiểm trở
  • けわしいがけ (kewashii gake) — vách đá thẳng đứng
  • 険峻けんしゅん (kenshun) — cực kỳ hiểm trở (văn phong trang trọng/văn học)

Biểu cảm & Bầu không khí

  • けわしいかお (kewashii kao) — vẻ mặt nghiêm khắc, lạnh lùng
  • けわしい (kewashii me) — ánh mắt sắc bén, xuyên thấu
  • けわしい口調くちょう (kewashii kuchō) — giọng điệu gay gắt, khắc nghiệt

Hợp từ bổ sung

  • 要険ようけん (yōken) — cứ điểm chiến lược, vị trí phòng thủ kiên cố (YẾU HIỂM)
  • 天険てんけん (tenken) — hàng rào thiên nhiên, địa hình tự nhiên hiểm trở (THIÊN HIỂM)

Câu ví dụ

Kono yamamichi wa totemo kewashikute, shoshinsha ni wa kiken desu.

Con đường núi này rất dốc đứng và nguy hiểm đối với người mới bắt đầu.

Kare wa kewashii kao de watashi wo mita.

Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt nghiêm khắc.

Bōken ga daisuki na kodomo wa, mainichi atarashii koto ni chōsen suru.

Đứa trẻ yêu thích phiêu lưu sẽ thử điều gì đó mới mẻ mỗi ngày.

Kenkō hoken ni kanyū suru koto wa totemo taisetsu desu.

Tham gia bảo hiểm y tế là điều rất quan trọng.

Futari no kankei wa ken'aku ni natte shimatta.

Mối quan hệ giữa hai người đã trở nên thù địch.

Kewashii gake wo noboru no wa kiken nanode, yamete kudasai.

Leo lên vách đá thẳng đứng rất nguy hiểm — xin hãy dừng lại.

Sono tabi wa bōken ni michite ite, watashitachi wa ōku no koto wo mananda.

Chuyến hành trình đó đầy ắp những cuộc phiêu lưu, và chúng tôi đã học được rất nhiều điều.

Sensei no kuchō ga kewashiku natta toki, kyōshitsu wa shizuka ni natta.

Khi giọng điệu của thầy giáo trở nên gay gắt, cả lớp học im lặng.

Kewashii michi wo aruki tsuzukeru koto de, chōjō ni tsuku koto ga dekita.

Cứ tiếp tục đi trên con đường dốc đứng — và cuối cùng chúng tôi đã đến được đỉnh núi.

Mẹo ghi nhớ

Bộ thủ bên trái bắt nguồn từ chữ tượng hình một gò đất — hãy hình dung nó như một sườn đồi. Phần bên phải trông như những người đang tụ tập trên đỉnh, ra hiệu cho bạn quay lại. Đọc toàn bộ chữ như một cảnh: ngọn đồi nguy hiểm, mọi người bảo hãy quay về.

Về âm đọc: liên kết ケン (ken) với từ tiếng Anh "keen" — sắc bén như lưỡi dao, giống vách đá dựng đứng. Ngọn đồi dốc, nguy hiểm sắc bén, cảnh báo rõ ràng: đó chính là 険.

Kanji liên quan

  • — nguy hiểm, hiểm trở (NGUY). Kết hợp trực tiếp với 険 để tạo thành 危険 (kiken). Đứng một mình, 危 có nghĩa là "nguy hiểm" hoặc "chông chênh."
  • so với — dễ nhầm lẫn. 検 (ケン) có nghĩa là "kiểm tra" và dùng (gỗ) ở bên trái thay vì 阝. Hãy kiểm tra bộ thủ bên trái khi viết.
  • — dốc, sườn đồi (như trong 大阪, Ōsaka). Cùng bộ thủ 阝 và ý niệm về địa hình cao.
  • — đất liền, vùng đất khô (LỤC). Cũng dùng 阝, cho thấy họ bộ thủ này gắn với đất và địa lý.
  • — dốc đứng, nghiêm khắc (TUẤN). Xuất hiện trong 険峻 (kenshun). Dùng 山 (núi) làm bộ thủ.
  • — vách đá, vực thẳm (NHAI). Người bạn đồng hành trực quan tự nhiên của 険 trong các miêu tả địa hình hiểm trở.
Share:

Bài viết liên quan