Ý nghĩa
Kanji 類 có nghĩa là loại, kiểu, phạm trù, hoặc chi (trong phân loại sinh học). Tiếng Nhật dùng chữ này khi các sự vật có cùng đặc điểm chung và thuộc về nhau — động vật trong một lớp sinh học, các mẫu giấy tờ cùng một ngăn hồ sơ, các từ có nghĩa gần giống nhau. Khi một thứ gì đó thuộc về một 類, nó mang cùng bản chất thiết yếu với mọi thành viên khác trong nhóm đó. Động vật có vú cùng có máu nóng và cho con bú; các văn bản cùng có đặc điểm là tài liệu ghi chép bằng chữ viết.
Về mặt từ nguyên, 類 gồm ba thành phần: 米 (gạo, hạt) ở phía trên bên trái, 大 (lớn) bên dưới, và 頁 (đầu, trang) ở bên phải — cũng là bộ thủ của chữ này. 頁 vốn miêu tả một cái đầu người; trong chữ này nó mang ý niệm về sự giống nhau, vì các thành viên trong cùng một gia đình thường có nét tương đồng. Thành phần 米 và 大 gợi lên sự phong phú và đa dạng tập hợp lại một chỗ. Từ sự tương đồng về ngoại hình, nghĩa được mở rộng sang bất kỳ kiểu phân loại nào.
Với 18 nét, 類 là một trong những kanji N3 khó hơn. Các trường tiểu học Nhật Bản dạy chữ này ở lớp 4, khi học sinh lần đầu gặp nó trong bài học khoa học về phân loại động vật và trong môn xã hội khi làm quen với các mẫu giấy tờ chính thức. Chữ này xuất hiện trong sinh học, công văn giấy tờ, và hội thoại hàng ngày khi nói về các loại và sự tương đồng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
On'yomi chính là ルイ (rui). Hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này — sách giáo khoa sinh học, giấy tờ văn phòng, và văn viết trang trọng đều sử dụng nó.
- 種類 (shurui) — loại, kiểu, dạng; từ thông dụng nhất trong tiếng Nhật khi hỏi "loại gì?" như trong どんな種類ですか
- 人類 (jinrui) — nhân loại, loài người; toàn bộ loài người được xem là một phạm trù
- 書類 (shorui) — giấy tờ, tài liệu; các văn bản chính thức được nhóm lại với nhau
- 分類 (bunrui) — phân loại; hành động sắp xếp các sự vật vào từng nhóm
- 類似 (ruiji) — sự tương đồng, giống nhau; khi hai thứ gần giống nhau nhưng không hoàn toàn giống
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là たぐい (tagui). Cách đọc này hiếm khi xuất hiện trong lời nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học và các thành ngữ cố định, mang nghĩa "những thứ như vậy" hoặc "những thứ cùng loại."
- 類まれ (tagui mare) — hiếm có, xuất chúng; nghĩa đen là "hiếm trong loại của nó" — cụm từ thường dùng để khen tài năng đặc biệt
- 類ない (tagui nai) — vô song, không có gì sánh bằng; không có gì khác trong cùng phạm trù có thể so được
Từ & Từ ghép thông dụng
類 xuất hiện trong sinh học, hành chính, và lời nói hàng ngày. Các phần dưới đây đề cập những từ bạn có khả năng gặp nhiều nhất.
Phân loại chung
- 種類 (shurui) — loại, kiểu, dạng; từ thông dụng nhất trong hội thoại khi nói về "loại của"
- 分類 (bunrui) — phân loại; sắp xếp có hệ thống các đối tượng vào từng nhóm
- 同類 (dōrui) — cùng loại; những sự vật hoặc người thuộc cùng một phạm trù
- 無類 (murui) — vô địch, không ai sánh bằng; không có đối thủ trong phạm trù của nó
- 類推 (ruisui) — loại suy, suy luận bằng phép loại suy; lập luận từ phạm trù này sang phạm trù khác
Phạm trù sinh học & khoa học
- 人類 (jinrui) — nhân loại, loài người (NHÂN LOẠI)
- 哺乳類 (honyūrui) — động vật có vú; các loài động vật cho con bú
- 爬虫類 (hachūrui) — bò sát; động vật có xương sống máu lạnh và có vảy
- 鳥類 (chōrui) — chim; các loài chim xét như một lớp sinh học
- 魚類 (gyorui) — cá; động vật dưới nước xét như một lớp
- 穀類 (kokurui) — ngũ cốc; các loại cây lương thực hạt xét như một phạm trù thực phẩm
Hành chính & Ngôn ngữ
- 書類 (shorui) — giấy tờ, tài liệu; các văn bản chính thức (THƯ LOẠI)
- 衣類 (irui) — quần áo, trang phục; các loại trang phục xét như một phạm trù (Y LOẠI)
- 類語 (ruigo) — từ đồng nghĩa; các từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau
- 類似 (ruiji) — sự tương đồng; có bản chất giống nhau
Câu ví dụ
この博物館には、さまざまな種類の昆虫が展示されている。
Kono hakubutsukan ni wa, samazama na shurui no konchū ga tenji sarete iru.
Bảo tàng này trưng bày nhiều loại côn trùng khác nhau.
人類は何千年もの間、戦争を繰り返してきた。
Jinrui wa nanzennen mo no aida, sensō wo kurikaeshite kita.
Nhân loại đã lặp đi lặp lại chiến tranh suốt hàng nghìn năm.
この仕事には、たくさんの書類が必要です。
Kono shigoto ni wa, takusan no shorui ga hitsuyō desu.
Công việc này cần rất nhiều giấy tờ.
図書館では、本がジャンル別に分類されている。
Toshokan de wa, hon ga janru betsu ni bunrui sarete iru.
Tại thư viện, sách được phân loại theo thể loại.
クジラは魚のように見えるが、実は哺乳類だ。
Kujira wa sakana no yō ni mieru ga, jitsu wa honyūrui da.
Cá voi trông giống cá, nhưng thực ra chúng là động vật có vú.
この二つの作品はとても類似している。
Kono futatsu no sakuhin wa totemo ruiji shite iru.
Hai tác phẩm này rất giống nhau.
この地域では類まれな才能を持つ選手が生まれた。
Kono chīki de wa taguimare na sainō wo motsu senshu ga umareta.
Vùng đất này đã sản sinh ra một vận động viên tài năng hiếm có.
同類の動物は群れを作って生活する傾向がある。
Dōrui no dōbutsu wa mure wo tsukutte seikatsu suru keikō ga aru.
Những động vật cùng loại thường có xu hướng sống thành đàn.
辞書で類語を調べると、表現が豊かになる。
Jisho de ruigo wo shiraberu to, hyōgen ga yutaka ni naru.
Tra từ đồng nghĩa trong từ điển sẽ giúp bạn diễn đạt phong phú hơn.
爬虫類は体温を自分で調節できない。
Hachūrui wa taion wo jibun de chōsetsu dekinai.
Động vật bò sát không thể tự điều chỉnh thân nhiệt của mình.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một cái đầu (頁) đang cúi xuống đống hạt gạo (米), phân loại chúng theo từng kiểu — gạo hạt dài xếp ở đây, gạo hạt ngắn xếp ở kia. Mỗi hạt được đặt vào đúng chỗ của loại mình. Đó chính là 類. Thành phần 頁 còn thêm một tầng nghĩa nữa: phân loại vừa là một hành động trí tuệ, vừa là một hành động ghi chép. Chúng ta phân loại bằng đầu óc, rồi ghi lại kết quả lên trang giấy. Mỗi khi thấy 類, hãy nghĩ đến: sắp xếp theo sự tương đồng.
Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt LOẠI tương ứng trực tiếp với từ tiếng Việt chỉ "loại" (loại hàng = type of goods) — một điểm neo tức thì cho ý nghĩa của kanji này.
Kanji liên quan
- 種 — hạt giống, loại, giống loài; thường đi cùng 類 trong 種類 (loại/dạng); tập trung vào hạt giống hay nguồn gốc của một phạm trù
- 別 — tách biệt, khác nhau; xuất hiện trong các cụm như 種類別 (phân theo loại); thể hiện khía cạnh tách rời trong phân loại
- 分 — chia, phần; tạo thành nửa đầu của 分類; hành động chia sự vật thành các lớp
- 族 — bộ tộc, dòng họ, nhóm; khái niệm tương tự về việc nhóm các sinh vật lại; dùng trong 民族 (dân tộc) và 家族 (gia đình)
- 系 — dòng dõi, hệ thống; phân nhóm theo huyết thống hoặc quan hệ có hệ thống; dùng trong 系統 (hệ thống, dòng dõi)
- 頁 — bộ thủ của 類; trong tiếng Nhật hiện đại có nghĩa là "trang" nhưng vốn miêu tả một cái đầu người; xuất hiện trong các từ đếm trang (頁) và trong các chữ liên quan đến đầu như 頭