Ý nghĩa
Kanji 期 (き, ご) chủ yếu truyền tải các ý tưởng về khoảng thời gian, kỳ hạn và sự mong đợi. Hãy hình dung nó đại diện cho một khoảng thời gian cụ thể, được chỉ định—như một mùa, một học kỳ, một thời hạn, hoặc thậm chí một sự kiện bạn đang mong chờ. Nó giúp diễn đạt các khoảng thời gian cố định hoặc lặp lại, làm cho nó trở thành chìa khóa cho nhiều khái niệm liên quan đến thời gian trong tiếng Nhật.
Kanji này là một hình thanh phù. Phần bên phải, 月 (つき - NGUYỆT), nghĩa là 'mặt trăng' hoặc 'tháng', đóng vai trò là thành phần ý nghĩa. Điều này liên kết chặt chẽ 期 với sự trôi qua của thời gian và các chu kỳ tự nhiên, tương tự như cách các pha mặt trăng đánh dấu thời gian. Phần bên trái, 其 (き - KÌ), ban đầu mô tả một cái sàng. Ở đây, nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, tạo cho 期 cách đọc 'ki' phổ biến. Mặc dù chủ yếu là ngữ âm, bản chất chỉ định của nó ('đó', 'của nó') có thể tinh tế gợi ý một khoảng thời gian cụ thể hoặc được phân định. Cùng nhau, 月 và 其 kết hợp để gợi ý một 'thời gian cố định' hoặc một 'giai đoạn đang chờ đợi', điều này hoàn toàn phù hợp với các ý nghĩa hiện đại của nó. Sự kết hợp các yếu tố hình ảnh và ngữ âm này giúp củng cố khái niệm về một khoảng thời gian có cấu trúc, được xác định trong chính kanji.
期 có 12 nét và được dạy ở lớp 6 tiểu học Nhật Bản. Điều này cho thấy tầm quan trọng của nó và cách người học sớm tiếp xúc với nó. Nắm vững 期 là điều cần thiết để hiểu nhiều cách diễn đạt liên quan đến thời gian trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi 期 là một phần của từ ghép.
キ (ki)
Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 期 (KỲ). Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ hàng ngày liên quan đến giai đoạn, kỳ hạn và kỳ vọng. Việc nhận biết cách đọc này là rất quan trọng để hiểu vô số cách diễn đạt tiếng Nhật.
- 期間 (kikan) — giai đoạn, kỳ hạn, khoảng thời gian (KỲ GIAN) (ví dụ: giai đoạn thi cử)
- 期待 (kitai) — mong đợi, kỳ vọng, hy vọng (KỲ ĐÃI) (ví dụ: kỳ vọng cao)
- 学期 (gakki) — học kỳ (HỌC KỲ) (ví dụ: học kỳ mới)
ゴ (go)
Cách đọc ゴ hiếm hơn nhiều so với キ, xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường mang tính văn học hoặc truyền thống hơn. Mặc dù người mới bắt đầu sẽ không thường xuyên gặp phải nó, nhưng việc biết nó tồn tại là có lợi khi bạn tiến bộ.
- 最期 (saigo) — giây phút cuối đời, lúc lâm chung (TỐI KÌ)
- 一期一会 (ichigo ichie) — cuộc gặp gỡ một lần trong đời (NHẤT KỲ NHẤT HỘI) (một câu tục ngữ phổ biến)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi là các phát âm tiếng Nhật bản địa. Đối với kanji 期 (KỲ), một cách đọc Kun'yomi độc lập phổ biến là khá hiếm ngày nay. Mặc dù 'とき' (toki) đôi khi được liệt kê, nhưng nó gần như luôn được viết bằng kanji 時. Một cách đọc lịch sử khác, 'ちぎる' (chigiru), nghĩa là 'thề nguyện hoặc hứa hẹn', hiện chủ yếu được viết bằng 契. Với mục đích thực tế, đặc biệt đối với người mới bắt đầu, việc tập trung vào các cách đọc On'yomi và các từ ghép mà chúng tạo thành sẽ hữu ích hơn nhiều.
Từ ghép & Từ vựng thông dụng
Kanji 期 (KỲ) xuất hiện trong nhiều từ ghép quan trọng, chủ yếu diễn đạt các khái niệm về thời gian, giai đoạn và sự mong đợi.
Các giai đoạn & Kỳ hạn:
期間 (kikan) — giai đoạn, kỳ hạn, khoảng thời gian (KỲ GIAN) (ví dụ: 試験期間, "giai đoạn thi cử" (THÍ NGHIỆM KỲ GIAN))
時期 (jiki) — thời gian, mùa, giai đoạn (THỜI KỲ) (ví dụ: 一番良い時期, "thời điểm tốt nhất để làm gì đó" (NHẤT PHIÊN LƯƠNG THỜI KỲ))
学期 (gakki) — học kỳ (HỌC KỲ) (ví dụ: 新学期, "học kỳ mới" (TÂN HỌC KỲ))
定期 (teiki) — kỳ hạn cố định, định kỳ (ĐỊNH KỲ) (ví dụ: 定期券, "vé tháng" (ĐỊNH KỲ KHOÁN))
半期 (hanki) — nửa năm, học kỳ (BÁN KỲ) (ví dụ: 会計半期, "nửa đầu năm tài chính" (KẾ TOÁN BÁN KỲ))
期限 (kigen) — hạn chót, thời hạn, ngày hết hạn (KỲ HẠN) (ví dụ: 食品の期限, "ngày hết hạn của thực phẩm" (THỰC PHẨM KỲ HẠN))
Các giai đoạn & Pha:
初期 (shoki) — giai đoạn đầu, thời kỳ đầu (SƠ KỲ) (ví dụ: 開発初期, "giai đoạn đầu phát triển" (KHAI PHÁT SƠ KỲ))
末期 (makki) — giai đoạn cuối, pha cuối (MẠT KỲ) (ví dụ: 末期癌, "ung thư giai đoạn cuối" (MẠT KỲ NHAM))
周期 (shūki) — chu kỳ, kỳ (CHU KỲ) (ví dụ: 生理周期, "chu kỳ kinh nguyệt," (SINH LÝ CHU KỲ) hoặc 年間周期, "chu kỳ hàng năm" (NIÊN GIAN CHU KỲ))
満期 (manki) — đáo hạn, hết hạn (MÃN KỲ) (ví dụ: ローン満期, "khoản vay đáo hạn")
Kỳ vọng & Hy vọng:
期待 (kitai) — kỳ vọng, mong đợi, hy vọng (KỲ ĐÃI) (ví dụ: 高い期待, "kỳ vọng cao" (CAO KỲ ĐÃI))
予期 (yoki) — dự đoán, dự báo, tiên đoán (DƯ KỲ) (ví dụ: 予期せぬ出来事, "sự kiện bất ngờ" (DƯ KỲ XANH XUẤT LAI SỰ))
Câu ví dụ
次の試験の期間はいつですか。
Tsugi no shiken no kikan wa itsu desu ka.
Khi nào là giai đoạn thi cử tiếp theo?
彼の成功を期待しています。
Kare no seikō o kitai shite imasu.
Tôi rất mong chờ thành công của anh ấy (Tôi kỳ vọng vào thành công của anh ấy).
私たちは来学期に新しい先生を迎えます。
Watashitachi wa raigakki ni atarashii sensei o mukaemasu.
Chúng tôi sẽ chào đón một giáo viên mới vào học kỳ tới.
契約の期間は三年です。
Keiyaku no kikan wa san-nen desu.
Thời hạn hợp đồng là ba năm.
食品の期限が切れています。
Shokuhin no kigen ga kirete imasu.
Thực phẩm đã hết hạn sử dụng.
私たちは彼の回復を心から期待しています。
Watashitachi wa kare no kaifuku o kokoro kara kitai shite imasu.
Chúng tôi chân thành hy vọng anh ấy sẽ hồi phục.
人生は一期一会の連続だ。
Jinsei wa ichigo ichie no renzoku da.
Cuộc sống là chuỗi những cuộc gặp gỡ một lần trong đời.
私は春の訪れを予期している。
Watashi wa haru no otozure o yoki shite iru.
Tôi đang mong đợi sự đến của mùa xuân.
来月で家賃の契約が満期になります。
Raigetsu de yachin no keiyaku ga manki ni narimasu.
Hợp đồng thuê nhà sẽ hết hạn vào tháng tới.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 期 (KỲ), hãy tập trung vào hai phần chính của nó: 月 (NGUYỆT - mặt trăng/tháng) ở bên phải và 其 (KÌ - thành phần ngữ âm, 'ki') ở bên trái. Hãy nghĩ về 月 (mặt trăng) đại diện cho các chu kỳ thời gian. Bây giờ, hãy hình dung một cuốn lịch với mặt trăng làm nổi bật một giai đoạn hoặc kỳ hạn cụ thể, cố định, có lẽ là một khoảng thời gian mà bạn mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra. Mặt trăng hoàn thành chu kỳ của nó, đánh dấu một 'giai đoạn'. Vì vậy, bạn có thể nhớ 期 là kanji mà 月 (mặt trăng) đánh dấu một 'giai đoạn' hoặc 'kỳ vọng' cụ thể. Để có thêm một mẹo, 12 nét của 期 có thể nhắc nhở bạn về 12 tháng trong một năm, đại diện cho một khoảng thời gian hoàn chỉnh.
Kanji liên quan
- 時 — (とき, ジ) Thời gian, giờ (THỜI). Trong khi 時 đề cập đến thời gian chung hoặc một giờ, 期 đặc biệt chỉ một giai đoạn, kỳ hạn hoặc một thời điểm được chỉ định.
- 間 — (あいだ, ま, カン, ケン) Khoảng thời gian, không gian (GIAN). Thường kết hợp với 期 (ví dụ: 期間) để chỉ rõ một khoảng thời gian.
- 予 — (あらかじめ, ヨ) Trước, sẵn (DƯ). Thường kết hợp với 期 (ví dụ: 予期) để diễn tả sự dự đoán hoặc tiên đoán.
- 望 — (のぞむ, ボウ, モウ) Hy vọng, mong muốn (VỌNG). Tương tự như sắc thái 'kỳ vọng' của 期.
- 節 — (ふし, せつ) Mùa, dịp, đoạn (TIẾT). Cũng có thể đề cập đến các giai đoạn, nhưng thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về chu kỳ tự nhiên hoặc các dịp cụ thể.