Ý nghĩa
Đối với người học tiếng Nhật, 眠 (MIÊN - ngủ, buồn ngủ, ngủ đông) là một chữ Hán (kanji) N3 quan trọng. Nó biểu thị "ngủ", "buồn ngủ", hoặc "ngủ đông" (ở trạng thái không hoạt động). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ này, dù là khi thảo luận về sự mệt mỏi của bản thân sau một ngày dài hay nói về sự ngủ đông của động vật.
Chữ Hán này là một 会意文字 (HỘI Ý VĂN TỰ - kaii moji), hay một chữ hội ý, được hình thành từ hai bộ phận thị giác. Phần bên trái có 目 (MỤC - mắt), chữ Hán nghĩa là "mắt". Phần bên phải, 艮 (CẤN - dừng lại, giới hạn, gốc), gợi ý nghĩa "dừng lại", "giới hạn", hoặc "gốc rễ". Kết hợp một "mắt" (目 - MỤC) với một thành phần biểu thị "dừng lại" hoặc "giới hạn của nó" (艮 - CẤN), và bạn sẽ có một con mắt đã ngừng chuyển động, đã nhắm lại, hoặc đã đạt đến giới hạn của sự tỉnh táo – nói tóm lại, một con mắt đang ngủ. Điều này minh họa ý niệm một cách tuyệt vời.
Chữ Hán 眠 (MIÊN) gồm 10 nét. Đây là một Jōyō Kanji, nghĩa là nó thuộc danh sách kanji thông dụng được giảng dạy trong các trường học Nhật Bản. Học sinh thường học chữ này ở cấp trung học cơ sở (Lớp 8).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 眠 (MIÊN) là ミン (MIN). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, tạo thành các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành hơn liên quan đến giấc ngủ.
- 睡眠 (THỤY MIÊN - suimin) — Đây là danh từ phổ biến nhất cho "giấc ngủ". Nó thường được sử dụng khi thảo luận về thói quen ngủ hoặc các khía cạnh khoa học của giấc ngủ. Ví dụ, 「良質な睡眠が必要です。」 (Ryōshitsu na suimin ga hitsuyō desu.) - "Giấc ngủ chất lượng là cần thiết."
- 仮眠 (GIẢ MIÊN - kamin) — Thuật ngữ này dùng để chỉ "giấc ngủ ngắn" hoặc "chợp mắt", hữu ích cho việc nghỉ ngơi nhanh chóng trong ngày. 「昼休みに仮眠を取る。」 (Hiruyasumi ni kamin o toru.) - "Chợp mắt/ngủ trưa trong giờ nghỉ trưa."
- 冬眠 (ĐÔNG MIÊN - tōmin) — Có nghĩa là "ngủ đông", từ ghép này mô tả việc động vật đi vào trạng thái không hoạt động trong mùa đông. 「熊は冬に冬眠する。」 (Kuma wa fuyu ni tōmin suru.) - "Gấu ngủ đông vào mùa đông."
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc gốc Nhật
Cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc gốc Nhật, của 眠 (MIÊN) rất quan trọng để mô tả các hành động và trạng thái trực tiếp của việc ngủ hoặc cảm thấy buồn ngủ. Các cách đọc này thường xuất hiện cùng với 送り仮名 (okurigana), các ký tự hiragana theo sau.
ねむ.る (nemuru) — Động từ tự thân này có nghĩa là "ngủ" hoặc "đi ngủ", mô tả chính hành động đó.
眠る (nemuru) — ngủ. 「毎日8時間眠る。」 (Mainichi hachi-jikan nemuru.) - "Tôi ngủ tám tiếng mỗi ngày."
眠っている (nemutte iru) — đang ngủ. Đây là dạng tiếp diễn phổ biến. 「彼はまだ眠っている。」 (Kare wa mada nemutte iru.) - "Anh ấy vẫn đang ngủ."
深く眠る (fukaku nemuru) — ngủ sâu. 「彼女は深く眠っていた。」 (Kanojo wa fukaku nemutte ita.) - "Cô ấy đã ngủ rất sâu."
ねむ.い (nemui) — Đây là một い-tính từ có nghĩa là "buồn ngủ" hoặc "ngái ngủ". Nó mô tả trạng thái cảm thấy mệt mỏi và muốn ngủ.
眠い (nemui) — buồn ngủ. 「今日はとても眠いです。」 (Kyō wa totemo nemui desu.) - "Hôm nay tôi rất buồn ngủ."
眠くなる (nemuku naru) — trở nên buồn ngủ. 「授業中に眠くなる。」 (Jugyō-chū ni nemuku naru.) - "Buồn ngủ trong giờ học."
眠け (nemuke) — cơn buồn ngủ (dạng danh từ). 「眠けを覚ます。」 (Nemuke o samasu.) - "Tỉnh ngủ/Đánh tan cơn buồn ngủ."
Các Từ và Từ Ghép Thông Dụng
Phần này bao gồm thêm các từ và từ ghép sử dụng 眠 (MIÊN). Chữ Hán này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến nghỉ ngơi, trạng thái ngủ đông và thậm chí cả các biểu đạt ẩn dụ.
Ngủ & Nghỉ ngơi Chung:
睡眠 (THỤY MIÊN - suimin) — giấc ngủ (danh từ). 「彼は睡眠を十分に取った。」 (Kare wa suimin o jūbun ni totta.) - "Anh ấy đã ngủ đủ giấc."
安眠 (AN MIÊN - anmin) — giấc ngủ yên bình, giấc ngủ ngon. 「安眠を妨げる。」 (Anmin o samatageru.) - "Làm phiền giấc ngủ yên bình."
仮眠 (GIẢ MIÊN - kamin) — chợp mắt, một giấc ngủ ngắn. 「仕事中に仮眠を取る。」 (Shigoto-chū ni kamin o toru.) - "Chợp mắt trong giờ làm việc."
不眠 (BẤT MIÊN - fumin) — mất ngủ, chứng mất ngủ. Thường thấy trong 不眠症 (fuminshō) có nghĩa là "chứng mất ngủ".
睡眠不足 (THỤY MIÊN BẤT TÚC - suimin busoku) — thiếu ngủ, không đủ giấc ngủ. 「睡眠不足で頭が痛い。」 (Suimin busoku de atama ga itai.) - "Tôi bị đau đầu vì thiếu ngủ."
眠りこむ (nemuri komu) — ngủ thiếp đi, ngủ say. 「彼はソファで眠りこんでいた。」 (Kare wa sofa de nemuri konde ita.) - "Anh ấy đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa."
Trạng thái ngủ đông & Cách dùng ẩn dụ:
冬眠 (ĐÔNG MIÊN - tōmin) — ngủ đông. 「動物は冬眠する。」 (Dōbutsu wa tōmin suru.) - "Động vật ngủ đông."
休眠 (HƯU MIÊN - kyūmin) — trạng thái ngủ yên, ngừng hoạt động, nằm im. Điều này có thể áp dụng cho núi lửa, doanh nghiệp hoặc dự án. 「休眠口座 (kyūmin kōza) - "tài khoản ngủ đông (không hoạt động)."
永眠 (VĨNH MIÊN - eimin) — giấc ngủ vĩnh hằng, cái chết. Một cách lịch sự hoặc thơ mộng hơn để chỉ cái chết. 「彼は昨年永眠しました。」 (Kare wa sakunen eimin shimashita.) - "Ông ấy đã qua đời vào năm ngoái."
眠らせる (nemuraseru) — làm cho ngủ (động từ ngoại thân). Điều này có thể hiểu theo nghĩa đen là ru con ngủ, hoặc theo nghĩa bóng là để một thứ gì đó nằm yên. 「宝物を地下に眠らせる。」 (Takaramono o chika ni nemuraseru.) - "Để kho báu nằm yên dưới lòng đất."
Câu ví dụ
私はもうとても眠いです。
Watashi wa mō totemo nemui desu.
Tôi đã rất buồn ngủ rồi.
猫がソファで眠っています。
Neko ga sofa de nemutte imasu.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
十分な睡眠が健康に大切です。
Jūbun na suimin ga kenkō ni taisetsu desu.
Ngủ đủ giấc rất quan trọng đối với sức khỏe.
今日は少し眠いので、仮眠を取りたいです。
Kyō wa sukoshi nemui node, kamin o toritai desu.
Hôm nay tôi hơi buồn ngủ, nên tôi muốn chợp mắt một chút.
熊は冬の間冬眠します。
Kuma wa fuyu no aida tōmin shimasu.
Gấu ngủ đông vào mùa đông.
赤ちゃんは静かにベッドで眠っています。
Akachan wa shizuka ni beddo de nemutte imasu.
Em bé đang ngủ yên lành trên giường.
良い安眠のために、寝る前にリラックスしましょう。
Yoi anmin no tame ni, neru mae ni rirakkusu shimashō.
Hãy thư giãn trước khi ngủ để có một giấc ngủ ngon và yên bình.
時差ボケで、不眠に悩んでいます。
Jisa boke de, fumin ni nayande imasu.
Tôi đang bị mất ngủ do lệch múi giờ.
彼は疲れていて、どこでもすぐに眠れるようです。
Kare wa tsukarete ite, doko demo sugu ni nemureru yō desu.
Anh ấy dường như mệt đến nỗi có thể ngủ ngay lập tức ở bất cứ đâu.
試験前の睡眠不足は、体によくありません。
Shiken mae no suimin busoku wa, karada ni yoku arimasen.
Thiếu ngủ trước kỳ thi không tốt cho sức khỏe của bạn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 眠 (MIÊN), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, mắt (目 - MỤC), trở nên mệt mỏi đến nỗi nó chỉ muốn dừng lại (艮 - CẤN) chuyển động và nhắm lại. Khi mắt bạn dừng lại, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. Bạn có thể hình dung một con mắt đã đạt đến giới hạn và cần nghỉ ngơi.
Hoặc, hãy xem 艮 (CẤN) như một "gốc rễ" hoặc "giới hạn". Mắt bạn (目 - MỤC) như bám chặt vào giường, hạn chế chuyển động và cho phép bạn ngủ. Một con mắt đã ngừng chuyển động và bám chặt vào sự nghỉ ngơi—đó chính là 眠 (MIÊN).
Các chữ Hán liên quan
- 寝 — Trong khi 眠 (MIÊN) nhấn mạnh trạng thái ngủ hoặc buồn ngủ, 寝 (TẨM, ne.ru) thường ngụ ý hành động nằm xuống để ngủ hoặc ở trên giường. Nó thường được dịch là "nằm xuống để ngủ".
- 目 — Đây là bộ thủ của 眠 (MIÊN), có nghĩa là "mắt". Hiểu được 目 (MỤC) là cơ bản để phân tích trực quan và ghi nhớ 眠 (MIÊN).
- 休 — Có nghĩa là "nghỉ ngơi" hoặc "giải lao", 休 (HƯU, yasu.mu) có liên quan chặt chẽ đến việc nạp lại năng lượng và tạm dừng, bao gồm cả giấc ngủ.
- 起 — Chữ Hán này có nghĩa là "dậy" hoặc "thức dậy". Nó là từ trái nghĩa trực tiếp của 眠る, thường thấy trong các cụm từ như 起きる (KHỞI - okiru).