Ý nghĩa
Phần này khám phá chữ Hán 駐 (TRÚ - đồn trú, dừng lại)! Được phát âm chủ yếu là チュウ (chuu) hoặc とめる (tomeru), chữ Hán này là một bổ sung đáng giá vào vốn từ vựng JLPT N3 của bạn. Về cơ bản, 駐 (TRÚ) có nghĩa là 'đồn trú, đóng quân,' 'cư trú (chính thức),' và 'đỗ hoặc dừng (phương tiện).' Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ Hán này trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, quan hệ quốc tế và chỗ ở tạm thời.
Cấu trúc hình ảnh của nó kể một câu chuyện. Chữ Hán 駐 (TRÚ) được cấu tạo từ hai phần chính: bên trái, chúng ta có bộ 馬 (MÃ - ngựa), và bên phải, chữ 主 (CHỦ - chủ nhân, chúa tể, người sở hữu). Bộ 馬 (MÃ) rõ ràng gợi ý sự di chuyển, phương tiện hoặc thậm chí là vật cưỡi, điều này ngay lập tức liên quan đến việc đi lại hoặc vận chuyển.
Thành phần 主 (CHỦ) khá thú vị; nó đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, gợi ý âm 'chuu' (mặc dù cách đọc phổ biến của nó là 'shu'), đồng thời cung cấp một gợi ý về mặt ngữ nghĩa. 主 (CHỦ) ngụ ý cảm giác 'làm chủ một nơi,' 'ở yên tại chỗ,' hoặc 'cố định một thứ gì đó.' Do đó, kết hợp 'ngựa' hoặc 'phương tiện' (馬 - MÃ) với ý tưởng 'giữ nó lại' hoặc 'đóng quân nó' (主 - CHỦ) mang lại cho chúng ta các nghĩa như đỗ xe, đóng quân hoặc cư trú. Hãy hình dung một người chủ đỗ ngựa của mình – làm cho nó ở yên tại một vị trí cụ thể. Khái niệm này mở rộng sang việc đỗ xe ô tô, đóng quân binh lính, hoặc thậm chí là các nhà ngoại giao.
Chữ Hán này có 15 nét, khiến nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó không phải là một trong những Kyouiku Kanji (chữ Hán được dạy ở trường tiểu học). Tuy nhiên, nó thường được coi là một chữ Hán nâng cao, thường được học bởi những người đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N3 trở lên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc
Cách đọc On'yomi chính của 駐 (TRÚ) là チュウ (chuu). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 駐 là một phần của từ ghép. Nó thường kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành các từ liên quan đến việc dừng lại, đóng quân hoặc cư trú. Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ vựng thông dụng, đặc biệt là những từ liên quan đến phương tiện giao thông và các vị trí công tác chính thức.
- 駐車 (chuusha) — Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, có nghĩa là 'đỗ xe' (đặc biệt là phương tiện). Nó kết hợp 駐 (TRÚ - đồn trú, dừng) với 車 (XA - ô tô, phương tiện).
- 駐在 (chuuzai) — Có nghĩa là 'cư trú' hoặc 'đang công tác.' Điều này thường dùng để chỉ một người được cử đi công tác chính thức ở nước ngoài, như một nhà ngoại giao hoặc một nhân viên công ty biệt phái. Nó kết hợp 駐 (TRÚ - đồn trú) với 在 (TẠI - tồn tại, có mặt).
- 駐留 (chuuryuu) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'đóng quân' hoặc 'đồn trú,' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân đội. Nó kết hợp 駐 (TRÚ - đồn trú) với 留 (LƯU - giam giữ, dừng lại).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Mặc dù ít phổ biến hơn so với cách đọc On'yomi trong các từ ghép chung, 駐 (TRÚ) vẫn có một cách đọc Kun'yomi quan trọng: とめる (tomeru). Cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán là một phần của động từ thuần Nhật, cụ thể là 駐める, có nghĩa là 'đỗ' một phương tiện.
Điều quan trọng cần lưu ý là trong khi 止める (tomeru) là động từ chung để chỉ 'dừng lại' hoặc 'ngừng hoạt động,' thì 駐める (tomeru) đặc biệt ngụ ý đỗ một phương tiện. Điều này thường có nghĩa là đỗ xe ở một vị trí được chỉ định hoặc phù hợp. Mặc dù đôi khi được coi là một cách đọc bất quy tắc hoặc chuyên biệt, nó vẫn được công nhận rộng rãi và sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày khi nói về ô tô, xe đạp hoặc các phương tiện khác.
- 車を駐める (kuruma o tomeru) — Cụm từ này có nghĩa là 'đỗ xe ô tô.' Đây là một ứng dụng trực tiếp và phổ biến của cách đọc Kun'yomi.
- ここに駐めてもいいですか (koko ni tomete mo ii desu ka) — Một câu hỏi thực tế có nghĩa là 'Tôi có thể đỗ xe ở đây không?' Điều này thể hiện động từ trong ngữ cảnh đàm thoại.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 駐 (TRÚ) là một chữ Hán quan trọng để thảo luận về nơi các vật (đặc biệt là phương tiện hoặc con người) được đặt hoặc dừng lại. Dưới đây là một số từ ghép thiết yếu, được nhóm theo chủ đề, để mở rộng vốn từ vựng của bạn:
Đỗ xe & Giao thông vận tải
- 駐車 (chuusha) — Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho việc 'đỗ' một phương tiện. Nó là một từ không thể thiếu khi bạn lái xe hoặc tìm chỗ để xe.
- 駐車場 (chuushajou) — 'Bãi đỗ xe' hoặc 'nhà để xe.' 場 (TRƯỜNG) ở đây có nghĩa là 'nơi chốn.' Bạn sẽ thấy biển báo này ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản!
- 駐輪場 (chuurinjou) — 'Bãi đỗ xe đạp.' Kết hợp 駐 (TRÚ - đồn trú) với 輪 (LUÂN - bánh xe, vòng tròn, chỉ xe đạp) và 場 (TRƯỜNG - nơi chốn). Rất phổ biến gần các nhà ga.
- 駐車禁止 (chuusha kinshi) — 'Cấm đỗ xe.' Một biển báo quan trọng cần chú ý. 禁止 (CẤM CHỈ) có nghĩa là 'nghiêm cấm'.
- 駐機 (chuuki) — 'Đỗ máy bay' hoặc 'neo đậu máy bay.' Thường được nghe trong ngữ cảnh sân bay, kết hợp 駐 (TRÚ - đồn trú) với 機 (CƠ - máy móc, máy bay).
Cư trú & Đóng quân
- 駐在 (chuuzai) — 'Cư trú,' 'đóng quân,' hoặc 'đang công tác.' Điều này đề cập đến một người sống hoặc làm việc ở nước ngoài hoặc một thành phố khác trong một thời gian dài do công việc của họ, chẳng hạn như một nhà ngoại giao hoặc một nhân viên công ty.
- 駐在員 (chuuzaiin) — 'Nhân viên cư trú' hoặc 'người nước ngoài làm việc tại nước khác.' Từ ghép này thêm 員 (VIÊN - thành viên, nhân viên) để chỉ người đang công tác.
- 駐留 (chuuryuu) — 'Đóng quân' hoặc 'đồn trú.' Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng cho lực lượng quân sự hoặc quân nhân đóng quân tại một địa điểm cụ thể, thường là ở nước ngoài.
- 常駐 (jouchuu) — 'Đóng quân thường trực' hoặc 'cư trú thường xuyên.' Chữ 常 (THƯỜNG) có nghĩa là 'luôn luôn,' vì vậy nó ngụ ý sự hiện diện vĩnh viễn, chẳng hạn như kỹ sư thường trực hoặc đại diện thường trú.
- 駐日 (chuunichi) — 'Đóng tại Nhật Bản.' Điều này thường được sử dụng để mô tả các nhà ngoại giao hoặc tổ chức nước ngoài, ví dụ như 駐日大使 (Đại sứ tại Nhật Bản).
- 駐屯地 (chuutonchi) — 'Căn cứ quân sự' hoặc 'địa điểm đồn trú.' 屯 (ĐỒN) có nghĩa là 'đồn trại' và 地 (ĐỊA) có nghĩa là 'nơi chốn'.
Câu ví dụ
駅の前は駐車禁止です。
Eki no mae wa chuusha kinshi desu.
Cấm đỗ xe phía trước nhà ga.
車を駐車場に駐めてください。
Kuruma o chuushajou ni tomete kudasai.
Xin hãy đỗ xe của bạn vào bãi đỗ xe.
彼は現在、ロンドンに駐在しています。
Kare wa genzai, Rondon ni chuuzai shiteimasu.
Anh ấy hiện đang công tác tại London.
大使館の前に車を駐めることはできません。
Taishikan no mae ni kuruma o tomeru koto wa dekimasen.
Bạn không thể đỗ xe phía trước đại sứ quán.
日本に駐留する米軍の数が減りました
Nihon ni chuuryuu suru Beigun no kazu ga herimashita.
Số lượng quân đội Hoa Kỳ đóng quân tại Nhật Bản đã giảm.
この地域では、自転車の駐輪場が不足しています。
Kono chiiki de wa, jitensha no chuurinjou ga fusoku shiteimasu.
Khu vực này đang thiếu bãi đỗ xe đạp.
海外駐在員として、彼は異文化に適応する必要がありました。
Kaigai chuuzaiin to shite, kare wa ibunka ni tekiousuru hitsuyou ga arimashita.
Là một nhân viên công tác nước ngoài, anh ấy cần thích nghi với một nền văn hóa khác.
航空機は滑走路から駐機エリアに移動しました。
Koukuuki wa kassouro kara chuuki eria ni idou shimashita.
Máy bay đã di chuyển từ đường băng đến khu vực đỗ máy bay.
重要な機器の管理のため、担当者が現地に常駐しています。
Juuyou na kiki no kanri no tame, tantousha ga genchi ni jouchuu shiteimasu.
Người phụ trách được cử thường trực tại chỗ để quản lý các thiết bị quan trọng.
彼は日本に駐在する某国の外交官です。
Kare wa Nihon ni chuuzai suru boukoku no gaikoukan desu.
Anh ấy là một nhà ngoại giao từ một quốc gia nào đó đang công tác tại Nhật Bản.
Mẹo ghi nhớ
Dưới đây là một mẹo ghi nhớ cho chữ Hán 駐 (TRÚ)! Để giúp ghi nhớ 駐 (TRÚ), hãy xem xét các thành phần của nó: 馬 (MÃ - ngựa, đại diện cho phương tiện) và 主 (CHỦ - chủ nhân). Hãy tưởng tượng một người chủ (主 - CHỦ) có một con ngựa (馬 - MÃ) ngoan ngoãn. Người chủ này ra lệnh cho con ngựa "ở yên" hoặc "đỗ lại" ngay tại đây, và con ngựa lập tức vâng lời, giữ đúng vị trí đóng quân hoàn hảo. Bạn có thể hình dung người chủ kéo dây cương ngựa, làm cho nó dừng hoàn toàn và đứng yên tại một chỗ. Thành phần 'chủ' mang ý nghĩa ra lệnh hoặc cố định một thứ gì đó, và thành phần 'ngựa' cung cấp ngữ cảnh về giao thông vận tải. Vì vậy, 'người chủ làm cho ngựa/phương tiện ở yên' dẫn trực tiếp đến nghĩa 'đóng quân' hoặc 'đỗ xe.' Hình ảnh này có thể giúp bạn ghi nhớ các ý nghĩa cốt lõi và cách đọc của chữ Hán mỗi khi bạn nhìn thấy nó!
Các chữ Hán liên quan
- 停 (ĐÌNH) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'dừng' hoặc 'ngừng lại,' như trong 停止 (ĐÌNH CHỈ - dừng lại, tạm ngừng) hoặc 停車 (ĐÌNH XA - dừng xe). Mặc dù tương tự 駐 (TRÚ) trong ngữ cảnh phương tiện, 停 (ĐÌNH) là một thuật ngữ chung hơn cho việc dừng lại, trong khi 駐 (TRÚ) đặc biệt ngụ ý đỗ xe hoặc được chính thức đóng quân.
- 止 (CHỈ) — Một chữ Hán cơ bản có nghĩa là 'dừng' hoặc 'ngừng.' Nó là một thuật ngữ rất rộng, áp dụng cho bất kỳ thứ gì dừng lại: một người, một chiếc ô tô, một hành động. 駐 (TRÚ) là một dạng dừng chuyên biệt, đặc biệt dùng để chỉ việc đỗ phương tiện hoặc đóng quân người.
- 留 (LƯU) — Có nghĩa là 'giam giữ,' 'ở lại,' hoặc 'buộc chặt.' Chữ Hán này có sự trùng lặp ngữ nghĩa với 駐 (TRÚ), đặc biệt là trong nghĩa 'ở lại' hoặc 'cư trú,' như trong 留学 (DU HỌC - du học) hoặc 留守 (LƯU THỦ - vắng nhà). Trong khi 駐 (TRÚ) thường ngụ ý việc đóng quân chính thức hoặc dài hạn, 留 (LƯU) có thể chỉ sự tạm thời hơn hoặc đơn giản là ở lại đâu đó.
- 在 (TẠI) — Chữ Hán này có nghĩa là 'tồn tại,' 'là,' hoặc 'cư trú.' Nó mô tả trạng thái có mặt ở một nơi. Nó thường được kết hợp với 駐 (TRÚ), như trong 駐在 (TRÚ TẠI), nơi 駐 (TRÚ) thêm sắc thái 'được đóng quân' hoặc 'được chính thức đặt' vào trạng thái 'cư trú' chung.
- 泊 (BẠC) — Có nghĩa là 'nghỉ qua đêm' hoặc 'trú ngụ.' Chữ Hán này đặc biệt liên quan đến việc ở lại qua đêm ở đâu đó, như trong 宿泊 (TÚC BẠC - chỗ ở). Mặc dù nó bao gồm việc ở lại, nhưng trọng tâm của nó vào 'qua đêm' làm cho nó khác biệt với nghĩa 'đóng quân' hoặc 'cư trú' chung hơn của 駐 (TRÚ).