Ý nghĩa
Kanji 部 (BỘ - bu) là một chữ Hán linh hoạt và thiết yếu trong tiếng Nhật. Nó mang ý nghĩa như "phần," "khu vực," "phòng ban," "câu lạc bộ," "nhóm," hoặc thậm chí "một bản sao (của một cuốn sách)." Sự đa dạng về nghĩa này là chìa khóa để hiểu các cấu trúc tổ chức, sự phân chia của một tổng thể, và các nhóm xã hội.
Nghiên cứu từ nguyên cho thấy 部 (BỘ) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Thành phần bên trái, ⺕ (わかんむり), là một dạng cổ gợi ý 'sự chia tách' hoặc 'đánh dấu phân biệt'. Thành phần bên phải, 阝 (おおざと), bắt nguồn từ 邑 (むら), có nghĩa là 'làng,' 'thị trấn,' hoặc 'khu hành chính.'
Chúng ta có thể hình dung thành phần bên trái chỉ sự phân chia hoặc phân đoạn. Thành phần bên phải sau đó đặt sự phân chia này vào bên trong một thực thể địa lý hoặc hành chính lớn hơn, như một làng hoặc một quận. Sự kết hợp hình ảnh này đại diện cho ý tưởng về một 'khu vực' hoặc 'bộ phận' được chỉ định trong một khu vực hoặc tổ chức rộng lớn hơn.
Mối liên hệ hình ảnh này trực tiếp phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó: một phòng ban là một bộ phận của một công ty, và một câu lạc bộ là một nhóm thuộc một trường học. Bản thân một 'phần' là một sự phân chia của một tổng thể lớn hơn. Ngay cả khi đề cập đến một "bản sao" của một cuốn sách (一部) cũng được coi là một đơn vị từ một lần xuất bản.
Kanji 部 (BỘ) gồm 11 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản (小学3年生).
Cách đọc
Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji 部 (BỘ) chủ yếu được đọc bằng cách đọc On'yomi của nó, đặc biệt từ trình độ JLPT N3 trở lên. Nó xuất hiện gần như độc quyền trong các từ ghép. Mặc dù có tồn tại một cách đọc Kun'yomi trong lịch sử, nhưng ngày nay nó hiếm khi được sử dụng như một từ đứng độc lập.
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc
Cách đọc On'yomi chính của 部 (BỘ) là ブ (BU). Cách đọc này rất phổ biến và cần thiết cho nhiều từ thông dụng chỉ sự phân chia, phòng ban hoặc nhóm. Bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, nó luôn được sử dụng khi 部 xuất hiện trong các từ ghép.
全部 (zenbu) — tất cả, toàn bộ, hoàn toàn
学部 (gakubu) — khoa, ban (ví dụ: trong trường đại học)
部長 (buchō) — trưởng phòng, quản lý
部屋 (heya) — phòng (Ở đây, '部' vẫn gợi ý một 'khu vực' của một căn nhà, kết hợp với '屋' cho nhà ở/căn nhà.)
一部 (ichibu) — một phần, một phần nhỏ; một bản sao (của tài liệu hoặc sách)
運動部 (undōbu) — câu lạc bộ thể thao (ví dụ: ở trường học)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Không giống như nhiều kanji khác, 部 (BỘ) không có cách đọc Kun'yomi nào được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù các cách dùng trong lịch sử hoặc cổ xưa có thể liên kết nó với các dạng như -べ (-be) (thường là hậu tố hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể), cách đọc này không được sử dụng tích cực cho riêng 部. Người học tiếng Nhật, đặc biệt ở trình độ N3, sẽ hiếm khi gặp nó. Vì mục đích thực tế, hãy ưu tiên cách đọc On'yomi và vai trò của nó trong các từ ghép.
- Không có Kun'yomi đứng độc lập phổ biến nào, mặc dù -べ có thể xuất hiện như một hậu tố hiếm hoặc trong các từ ghép lịch sử.
Các từ & Từ ghép phổ biến
Kanji 部 (BỘ) rất linh hoạt trong việc tạo thành các từ ghép, bao gồm mọi thứ từ cấu trúc tổ chức đến các phần của một tổng thể và các nhóm khác nhau. Việc nắm vững cách sử dụng của nó phụ thuộc vào việc hiểu các từ ghép này.
Các Phân Ban & Vai trò Tổ chức
部署 (busho) — vị trí, trạm công tác; phòng ban (trong công ty)
営業部 (eigyōbu) — phòng kinh doanh
人事部 (jinjibu) — phòng nhân sự
編集部 (henshūbu) — ban biên tập
経理部 (keiribu) — phòng kế toán
本部長 (honbuchō) — tổng giám đốc, trưởng ban chỉ huy/trụ sở chính
Câu lạc bộ & Nhóm
文化部 (bunkabu) — câu lạc bộ văn hóa (ví dụ: trong trường học)
美術部 (bijutsubu) — câu lạc bộ mỹ thuật
写真部 (shashinbu) — câu lạc bộ nhiếp ảnh
クラブ活動 (kurabu katsudō) — hoạt động câu lạc bộ (thường ngầm hiểu có 部)
Các Phần & Khu vực của một Tổng thể
大部分 (daibubun) — phần lớn, đa số
下部 (kabu) — phần dưới, cấp dưới (ví dụ: phần dưới của một cấu trúc)
上部 (jōbu) — phần trên, đỉnh
各部 (kakubu) — mỗi phần, các khu vực khác nhau
身体の一部 (shintai no ichibu) — một phần của cơ thể
Bản sao & Ấn bản
二部 (nibu) — hai bản (ví dụ: của một tài liệu)
全三部 (zensanbu) — tất cả ba tập/phần (ví dụ: của một bộ)
Các câu ví dụ
この本は三部作の一部です。
Kono hon wa sanbusaku no ichibu desu.
Cuốn sách này là một phần của bộ ba tác phẩm.
彼は会社の営業部で働いています。
Kare wa kaisha no eigyōbu de hataraiteimasu.
Anh ấy làm việc tại phòng kinh doanh của công ty.
私は高校時代にテニス部に入っていました。
Watashi wa kōkō-jidai ni tenisu-bu ni haitte imashita.
Tôi đã tham gia câu lạc bộ quần vợt trong thời trung học.
この報告書を二部コピーして、一部は部長に渡してください。
Kono hōkokusho o nibu kopī shite, ichibu wa buchō ni watashite kudasai.
Vui lòng sao chép báo cáo này hai bản, và đưa một bản cho trưởng phòng.
会議には会社の大部分の社員が出席しました。
Kaigi ni wa kaisha no daibubun no shain ga shusseki shimashita.
Đa số nhân viên của công ty đã tham dự cuộc họp.
部長は新しいプロジェクトの詳細を全体会議で説明しました。
Buchō wa atarashii purojekuto no shōsai o zentai kaigi de setsumei shimashita.
Trưởng phòng đã giải thích chi tiết dự án mới tại cuộc họp toàn thể.
日本の学校には多種多様な運動部や文化部があります。
Nihon no gakkō ni wa tashutayō na undōbu ya bunkabu ga arimasu.
Các trường học Nhật Bản có rất nhiều loại câu lạc bộ thể thao và câu lạc bộ văn hóa.
製品の下部に重要な注意書が書いてありますので、ご確認ください。
Seihin no kabu ni jūyō na chūigaki ga kaite arimasu node, go-kakunin kudasai.
Hướng dẫn quan trọng được ghi ở phần dưới của sản phẩm, vì vậy vui lòng kiểm tra.
私たちの会社は全部門が協力してこのプロジェクトに取り組んでいます。
Watashitachi no kaisha wa zenbumon ga kyōryoku shite kono purojekuto ni torikundeimasu.
Tất cả các phòng ban trong công ty chúng tôi đang hợp tác trong dự án này.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ 部 (BỘ), hãy hình dung các thành phần của nó: phía bên phải, 阝 (おおざと), là bộ thủ "làng" hoặc "thị trấn". Phía bên trái, ⺕, đại diện cho một sự phân chia hoặc khu vực.
Hãy tưởng tượng một ngôi làng (阝) được chia thành nhiều khu vực hoặc "phòng ban" (⺕) khác nhau cho mục đích hành chính, như phòng kinh doanh hoặc kế toán. Hoặc, hãy hình dung một cuốn sách lớn mà mỗi "phần" (部) được "đánh dấu phân biệt" (⺕) rõ ràng với các phần khác, tương tự như các chương trong một phần của tiểu thuyết. Hình ảnh trực quan về việc chia một thực thể lớn hơn thành các phần nhỏ hơn, riêng biệt này sẽ giúp bạn ghi nhớ các ý nghĩa cốt lõi của nó: 'phần,' 'khu vực,' và 'phòng ban.'
Các Kanji liên quan
Việc khám phá các kanji liên quan đến 部 (BỘ) có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về các sắc thái và cách sử dụng phổ biến của nó.
分 (PHÂN - ぶん / わける) — Có nghĩa là "chia" hoặc "phần", tương tự như 部 (BỘ) khi đề cập đến một đoạn của tổng thể. 部分 (BỘ PHẬN - bubun) là một từ ghép phổ biến sử dụng cả hai kanji.
課 (KHOÁ - か) — Có nghĩa là "khu vực" hoặc "bộ phận", thường đề cập đến một đơn vị nhỏ hơn trong một phòng ban lớn hơn (部 - BỘ). Ví dụ, một 部 (BỘ) có thể chứa nhiều 課 (KHOÁ).
門 (MÔN - もん / かど) — Có nghĩa là "cổng" hoặc "lĩnh vực/bộ môn chuyên ngành". Được sử dụng trong các từ như 専門 (CHUYÊN MÔN - senmon - chuyên môn), chỉ một lĩnh vực học thuật hoặc chuyên nghiệp cụ thể.
会 (HỘI - かい) — Có nghĩa là "cuộc họp" hoặc "hiệp hội/câu lạc bộ", thường được sử dụng thay thế cho 部 (BỘ) đối với các câu lạc bộ, ví dụ: 同好会 (ĐỒNG HẢO HỘI - dōkōkai - câu lạc bộ những người cùng sở thích).