Ý nghĩa
降 truyền tải một ý nghĩa cốt lõi rõ ràng: chuyển động từ cao xuống thấp. Ba cách dùng phổ biến trong cuộc sống đều xuất phát từ ý nghĩa nền tảng này — hiện tượng thời tiết rơi xuống từ bầu trời (mưa và tuyết), người bước xuống khỏi phương tiện giao thông, và sự đầu hàng, khi người có quyền lực phải hạ mình trước đối thủ.
Phân tích kanji ra từng phần, hình ảnh hiện ra rất rõ. Bên trái là 阜 (阝 — こざとへん), bộ thủ chỉ gò đất hay đồi núi. Bên phải, một bộ phận cổ xưa thể hiện hai bàn chân đang bước xuống — từng bước một, xuống dốc. Hình ảnh ai đó cẩn thận dò từng bước xuống sườn đồi. Hình ảnh đó lan tỏa vào mọi cách dùng hiện đại của 降: những giọt mưa rơi xuống, hành khách bước xuống tàu điện, một vị tướng hạ kiếm đầu hàng.
降 có 10 nét và được dạy ở lớp 6 tiểu học Nhật Bản. Kanji này bao quát cả hiện tượng tự nhiên lẫn hành động của con người, xuất hiện trong hội thoại thông thường, dự báo thời tiết, thông báo giao thông và các văn bản lịch sử.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: ÂM ĐỌC)
コウ là on'yomi, mượn từ tiếng Hán cổ điển. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép (熟語 — じゅくご) và mang sắc thái trang trọng — dự báo thời tiết, bản tin, văn bản lịch sử. Trong lời nói thông thường, nó thường được thay bằng các âm kun'yomi ở dưới.
- 降雨 (kōu) — mưa rơi, lượng mưa (thường dùng trong dự báo thời tiết)
- 降雪 (kōsetsu) — tuyết rơi (bản tin, thông tin khu trượt tuyết)
- 降下 (kōka) — hạ xuống, sụt giảm (ví dụ: nhiệt độ降下, lính dù降下)
- 降伏 (kōfuku) — đầu hàng, quy phục (HÀNG PHỤC)
- 以降 (ikō) — từ … trở đi, kể từ … (rất phổ biến trong diễn đạt thời gian)
- 降臨 (kōrin) — thần linh giáng trần, sự hiện diện của thần thánh hay đấng cao quý (GIÁNG LÂM)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (HUẤN ĐỌC)
Ba kun'yomi, mỗi âm có phạm vi dùng riêng: ふ(る) chỉ hiện tượng thời tiết rơi xuống, お(りる) chỉ bản thân di chuyển xuống, và お(ろす) chỉ hạ thứ gì đó xuống.
ふ(る) dùng cho mưa và tuyết rơi từ trên trời. Chữ る là okurigana — phần hiragana viết sau kanji.
- 雨が降る (ame ga furu) — mưa rơi
- 雪が降る (yuki ga furu) — tuyết rơi
- 降り出す (furidasu) — bắt đầu mưa hoặc tuyết
お(りる) là nội động từ: chính bạn là người đang di chuyển xuống — xuống xe buýt, bước xuống cầu thang, xuống núi.
- 電車を降りる (densha wo oriru) — xuống tàu điện
- 山を降りる (yama wo oriru) — xuống núi
- バスを降りる (basu wo oriru) — xuống xe buýt
お(ろす) là ngoại động từ tương ứng — bạn hạ xuống hoặc đưa thứ gì đó xuống. Hãy nghĩ đến hàng hóa, hành lý, cờ hiệu.
- 荷物を降ろす (nimotsu wo orosu) — dỡ hành lý xuống
- 旗を降ろす (hata wo orosu) — hạ cờ xuống
Từ & Từ ghép thông dụng
降 xuất hiện xuyên suốt trong các chủ đề thời tiết, giao thông và lịch sử. Các từ ghép của kanji này chia thành ba nhóm đáng học cùng nhau.
Thời tiết:
- 降雨 (kōu) — lượng mưa; thường dùng trong báo cáo khí tượng
- 降雪 (kōsetsu) — lượng tuyết rơi; thấy trên bản tin và trang web khu trượt tuyết
- 降水量 (kōsuiryō) — lượng mưa (GIÁNG THỦY LƯỢNG); số liệu quan trọng trong dữ liệu thời tiết
- 大雨が降る (ōame ga furu) — mưa to rơi
Di chuyển và Giao thông:
- 下降 (kakō) — đi xuống, chuyển động đi xuống (ĐẠ GIÁNG; trái nghĩa: 上昇 jōshō)
- 降車 (kōsha) — xuống xe (trang trọng; trên biển báo xe buýt và tàu điện)
- 降機 (kōki) — rời khỏi máy bay
- 途中下車 (tochū gesha) — dừng lại giữa chừng trong hành trình tàu điện
Trừu tượng và Lịch sử:
- 降伏 (kōfuku) — đầu hàng, quy phục (HÀNG PHỤC)
- 降参 (kōsan) — bỏ cuộc, thừa nhận thất bại (cũng dùng thông thường — trò chơi, câu đố)
- 以降 (ikō) — từ … trở đi, kể từ … (ví dụ: 来週以降 = từ tuần sau trở đi)
- 降臨 (kōrin) — thần linh giáng trần, sự xuất hiện của điều cao quý (GIÁNG LÂM)
Câu ví dụ
きょうは雨が降っています。
Kyō wa ame ga futte imasu.
Hôm nay trời đang mưa.
次の駅で降りてください。
Tsugi no eki de orite kudasai.
Vui lòng xuống ở ga tiếp theo.
昨日の夜、たくさん雪が降りました。
Kinō no yoru, takusan yuki ga furimashita.
Tối qua tuyết rơi rất nhiều.
荷物をトラックから降ろした。
Nimotsu wo torakku kara oroshita.
Tôi đã dỡ hành lý xuống khỏi xe tải.
来月以降は新しいルールが適用されます。
Raigetsu ikō wa atarashii rūru ga tekiyō saremasu.
Các quy tắc mới sẽ được áp dụng từ tháng sau trở đi.
敵はついに降伏した。
Teki wa tsui ni kōfuku shita.
Kẻ thù cuối cùng đã đầu hàng.
飛行機が高度を下降させています。
Hikōki ga kōdo wo kakō sasete imasu.
Máy bay đang hạ độ cao.
降水量が今年は少ない。
Kōsuiryō ga kotoshi wa sukunai.
Lượng mưa năm nay thấp.
もう降参!このパズルは難しすぎる。
Mō kōsan! Kono pazuru wa muzukashisugiru.
Tôi bỏ cuộc thôi! Câu đố này khó quá.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng phần bên trái của 降 là một con dốc dựng đứng — đó là bộ thủ 阜 (阝). Bên phải, hai cặp dấu chân đang cẩn thận bước xuống con dốc đó, từng bước một. Mưa rơi xuống, bạn bước xuống tàu điện, một vị tướng hạ kiếm đầu hàng. Tất cả đều hướng về phía dưới. Bất cứ khi nào bạn thấy 阝 kết hợp với hình mẫu bước chân đó, nghĩa là có gì đó đang đi xuống.
Để ghi nhớ on'yomi コウ, hãy thử gợi ý này: *"こme dōwn"* → コウ. Có vẻ ngớ ngẩn, nhưng dễ nhớ lắm. Còn với 以降 (ikō — "từ … trở đi"): hãy hình dung một trục thời gian mà mọi thứ sau một điểm nào đó đều trải dài xuống phía dưới — 降 đánh dấu nơi mọi thứ bắt đầu dốc xuống về phía tương lai.
Kanji liên quan
- 昇 — dâng lên, thăng (日 + 升); trái nghĩa trực tiếp của 降, dùng trong 上昇 (jōshō — tăng lên) so với 下降 (kakō — giảm xuống)
- 落 — rơi, đổ xuống (như 落ちる — ochiru); nghĩa tương tự nhưng dùng cho vật rơi xuống hoặc thất bại, không dùng cho thời tiết hay giao thông
- 雨 — mưa; thường đi cùng 降 trong 雨が降る
- 雪 — tuyết; tương tự trong 雪が降る
- 下 — phía dưới, xuống dưới; cùng hướng đi xuống, xuất hiện trong 下降 và 途中下車
- 阜 (阝) — chính bộ thủ này, mang nghĩa gò đất hay đồi núi; chung với 院, 陸, 階, tất cả đều mang nghĩa địa hình hoặc công trình trên cao