Ý nghĩa
焼 bao quát mọi cách lửa tác dụng nhiệt — đốt cháy, nướng, nướng lò, quay, và nung gốm. Một chữ kanji duy nhất này xuất hiện trên thực đơn nhà hàng, thẻ công thức nấu ăn, tin tức về hỏa hoạn, và mô tả đồ gốm.
焼 gồm hai phần. Bên trái là bộ 火 (HỎA - lửa), ở đây ở dạng thẳng đứng tiêu chuẩn thay vì biến thể bốn chấm 灬. Bên phải là 尭, một thành phần liên quan đến chiều cao hoặc sự vươn lên. Kết hợp lại, chúng hình dung ngọn lửa leo lên cao.
Đây là kanji học cấp 4, 焼 được học khoảng 9–10 tuổi. Mười hai nét. Nó thuộc nhóm chữ lửa cùng với 火 (HỎA - lửa), 炎 (VIÊM - ngọn lửa), và 煙 (YÊN - khói). Lửa ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản — quán yakitori, lò gốm, pháo hoa mùa hè — nên 焼 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh hơn hầu hết các kanji đơn lẻ khác.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Hán)
On'yomi là ショウ (SHŌ). Âm này xuất hiện trong các từ ghép trang trọng: hỏa hoạn quy mô lớn, khoa học cháy nổ, xử lý rác thải công nghiệp. Thường gặp trong tiêu đề tin tức hoặc văn bản kỹ thuật. Trong hội thoại thông thường thì hiếm gặp.
- 全焼 (zenshō) — cháy rụi hoàn toàn (công trình bị lửa thiêu hủy hoàn toàn)
- 燃焼 (nenshō) — sự đốt cháy (khoa học và kỹ thuật)
- 焼却 (shōkyaku) — thiêu hủy, xử lý bằng cách đốt
- 焼酎 (shōchū) — shōchū, loại rượu chưng cất phổ biến của Nhật
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi — や.く (yaku) và や.ける (yakeru) — là những gì bạn sẽ nghe ở nhà hàng và trong bếp. やく là ngoại động từ: bạn nướng thứ gì đó. やける là nội động từ: thứ gì đó tự cháy. Cặp động từ này theo mô hình cổ điển của tiếng Nhật và đáng học cùng nhau.
- 焼く (yaku) — nướng, nướng lò, đốt (ngoại động từ)
- 焼ける (yakeru) — bị nướng, bị cháy (nội động từ)
- 日焼け (hiyake) — cháy nắng, rám nắng
- 焼き物 (yakimono) — đồ nướng; đồ gốm, gốm sứ
Từ & Từ ghép thông dụng
焼 xuất hiện trong ẩm thực, tin tức hỏa hoạn và thủ công mỹ nghệ truyền thống. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo từng nhóm.
Ẩm thực & Nấu nướng (料理)
- 焼き肉 (yakiniku) — thịt nướng, BBQ kiểu Nhật; một trong những phong cách ẩm thực phổ biến nhất ở Nhật
- 焼き鳥 (yakitori) — xiên gà nướng, món ăn kinh điển ở izakaya
- 焼き魚 (yakizakana) — cá nướng, món ăn sáng tiêu chuẩn của Nhật
- お好み焼き (okonomiyaki) — bánh xèo mặn kiểu Nhật (nghĩa đen: "nướng thứ bạn thích")
- 焼きそば (yakisoba) — mì xào với rau và nước sốt
- 焼き飯 (yakimeshi) — cơm chiên (thông tục)
- 丸焼き (maruyaki) — quay nguyên con (ví dụ: gà quay nguyên con)
Lửa & Thiên tai (火災)
- 全焼 (zenshō) — cháy rụi hoàn toàn
- 半焼 (hanshō) — cháy một phần
- 山火事で焼ける (yamakaji de yakeru) — bị thiêu cháy trong đám cháy rừng
Thủ công & Gốm sứ (工芸)
- 素焼き (suyaki) — gốm không tráng men, nung sơ bộ
- 焼き物 (yakimono) — đồ gốm, gốm sứ
Ánh nắng & Cơ thể (日光・体)
- 日焼け (hiyake) — cháy nắng; rám nắng
- 日焼け止め (hiyakedome) — kem chống nắng
Câu ví dụ
毎朝、お母さんは魚を焼いてくれます。
Mai asa, okaasan wa sakana wo yaite kuremasu.
Mỗi buổi sáng, mẹ đều nướng cá cho tôi.
パンが焼けるいいにおいがします。
Pan ga yakeru ii nioi ga shimasu.
Có mùi thơm của bánh mì đang nướng.
昨日、友達と焼き肉を食べに行きました。
Kinō, tomodachi to yakiniku wo tabe ni ikimashita.
Hôm qua, tôi đã đi ăn yakiniku cùng bạn bè.
夏に海に行って、日焼けしてしまいました。
Natsu ni umi ni itte, hiyake shite shimaimashita.
Tôi đã ra biển vào mùa hè và bị cháy nắng.
この陶器は京都で焼かれた焼き物です。
Kono tōki wa Kyōto de yakareta yakimono desu.
Đồ sứ này là gốm được nung tại Kyoto.
火事で家が全焼してしまいました。
Kaji de ie ga zenshō shite shimaimashita.
Ngôi nhà đã bị thiêu rụi hoàn toàn trong đám cháy.
お好み焼きは大阪の有名な料理です。
Okonomiyaki wa Ōsaka no yūmei na ryōri desu.
Okonomiyaki là món ăn nổi tiếng của Osaka.
肉を焼くとき、強火にしすぎないでください。
Niku wo yaku toki, tsuyobi ni shisuginaide kudasai.
Khi nướng thịt, xin đừng để lửa quá mạnh.
工場ではごみを焼却しています。
Kōjō de wa gomi wo shōkyaku shite imasu.
Tại nhà máy, họ đang thiêu hủy rác thải.
焼酎は日本の伝統的なお酒です。
Shōchū wa Nihon no dentōteki na osake desu.
Shōchū là đồ uống có cồn truyền thống của Nhật Bản.
Mẹo ghi nhớ
Bên trái: 火, bộ lửa (HỎA). Bên phải: 尭, chiều cao. Lửa leo lên cao — đó là 焼. Hãy hình dung một quán yakitori tại lễ hội mùa hè: than hồng rực cam, khói cuộn lên, xiên thịt xèo xèo trên vỉ nướng. Hình ảnh đó chính là 焼 trong thực tế — và 焼き鳥 là tên gọi của nó.
Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt THIÊU (thiêu đốt, thiêu hủy) có cùng nguồn gốc Hán và cùng nghĩa với kanji này. Chỉ riêng mối liên hệ đó đã đủ để khắc sâu chữ kanji này vào trí nhớ.
Kanji liên quan
- 火 — lửa (HỎA); bộ thủ bên trong 焼, nguồn gốc của nhiệt và sự đốt cháy
- 炎 — ngọn lửa, lửa bùng (VIÊM); cùng bộ lửa, diễn tả sức nóng bùng lên mãnh liệt
- 煙 — khói (YÊN); thứ mà 焼 tạo ra
- 熱 — nhiệt, nóng (NHIỆT); thường xuất hiện cùng 焼 trong ngữ cảnh nấu nướng và nhiệt độ
- 灰 — tro (HỒI); thứ còn lại sau khi 焼 hoàn thành công việc
- 炭 — than (THÁN); nhiên liệu dùng cho 焼き料理 (nấu nướng bằng lửa) ở Nhật