Ý nghĩa
Kanji 格 (CÁCH - kaku) mang một loạt ý nghĩa phong phú, tất cả đều tập trung vào các khái niệm như 'địa vị,' 'tính cách,' 'thứ hạng,' 'tiêu chuẩn,' 'phong cách,' và 'tư cách.' Về cơ bản, nó đề cập đến 'kiểu mẫu' hoặc 'hình dạng' mà một cái gì đó có, thường trong bối cảnh xã hội hoặc cấu trúc. Nó có thể mô tả địa vị xã hội của một người, những phẩm chất vốn có tạo nên một cá tính, hoặc một tiêu chí đã định để đánh giá một điều gì đó.
Cấu tạo hình ảnh của nó mang lại những gợi ý về chiều sâu của nó. Bộ thủ bên trái, 木 (MỘC - ki), biểu thị 'cây' hoặc 'gỗ.' Thành phần bên phải, 各 (CÁC - kaku), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm. Tuy nhiên, 各 cũng có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi,' và dạng gốc của nó mô tả 'đến từ mọi hướng.' Điều này gợi ý một khuôn khổ hoặc kiểu mẫu bao gồm nhiều yếu tố.
Khi hai yếu tố này kết hợp, bạn có thể hình dung một 'cây' (木) đang được cắt hoặc định hình theo một 'kiểu mẫu' hoặc 'tiêu chuẩn' (各) cụ thể. Hình ảnh này dẫn đến các ý tưởng về 'hình thức,' 'phong cách,' 'thứ hạng,' hoặc 'cấp bậc.' Do đó, 格 định nghĩa cấu trúc hoặc chất lượng vốn có của một cái gì đó – giống như việc gán một 'cấp bậc' cho một miếng gỗ hoặc thiết lập một 'tiêu chuẩn' cho việc xây dựng.
Kanji này gồm 10 nét và được giới thiệu trong chương trình lớp 5 của các trường tiểu học Nhật Bản. Việc giảng dạy sớm nó nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của nó trong việc mô tả các cấu trúc xã hội, thuộc tính cá nhân và các chuẩn mực đã được thiết lập trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Hán và thường được sử dụng khi 格 tạo thành một phần của một từ ghép.
カク (kaku): Đây là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất cho 格. Nó xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến địa vị, tính cách, tiêu chuẩn và ngữ pháp, biểu thị các ý nghĩa cốt lõi của kanji trong hầu hết các ngữ cảnh.
資格 (TƯ CÁCH - shikaku) — trình độ, tư cách hợp lệ. Điều này đề cập đến địa vị hoặc khả năng cụ thể cần thiết cho một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.
合格 (HỢP CÁCH - gōkaku) — vượt qua (kỳ thi), thành công. Ở đây, 格 biểu thị việc đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc cấp bậc đã định.
性格 (TÍNH CÁCH - seikaku) — tính cách, cá tính. Điều này mô tả những phẩm chất vốn có hoặc 'hình dạng' của bản chất một người.
本格的 (BỔN CÁCH ĐÍCH - honkakuteki) — chân thực, chính hiệu, đúng chuẩn. Nó ngụ ý một cái gì đó tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc phong cách thực sự hoặc nguyên bản.
コウ (kō): Cách đọc này ít phổ biến hơn カク và xuất hiện trong một số từ hạn chế hơn, thường liên quan đến cấu trúc hoặc kiểu mẫu.
格子 (CÁCH TỬ - kōshi) — chấn song, lưới, mạng lưới. Điều này đề cập đến một kiểu mẫu có cấu trúc, thường được tìm thấy trong cửa sổ hoặc màn chắn.
格子戸 (CÁCH TỬ HỘ - kōshido) — cửa chấn song. Một cánh cửa có kiểu lưới rõ rệt.
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều kanji khác, 格 không có các cách đọc tiếng Nhật bản địa (Kun'yomi) thường được sử dụng khi nó đứng một mình. Ý nghĩa của nó gần như được truyền tải độc quyền thông qua các cách đọc On'yomi của nó trong các từ ghép. Mặc dù nó có thể xuất hiện với một cách đọc bản địa trong một số ngữ cảnh rất hiếm hoặc chuyên biệt, nhưng đối với các mục đích JLPT N3 thực tế và tiếng Nhật hàng ngày, việc tập trung vào các cách đọc On'yomi của nó là đủ.
Các từ và cụm từ thông dụng
Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng sử dụng 格, được nhóm theo các chủ đề liên quan để minh họa các ứng dụng khác nhau của nó.
Các từ liên quan đến địa vị, thứ hạng và tiêu chuẩn
- 資格 (TƯ CÁCH - shikaku) — trình độ, tư cách hợp lệ.
Example: 彼は教員の資格を持っています。(Anh ấy có trình độ giáo viên.)
- 合格 (HỢP CÁCH - gōkaku) — vượt qua (kỳ thi), thành công.
Example: 試験に合格して、とても嬉しいです。(Tôi rất vui vì đã vượt qua kỳ thi.)
- 品格 (PHẨM CÁCH - hinkaku) — phẩm giá, sự duyên dáng, chất lượng.
Example: 彼女は常に品格のある振る舞いをします。(Cô ấy luôn hành xử một cách đoan trang.)
- 地位と格 (ĐỊA VỊ VÀ CÁCH - chii to kaku) — địa vị và thứ hạng. (Mặc dù không phải là một từ ghép duy nhất, 格 thường được sử dụng kết hợp với các từ như 地位 để nhấn mạnh địa vị hoặc vị thế xã hội).
Example: 彼は高い地位と格を持つ人物です。(Anh ấy là một người có địa vị và đẳng cấp cao.)
- 規格 (QUY CÁCH - kikaku) — tiêu chuẩn, quy chuẩn, đặc điểm kỹ thuật.
Example: この製品は国際規格に合っています。(Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.)
Các từ liên quan đến tính cách và phong cách
- 性格 (TÍNH CÁCH - seikaku) — tính cách, cá tính.
Example: 彼は明るい性格で、みんなに好かれています。(Anh ấy có tính cách vui vẻ nên được mọi người yêu quý.)
- 人格 (NHÂN CÁCH - jinkaku) — nhân cách, tính cách, phẩm giá con người.
Example: 他人の人格を尊重することは大切です。(Điều quan trọng là phải tôn trọng nhân phẩm của người khác.)
- 本格的 (BỔN CÁCH ĐÍCH - honkakuteki) — chân thực, chính hiệu, đúng chuẩn.
Example: これは本格的なイタリア料理です。(Đây là ẩm thực Ý chính hiệu.)
- 風格 (PHONG CÁCH - fūkaku) — phẩm giá, phong thái, phong cách (của một người hoặc tòa nhà).
Example: 彼には大物の風格があります。(Anh ấy có phong thái của một nhân vật lớn.)
Các cách dùng đặc biệt khác
- 格助詞 (CÁCH TRỢ TỪ - kakujoshi) — trợ từ cách (ngữ pháp).
Example: 「が」「を」「に」などは格助詞と呼ばれます。(Các trợ từ như 'ga', 'o', và 'ni' được gọi là trợ từ cách.)
- 格子 (CÁCH TỬ - kōshi) — chấn song, lưới, mạng lưới.
Example: 窓に木製の格子がはめられています。(Các chấn song gỗ được lắp vào cửa sổ.)
Câu ví dụ
彼は新しい仕事の資格を取得しました。
Kare wa atarashii shigoto no shikaku wo shutoku shimashita.
Anh ấy đã đạt được các điều kiện cần thiết cho công việc mới của mình.
試験に合格するために、一生懸命に勉強しました。
Shiken ni gōkaku suru tame ni, isshōkenmei ni benkyō shimashita.
Tôi đã học rất chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
彼女の性格はとても穏やかです。
Kanojo no seikaku wa totemo odayaka desu.
Tính cách của cô ấy rất dịu dàng.
このレストランは本格的なフランス料理が楽しめます。
Kono resutoran wa honkakuteki na Furansu ryōri ga tanoshimemasu.
Bạn có thể thưởng thức ẩm thực Pháp chính hiệu tại nhà hàng này.
会社の製品は新しい安全規格に準拠しています。
Kaisha no seihin wa atarashii anzen kikaku ni junkyo shiteimasu.
Các sản phẩm của công ty tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn mới.
彼の発言には品格がなく、残念に思いました。
Kare no hatsugen ni wa hinkaku ga naku, zannen ni omoimashita.
Những lời nói của anh ấy thiếu phẩm cách, điều đó khiến tôi cảm thấy đáng tiếc.
古い日本家屋の格子戸が美しいです。
Furui nihon kaoku no kōshido ga utsukushii desu.
Những cánh cửa chấn song của những ngôi nhà Nhật Bản cổ thật đẹp.
彼は人格者として皆から尊敬されています。
Kare wa jinkakusha to shite mina kara sonkei sareteimasu.
Anh ấy được mọi người kính trọng như một người có nhân cách lớn.
日本語の文法では格助詞が重要な役割を果たします。
Nihongo no bunpō de wa kakujoshi ga jūyō na yakuwari wo hatashimasu.
Trợ từ cách đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp tiếng Nhật.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 格 (CÁCH), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 木 (MỘC - cây/gỗ) và 各 (CÁC - mỗi/mọi). Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công chọn 'mỗi' (各) 'cây' (木) và cắt nó theo một 'cấp bậc,' 'kiểu mẫu,' hoặc 'tiêu chuẩn' cụ thể để xác định 'địa vị' hoặc 'chất lượng' sử dụng của nó.
Ví dụ, một số mảnh gỗ có thể có 'thứ hạng' hoặc 'cấp bậc' (格 - CÁCH) cao hơn, phù hợp để làm đồ nội thất cao cấp, trong khi những mảnh khác được dành cho xây dựng thông thường. Hình ảnh sống động này về việc áp dụng một tiêu chuẩn hoặc định nghĩa một chất lượng cho từng mảnh gỗ sẽ giúp củng cố hiệu quả các ý nghĩa 'địa vị,' 'thứ hạng,' 'tiêu chuẩn,' và 'tính cách' của kanji.
Các Kanji liên quan
- 各 (CÁC - かく) — Đây là thành phần ngữ âm của 格, có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi.' Nó thường xuất hiện trong các kanji khác, cung cấp âm thanh và đôi khi gợi ý ý nghĩa liên quan đến các đơn vị hoặc kiểu mẫu riêng biệt.
- 品 (PHẨM - ひん) — Có nghĩa là 'hàng hóa,' 'chất lượng,' hoặc 'phẩm giá.' Thường được sử dụng trong các từ ghép với 格, chẳng hạn như 品格 (PHẨM CÁCH - hinkaku - phẩm giá, sự duyên dáng), để nhấn mạnh chất lượng hoặc tính cách của một vật hoặc một người.
- 位 (VỊ - い) — Có nghĩa là 'thứ hạng,' 'vị trí,' 'cấp bậc.' Kanji này chiếm một không gian khái niệm tương tự như 格, đặc biệt khi thảo luận về địa vị xã hội hoặc thứ bậc. Các ví dụ bao gồm 地位 (ĐỊA VỊ - chii - vị trí, địa vị) hoặc 順位 (THUẬN VỊ - jun'i - thứ hạng, thứ tự).
- 確 (XÁC - かく) — Có nghĩa là 'chắc chắn,' 'đảm bảo,' 'xác định.' Mặc dù ý nghĩa tổng thể của nó khác, nó chia sẻ cùng thành phần ngữ âm 各. Điều này cho thấy cách các thành phần có thể chỉ ra cách phát âm ngay cả khi ý nghĩa của kanji khác biệt.