12345678910
10 strokes

格 (CÁCH) — Địa vị, Tính cách, Cấp bậc

N3
On: カク、コウ
HV: Cách

Ý nghĩa

Kanji 格 (CÁCH - kaku) mang một loạt ý nghĩa phong phú, tất cả đều tập trung vào các khái niệm như 'địa vị,' 'tính cách,' 'thứ hạng,' 'tiêu chuẩn,' 'phong cách,' và 'tư cách.' Về cơ bản, nó đề cập đến 'kiểu mẫu' hoặc 'hình dạng' mà một cái gì đó có, thường trong bối cảnh xã hội hoặc cấu trúc. Nó có thể mô tả địa vị xã hội của một người, những phẩm chất vốn có tạo nên một cá tính, hoặc một tiêu chí đã định để đánh giá một điều gì đó.

Cấu tạo hình ảnh của nó mang lại những gợi ý về chiều sâu của nó. Bộ thủ bên trái, 木 (MỘC - ki), biểu thị 'cây' hoặc 'gỗ.' Thành phần bên phải, 各 (CÁC - kaku), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm. Tuy nhiên, 各 cũng có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi,' và dạng gốc của nó mô tả 'đến từ mọi hướng.' Điều này gợi ý một khuôn khổ hoặc kiểu mẫu bao gồm nhiều yếu tố.

Khi hai yếu tố này kết hợp, bạn có thể hình dung một 'cây' (木) đang được cắt hoặc định hình theo một 'kiểu mẫu' hoặc 'tiêu chuẩn' (各) cụ thể. Hình ảnh này dẫn đến các ý tưởng về 'hình thức,' 'phong cách,' 'thứ hạng,' hoặc 'cấp bậc.' Do đó, 格 định nghĩa cấu trúc hoặc chất lượng vốn có của một cái gì đó – giống như việc gán một 'cấp bậc' cho một miếng gỗ hoặc thiết lập một 'tiêu chuẩn' cho việc xây dựng.

Kanji này gồm 10 nét và được giới thiệu trong chương trình lớp 5 của các trường tiểu học Nhật Bản. Việc giảng dạy sớm nó nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của nó trong việc mô tả các cấu trúc xã hội, thuộc tính cá nhân và các chuẩn mực đã được thiết lập trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Hán và thường được sử dụng khi 格 tạo thành một phần của một từ ghép.

  • カク (kaku): Đây là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất cho 格. Nó xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến địa vị, tính cách, tiêu chuẩn và ngữ pháp, biểu thị các ý nghĩa cốt lõi của kanji trong hầu hết các ngữ cảnh.

  • 資格しかく (TƯ CÁCH - shikaku) — trình độ, tư cách hợp lệ. Điều này đề cập đến địa vị hoặc khả năng cụ thể cần thiết cho một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.

  • 合格ごうかく (HỢP CÁCH - gōkaku) — vượt qua (kỳ thi), thành công. Ở đây, 格 biểu thị việc đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc cấp bậc đã định.

  • 性格せいかく (TÍNH CÁCH - seikaku) — tính cách, cá tính. Điều này mô tả những phẩm chất vốn có hoặc 'hình dạng' của bản chất một người.

  • 本格的ほんかくてき (BỔN CÁCH ĐÍCH - honkakuteki) — chân thực, chính hiệu, đúng chuẩn. Nó ngụ ý một cái gì đó tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc phong cách thực sự hoặc nguyên bản.

  • コウ (kō): Cách đọc này ít phổ biến hơn カク và xuất hiện trong một số từ hạn chế hơn, thường liên quan đến cấu trúc hoặc kiểu mẫu.

  • 格子こうし (CÁCH TỬ - kōshi) — chấn song, lưới, mạng lưới. Điều này đề cập đến một kiểu mẫu có cấu trúc, thường được tìm thấy trong cửa sổ hoặc màn chắn.

  • 格子戸こうしど (CÁCH TỬ HỘ - kōshido) — cửa chấn song. Một cánh cửa có kiểu lưới rõ rệt.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều kanji khác, 格 không có các cách đọc tiếng Nhật bản địa (Kun'yomi) thường được sử dụng khi nó đứng một mình. Ý nghĩa của nó gần như được truyền tải độc quyền thông qua các cách đọc On'yomi của nó trong các từ ghép. Mặc dù nó có thể xuất hiện với một cách đọc bản địa trong một số ngữ cảnh rất hiếm hoặc chuyên biệt, nhưng đối với các mục đích JLPT N3 thực tế và tiếng Nhật hàng ngày, việc tập trung vào các cách đọc On'yomi của nó là đủ.

Các từ và cụm từ thông dụng

Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng sử dụng 格, được nhóm theo các chủ đề liên quan để minh họa các ứng dụng khác nhau của nó.

Các từ liên quan đến địa vị, thứ hạng và tiêu chuẩn

  • 資格しかく (TƯ CÁCH - shikaku) — trình độ, tư cách hợp lệ.

Example: 彼は教員きょういん資格しかくっています。(Anh ấy có trình độ giáo viên.)

  • 合格ごうかく (HỢP CÁCH - gōkaku) — vượt qua (kỳ thi), thành công.

Example: 試験しけん合格ごうかくして、とてもうれしいです。(Tôi rất vui vì đã vượt qua kỳ thi.)

  • 品格ひんかく (PHẨM CÁCH - hinkaku) — phẩm giá, sự duyên dáng, chất lượng.

Example: 彼女かのじょつね品格ひんかくのあるいをします。(Cô ấy luôn hành xử một cách đoan trang.)

  • 地位ちいかく (ĐỊA VỊ VÀ CÁCH - chii to kaku) — địa vị và thứ hạng. (Mặc dù không phải là một từ ghép duy nhất, 格 thường được sử dụng kết hợp với các từ như 地位ちい để nhấn mạnh địa vị hoặc vị thế xã hội).

Example: かれたか地位ちいかく人物じんぶつです。(Anh ấy là một người có địa vị và đẳng cấp cao.)

  • 規格きかく (QUY CÁCH - kikaku) — tiêu chuẩn, quy chuẩn, đặc điểm kỹ thuật.

Example: この製品せいひん国際こくさい規格きかくっています。(Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.)

Các từ liên quan đến tính cách và phong cách

  • 性格せいかく (TÍNH CÁCH - seikaku) — tính cách, cá tính.

Example: かれあかるい性格せいかくで、みんなにかれています。(Anh ấy có tính cách vui vẻ nên được mọi người yêu quý.)

  • 人格じんかく (NHÂN CÁCH - jinkaku) — nhân cách, tính cách, phẩm giá con người.

Example: 他人たにん人格じんかく尊重そんちょうすることは大切たいせつです。(Điều quan trọng là phải tôn trọng nhân phẩm của người khác.)

  • 本格的ほんかくてき (BỔN CÁCH ĐÍCH - honkakuteki) — chân thực, chính hiệu, đúng chuẩn.

Example: これは本格的ほんかくてきなイタリア料理りょうりです。(Đây là ẩm thực Ý chính hiệu.)

  • 風格ふうかく (PHONG CÁCH - fūkaku) — phẩm giá, phong thái, phong cách (của một người hoặc tòa nhà).

Example: かれには大物おおもの風格ふうかくがあります。(Anh ấy có phong thái của một nhân vật lớn.)

Các cách dùng đặc biệt khác

  • 格助詞かくじょし (CÁCH TRỢ TỪ - kakujoshi) — trợ từ cách (ngữ pháp).

Example: 「が」「を」「に」などは格助詞かくじょしばれます。(Các trợ từ như 'ga', 'o', và 'ni' được gọi là trợ từ cách.)

  • 格子こうし (CÁCH TỬ - kōshi) — chấn song, lưới, mạng lưới.

Example: まど木製もくせい格子こうしがはめられています。(Các chấn song gỗ được lắp vào cửa sổ.)

Câu ví dụ

Kare wa atarashii shigoto no shikaku wo shutoku shimashita.

Anh ấy đã đạt được các điều kiện cần thiết cho công việc mới của mình.

Shiken ni gōkaku suru tame ni, isshōkenmei ni benkyō shimashita.

Tôi đã học rất chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.

Kanojo no seikaku wa totemo odayaka desu.

Tính cách của cô ấy rất dịu dàng.

Kono resutoran wa honkakuteki na Furansu ryōri ga tanoshimemasu.

Bạn có thể thưởng thức ẩm thực Pháp chính hiệu tại nhà hàng này.

Kaisha no seihin wa atarashii anzen kikaku ni junkyo shiteimasu.

Các sản phẩm của công ty tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn mới.

Kare no hatsugen ni wa hinkaku ga naku, zannen ni omoimashita.

Những lời nói của anh ấy thiếu phẩm cách, điều đó khiến tôi cảm thấy đáng tiếc.

Furui nihon kaoku no kōshido ga utsukushii desu.

Những cánh cửa chấn song của những ngôi nhà Nhật Bản cổ thật đẹp.

Kare wa jinkakusha to shite mina kara sonkei sareteimasu.

Anh ấy được mọi người kính trọng như một người có nhân cách lớn.

Nihongo no bunpō de wa kakujoshi ga jūyō na yakuwari wo hatashimasu.

Trợ từ cách đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp tiếng Nhật.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 格 (CÁCH), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 木 (MỘC - cây/gỗ) và 各 (CÁC - mỗi/mọi). Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công chọn 'mỗi' (各) 'cây' (木) và cắt nó theo một 'cấp bậc,' 'kiểu mẫu,' hoặc 'tiêu chuẩn' cụ thể để xác định 'địa vị' hoặc 'chất lượng' sử dụng của nó.

Ví dụ, một số mảnh gỗ có thể có 'thứ hạng' hoặc 'cấp bậc' (格 - CÁCH) cao hơn, phù hợp để làm đồ nội thất cao cấp, trong khi những mảnh khác được dành cho xây dựng thông thường. Hình ảnh sống động này về việc áp dụng một tiêu chuẩn hoặc định nghĩa một chất lượng cho từng mảnh gỗ sẽ giúp củng cố hiệu quả các ý nghĩa 'địa vị,' 'thứ hạng,' 'tiêu chuẩn,' và 'tính cách' của kanji.

Các Kanji liên quan

  • 各 (CÁC - かく) — Đây là thành phần ngữ âm của 格, có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi.' Nó thường xuất hiện trong các kanji khác, cung cấp âm thanh và đôi khi gợi ý ý nghĩa liên quan đến các đơn vị hoặc kiểu mẫu riêng biệt.
  • 品 (PHẨM - ひん) — Có nghĩa là 'hàng hóa,' 'chất lượng,' hoặc 'phẩm giá.' Thường được sử dụng trong các từ ghép với 格, chẳng hạn như 品格ひんかく (PHẨM CÁCH - hinkaku - phẩm giá, sự duyên dáng), để nhấn mạnh chất lượng hoặc tính cách của một vật hoặc một người.
  • 位 (VỊ - い) — Có nghĩa là 'thứ hạng,' 'vị trí,' 'cấp bậc.' Kanji này chiếm một không gian khái niệm tương tự như 格, đặc biệt khi thảo luận về địa vị xã hội hoặc thứ bậc. Các ví dụ bao gồm 地位ちい (ĐỊA VỊ - chii - vị trí, địa vị) hoặc 順位じゅんい (THUẬN VỊ - jun'i - thứ hạng, thứ tự).
  • 確 (XÁC - かく) — Có nghĩa là 'chắc chắn,' 'đảm bảo,' 'xác định.' Mặc dù ý nghĩa tổng thể của nó khác, nó chia sẻ cùng thành phần ngữ âm 各. Điều này cho thấy cách các thành phần có thể chỉ ra cách phát âm ngay cả khi ý nghĩa của kanji khác biệt.
Share:

Bài viết liên quan