Ý nghĩa
Chữ Hán 勤 (きん, つとめる) nhìn chung có nghĩa là 'siêng năng,' 'chăm chỉ,' 'công nghiệp,' 'công việc,' và 'phục vụ.' (CẦN) Nó gợi ý một nỗ lực có ý thức và sự cam kết với một nhiệm vụ hoặc bổn phận, thường là trong môi trường chuyên nghiệp. Khi bạn bắt gặp 勤, hãy hình dung một người đang tích cực và siêng năng hoàn thành trách nhiệm của mình hoặc đặt nỗ lực bền bỉ vào công việc của họ.
Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa cốt lõi. Chữ Hán 勤 bao gồm hai phần chính: bộ thủ 力 (ちから - LỰC), biểu thị 'sức mạnh' hoặc 'năng lực,' và thành phần ngữ âm 堇 (キン). Trong lịch sử, 堇 mô tả đất sét dính hoặc một nhiệm vụ nhỏ, đầy thử thách. Kết hợp các yếu tố này, chúng ta có thể diễn giải 勤 là việc áp dụng 'sức mạnh' hoặc 'nỗ lực' (力) vào một điều gì đó có thể 'nhỏ' hoặc 'khó khăn' (堇), hoặc siêng năng giải quyết các nhiệm vụ khác nhau. Hình ảnh này hoàn hảo gói gọn sự chăm chỉ, kiên trì và cống hiến cho trách nhiệm của một người. Nó nhấn mạnh việc sử dụng năng lượng để hoàn thành các nhiệm vụ, từ những dự án lớn đến các công việc hàng ngày đơn điệu, và qua đó hoàn thành nghĩa vụ của mình.
Với 12 nét, 勤 được giới thiệu trong chương trình lớp 6 của các trường tiểu học Nhật Bản. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các từ ghép của nó ở cấp độ N3 JLPT, phản ánh việc sử dụng phổ biến trong các môi trường chuyên nghiệp và xã hội.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi chính của 勤 là キン. Giống như hầu hết các cách đọc on'yomi, cách đọc này xuất hiện khi 勤 là một phần của từ ghép. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc hành chính hơn liên quan đến công việc, nhiệm vụ hoặc sự siêng năng.
- 勤務 (kinmu) — nhiệm vụ; phục vụ; công việc. (CẦN VỤ) Điều này đề cập đến hành động làm việc hoặc phục vụ trong vai trò của một người, thường là trong môi trường việc làm chính thức.
- 勤務時間 (kinmu jikan) — giờ làm việc. (CẦN VỤ THỜI GIAN) Điều này chỉ định thời gian mà một người dành cho công việc. Ví dụ, 多くの会社では勤務時間が午前9時から午後5時までです (Ở nhiều công ty, giờ làm việc là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều).
- 通勤 (tsūkin) — đi làm. (THÔNG CẦN) Điều này đề cập đến hành động đi lại đến và từ nơi làm việc của một người. Nhiều người trải nghiệm 満員電車での通勤 (đi làm trên một chuyến tàu đông đúc).
- 勤勉 (kinben) — siêng năng; chăm chỉ. (CẦN MIỄN) Điều này mô tả phẩm chất chăm chỉ và cần mẫn trong các nhiệm vụ của một người. Một 勤勉な人 (người siêng năng) thường được ngưỡng mộ.
- 勤労感謝の日 (Kinrō Kansha no Hi) — Ngày Tạ ơn Lao động. (CẦN LAO CẢM TẠ CHI NHẬT) Một ngày lễ quốc gia ở Nhật Bản được tổ chức vào ngày 23 tháng 11, để tri ân công lao động.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi của 勤 là つと.める và つと.まる. Các cách đọc này được sử dụng khi 勤 hoạt động như một động từ, luôn xuất hiện cùng với okurigana (送り仮名) để hoàn thành hình thức của nó. Chúng mang sắc thái làm việc cho, phục vụ, hoặc có khả năng đảm nhiệm một vai trò.
- 勤める (tsutomeru) — Đây là một động từ ngoại động từ có nghĩa là 'làm việc cho,' 'phục vụ,' hoặc 'cố gắng.' Nó biểu thị việc tích cực thực hiện nhiệm vụ hoặc được một tổ chức tuyển dụng.
- 会社に勤める (kaisha ni tsutomeru) — làm việc cho một công ty. Đây là một cụm từ rất phổ biến để diễn tả việc làm. Ví dụ, 彼は大手企業に勤めています (Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn).
- 大使館に勤める (taishikan ni tsutomeru) — làm việc tại một đại sứ quán. Một nhà ngoại giao có thể 海外の大使館に勤める (làm việc tại một đại sứ quán ở nước ngoài).
- 勤まる (tsutomaru) — Đây là một động từ nội động từ có nghĩa là 'phù hợp với,' hoặc 'có khả năng' đảm nhiệm một vai trò hoặc nhiệm vụ nhất định. Nó mô tả liệu một người có đủ khả năng để thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm hay không.
- 大役が勤まる (taiyaku ga tsutomaru) — có khả năng đảm nhiệm một vai trò quan trọng. Điều này ngụ ý có các kỹ năng hoặc tính cách cần thiết cho một trách nhiệm quan trọng. Chỉ người có kinh nghiệm sâu rộng mới có thể đảm bảo rằng một 大役 (vai trò quan trọng) như vậy được xử lý đúng đắn.
- 彼女にはその仕事は勤まるだろうか (kanojo niwa sono shigoto wa tsutomaru darō ka) — Cô ấy có đủ khả năng cho công việc đó không? Dù sao đi nữa, công việc đó đòi hỏi những kỹ năng rất cụ thể.
Từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 勤, được sắp xếp thành các danh mục để dễ hiểu hơn:
Liên quan đến Công việc và Việc làm:
- 勤務 (kinmu) — nhiệm vụ, phục vụ, công việc. (CẦN VỤ) (ví dụ: 夜間勤務 - trực đêm, 事務勤務 - công việc văn phòng)
- 通勤 (tsūkin) — đi làm. (THÔNG CẦN) (ví dụ: 通勤電車 - tàu đi làm, 通勤手当 - trợ cấp đi lại)
- 出勤 (shukkin) — đi làm (tại nơi làm việc), đến công sở. (XUẤT CẦN) (ví dụ: 定時出勤 - đi làm đúng giờ, 在宅出勤 - làm việc tại nhà)
- 欠勤 (kekkin) — nghỉ việc, vắng mặt tại nơi làm việc. (KHIẾM CẦN) (ví dụ: 病気欠勤 - nghỉ ốm, 無断欠勤 - nghỉ việc không phép)
- 勤労 (kinrō) — lao động, nỗ lực, phục vụ siêng năng. (CẦN LAO) (ví dụ: 勤労者 - người lao động/công nhân, 勤労奉仕 - phục vụ lao động)
- 転勤 (tenkin) — chuyển công tác (đến một vị trí mới). (CHUYỂN CẦN) (ví dụ: 海外転勤 - chuyển công tác nước ngoài, 単身赴任での転勤 - chuyển công tác nhưng vợ/chồng ở lại)
- 勤め先 (tsutomesaki) — nơi làm việc. (ví dụ: 私の勤め先は駅の近くです - Nơi làm việc của tôi gần nhà ga.)
- 勤め人 (tsutomenin) — nhân viên văn phòng, người làm công. (ví dụ: 彼は真面目な勤め人です - Anh ấy là một nhân viên văn phòng nghiêm túc.)
Liên quan đến Sự Siêng năng và Nỗ lực:
- 勤勉 (kinben) — siêng năng, chăm chỉ. (CẦN MIỄN) (ví dụ: 勤勉な学生 - học sinh siêng năng, 勤勉に働く - làm việc chăm chỉ)
- 精勤 (seikin) — phục vụ siêng năng, cần mẫn. (TINH CẦN) (thường ngụ ý đi học/làm đầy đủ và nỗ lực xuất sắc, ví dụ: 精勤賞 - giải thưởng chuyên cần tuyệt đối)
Liên quan đến Phục vụ và Nhiệm vụ:
- お勤め (otsutome) — công việc, phục vụ, nhiệm vụ (thường được dùng một cách lịch sự, hoặc cho các nghĩa vụ chính thức hoặc tôn giáo). (ví dụ: 仏様へのお勤め - nghi lễ Phật giáo)
- 勤番 (kinban) — nhiệm vụ canh gác, phiên trực. (CẦN PHIÊN) (Bối cảnh lịch sử hoặc cụ thể, ví dụ: 江戸時代の勤番武士 - võ sĩ đạo phiên trực trong thời Edo)
Câu ví dụ
毎日会社に勤めています。
Mainichi kaisha ni tsutomete imasu.
Tôi làm việc tại công ty mỗi ngày.
彼は勤勉な学生で、いつもよく勉強します。
Kare wa kinben na gakusei de, itsumo yoku benkyō shimasu.
Anh ấy là một học sinh siêng năng và luôn học hành chăm chỉ.
私の通勤時間は片道1時間です。
Watashi no tsūkin jikan wa katamichi ichi-jikan desu.
Thời gian đi làm của tôi là một giờ cho một chiều.
新しい仕事が彼に勤まるかどうかが心配です。
Atarashii shigoto ga kare ni tsutomaru ka dō ka ga shinpai desu.
Tôi lo lắng liệu anh ấy có đủ khả năng đảm đương công việc mới hay không.
来月から大阪へ転勤することになりました。
Raigetsu kara Ōsaka e tenkin suru koto ni narimashita.
Tôi sẽ được chuyển công tác đến Osaka bắt đầu từ tháng tới.
今日は体調が悪いので会社を欠勤しました。
Kyō wa taichō ga warui node kaisha o kekkin shimashita.
Hôm nay tôi đã nghỉ làm vì cảm thấy không khỏe.
彼女は役所に勤めていて、地域住民のために働いています。
Kanojo wa yakusho ni tsutomete ite, chiiki jūmin no tame ni hataraite imasu.
Cô ấy làm việc tại một cơ quan chính phủ, phục vụ cư dân địa phương.
勤務態度が真面目なので、上司からの評価が高いです。
Kinmu taido ga majime nano de, jōshi kara no hyōka ga takai desu.
Vì thái độ làm việc nghiêm túc, họ nhận được đánh giá cao từ sếp.
この会社の勤め人はみんな親切です。
Kono kaisha no tsutomenin wa minna shinsetsu desu.
Tất cả nhân viên của công ty này đều tốt bụng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 勤, hãy nghĩ về các thành phần của nó: 力 (chikara), có nghĩa là 'năng lực' hoặc 'sức mạnh,' và 堇 (kin), đóng vai trò là thành phần ngữ âm nhưng cũng có thể gợi ý các nhiệm vụ 'nhỏ' hoặc 'khó khăn' (như đất sét dính, mô tả ban đầu của nó). Hãy hình dung bạn dồn 'sức mạnh' (力) của mình vào việc xử lý tỉ mỉ nhiều 'phần việc nhỏ, khó khăn' (堇) của công việc hàng ngày. Việc áp dụng nỗ lực một cách kiên trì này vào cả những nhiệm vụ nhỏ nhất thể hiện sự 'siêng năng' và 'phục vụ'. Ví dụ, hãy hình dung một người công nhân siêng năng đang dồn sức mình để thực hiện cẩn thận mọi nhiệm vụ, dù nhỏ hay lặp đi lặp lại, qua đó hoàn thành nghĩa vụ của họ. Sự kết hợp này thực sự nhấn mạnh nỗ lực cần thiết để làm việc siêng năng và phục vụ một cách bền bỉ.
Chữ Hán liên quan
Dưới đây là một số chữ Hán có ý nghĩa hoặc cách đọc liên quan:
- 務 (む, つと.める) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'nhiệm vụ,' 'phục vụ,' hoặc 'kinh doanh.' (VỤ) Nó chia sẻ cùng cách đọc kun'yomi つとめる và có ý nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ, 勤務 (CẦN VỤ - duty/service) và 職務 (CHỨC VỤ - professional duties) thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 務 cũng có thể có nghĩa là công việc hoặc trách nhiệm chính thức.
- 働 (どう, はたら.く) — Có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'lao động'. (ĐỘNG) Trong khi 勤 nhấn mạnh khía cạnh siêng năng hoặc phục vụ của công việc, thì 働 tập trung nhiều hơn vào hành động làm việc hoặc lao động vật lý. Ví dụ, 働く là động từ chung để chỉ 'làm việc,' đề cập đến hành động thể chất khi thực hiện một công việc.
- 努 (ど, つと.める) — Chữ Hán này cũng có cách đọc kun'yomi つとめる, có nghĩa là 'cố gắng' hoặc 'phấn đấu'. (NỖ) Nó tập trung vào việc nỗ lực hoặc cố gắng hết sức. Trong khi 勤 ngụ ý nỗ lực trong bối cảnh công việc/nhiệm vụ (như 会社に勤める - làm việc cho công ty), thì 努 đặc biệt nhấn mạnh hành động phấn đấu hoặc gắng sức hướng tới một mục tiêu, bất kể đó có phải là việc làm hay không (ví dụ: 目標達成に努める - phấn đấu để đạt được mục tiêu).