Ý nghĩa
Hán tự 件 (KIỆN - ken) là một ký tự đa năng mang ý nghĩa 'vụ việc', 'vấn đề', 'hạng mục', 'công việc' và 'sự cố'. Nó thường hoạt động như một từ đếm hoặc dùng để chỉ các sự việc và thông tin cụ thể. Rộng hơn, nó biểu thị một đơn vị hoặc trường hợp riêng biệt của một cái gì đó, chẳng hạn như một vụ án pháp lý, một mặt hàng kinh doanh, hoặc chủ đề của một email.
Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ một hợp chất ngữ âm-ngữ nghĩa. Bộ thủ bên trái, 人 (NHÂN - にんべん), là bộ 'người'. Thành phần này cung cấp một gợi ý ngữ nghĩa, cho thấy rằng 件 thường liên quan đến các vấn đề liên quan đến con người, các công việc của con người, hoặc những thứ được xử lý bởi các cá nhân.
Thành phần bên phải là 牛 (NGƯU - うし), có nghĩa là 'bò' hoặc 'trâu'. Mặc dù 'bò' có vẻ bất ngờ, nhưng trong ngữ cảnh này, 牛 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Nó mang âm thanh của nó cho hán tự, mặc dù nó hơi thay đổi trong các cách đọc tiếng Nhật như ケン. Trong lịch sử, 件 cũng được sử dụng như một từ đếm cho từng con gia súc. Điều này gợi ý một khía cạnh 'hạng mục' hoặc 'đơn vị' cụ thể mà sau này được tổng quát hóa thành các vụ việc hoặc vấn đề trừu tượng. Do đó, bạn có thể hình dung 件 như một 'người' (人) đang giải quyết hoặc đếm các 'hạng mục/vấn đề', được đại diện bởi 牛 và chức năng ngữ âm của nó.
Sự kết hợp này làm cho nó trở thành một ký tự hợp lý để chỉ các đơn vị thông tin, sự kiện hoặc đối tượng riêng biệt mà con người gặp phải hoặc quản lý.
Hán tự 件 có 6 nét và được dạy trong lớp 4 ở các trường tiểu học Nhật Bản. Nó tương ứng với cấp độ N3 trong kỳ thi JLPT, nhấn mạnh tần suất trung bình và việc sử dụng phổ biến của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.
Các cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 件 là ケン (KEN). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong phần lớn các từ ghép chứa 件. Nó biểu thị 'vụ việc', 'vấn đề', 'hạng mục' hoặc 'số lượng hạng mục'. Nó đặc biệt phổ biến khi đếm các vụ việc, sự cố hoặc mẩu thông tin, và trong các thuật ngữ chỉ các loại công việc cụ thể.
- 事件 (SỰ KIỆN - jiken) — sự cố, vụ việc, công việc. Từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ một sự kiện hoặc sự việc, thường là một sự kiện đáng chú ý hoặc có vấn đề, chẳng hạn như một vụ án.
- 物件 (VẬT KIỆN - bukken) — bài viết, tài sản, hạng mục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản để chỉ một tài sản cụ thể, như một ngôi nhà hoặc căn hộ.
- 条件 (ĐIỀU KIỆN - jouken) — điều kiện, yêu cầu, điều khoản. Điều này đề cập đến các điều kiện tiên quyết hoặc quy định để một cái gì đó xảy ra hoặc là đúng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều hán tự có cách đọc tiếng Nhật bản địa phổ biến khi đứng một mình (ví dụ, 山 cho やま hoặc 川 cho かわ), 件 có một cách đọc đặc biệt: くだん (kudan). Cách đọc này được coi là một Kun'yomi bất quy tắc hoặc đặc biệt. Nó đề cập đến một cái gì đó đã được đề cập trước đó hoặc đã được hiểu từ ngữ cảnh, ngụ ý 'cái đã nói ở trên' hoặc 'vấn đề/người/vật đã nói'.
- 件 (KIỆN - kudan) — cái đã nói ở trên, cái đã đề cập. Đây có thể được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ chủ đề hiện tại.
- 件の通り (KIỆN THÔNG - kudan no toori) — như đã nêu ở trên, như đã đề cập trước đó. Cụm từ này phổ biến trong văn bản hoặc email trang trọng để tham chiếu lại một điểm trước đó.
- 件の件 (KIỆN KIỆN - kudan no ken) — vấn đề đang nói đến, vấn đề đã đề cập. Cụm từ này kết hợp rõ ràng cả hai cách đọc để chỉ một vấn đề cụ thể đã được thảo luận.
Các từ & từ ghép phổ biến
Hán tự 件 xuất hiện trong nhiều từ ghép, phản ánh việc sử dụng rộng rãi của nó trong việc mô tả các đơn vị, sự kiện và điều kiện riêng biệt. Các từ này được phân loại dưới đây để giúp minh họa cách sử dụng của chúng.
Liên quan đến Công việc, Sự cố & Vấn đề
- 事件 (SỰ KIỆN - jiken) — sự cố, vụ việc, công việc (ví dụ: một vụ án, một sự kiện lịch sử).
- 案件 (ÁN KIỆN - anken) — vấn đề, hạng mục (để thảo luận), vụ việc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức cho các mục trong chương trình nghị sự, chẳng hạn như 会議の案件 (HỘI NGHỊ ÁN KIỆN - kaigi no anken - mục trong chương trình nghị sự cho một cuộc họp).
- 事件性 (SỰ KIỆN TÍNH - jikensei) — tính hình sự, nghi ngờ là một tội ác.
- 一件落着 (NHẤT KIỆN LẠC TRỨ - ikken rakuchaku) — một vấn đề được giải quyết, sự cố kết thúc.
Liên quan đến Hạng mục & Tài sản
- 物件 (VẬT KIỆN - bukken) — bài viết, tài sản, hạng mục. Được sử dụng rộng rãi cho các danh sách bất động sản (ví dụ: マンション物件 - căn hộ chung cư).
- 不動産物件 (BẤT ĐỘNG SẢN VẬT KIỆN - fudousan bukken) — tài sản bất động sản.
- 動産物件 (ĐỘNG SẢN VẬT KIỆN - dousan bukken) — tài sản di dộng, động sản.
Liên quan đến Điều kiện & Điều khoản
- 条件 (ĐIỀU KIỆN - jouken) — điều kiện, yêu cầu, điều khoản. Thiết yếu cho các thỏa thuận và đề xuất.
- 必須条件 (TẤT TU ĐIỀU KIỆN - hissu jouken) — điều kiện thiết yếu, điều kiện tiên quyết.
- 契約条件 (KHẾ ƯỚC ĐIỀU KIỆN - keiyaku jouken) — các điều khoản/điều kiện hợp đồng.
Sử dụng chung & Khác
- 用件 (DỤNG KIỆN - youken) — công việc, việc cần làm, vấn đề (ví dụ: 「何の用件ですか?」 - 'Việc của bạn là gì/Mục đích của bạn là gì?').
- 件数 (KIỆN SỐ - kensuu) — số vụ việc, số hạng mục. Được sử dụng để đếm các trường hợp riêng biệt, chẳng hạn như 電話の件数 (ĐIỆN THOẠI KIỆN SỐ - denwa no kensū - số cuộc điện thoại).
- 件名 (KIỆN DANH - kenmei) — chủ đề (của một email hoặc thư). Điều này chỉ rõ chủ đề của giao tiếp.
- 未解決事件 (VỊ GIẢI QUYẾT SỰ KIỆN - mikaiketsu jiken) — vụ án chưa được giải quyết.
Câu ví dụ
昨日、変な事件が起きました。
Kinō, hen na jiken ga okimashita.
Hôm qua, một vụ việc kỳ lạ đã xảy ra.
この案件は早急に処理する必要があります。
Kono anken wa sōkyū ni shori suru hitsuyō ga arimasu.
Vấn đề này cần được xử lý khẩn cấp.
新しい物件を探していますか?
Atarashii bukken o sagashite imasu ka?
Bạn đang tìm một bất động sản mới ư?
彼女は仕事の用件で電話をしてきました。
Kanojo wa shigoto no yōken de denwa o shite kimashita.
Cô ấy đã gọi điện cho tôi về một việc liên quan đến công việc.
この件に関しては、私も同意見です。
Kono ken ni kanshite wa, watashi mo dōiken desu.
Về vấn đề này, tôi cũng có cùng quan điểm.
契約の条件をよく読んでください。
Keiyaku no jōken o yoku yonde kudasai.
Xin hãy đọc kỹ các điều khoản hợp đồng.
件名を「ご連絡」としてメールを送りました。
Kenmei o "gorenraku" to shite mēru o okurimashita.
Tôi đã gửi email với tiêu đề "Liên hệ".
今日の会議では、重要な案件がいくつか議論されました。
Kyō no kaigi de wa, jūyō na anken ga ikutsu ka giron saremashita.
Trong cuộc họp hôm nay, một số vấn đề quan trọng đã được thảo luận.
件の書類はすでに提出いたしましたので、ご確認ください。
Kudan no shorui wa sude ni teishutsu itashimashita node, gokakunin kudasai.
Tài liệu đã nói ở trên đã được nộp, xin vui lòng xác nhận.
複雑な事件の解決には、多大な努力と時間がかかるものです。
Fukuzatsu na jiken no kaiketsu ni wa, tadai na doryoku to jikan ga kakaru mono desu.
Việc giải quyết các vụ việc phức tạp thường đòi hỏi nỗ lực và thời gian rất lớn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 件 (KIỆN), hãy hình dung các thành phần của nó: bộ 'người' (人 - NHÂN) ở bên trái và 'bò' (牛 - NGƯU) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một người đang tỉ mẩn đếm hoặc phân loại từng con bò trong một đàn — mỗi con bò đại diện cho một 'hạng mục' hoặc 'vụ việc' riêng biệt.
Ngoài ra, hãy nghĩ về một 'người' (人) đang xử lý nhiều 'vấn đề' hoặc 'công việc' khác nhau, mà đôi khi có thể nhiều và đòi hỏi như việc quản lý một đàn 'bò' (牛). 'Bò' (牛) cũng đóng vai trò là thành phần ngữ âm, giúp bạn nhớ cách đọc On'yomi ケン. Vì vậy, hãy nghĩ về nó như một 'người' đang giải quyết một 'vụ việc' hoặc 'hạng mục'.
Hán tự liên quan
- 事 — (SỰ - こと, じ) — có nghĩa là 'vật', 'vấn đề', 'sự thật', 'công việc'. Mặc dù cả 事 và 件 đều có thể đề cập đến 'vấn đề', 事 có nghĩa rộng hơn, bao gồm các sự vật trừu tượng hoặc các sự kiện chung. Ngược lại, 件 thường ngụ ý một 'vụ việc', 'hạng mục' hoặc 'trường hợp' cụ thể, riêng biệt trong một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ, 'vấn đề quan trọng' có thể là 大事 (ĐẠI SỰ - daiji) sử dụng 事, nhưng một 'hạng mục quan trọng để thảo luận' sẽ là 重要な案件 (TRỌNG YẾU ÁN KIỆN - jūyō na anken) sử dụng 件.
- 物 — (VẬT - もの, ぶつ) — có nghĩa là 'vật', 'đối tượng', 'vấn đề'. 物 chủ yếu đề cập đến các đối tượng vật lý hoặc các khái niệm chung. 件 thường được ghép với 物 để tạo thành 物件 (VẬT KIỆN - bukken), có nghĩa là một 'hạng mục' hoặc 'tài sản' cụ thể. Do đó, 物 là danh mục chung của 'vật', và 件 được sử dụng để đếm hoặc chỉ định từng 'hạng mục' hoặc 'vụ việc' riêng lẻ trong danh mục đó, hoặc để chỉ các vấn đề trừu tượng.