Ý nghĩa
Chữ kanji 絡 (LẠC - RAKU, karamu) chủ yếu diễn đạt các khái niệm về cuộn vào nhau, rối, xoắn, liên quan và kết nối. Ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh việc các sự vật được đan xen vào nhau, hoặc theo nghĩa đen như những sợi chỉ, hoặc theo nghĩa bóng như các mối quan hệ hay vấn đề. Nó gợi ý một trạng thái mà các yếu tố được gắn kết chặt chẽ, đan xen hoặc liên kết với nhau, khiến việc tách rời trở nên khó khăn hoặc chỉ ra một mối quan hệ tương hỗ.
Giống như nhiều chữ kanji, 絡 là một chữ hình thanh (形声文字 - HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji), nghĩa là nó kết hợp một thành phần nghĩa gợi ý ý nghĩa của nó và một thành phần âm gợi ý cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái là 糸 (MỊCH - いとへん - itohen), có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'tơ lụa'. Bộ thủ này ngay lập tức gợi lên hình ảnh về việc dệt, xe sợi, buộc và vướng mắc, liên quan trực tiếp đến ý nghĩa cốt lõi của chữ kanji là đan xen và kết nối. Thành phần bên phải, 各 (CÁC - かく - kaku), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho chữ kanji này âm On'yomi là RAKU. Mặc dù bản thân 各 có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi', trong ngữ cảnh này, vai trò chính của nó là cung cấp âm thanh. Do đó, ý nghĩa của 'sợi chỉ' kết hợp với âm 'RAKU' mang lại cho chúng ta một ký tự gắn liền mạnh mẽ với sự đan xen phức tạp của các sợi chỉ, và rộng hơn là các kết nối và sự liên quan theo nghĩa rộng hơn.
Chữ kanji 絡 bao gồm 12 nét và là một Jōyō kanji, nghĩa là nó là một trong những ký tự được chỉ định dùng chung. Mặc dù không được gán cho một cấp tiểu học cụ thể, nó thường được gặp bởi những người học nhắm đến cấp độ JLPT N3, phản ánh độ phức tạp vừa phải và tính hữu ích của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Trung Quốc
On'yomi của 絡 là RAKU (ラク). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và chủ yếu được sử dụng khi 絡 xuất hiện như một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến kết nối, giao tiếp hoặc cấu trúc mạng lưới.
- 連絡 (LIÊN LẠC - renraku) — liên hệ, giao tiếp. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, đề cập đến việc thiết lập hoặc duy trì giao tiếp.
- 脈絡 (MẠCH LẠC - myakuraku) — ngữ cảnh, mạch lạc, liên kết logic. Được dùng để mô tả dòng chảy hoặc sự nhất quán của một lập luận hay câu chuyện.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc Nhật Bản
Kun'yomi của 絡 là các động từ mô tả hành động đan xen hoặc liên quan. Các cách đọc này được sử dụng khi 絡 đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名), là các hậu tố kana thuộc về sự chia động từ.
からむ (karamu) — bị vướng vào, liên quan đến, cuộn quanh. Động từ này mô tả một quá trình chủ động của việc gì đó bị vướng vào hoặc ai đó bị cuốn vào một tình huống.
紐が絡む (himo ga karamu) — Sợi dây bị rối.
問題に絡む (mondai ni karamu) — Bị liên lụy vào một vấn đề.
からまる (karamaru) — bị vướng vào, bị rối, bị liên quan. Đây là dạng nội động từ của からむ, mô tả trạng thái bị rối hoặc bị liên quan.
蔓が木に絡まる (tsuru ga ki ni karamaru) — Dây leo quấn quanh cây.
複雑に絡まる (fukuzatsu ni karamaru) — Bị đan xen phức tạp.
からめる (karameru) — làm vướng vào, quấn quanh (ngoại động từ); kết nối. Đây là dạng ngoại động từ, có nghĩa là cố ý đan xen hoặc liên quan thứ gì đó. Nó cũng có thể ngụ ý đưa mọi thứ vào kết nối hoặc kết hợp chúng.
手を絡める (te wo karameru) — Đan tay vào nhau.
意見を絡めて話す (iken wo karamete hanasu) — Nói chuyện bằng cách lồng ghép các ý kiến vào nhau.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ kanji 絡 được sử dụng thường xuyên trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường truyền tải ý tưởng về kết nối, giao tiếp hoặc sự vướng víu. Hiểu rõ các từ ghép thông dụng này là chìa khóa để nắm vững chữ 絡.
Giao tiếp và Kết nối
- 連絡 (LIÊN LẠC - renraku) — liên hệ, giao tiếp. Rất cần thiết cho các tương tác hàng ngày và công việc.
- 連絡網 (LIÊN LẠC VÕNG - renrakumō) — mạng lưới liên lạc, mạng lưới truyền thông. Một hệ thống để phổ biến thông tin nhanh chóng.
- 連絡先 (LIÊN LẠC TIÊN - renrakusaki) — thông tin liên hệ. Nơi có thể liên hệ với một người.
- 連絡手段 (LIÊN LẠC THỦ ĐOẠN - renrakushudan) — phương tiện liên lạc.
Sự liên quan và Mối quan hệ
- 係絡 (HỆ LẠC - keiraku) — sự kết nối, quan hệ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ một sự kết nối hoặc liên quan giữa các thực thể.
- 絡み (karami) — sự liên quan, vướng mắc, ngụ ý. Dạng danh từ này thường được dùng để mô tả bản chất của một mối quan hệ hoặc vấn đề. Ví dụ, 金銭絡み (KIM TIỀN LẠC - kinsen karami) có nghĩa là 'liên quan đến tiền bạc'.
- 話が絡む (hanashi ga karamu) — để một câu chuyện hoặc chủ đề bị đan xen hoặc phức tạp.
Sự vướng víu vật lý
- 絡合 (LẠC HỢP - rakugō) — sự đan xen, lồng vào nhau. Mô tả hành động vật lý của các vật bị rối vào nhau.
- 絡繰 (LẠC CÚC - karakuri) — cơ chế, mánh lới, thiết bị có các bộ phận liên kết với nhau. Đề cập đến các thiết bị cơ khí phức tạp.
Các kết nối trừu tượng
- 脈絡 (MẠCH LẠC - myakuraku) — ngữ cảnh, mạch lạc, liên kết logic. Đề cập đến sợi dây liên kết hoặc sự nhất quán tiềm ẩn trong một lập luận hoặc câu chuyện.
- 絡線 (LẠC TUYẾN - rakusen) — dây nối, đường dây. Một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho các kết nối vật lý.
Câu ví dụ
ご連絡ありがとうございます。
Go renraku arigatō gozaimasu.
Cảm ơn vì sự liên hệ/tin nhắn của bạn.
糸が複雑に絡まってしまった。
Ito ga fukuzatsu ni karamatte shimatta.
Sợi chỉ đã bị rối tung một cách phức tạp.
問題に絡まないように注意してください。
Mondai ni karamanai yō ni chūi shite kudasai.
Xin hãy cẩn thận để không bị dính líu vào rắc rối.
彼はいつも色々なことに絡みたがる。
Kare wa itsumo iroiro na koto ni karamitagaru.
Anh ấy luôn muốn dính líu vào nhiều chuyện khác nhau.
二国間の関係は複雑に絡み合っている。
Nikokukan no kankei wa fukuzatsu ni karamiatte iru.
Mối quan hệ giữa hai nước đan xen phức tạp.
この事件には複数の人物が絡んでいる。
Kono jiken ni wa fukusū no jinbutsu ga karande iru.
Vài người có liên quan đến vụ việc này.
新しい事業の詳細について、後ほどご連絡します。
Atarashii jigyō no shōsai ni tsuite, nochi hodo go renraku shimasu.
Tôi sẽ liên hệ với bạn sau về chi tiết dự án mới.
この小説には、愛と裏切りが複雑に絡み合っている。
Kono shōsetsu ni wa, ai to uragiri ga fukuzatsu ni karamiatte iru.
Tình yêu và sự phản bội đan xen phức tạp trong cuốn tiểu thuyết này.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 絡, hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phần bên trái, 糸 (MỊCH - いとへん - itohen), rõ ràng có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'tơ lụa'. Hãy nghĩ đến những sợi chỉ dễ dàng bị rối, xoắn hoặc dệt vào nhau. Phần bên phải, 各 (CÁC - かく - kaku), có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi' và hoạt động như thành phần ngữ âm, hướng dẫn bạn đến âm On'yomi RAKU. Hãy hình dung 'mỗi' và 'mọi' sợi chỉ được dệt hoặc rối vào nhau. Bạn có thể hình dung 'mỗi' sợi chỉ (各) được 'buộc' hoặc 'rối' (絡む) một cách tỉ mỉ với những 'sợi chỉ' khác (糸). Hình ảnh nhiều sợi chỉ riêng lẻ kết hợp lại để tạo thành một cấu trúc phức tạp, đan xen—dù là một nút thắt hay một kết nối—hoàn hảo nắm bắt được bản chất của chữ kanji: sự đan xen, sự liên quan và sự kết nối.
Các chữ Kanji liên quan
- 糸 (MỊCH) — Bộ thủ này, 糸 (いと), có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây'. Nó là thành phần nghĩa của 絡 và xuất hiện trong nhiều chữ kanji liên quan đến dệt may, buộc và kết nối, như 続 (TỤC - つづく - tiếp tục) hoặc 結 (KẾT - むすぶ - buộc, kết nối).
- 各 (CÁC) — Chữ kanji này, 各 (かく), có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi'. Trong khi đóng vai trò là thành phần ngữ âm trong 絡, bản thân nó là một chữ kanji phổ biến, xuất hiện trong các từ như 各自 (CÁC TỰ - かくじ - tương ứng, cá nhân) và 各地 (CÁC ĐỊA - かくち - mọi vùng).
- 繋 (HỆ) — 繋 (つなぐ/つなげる - kết nối, buộc) là một chữ kanji khác có ý nghĩa tương tự về việc kết nối hoặc buộc. Trong khi 絡 thường ngụ ý sự vướng víu hoặc liên quan phức tạp hơn, 繋 tập trung vào sự kết nối đơn giản, trực tiếp.
- 結 (KẾT) — 結 (むすぶ/けつ - buộc, kết nối, kết thúc) cũng truyền tải ý tưởng về việc kết nối hoặc buộc, thường ngụ ý một hành động có chủ ý để hình thành một mối liên kết hoặc đưa điều gì đó đến một kết luận, chẳng hạn như trong 結婚 (KẾT HÔN - けっこん - hôn nhân) hoặc 結果 (KẾT QUẢ - けっか - kết quả).