1234567
7 strokes

求 — Cầu, Yêu Cầu, Tìm Kiếm

N3
On: キュウ、グ
Kun: もと.める
HV: Cầu

Ý nghĩa

求 (きゅう, もとめる) có nghĩa là "tìm kiếm," "yêu cầu," "đòi hỏi," hoặc "theo đuổi." Điểm chung là sự nỗ lực chủ động — vươn tới điều mình cần hoặc mong muốn, dù là việc làm, kiến thức, sự giúp đỡ, hay hòa bình.

Nguồn gốc của chữ này vẫn còn nhiều tranh luận. Một giả thuyết phổ biến cho rằng đây là tượng hình của một người cúi về phía trước với bàn tay vươn ra — tư thế của người đang cầu xin hoặc với lấy điều gì đó. Một giả thuyết khác truy nguyên từ hình ảnh cổ đại của chiếc áo lông thú (裘), món đồ quý giá đáng công tìm kiếm. Dù theo cách giải thích nào, ý nghĩa cốt lõi về sự truy cầu chủ động đều được giữ lại.

求 có 7 nét và là kanji lớp 4, được dạy từ năm thứ tư của trường tiểu học Nhật Bản. Việc xuất hiện sớm trong chương trình phản ánh tần suất sử dụng cao trong đọc và viết hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc từ tiếng Trung)

求 có hai on'yomi: キュウ (kyuu) là âm phổ biến hơn nhiều; グ (gu) chỉ xuất hiện trong một số từ chuyên biệt.

  • キュウ (kyuu): On'yomi chuẩn, xuất hiện trong nhiều từ ghép thông dụng.

  • 要求ようきゅう (youkyuu) — yêu cầu, đòi hỏi (YÊU CẦU). Hàm ý một yêu cầu mạnh mẽ hoặc cần thiết. Ví dụ: 会社かいしゃ従業員じゅうぎょういんたか品質ひんしつ要求ようきゅうします。(Công ty yêu cầu nhân viên phải đảm bảo chất lượng cao.)

  • 請求せいきゅう (seikyuu) — đòi thanh toán, hóa đơn, yêu cầu (THỈNH CẦU). Phổ biến trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý. Ví dụ: 修理代金しゅうりだいきん請求せいきゅうする (xuất hóa đơn chi phí sửa chữa).

  • 探求たんきゅう (tankyuu) — tìm tòi trí tuệ, khám phá sâu (THÁM CẦU). Ví dụ: 真理しんり探求たんきゅう (sự truy cầu chân lý).

  • グ (gu): Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. Chủ yếu xuất hiện trong từ vựng triết học hoặc tôn giáo.

  • 求道ぐどう (gudou) — hành trình tâm linh, tu đạo (CẦU ĐẠO). Ví dụ: 求道者ぐどうしゃ (người tìm cầu chân lý).

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

  • もと.める (motomeru): Động từ ngoại động từ có nghĩa là "tìm kiếm," "yêu cầu," hoặc "đòi hỏi."

  • 求めるもとめる (motomeru) — tìm kiếm, yêu cầu. Ví dụ: わたしあたらしい仕事しごともとめている。(Tôi đang tìm kiếm một công việc mới.)

  • たすけを求めるもとめる — xin sự giúp đỡ.

  • 平和へいわ求めるもとめる — tìm kiếm hòa bình.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Yêu cầu và Đòi hỏi

  • 要求ようきゅう (youkyuu) — yêu cầu; đòi hỏi (YÊU CẦU). Thường hàm ý một yêu cầu mạnh mẽ hoặc bắt buộc.
  • 請求せいきゅう (seikyuu) — yêu cầu thanh toán; hóa đơn (THỈNH CẦU). Dùng trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý.
  • 請求書せいきゅうしょ (seikyuusho) — hóa đơn; phiếu thanh toán (THỈNH CẦU THƯ). Văn bản chính thức yêu cầu thanh toán.
  • 要求ようきゅう事項じこう (youkyuujikou) — các yêu cầu; điều kiện cụ thể. Danh sách những gì cần hoặc được mong đợi.

Tìm kiếm và Theo đuổi

  • 求人きゅうじん (kyuujin) — tuyển dụng; vị trí tuyển dụng (CẦU NHÂN — nghĩa đen: "tìm người"). Thường thấy trong quảng cáo tuyển dụng.
  • 求職きゅうしょく (kyuushoku) — tìm việc làm (CẦU CHỨC — nghĩa đen: "tìm việc").
  • 追求ついきゅう (tsuikyuu) — theo đuổi; truy cầu — hạnh phúc, chân lý, hoặc nghi phạm (TRUY CẦU).
  • 探求たんきゅう (tankyuu) — khám phá; tìm tòi học thuật hoặc triết học sâu sắc (THÁM CẦU).
  • 求愛きゅうあい (kyuuai) — tán tỉnh; ve vãn (CẦU ÁI).
  • 求道ぐどう (gudou) — tu đạo; tìm cầu giác ngộ (CẦU ĐẠO).

Ngữ cảnh Toán học và Khoa học

  • 求積きゅうせき (kyuuseki) — tính diện tích hoặc thể tích; cầu phương (CẦU TÍCH).
  • 求心きゅうしん (kyuushin) — hướng tâm (hướng về trung tâm) (CẦU TÂM).
  • 求心力きゅうしんりょく (kyuushinryoku) — lực hướng tâm (CẦU TÂM LỰC).

Câu ví dụ

Shinsen na shokuzai o motomete, maishuu asaichi ni ashi o hakobu.

Để tìm kiếm nguyên liệu tươi, tôi đến chợ sáng mỗi tuần.

Atarashii gijutsu no kaihatsu wa, kagakusha no akunaki tankyuu no kekka desu.

Công nghệ mới ra đời từ sự tìm tòi không ngừng nghỉ của các nhà khoa học.

Kokyaku kara no youkyuu ni kotaeru tame, seihin no kaizen ga hitsuyou desu.

Cần cải tiến sản phẩm để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Kare wa tasuke o motomeru ka no you ni, mawari o mimawashita.

Anh ta nhìn quanh như thể đang tìm kiếm sự giúp đỡ.

Keisatsu wa jiken no shinsou o tsuikyuu shiteimasu.

Cảnh sát đang truy tìm sự thật đằng sau vụ án.

Kyuuryoubi ga chikazuku to, ooku no hito ga seikyuusho ni obiemasu.

Khi ngày lương đến gần, nhiều người lại lo sợ trước những hóa đơn phải trả.

Kono kaisha wa genzai, eigyoushoku no kyuujin o shiteimasu.

Công ty này hiện đang tuyển dụng nhân viên kinh doanh.

Gakusei wa yori fukai chishiki o motomete, samazama na hon o yomimasu.

Học sinh (HỌC SINH) đọc nhiều loại sách để tìm kiếm kiến thức sâu hơn.

Hito wa shougai o tsuujite koufuku o motome tsuzukeru.

Con người dành cả cuộc đời để không ngừng tìm kiếm hạnh phúc.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một hình người cúi về phía trước, một cánh tay vươn ra — đang cầu xin, với lấy, nỗ lực. Đó chính là 求. Các nét phía trên gợi lên một bàn tay đang duỗi ra; cấu trúc phía dưới là thân người đang nghiêng về phía trước. Mỗi khi thấy chữ này, hãy tưởng tượng một ai đó đang chủ động với tới điều vừa ngoài tầm tay. Hình ảnh của sự khao khát vươn tới đó là tất cả những gì bạn cần nhớ: 求 = tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi.

Kanji liên quan

  • かなめ (you) có nghĩa là "cần thiết" hay "nhu cầu" (YẾU). Ghép với 求 trong 要求ようきゅう (yêu cầu). Nếu 求 là hành động tìm kiếm, thì 要 là nhu cầu cơ bản thúc đẩy hành động đó.
  • (sei, ko.u) có nghĩa là "xin" hoặc "mời" (THỈNH). Kết hợp với 求 trong 請求せいきゅう (hóa đơn, yêu cầu thanh toán). 請 mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn 求.
  • さが (tan, saga.su) có nghĩa là "tìm kiếm" hay "dò tìm" (THÁM). Trong khi 求 thể hiện sự mong muốn, thì 探 thể hiện hành động tìm kiếm cụ thể — tìm kiếm thứ gì đó bị ẩn giấu hoặc chưa biết, như trong 探求たんきゅう.
  • きわ (kyuu, kiwa.meru) có nghĩa là "nghiên cứu kỹ lưỡng" (CỨU). Cùng on'yomi キュウ. Thấy trong 研究けんきゅう (nghiên cứu - NGHIÊN CỨU). 究 gợi sự đào sâu triệt để; 求 là xung lực ban đầu muốn vươn tới điều gì đó.
  • しょく (shoku) có nghĩa là "nghề nghiệp" hay "việc làm" (CHỨC). Ghép với 求 trong 求職きゅうしょく (tìm việc làm - CẦU CHỨC) và 求人きゅうじん (tuyển dụng - CẦU NHÂN) — hai trong số những ứng dụng thực tế nhất trong cuộc sống hàng ngày.
  • よく (yoku, ho.ssuru) có nghĩa là "ham muốn" hay "thèm khát" (DỤC). 欲 là sự thèm muốn bên trong; 求 là điều bạn làm để đáp ứng nó. Hai chữ này cùng nhau phác họa toàn bộ hành trình từ cảm xúc đến hành động.
Share:

Bài viết liên quan