Ý nghĩa
求 (きゅう, もとめる) có nghĩa là "tìm kiếm," "yêu cầu," "đòi hỏi," hoặc "theo đuổi." Điểm chung là sự nỗ lực chủ động — vươn tới điều mình cần hoặc mong muốn, dù là việc làm, kiến thức, sự giúp đỡ, hay hòa bình.
Nguồn gốc của chữ này vẫn còn nhiều tranh luận. Một giả thuyết phổ biến cho rằng đây là tượng hình của một người cúi về phía trước với bàn tay vươn ra — tư thế của người đang cầu xin hoặc với lấy điều gì đó. Một giả thuyết khác truy nguyên từ hình ảnh cổ đại của chiếc áo lông thú (裘), món đồ quý giá đáng công tìm kiếm. Dù theo cách giải thích nào, ý nghĩa cốt lõi về sự truy cầu chủ động đều được giữ lại.
求 có 7 nét và là kanji lớp 4, được dạy từ năm thứ tư của trường tiểu học Nhật Bản. Việc xuất hiện sớm trong chương trình phản ánh tần suất sử dụng cao trong đọc và viết hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc từ tiếng Trung)
求 có hai on'yomi: キュウ (kyuu) là âm phổ biến hơn nhiều; グ (gu) chỉ xuất hiện trong một số từ chuyên biệt.
キュウ (kyuu): On'yomi chuẩn, xuất hiện trong nhiều từ ghép thông dụng.
要求 (youkyuu) — yêu cầu, đòi hỏi (YÊU CẦU). Hàm ý một yêu cầu mạnh mẽ hoặc cần thiết. Ví dụ: 会社は従業員に高い品質を要求します。(Công ty yêu cầu nhân viên phải đảm bảo chất lượng cao.)
請求 (seikyuu) — đòi thanh toán, hóa đơn, yêu cầu (THỈNH CẦU). Phổ biến trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý. Ví dụ: 修理代金を請求する (xuất hóa đơn chi phí sửa chữa).
探求 (tankyuu) — tìm tòi trí tuệ, khám phá sâu (THÁM CẦU). Ví dụ: 真理の探求 (sự truy cầu chân lý).
グ (gu): Hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. Chủ yếu xuất hiện trong từ vựng triết học hoặc tôn giáo.
求道 (gudou) — hành trình tâm linh, tu đạo (CẦU ĐẠO). Ví dụ: 求道者 (người tìm cầu chân lý).
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
もと.める (motomeru): Động từ ngoại động từ có nghĩa là "tìm kiếm," "yêu cầu," hoặc "đòi hỏi."
求める (motomeru) — tìm kiếm, yêu cầu. Ví dụ: 私は新しい仕事を求めている。(Tôi đang tìm kiếm một công việc mới.)
助けを求める — xin sự giúp đỡ.
平和を求める — tìm kiếm hòa bình.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Yêu cầu và Đòi hỏi
- 要求 (youkyuu) — yêu cầu; đòi hỏi (YÊU CẦU). Thường hàm ý một yêu cầu mạnh mẽ hoặc bắt buộc.
- 請求 (seikyuu) — yêu cầu thanh toán; hóa đơn (THỈNH CẦU). Dùng trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý.
- 請求書 (seikyuusho) — hóa đơn; phiếu thanh toán (THỈNH CẦU THƯ). Văn bản chính thức yêu cầu thanh toán.
- 要求事項 (youkyuujikou) — các yêu cầu; điều kiện cụ thể. Danh sách những gì cần hoặc được mong đợi.
Tìm kiếm và Theo đuổi
- 求人 (kyuujin) — tuyển dụng; vị trí tuyển dụng (CẦU NHÂN — nghĩa đen: "tìm người"). Thường thấy trong quảng cáo tuyển dụng.
- 求職 (kyuushoku) — tìm việc làm (CẦU CHỨC — nghĩa đen: "tìm việc").
- 追求 (tsuikyuu) — theo đuổi; truy cầu — hạnh phúc, chân lý, hoặc nghi phạm (TRUY CẦU).
- 探求 (tankyuu) — khám phá; tìm tòi học thuật hoặc triết học sâu sắc (THÁM CẦU).
- 求愛 (kyuuai) — tán tỉnh; ve vãn (CẦU ÁI).
- 求道 (gudou) — tu đạo; tìm cầu giác ngộ (CẦU ĐẠO).
Ngữ cảnh Toán học và Khoa học
- 求積 (kyuuseki) — tính diện tích hoặc thể tích; cầu phương (CẦU TÍCH).
- 求心 (kyuushin) — hướng tâm (hướng về trung tâm) (CẦU TÂM).
- 求心力 (kyuushinryoku) — lực hướng tâm (CẦU TÂM LỰC).
Câu ví dụ
新鮮な食材を求めて、毎週朝市に足を運ぶ。
Shinsen na shokuzai o motomete, maishuu asaichi ni ashi o hakobu.
Để tìm kiếm nguyên liệu tươi, tôi đến chợ sáng mỗi tuần.
新しい技術の開発は、科学者の飽くなき探求の結果です。
Atarashii gijutsu no kaihatsu wa, kagakusha no akunaki tankyuu no kekka desu.
Công nghệ mới ra đời từ sự tìm tòi không ngừng nghỉ của các nhà khoa học.
顧客からの要求に応えるため、製品の改善が必要です。
Kokyaku kara no youkyuu ni kotaeru tame, seihin no kaizen ga hitsuyou desu.
Cần cải tiến sản phẩm để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
彼は助けを求めるかのように、周りを見回した。
Kare wa tasuke o motomeru ka no you ni, mawari o mimawashita.
Anh ta nhìn quanh như thể đang tìm kiếm sự giúp đỡ.
警察は事件の真相を追求しています。
Keisatsu wa jiken no shinsou o tsuikyuu shiteimasu.
Cảnh sát đang truy tìm sự thật đằng sau vụ án.
給料日が近づくと、多くの人が請求書に怯えます。
Kyuuryoubi ga chikazuku to, ooku no hito ga seikyuusho ni obiemasu.
Khi ngày lương đến gần, nhiều người lại lo sợ trước những hóa đơn phải trả.
この会社は現在、営業職の求人をしています。
Kono kaisha wa genzai, eigyoushoku no kyuujin o shiteimasu.
Công ty này hiện đang tuyển dụng nhân viên kinh doanh.
学生はより深い知識を求めて、様々な本を読みます。
Gakusei wa yori fukai chishiki o motomete, samazama na hon o yomimasu.
Học sinh (HỌC SINH) đọc nhiều loại sách để tìm kiếm kiến thức sâu hơn.
人は生涯を通じて幸福を求め続ける。
Hito wa shougai o tsuujite koufuku o motome tsuzukeru.
Con người dành cả cuộc đời để không ngừng tìm kiếm hạnh phúc.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một hình người cúi về phía trước, một cánh tay vươn ra — đang cầu xin, với lấy, nỗ lực. Đó chính là 求. Các nét phía trên gợi lên một bàn tay đang duỗi ra; cấu trúc phía dưới là thân người đang nghiêng về phía trước. Mỗi khi thấy chữ này, hãy tưởng tượng một ai đó đang chủ động với tới điều vừa ngoài tầm tay. Hình ảnh của sự khao khát vươn tới đó là tất cả những gì bạn cần nhớ: 求 = tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi.
Kanji liên quan
- 要 — 要 (you) có nghĩa là "cần thiết" hay "nhu cầu" (YẾU). Ghép với 求 trong 要求 (yêu cầu). Nếu 求 là hành động tìm kiếm, thì 要 là nhu cầu cơ bản thúc đẩy hành động đó.
- 請 — 請 (sei, ko.u) có nghĩa là "xin" hoặc "mời" (THỈNH). Kết hợp với 求 trong 請求 (hóa đơn, yêu cầu thanh toán). 請 mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn 求.
- 探 — 探 (tan, saga.su) có nghĩa là "tìm kiếm" hay "dò tìm" (THÁM). Trong khi 求 thể hiện sự mong muốn, thì 探 thể hiện hành động tìm kiếm cụ thể — tìm kiếm thứ gì đó bị ẩn giấu hoặc chưa biết, như trong 探求.
- 究 — 究 (kyuu, kiwa.meru) có nghĩa là "nghiên cứu kỹ lưỡng" (CỨU). Cùng on'yomi キュウ. Thấy trong 研究 (nghiên cứu - NGHIÊN CỨU). 究 gợi sự đào sâu triệt để; 求 là xung lực ban đầu muốn vươn tới điều gì đó.
- 職 — 職 (shoku) có nghĩa là "nghề nghiệp" hay "việc làm" (CHỨC). Ghép với 求 trong 求職 (tìm việc làm - CẦU CHỨC) và 求人 (tuyển dụng - CẦU NHÂN) — hai trong số những ứng dụng thực tế nhất trong cuộc sống hàng ngày.
- 欲 — 欲 (yoku, ho.ssuru) có nghĩa là "ham muốn" hay "thèm khát" (DỤC). 欲 là sự thèm muốn bên trong; 求 là điều bạn làm để đáp ứng nó. Hai chữ này cùng nhau phác họa toàn bộ hành trình từ cảm xúc đến hành động.