Ý nghĩa
Kanji 押 diễn tả các hành động đẩy, ấn, hoặc giữ chặt một vật bằng lực vật lý. Nghĩa của nó còn mở rộng sang đóng dấu — như con dấu cá nhân (hanko) — và kìm nén cảm xúc hay sự kháng cự. Bạn sẽ thấy kanji này trên biển hiệu cửa ra vào, bảng điều khiển thang máy, giấy tờ chính thức và hướng dẫn vận hành máy móc.
Về cấu trúc, 押 kết hợp bộ thủ 扌 (dạng rút gọn của 手, nghĩa là "tay") ở bên trái với 甲 (こう) ở bên phải. Chữ 甲 nguyên bản mô tả một cái vỏ hoặc áo giáp — thứ gì đó cứng và có sức kháng cự. Hai thành phần ghép lại gợi hình ảnh một bàn tay đang ấn mạnh vào thứ gì đó không chịu nhường. Logic hình ảnh này khiến 押 là một trong những kanji dễ đọc hiểu hơn.
押 có 8 nét và được phân loại là kanji Joyo ở cấp trung học phổ thông (lớp 8). Kanji này xuất hiện trong kỳ thi JLPT N3. Bạn sẽ gặp nó thường xuyên trong đời sống hàng ngày — trên cửa ghi 押す (đẩy), trong hướng dẫn vận hành, và trong các ngữ cảnh trang trọng liên quan đến con dấu chính thức và giấy tờ pháp lý.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: ÁP)
Cách đọc on'yomi của 押 là オウ (ō). Cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng liên quan đến việc đóng dấu chính thức, tịch thu theo pháp lý và vần điệu thơ ca. Nó ít xuất hiện trong lời nói thông thường hơn cách đọc kun'yomi, nhưng vẫn có trong những từ vựng đáng học ở trình độ N3.
- 押印 (ōin) — đóng dấu cá nhân vào tài liệu; dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và pháp lý tại Nhật Bản, nơi con dấu hanko đóng vai trò như chữ ký
- 押収 (ōshū) — tịch thu, thu giữ; thường dùng khi cảnh sát hay cơ quan chức năng thu giữ bằng chứng hoặc tài sản
- 押韻 (ōin) — gieo vần trong thơ; hình ảnh "ép sát" những âm thanh tương tự nhau ở cuối dòng thơ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các cách đọc kun'yomi là お.す (o.su) và お.さえる (o.saeru). Đây là những dạng bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày. Osu (押す) là động từ cơ bản nghĩa là "đẩy" hoặc "ấn". Osaeru (押さえる) có nghĩa là "giữ chặt xuống", "kìm nén" hoặc "nắm chắc". Cả hai đều xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật nói và viết.
- 押す (osu) — đẩy, ấn; cách dùng cơ bản nhất, thấy trên cửa ra vào, nút bấm và hướng dẫn khắp nơi ở Nhật Bản
- 押し入れ (oshiire) — tủ âm tường kiểu truyền thống Nhật Bản, thường thấy trong các căn phòng trải chiếu tatami; nghĩa đen là "kho chứa đồ đã nhét vào"
- 押さえる (osaeru) — giữ xuống, kiềm chế, kiểm soát; dùng cả theo nghĩa vật lý (giữ chặt nắp vung) lẫn nghĩa bóng (kìm nén cảm xúc)
- 押し付ける (oshitsukeru) — ép sát vào thứ gì đó; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ "áp đặt ý kiến hay quan điểm của mình lên người khác"
Từ thường gặp & Từ ghép
押 tạo thành nhiều từ ghép và cách diễn đạt đa dạng, bao gồm hành động vật lý, không gian lưu trữ, quan hệ xã hội và ngôn ngữ pháp lý. Dưới đây là các ví dụ hữu ích được nhóm theo chủ đề.
Hành động vật lý:
- 押す (osu) — đẩy, ấn
- 押さえる (osaeru) — giữ chặt xuống, kìm nén
- 押し込む (oshikomu) — nhét vào, nhồi nhét, đẩy vào trong
- 押し出す (oshidasu) — đẩy ra ngoài, đùn ra
- 押し開ける (oshiakeru) — đẩy mở (cửa hoặc cửa sổ)
Không gian lưu trữ:
- 押し入れ (oshiire) — tủ âm tường truyền thống Nhật Bản
Quan hệ xã hội:
- 押し付ける (oshitsukeru) — áp đặt lên người khác, ép vào
- 押し問答 (oshimondō) — tranh luận căng thẳng, cãi vã qua lại
- 押しが強い (oshi ga tsuyoi) — hay áp đặt, quyết đoán, mạnh mẽ (mô tả tính cách của một người)
Trang trọng và pháp lý:
- 押印 (ōin) — đóng dấu chính thức
- 押収 (ōshū) — tịch thu bởi cơ quan chức năng
- 指押し (yubioshi) — đóng dấu vân tay, dấu ngón tay cái dùng làm chữ ký
Câu ví dụ
このドアは押してください。引かないでください。
Kono doa wa oshite kudasai. Hikanaide kudasai.
Vui lòng đẩy cửa này. Đừng kéo.
赤いボタンを押すと警報が鳴ります。
Akai botan wo osu to keihō ga narimasu.
Nếu bạn nhấn nút đỏ, chuông báo động sẽ kêu.
彼女は涙を押さえながら、最後まで話した。
Kanojo wa namida wo osaenagara, saigo made hanashita.
Cô ấy đã nói đến tận cuối trong khi cố kìm nén nước mắt.
警察は犯人の家から大量の証拠を押収した。
Keisatsu wa hannin no ie kara tairyō no shōko wo ōshū shita.
Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn bằng chứng từ nhà của tên tội phạm.
子供のころ、押し入れの中に隠れてよく遊んだ。
Kodomo no koro, oshiire no naka ni kakurete yoku asonda.
Hồi còn nhỏ, tôi thường chơi trốn trong tủ âm tường.
あの上司はいつも自分の意見を部下に押し付ける。
Ano jōshi wa itsumo jibun no iken wo buka ni oshitsukeru.
Người sếp đó luôn áp đặt ý kiến của mình lên cấp dưới.
契約書にサインして、押印をお願いします。
Keiyakusho ni sain shite, ōin wo onegai shimasu.
Vui lòng ký vào hợp đồng và đóng dấu xác nhận.
荷物が多すぎて、全部押し込もうとしたが無理だった。
Nimotsu ga ōsugite, zenbu oshikomō to shita ga muri datta.
Hành lý quá nhiều — tôi cố nhồi tất cả vào nhưng không thể.
彼は怒りを押さえ、冷静に状況を説明した。
Kare wa okori wo osae, reisei ni jōkyō wo setsumei shita.
Anh ấy kìm nén cơn giận và bình tĩnh giải thích tình huống.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) được bọc trong áo giáp (甲) — một nắm đấm có giáp đang ấn mạnh xuống thứ gì đó. Lớp giáp làm bàn tay nặng và mạnh mẽ hơn, được tạo ra để đẩy và ấn. Rồi hãy tưởng tượng bàn tay có giáp đó đóng con dấu cá nhân (hanko) vào sáp nóng — đẩy, ấn, đóng dấu. Mỗi lần nhìn thấy 押, hãy nhớ đến bàn tay bọc sắt đang dồn toàn lực xuống.
Ngoài ra còn có một cách ghi nhớ thực tế: lần đầu tiên hầu hết người học gặp kanji này là trên một cánh cửa ở Nhật Bản. Biển ghi 押す (osu) — ĐẨY. Đẩy mở cánh cửa đầu tiên ở Nhật, và kanji này sẽ in sâu vào trí nhớ bạn.
Kanji liên quan
- 引 — kéo; cặp đối nghĩa tự nhiên của 押 (đẩy). Biển hiệu cửa ở Nhật Bản ghi hoặc là 押す (đẩy) hoặc 引く (kéo). Biết cả hai và bạn sẽ không bao giờ đứng bối rối trước một cánh cửa nữa.
- 持 — cầm, giữ, mang; cũng dùng bộ thủ 扌. Nếu 押 gợi hình ảnh lực ấn mạnh, thì 持 gợi hình ảnh giữ vững hay mang xách.
- 打 — đánh, đập; một kanji bộ thủ khác liên quan đến tiếp xúc có lực, nhưng là động tác đánh thay vì ấn đều.
- 抑 — kìm nén, kiềm chế; có nghĩa rất gần với 押さえる và cũng dùng bộ thủ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học khi nói về việc kìm nén cảm xúc hay áp bức chính trị.
- 甲 — áo giáp, vỏ cứng, thứ nhất (như vị trí đầu tiên); thành phần bên phải của 押, mang nghĩa vỏ cứng hoặc áo giáp, gợi hình ảnh vật cản đang bị ấn vào.