12345678910
10 strokes

凍 — Đông, đóng băng

N3
On: トウ
Kun: こお.る、こご.える、い.てる、し.みる
HV: ĐỐNG

Ý nghĩa

Hán tự 凍 (tō, kōru) chủ yếu truyền tải ý nghĩa "đóng băng," "bị đóng băng," "đông đặc," hoặc "lạnh giá." Ký tự này là nền tảng để thảo luận về thời tiết, bảo quản thực phẩm và cảm giác lạnh lẽo về thể chất trong tiếng Nhật. Ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan trực tiếp đến sự biến đổi của chất lỏng thành chất rắn do nhiệt độ thấp, hoặc cảm giác cực lạnh ảnh hưởng đến sinh vật sống.

Giống như nhiều hán tự, 凍 là một 形声文字 (HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji), một ký tự phức hợp hình-thanh. Nó bao gồm hai phần: bộ 冫 (BĂNG - nisui) ở bên trái, và thành phần ngữ âm 東 (ĐÔNG - higashi) ở bên phải. Bộ 冫, còn được gọi là bộ "băng" hoặc bộ "hai giọt nước", là một biến thể của 氷 (BĂNG - kōri, băng) hoặc 水 (THỦY - mizu, nước) khi được sử dụng ở bên trái của một ký tự. Sự hiện diện của nó ngay lập tức báo hiệu rằng ý nghĩa của hán tự này liên quan đến lạnh, băng hoặc nhiệt độ đóng băng. Phần bên phải, 東 (ĐÔNG - higashi), có nghĩa là "phía đông," cung cấp cách đọc on'yomi "tō." Mặc dù vai trò chính của nó là ngữ âm, nó có thể gợi ý một cách tinh tế về cảm giác cứng nhắc hoặc rắn chắc.

Do đó, dạng hình ảnh của 凍 truyền tải ý nghĩa của nó một cách hiệu quả: bộ 冫 trực tiếp chỉ ra khái niệm lạnh hoặc băng, giúp người học dễ hiểu. Hán tự Joyo này có 10 nét và thường được giới thiệu ở cấp Trung học cơ sở như một phần của chương trình JLPT N3. Nắm vững hán tự này là chìa khóa để hiểu một loạt các từ vựng rộng lớn liên quan đến khí hậu, nấu ăn và đời sống hàng ngày ở Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi cho 凍 là トウ (TŌ). Cách đọc này, có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ, chủ yếu được sử dụng khi 凍 xuất hiện như một phần của một từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ, jukugo) với các hán tự khác. Nó thường biểu thị một ý nghĩa đóng băng hoặc đông đặc mang tính trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng hơn.

  • 冷凍れいとう (LÃNH ĐÔNG - reitō) — đóng băng; làm lạnh. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh bảo quản thực phẩm. Ví dụ, 冷凍食品 (reitō shokuhin) có nghĩa là "thực phẩm đông lạnh."
  • 凍結とうけつ (ĐÔNG KẾT - tōketsu) — đóng băng; đình chỉ; đông đặc. Thuật ngữ này có thể đề cập đến việc đóng băng theo nghĩa đen (ví dụ: đường ống bị đóng băng) hoặc các khái niệm trừu tượng hơn như đóng băng tài sản hoặc đình chỉ hoạt động.
  • 解凍かいとう (GIẢI ĐÔNG - kaitō) — rã đông; làm tan băng. Ký tự 解 (GIẢI - kai) có nghĩa là "tháo gỡ" hoặc "giải quyết," vì vậy 解凍 theo nghĩa đen có nghĩa là "gỡ bỏ sự đóng băng." Điều này được sử dụng để rã đông thực phẩm đông lạnh, cùng với các ứng dụng khác.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi của 凍 là cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được sử dụng khi hán tự đứng một mình hoặc là một phần của động từ hoặc tính từ tiếng Nhật bản địa, thường đi kèm với okurigana (送り仮名 - TỐNG CÁ DANH). Chúng có xu hướng truyền tải ý nghĩa đóng băng trực tiếp hơn, thường mang tính cảm giác.

  • こお (kō.ru) — (nội động từ) đóng băng (thành thể rắn); bị đóng băng. Là cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất, điều này mô tả một chất lỏng biến thành băng hoặc thứ gì đó trở nên cứng lại vì lạnh. Ví dụ, 水が凍る (mizu ga kōru) có nghĩa là "nước đóng băng."
  • こごえる (kogo.eru) — (nội động từ) đóng băng (các bộ phận cơ thể); tê cứng vì lạnh. Cách đọc này đặc biệt đề cập đến cảm giác lạnh ảnh hưởng đến sinh vật sống, thường mô tả tay, chân hoặc toàn bộ cơ thể cảm thấy đóng băng. Ví dụ, 手が凍える (te ga kogoeru) có nghĩa là "tay ai đó bị đóng băng (vì lạnh)."
  • てる (i.teru) — (nội động từ) đóng băng; bị bao phủ bởi sương giá. Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật giao tiếp hiện đại và mang một chút cảm giác văn học hoặc cổ xưa. Nó thường xuất hiện trong các mô tả về cảnh quan hoặc hiện tượng tự nhiên bị ảnh hưởng bởi sương giá.
  • みる (shi.miru) — (nội động từ) xuyên qua; thấm sâu (vì lạnh); cảm thấy một cơn lạnh thấu xương. Mặc dù 沁みる thường được sử dụng hơn cho ý nghĩa này, 凍みる cũng tồn tại. Nó truyền tải cảm giác lạnh lẽo thấm sâu hoặc xuyên qua một cái gì đó hoặc một ai đó, nhấn mạnh cường độ của cảm giác lạnh.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy các từ và từ ghép phổ biến có hán tự 凍, được phân loại theo cách sử dụng và sắc thái của chúng:

  • Thực phẩm và Làm lạnh:

  • 冷凍れいとう (LÃNH ĐÔNG - reitō) — đóng băng, làm lạnh. Cần thiết cho việc bảo quản thực phẩm.

  • 冷凍庫れいとうこ (LÃNH ĐÔNG KHỐ - reitōko) — tủ đông. Thiết bị nơi đồ vật được giữ đông lạnh.

  • 冷凍食品れいとうしょくひん (LÃNH ĐÔNG THỰC PHẨM - reitō shokuhin) — thực phẩm đông lạnh. Một cảnh tượng phổ biến ở các siêu thị.

  • 解凍かいとう (GIẢI ĐÔNG - kaitō) — rã đông, làm tan băng. Quá trình đưa các món đồ đông lạnh trở lại trạng thái sử dụng được.

  • 急速冷凍きゅうそくれいとう (CẤP TỐC LÃNH ĐÔNG - kyūsoku reitō) — đông lạnh nhanh, cấp đông. Một kỹ thuật được sử dụng để bảo quản độ tươi ngon.

  • Trạng thái đóng băng và lạnh giá:

  • 凍結とうけつ (ĐÔNG KẾT - tōketsu) — đóng băng; đông đặc; đình chỉ. Có thể đề cập đến việc nước đóng băng hoặc, theo nghĩa rộng hơn, việc dừng một hành động hoặc tài khoản.

  • 凍死とうし (ĐÔNG TỬ - tōshi) — chết vì rét, chết cóng. Một hậu quả bi thảm của việc tiếp xúc với lạnh cực độ.

  • 凍傷とうしょう (ĐÔNG THƯƠNG - tōshō) — tê cóng, bỏng lạnh. Chấn thương do các mô cơ thể bị đóng băng.

  • 厳冬げんとう (NGHIÊM ĐÔNG - gentō) — mùa đông khắc nghiệt. Một mùa đông đặc trưng bởi nhiệt độ cực lạnh.

  • こごり付 (kogoritsuku) — đóng băng cứng; bị tê liệt (vì sợ hãi). Có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

  • Động từ liên quan đến Đóng băng:

  • こお (kōru) — đóng băng (nội động từ). Dùng khi bản thân vật gì đó bị đóng băng. Ví dụ: 湖が凍る (mizuumi ga kōru - hồ đóng băng).

  • こおらす (kōrasu) — làm đóng băng (cái gì đó) (ngoại động từ). Dùng khi ai đó cố ý làm đóng băng cái gì đó. Ví dụ: 肉を凍らす (niku o kōrasu - làm đông thịt).

  • こごえる (kogoeru) — đóng băng (các bộ phận cơ thể), tê cứng vì lạnh (nội động từ). Tập trung vào cảm giác lạnh về thể chất. Ví dụ: 寒さで足が凍える (samusa de ashi ga kogoeru - chân tôi đang đóng băng vì lạnh).

Câu ví dụ

Kon'ya wa totemo samui node mizu ga kōru kamoshiremasen.

Tối nay trời rất lạnh, nên nước có thể sẽ đóng băng.

Soto wa kaze ga tsuyokute karada ga kogoe-sō datta.

Bên ngoài gió mạnh, cơ thể tôi cảm giác như đang đóng băng.

Reitō shokuhin wa isogashii hi ni totemo benri desu.

Thực phẩm đông lạnh rất tiện lợi vào những ngày bận rộn.

Denshi renji de niku o kaitō shimashita.

Tôi đã rã đông thịt bằng lò vi sóng.

Fuyu ni wa suidōkan no tōketsu ni chūi shite kudasai.

Vui lòng cẩn thận với việc đường ống nước bị đóng băng vào mùa đông.

Yama de michi ni mayotta ryokōsha wa tōshi shita to hōjiraremashita.

Có tin báo rằng du khách bị lạc trên núi đã chết cóng.

Samui yoru wa kōtta michi de suberiyasui node ki o tsukete.

Vào những đêm lạnh, hãy cẩn thận vì đường đóng băng rất trơn trượt.

Kono chiiki de wa gentō ga tsuzuku koto ga yosō sarete imasu.

Một mùa đông khắc nghiệt dự kiến sẽ tiếp diễn ở khu vực này.

Kare wa totsuzen no shitsumon ni kogoritsuita ka no yō datta.

Anh ấy dường như đã đông cứng lại khi đối mặt với câu hỏi bất ngờ.

Natsu ni wa koori o takusan tsukuru tame ni mizu o koorasemasu.

Vào mùa hè, tôi đóng băng rất nhiều nước để làm đá.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 凍, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, bạn sẽ thấy bộ 冫 (BĂNG), được gọi là bộ "băng". Nó trông giống như hai giọt nước, biểu thị chất lỏng, nhưng khi được đặt làm bộ ở bên trái, nó luôn có nghĩa là lạnh hoặc băng. Hãy tưởng tượng nó như nước đã trở nên quá lạnh đến mức gần như hóa rắn.

Ở bên phải là 東 (ĐÔNG), có nghĩa là "phía đông." Hãy hình dung một cơn gió lạnh buốt thổi từ phía đông, khiến mọi thứ nó chạm vào đều đóng băng cứng. Hai yếu tố này—"băng" (冫) và hướng "đông" (東)—kết hợp lại để tạo thành "đóng băng." Bạn cũng có thể hình dung một cảnh quan phía đông rộng lớn, đóng băng, hoặc thậm chí là một khối băng rắn chỉ về phía đông trên la bàn, củng cố ý tưởng về việc mọi vật trở nên cứng và lạnh.

Hán tự liên quan

  • (BĂNG - kōri, hyō) — băng. Hán tự này biểu thị chính băng đá rắn, thường thấy trong các từ như 氷山 (BĂNG SƠN - hyōzan - tảng băng trôi). Bộ "băng" chung của nó tạo nên mối liên hệ rất trực tiếp với 凍.
  • (LÃNH - tsumetai, hiyasu, rei) — lạnh, mát. Hán tự này được sử dụng rộng rãi cho khái niệm lạnh giá, cho dù đề cập đến nhiệt độ, cảm xúc, hay hành động làm mát một thứ gì đó. Trong khi 凍 ngụ ý đóng băng, 冷 tập trung hơn vào việc lạnh hoặc làm lạnh một thứ gì đó.
  • (HÀN - samui, kan) — lạnh (thời tiết). Hán tự này đặc biệt đề cập đến sự lạnh giá của thời tiết hoặc các mùa. Bạn sẽ sử dụng 寒 khi nói "hôm nay trời lạnh," trong khi 凍 mô tả trạng thái của thứ gì đó bị đóng băng do cái lạnh đó.
  • (ÔN - atatakai, on) — ấm áp. Là từ trái nghĩa trực tiếp với lạnh giá và đóng băng, 温 biểu thị sự ấm áp và nhiệt. Hiểu được từ trái nghĩa của nó có thể làm rõ ý nghĩa của 凍, đặc biệt trong các ngữ cảnh như 温度 (ÔN ĐỘ - ondo - nhiệt độ).
Share:

Bài viết liên quan