Ý nghĩa
Kanji 受 (THỤ - ukeru / ジュ) là một Hán tự quan trọng trong tiếng Nhật, chủ yếu mang các ý nghĩa 'nhận,' 'chấp nhận,' 'trải qua,' 'chịu đựng,' hoặc 'bắt.' Nó mô tả một hành động mà cái gì đó đến với bạn, và bạn tiếp nhận hoặc trải nghiệm nó.
Kanji này rất cần thiết để hiểu các tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó ở 'vị trí nhận' của một hành động. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc nhận một lá thư, chấp nhận một lời đề nghị, trải qua một kỳ thi, hoặc thậm chí chịu thiệt hại.
Nguồn gốc từ nguyên của nó thường được giải thích là một chữ tượng hình mô tả đôi tay đang nhận một vật gì đó. Một số người giải thích phần trên là dạng giản lược của 爪 (TRẢO), biểu thị một bàn tay hoặc móng vuốt đang với xuống. Kết hợp với phần dưới (又, bộ thủ 'tay phải'), nó minh họa hành động nhận hoặc lấy một vật gì đó.
Theo thời gian, hình thức của nó đã được cách điệu hóa, nhưng ý tưởng cốt lõi về việc ai đó hoặc cái gì đó bị tác động và tiếp nhận vẫn là trung tâm ý nghĩa của nó. Cấu trúc hình ảnh của nó truyền tải rõ ràng khái niệm này: một vật được chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn, vị trí nhận. Khía cạnh bị động này, trái ngược với việc chủ động lấy, là điểm mấu chốt. Bao gồm 8 nét, 受 (THỤ) được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự thường gặp trong nhiều từ và thành ngữ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi của 受 (THỤ) chủ yếu là ジュ (ju). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này rộng rãi trong các từ ghép. Những từ này thường bao gồm 受 là một phần của danh từ hoặc động từ lớn hơn, thể hiện sự tiếp nhận, chấp nhận hoặc trải qua điều gì đó trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính hơn.
- 受信 (THỤ TÍN - jushin) — nhận tin nhắn/tín hiệu. Điều này đề cập đến hành động nhận một tin nhắn điện tử, chẳng hạn như email hoặc tín hiệu radio.
- 受験 (THỤ NGHIỆM - juken) — dự thi. Từ ghép này đặc biệt chỉ hành động tham gia một kỳ thi, chứ không chỉ là học tập cho nó.
- 受賞 (THỤ THƯỞNG - jushō) — nhận giải thưởng. Điều này được sử dụng khi ai đó được vinh danh bằng một giải thưởng hoặc sự công nhận.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 受 (THỤ) là う.ける (u.keru) và う.かる (u.karu). Những động từ thuần Nhật này thường được sử dụng trong hội thoại hàng ngày, trực tiếp thể hiện hành động nhận hoặc vượt qua.
受ける (ukeru) — Đây là một động từ ngoại động từ với nhiều ý nghĩa rộng, bao gồm 'nhận,' 'chấp nhận,' 'trải qua,' 'bắt,' hoặc 'chịu đựng.' Nó cực kỳ phổ biến trong các tình huống hàng ngày. Ví dụ:
電話を受ける (denwa o ukeru - nghe điện thoại)
教えを受ける (oshie o ukeru - nhận sự chỉ dạy)
試験を受ける (shiken o ukeru - dự thi)
損害を受ける (songai o ukeru - chịu thiệt hại)
ボールを受ける (bōru o ukeru - bắt bóng)
受かる (ukaru) — Đây là một động từ nội động từ có nghĩa 'đỗ (kỳ thi)' hoặc 'được chấp nhận.' Nó thường được sử dụng khi ai đó vượt qua thành công một thử thách, thường là một kỳ thi hoặc một quá trình nộp đơn. Ví dụ, 試験に受かる (shiken ni ukaru - đỗ kỳ thi).
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 受 (THỤ) xuất hiện trong nhiều từ vựng tiếng Nhật quan trọng. Học những từ ghép này sẽ nâng cao đáng kể khả năng hiểu và sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên của bạn.
- 受付 (THỤ PHÓ - uketsuke) — Bàn tiếp tân; sự chấp nhận. Thuật ngữ này có thể đề cập đến địa điểm vật lý nơi tiếp nhận đơn đăng ký hoặc khách thăm (ví dụ, ホテルの受付 - tiếp tân khách sạn) hoặc hành động chấp nhận chúng (ví dụ, 申し込みの受付 - chấp nhận đơn đăng ký).
- 受信 (THỤ TÍN - jushin) — Nhận (tin nhắn, tín hiệu). Như đã đề cập, đây là việc nhận dữ liệu hoặc tín hiệu, thường là điện tử.
- 受理 (THỤ LÝ - juri) — Chấp nhận; tiếp nhận (ví dụ, đơn đăng ký). Nó ngụ ý sự chấp nhận chính thức một điều gì đó.
- 受け取り (THỤ THỦ - uketori) — Biên lai; sự nhận. Điều này có thể đề cập đến hành động nhận một vật gì đó về mặt vật lý hoặc tài liệu giấy xác nhận đã nhận.
- 受諾 (THỤ NẶC - judaku) — Chấp nhận; sự đồng ý. Đây là một thuật ngữ trang trọng hơn để đồng ý với điều gì đó, như một đề xuất.
- 受験生 (THỤ NGHIỆM SINH - jukensei) — Thí sinh dự thi. Điều này đề cập đến một học sinh đang chuẩn bị hoặc tham gia kỳ thi tuyển sinh.
- 受け入れる (THỤ NHẬP - ukeireru) — Chấp nhận; tiếp nhận; đồng ý. Động từ này mô tả hành động chào đón hoặc thừa nhận điều gì đó.
- 受講 (THỤ GIẢNG - jukō) — Tham gia một bài giảng/khóa học. Điều này có nghĩa là tham dự hoặc đăng ký một lớp học.
- 受傷 (THỤ THƯƠNG - jushō) — Chịu thương tích; bị thương. Từ ghép này mô tả tình trạng bị thương.
- 受動 (THỤ ĐỘNG - judō) — Bị động; thể bị động. Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ pháp để mô tả một cấu trúc bị động.
- 受益 (THỤ ÍCH - jueki) — Nhận lợi ích. Điều này ngụ ý thu được lợi thế hoặc lợi nhuận từ điều gì đó.
- 受け身 (THỤ THÂN - ukemi) — Tư thế phòng thủ; thái độ bị động; kỹ thuật ngã (trong võ thuật). Nó cũng có thể có nghĩa là ở vị trí tiếp nhận.
Câu ví dụ
新しいメールを受信しました。
Atarashii mēru o jushin shimashita.
Tôi đã nhận được một email mới.
彼は大学の入学試験を受けました。
Kare wa daigaku no nyūgaku shiken o ukemashita.
Anh ấy đã tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học.
私はそのプレゼントを喜んで受け取りました。
Watashi wa sono purezento o yorokonde uketorimashita.
Tôi vui vẻ nhận món quà đó.
彼女は医者の診察を受けました。
Kanojo wa isha no shinsatsu o ukemashita.
Cô ấy đã được bác sĩ khám bệnh.
申し込みの受付は明日までです。
Mōshikomi no uketsuke wa ashita made desu.
Việc tiếp nhận đơn đăng ký sẽ đến hết ngày mai.
多大な損害を受けました。
Tadai na songai o ukemashita.
Chúng tôi đã chịu thiệt hại đáng kể.
面接に受かって就職が決まりました。
Mensetsu ni ukatte shūshoku ga kimarimashita.
Tôi đã đậu phỏng vấn và có được công việc.
彼はその批判を受け入れました。
Kare wa sono hihan o ukeiremashita.
Anh ấy đã chấp nhận lời chỉ trích.
この賞を受賞できてとても光栄です。
Kono shō o jushō dekite totemo kōei desu.
Tôi vô cùng vinh dự khi nhận được giải thưởng này.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 受 (THỤ), hãy hình dung nó như hai bàn tay (又 ở dưới, và phần trên giống như bàn tay hoặc ngón tay) vươn ra để nhận một món quà hoặc một vật thể. Hãy tưởng tượng nét trên và các thành phần của nó như một vật đang được trao xuống, và phần dưới (又, một bộ thủ phổ biến cho 'tay') như bàn tay đang chấp nhận nó. Cách khác, hãy nghĩ nó như một người (nét dọc ở giữa) với hai bàn tay (又 và thành phần trên) mở ra để nhận một vật gì đó. Hình ảnh về việc ở 'vị trí nhận' hoặc 'chấp nhận' này sẽ củng cố sự hiểu biết của bạn về ý nghĩa cốt lõi của nó. Mỗi khi bạn nhìn thấy 受, hãy hình dung một bàn tay mở sẵn sàng tiếp nhận điều gì đó.
Các Kanji liên quan
- 与 (DỮ - ataeru / yo) — Ban cho, trao tặng. Kanji này thường được coi là đối lập với 受 (THỤ), vì nó biểu thị hành động cho đi chứ không phải nhận.
- 取 (THỦ - toru / shu) — Lấy, nhặt lên. Mặc dù tương tự trong việc giành quyền sở hữu, 取 (THỦ) ngụ ý một hành động lấy chủ động hơn, trong khi 受 (THỤ) thường ngụ ý một hành động nhận bị động hơn.
- 得 (ĐẮC - eru / toku) — Nhận được, có được, đạt được. Đây là một thuật ngữ rộng hơn để có được điều gì đó, có thể bao gồm cả việc thu nhận chủ động và bị động.
- 接 (TIẾP - tsugu / setsu) — Kết nối, chạm. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ngụ ý 'tiếp nhận' theo nghĩa tạo ra sự tiếp xúc, chẳng hạn như trong 接客 (TIẾP KHÁCH - sekkyaku - phục vụ khách hàng).
- 納 (NẠP - osameru / nō) — Thu được, thanh toán, lưu trữ. Kanji này có các ý nghĩa liên quan đến việc tiếp nhận hoặc nộp, nhưng thường có sắc thái hoàn thành hoặc nộp chính thức.